PHRHOSE

CTCP Cao su Phước Hòa · SX Nhựa - Hóa chất

29.700−500(-1,66%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PHR

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,66%
1 tuần
-4,19%
1 tháng
-9,59%
3 tháng
-5,47%
1 năm
-1,92%
2 năm
+4,54%
3 năm
+32,18%
5 năm
+4,87%
Tất cả
+592,31%
Trần
30.850
Sàn
26.850
TC
28.850
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.90028.900
29.400300
30028.850
29.4503.300
60028.500
29.5007.100
Dư mua 2.800Dư bán 10.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−0,3 tỷ
20 phiên
−3,4 tỷ
60 phiên
−117,9 tỷ
1 năm
−277,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/11−0,1 tỷ−3 nghìn cp
03/110 tỷ0 cp
02/11−0,2 tỷ−5 nghìn cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/10−0,5 tỷ−15 nghìn cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ−1 nghìn cp
20/100 tỷ0 cp
19/10−2,5 tỷ−79 nghìn cp
16/100 tỷ−400 cp
15/10−0,1 tỷ−2 nghìn cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 02/11/2026
5 phiên
−0,4 tỷ
20 phiên
−0,2 tỷ
60 phiên
−9,9 tỷ
1 năm
−10,5 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
02/11−0,4 tỷ−15 nghìn cp
22/10−0,2 tỷ−5 nghìn cp
13/100 tỷ−66 cp
08/100 tỷ+400 cp
05/10+0,2 tỷ+6 nghìn cp
30/09−0,2 tỷ−6 nghìn cp
29/090 tỷ+200 cp
22/090 tỷ+200 cp
21/090 tỷ+200 cp
17/090 tỷ+200 cp
16/090 tỷ+200 cp
15/090 tỷ+200 cp
14/09−0,6 tỷ−19 nghìn cp
11/090 tỷ−1 nghìn cp
10/09−0,5 tỷ−9 nghìn cp
09/09−0,4 tỷ−7 nghìn cp
08/09+1,6 tỷ+27 nghìn cp
07/09+0,3 tỷ+5 nghìn cp
04/090 tỷ0 cp
03/090 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20269,9−1,9−1,9−0,89,6−6,4−9,88,60,2−7,6−4,2−6,5
2025−2,227,1−4,2−31,518,218,94,9−11,2−0,41,1−0,65,212,7
20243,08,814,7−11,69,9−2,4−5,84,20,9−5,0−1,0−0,612,8
202315,5−11,4−0,42,715,2−2,312,5−2,5−3,2−11,812,85,431,1
202210,02,40,6−13,4−5,7−1,52,95,5−21,9−26,75,41,2−39,5
2021−7,34,5−4,3−8,72,14,0−12,06,4−0,916,221,22,920,7
2020−4,929,9−30,136,912,6−2,40,613,03,2−5,515,03,471,5
20196,224,019,5−1,17,59,513,7−0,9−10,9−3,4−3,6−27,923,4
20189,11,3−3,5−11,74,7−14,419,31,85,37,210,511,542,3
201713,2−0,2−6,3−5,133,78,710,96,51,9−2,64,21,881,4
TB5,28,4−1,6−4,410,81,23,73,1−2,6−3,87,10,328,5
% năm tăng70%70%30%20%90%40%70%70%50%30%67%78%89%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PHR. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…