Cổ phiếu sinh lời cao
Điều kiện: ROE ≥ 20% · ROA ≥ 10% · KL TB20 ≥ 100.000 cp. P/E, P/B theo giá hiện tại; ROE, ROA, tăng trưởng tính trên 4 quý gần nhất. Không phải khuyến nghị.
- VN-INDEX
- 1.725,4
- -0,88% · 06/11
- Tăng
- 276
- phiên 06/11
- Giảm
- 429
- phiên 06/11
- Đứng
- 486
- phiên 06/11
Bước lọc36 mãSinh lời cao Chỉnh bộ lọcThu gọn
Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện
| Mã | Công ty · Ngành | Giá | P/E | ROE ↓ |
|---|---|---|---|---|
| PIVCTCP PIV | CTCP PIVUPCOM · 06/11 | 6.900 | 8,7 | 170,7% |
| VVSCTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam | CTCP Đầu tư phát triển máy Việt NamBán buôn · 06/11 | 71.600 | 3,9 | 67,8% |
| SMCCTCP Đầu tư Thương mại SMC | CTCP Đầu tư Thương mại SMCBán buôn · 06/11 | 9.640 | 1,6 | 50,0% |
| SCSCTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | CTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài GònVận tải - kho bãi · 06/11 | 39.700 | 5,5 | 43,1% |
| MCHCTCP Hàng tiêu dùng Masan | CTCP Hàng tiêu dùng MasanThực phẩm - Đồ uống · 06/11 | 129.800 | 23,4 | 42,6% |
| BSRCTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt Nam | CTCP - Tổng Công ty Lọc hóa dầu Việt NamSX Phụ trợ · 06/11 | 26.250 | 4,7 | 39,7% |
| F88CTCP Đầu tư F88 | CTCP Đầu tư F88UPCOM · 06/11 | 49.700 | 10,4 | 35,1% |
| MSRCTCP Masan High-Tech Materials | CTCP Masan High-Tech MaterialsUPCOM · 06/11 | 61.400 | 14,8 | 33,3% |
| VNMCTCP Sữa Việt Nam | CTCP Sữa Việt NamThực phẩm - Đồ uống · 06/11 | 57.800 | 10,6 | 33,3% |
| GEECTCP Điện lực Gelex | CTCP Điện lực GelexThiết bị điện · 06/11 | 65.600 | 16,2 | 32,5% |
| VCPCTCP Xây Dựng Và Năng Lượng VCP | CTCP Xây Dựng Và Năng Lượng VCPUPCOM · 06/11 | 31.700 | 3,8 | 30,4% |
| DRICTCP Đầu tư Cao su Đắk Lắk | CTCP Đầu tư Cao su Đắk LắkUPCOM · 06/11 | 13.100 | 4,6 | 29,8% |
| NT2CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | CTCP Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2Tiện ích · 06/11 | 22.200 | 4,4 | 29,4% |
| VGITổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế Viettel | Tổng Công ty cổ phần Đầu tư Quốc tế ViettelUPCOM · 06/11 | 73.900 | 19,6 | 29,1% |
| MSHCTCP May Sông Hồng | CTCP May Sông HồngSX Hàng gia dụng · 06/11 | 35.500 | 6,3 | 28,8% |
| MWGCTCP Đầu tư Thế giới Di động | CTCP Đầu tư Thế giới Di độngBán lẻ · 06/11 | 73.700 | 9,7 | 28,4% |
| NTPCTCP Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | CTCP Nhựa Thiếu niên Tiền PhongSX Nhựa - Hóa chất · 06/11 | 54.000 | 9,1 | 28,2% |
| SCLCTCP Sông Đà Cao Cường | CTCP Sông Đà Cao CườngUPCOM · 06/11 | 29.400 | 9,7 | 28,0% |
| VEATổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP | Tổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCPUPCOM · 06/11 | 37.900 | 6,4 | 27,6% |
| HAHCTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | CTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải AnVận tải - kho bãi · 06/11 | 47.900 | 7,0 | 27,0% |
| HIOCTCP Helio Energy | CTCP Helio EnergyUPCOM · 05/11 | 11.500 | 4,2 | 26,7% |
| FPTCTCP FPT | CTCP FPTCông nghệ và thông tin · 06/11 | 50.800 | 9,3 | 26,2% |
| DHCCTCP Đông Hải Bến Tre | CTCP Đông Hải Bến TreSX Phụ trợ · 06/11 | 36.450 | 6,5 | 25,3% |
| PHRCTCP Cao su Phước Hòa | CTCP Cao su Phước HòaSX Nhựa - Hóa chất · 06/11 | 29.700 | 3,7 | 24,8% |
| DCMCTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà Mau | CTCP - Tổng công ty Phân bón Dầu khí Cà MauSX Nhựa - Hóa chất · 06/11 | 32.100 | 6,3 | 24,3% |
| HAGCTCP Hoàng Anh Gia Lai | CTCP Hoàng Anh Gia LaiNông - Lâm - Ngư · 06/11 | 13.600 | 5,2 | 23,1% |
| HIICTCP An Tiến Industries | CTCP An Tiến IndustriesSX Nhựa - Hóa chất · 06/11 | 8.160 | 2,5 | 23,0% |
| BIGCTCP Tập đoàn Đầu tư Big | CTCP Tập đoàn Đầu tư BigUPCOM · 06/11 | 4.400 | 2,5 | 22,3% |
| QTPCTCP Nhiệt điện Quảng Ninh | CTCP Nhiệt điện Quảng NinhUPCOM · 06/11 | 10.500 | 3,8 | 22,0% |
| DXPCTCP Cảng Đoạn Xá | CTCP Cảng Đoạn XáVận tải - kho bãi · 06/11 | 14.800 | 4,0 | 21,8% |
| PHPCTCP Cảng Hải Phòng | CTCP Cảng Hải PhòngUPCOM · 06/11 | 42.800 | 10,2 | 21,5% |
| SABTổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | Tổng Công ty cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài GònThực phẩm - Đồ uống · 06/11 | 42.600 | 11,8 | 21,4% |
| GASTổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCPTiện ích · 06/11 | 74.100 | 12,1 | 21,3% |
| ANVCTCP Nam Việt | CTCP Nam ViệtChế biến Thủy sản · 06/11 | 17.350 | 5,9 | 20,7% |
| GMDCTCP Tập đoàn Gemadept | CTCP Tập đoàn GemadeptVận tải - kho bãi · 06/11 | 52.800 | 8,5 | 20,2% |
| HPGCTCP Tập đoàn Hòa Phát | CTCP Tập đoàn Hòa PhátVật liệu xây dựng · 06/11 | 21.200 | 6,5 | 20,0% |
⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.
P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q3/2026); LNST cổ đông công ty mẹ, vốn chủ mẹ bình quân (ROE), số cổ phiếu theo vốn góp, P/E và P/B theo giá đóng cửa gần nhất — cùng cách tính với thẻ "Chỉ số nhanh" ở trang mã. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.
đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.