PBCUPCOM

CTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco

5.300+100(+1,92%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PBC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,92%
1 tuần
-1,85%
1 tháng
0,00%
3 tháng
0,00%
1 năm
-15,87%
2 năm
-17,32%
3 năm
-47,00%
5 năm
-69,43%
Tất cả
-63,40%
Trần
6.000
Sàn
4.600
TC
5.300
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
7.3005.200
5.4002.900
9005.100
5.500800
2.4005.000
5.6001.600
Dư mua 13.700Dư bán 12.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 73/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 24/06/2026
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/060 tỷ−4 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−3,2−1,6−1,70,03,4−8,2−7,11,9−1,93,8−1,9−15,9
2025−2,814,92,5−8,9−2,7−2,93,0−4,4−3,1−3,20,03,3−6,0
2024−17,0−1,40,0−8,36,120,0−4,8−7,6−4,0−5,50,02,9−21,5
20232,9−0,6−5,37,9−8,02,42,3−13,8−3,6−6,4−9,8−4,4−32,3
2022−14,512,0−5,6−3,61,9−10,34,111,7−6,0−12,17,3−8,8−25,2
2021−3,1−11,6−0,813,3−9,170,7−32,239,5−20,36,1−3,20,516,3
2020−4,430,2−34,6−2,411,721,5−20,434,2−39,111,9−10,612,9−20,8
201912,7
TB−6,06,0−6,5−0,30,513,3−7,98,8−11,1−0,8−2,72,7−14,9
% năm tăng14%43%14%29%57%57%43%57%0%43%17%71%17%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PBC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…