GMCUPCOM

CTCP Garmex Sài Gòn

4.500+300(+7,14%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá GMC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+7,14%
1 tuần
+12,50%
1 tháng
+12,50%
3 tháng
+2,27%
1 năm
-15,09%
2 năm
-43,75%
3 năm
-40,08%
5 năm
-79,60%
Tất cả
-8,72%
Trần
4.800
Sàn
3.600
TC
4.200
Mở
3.600
Cao
3.600
Thấp
3.600
KL
1.000
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2.0003.900
4.500400
2.0003.800
4.600200
2.0003.700
4.8001.200
Dư mua 10.400Dư bán 1.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 83/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 25/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,2 tỷ

Bán ròng 18 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
25/060 tỷ−42 cp
24/060 tỷ−42 cp
21/110 tỷ−4 cp
18/070 tỷ−3 cp
23/050 tỷ−12 cp
25/120 tỷ−6 cp
13/110 tỷ−1 cp
10/100 tỷ−21 cp
14/080 tỷ−30 cp
23/060 tỷ−189 cp
30/030 tỷ−500 cp
06/030 tỷ−100 cp
21/120 tỷ−6 cp
05/120 tỷ−8 cp
02/120 tỷ−1 cp
21/110 tỷ−30 cp
17/110 tỷ−27 cp
26/100 tỷ−116 cp
03/100 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202615,7−10,20,0−5,7−4,0−16,77,52,3−9,10,012,5−11,8
2025−26,913,7−1,9−13,2−10,90,07,3−4,57,117,81,9−5,6−21,5
20248,04,21,80,0−0,2−5,4−1,6−4,1−1,80,00,0−18,8−18,6
20239,1−9,4−8,5−1,12,4−0,810,0−7,03,1−15,2−3,52,7−19,3
2022−1,02,13,5−22,414,8−0,9−1,812,3−26,5−19,1−3,4−21,7−54,2
202136,540,5−4,8−23,243,4−13,1−9,11,81,1−2,98,6−10,154,9
20200,0−2,1−32,833,817,3−9,8−8,614,81,2−1,20,015,913,2
201920,71,5−0,9−3,10,732,6−10,4−11,9−10,5−15,6−0,9−3,0−9,8
20181,52,92,01,10,09,4−0,34,024,5−0,65,4−5,950,2
201710,93,73,31,53,4−0,70,45,20,0−2,8−0,9−9,514,2
TB7,54,7−3,8−3,26,7−0,5−0,71,3−1,1−4,00,8−6,21,0
% năm tăng70%70%40%30%60%20%40%60%50%10%33%22%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về GMC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…