MSHHOSE

CTCP May Sông Hồng · SX Hàng gia dụng

35.5000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá MSH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
+1,57%
1 tháng
+17,16%
3 tháng
+15,07%
1 năm
+4,81%
2 năm
+33,61%
3 năm
+93,78%
5 năm
+31,87%
Tất cả
+172,03%
Trần
36.900
Sàn
32.100
TC
34.500
Mở
34.500
Cao
34.700
Thấp
33.900
KL
79.100
GT
2,7 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.70033.850
33.950800
3.20033.800
34.0001.000
3.90033.750
34.050600
Dư mua 8.800Dư bán 2.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 90/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,7 tỷ
20 phiên
+5,1 tỷ
60 phiên
−19,0 tỷ
1 năm
+22,0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ−300 cp
05/11+0,5 tỷ+13 nghìn cp
04/11+0,4 tỷ+11 nghìn cp
03/11−0,2 tỷ−6 nghìn cp
02/11+0,1 tỷ+4 nghìn cp
30/10−0,3 tỷ−10 nghìn cp
29/10−0,1 tỷ−3 nghìn cp
28/10+1,9 tỷ+52 nghìn cp
27/10−0,3 tỷ−7 nghìn cp
26/10+1,4 tỷ+41 nghìn cp
23/10+1,0 tỷ+30 nghìn cp
22/10−0,3 tỷ−9 nghìn cp
21/10+1,1 tỷ+33 nghìn cp
20/10−0,2 tỷ−5 nghìn cp
19/10+0,2 tỷ+7 nghìn cp
16/100 tỷ+800 cp
15/10+0,1 tỷ+2 nghìn cp
14/10−0,1 tỷ−4 nghìn cp
13/100 tỷ+2 nghìn cp
12/100 tỷ−1 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 08/10/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
+0,3 tỷ
60 phiên
−93,8 tỷ

Mua ròng 12 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
08/100 tỷ+200 cp
05/100 tỷ+200 cp
01/100 tỷ+500 cp
30/090 tỷ+100 cp
29/090 tỷ+100 cp
22/090 tỷ+100 cp
21/090 tỷ+100 cp
18/090 tỷ+100 cp
17/090 tỷ+100 cp
16/090 tỷ+100 cp
15/090 tỷ+100 cp
14/090 tỷ+100 cp
13/070 tỷ0 cp
26/060 tỷ−135 cp
18/060 tỷ+100 cp
17/060 tỷ+200 cp
16/060 tỷ+200 cp
12/060 tỷ+400 cp
11/060 tỷ+200 cp
10/06+0,2 tỷ+6 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202610,69,3−4,2−0,8−5,2−1,5−10,30,5−2,517,31,612,5
20250,017,9−2,8−25,327,4−1,51,5−3,6−5,312,53,4−10,14,0
20247,42,58,5−0,515,1−3,4−3,66,5−4,62,19,85,753,5
20232,6−3,40,92,1−1,27,86,86,86,0−22,816,7−1,017,4
20220,62,17,05,3−15,9−0,4−11,3−7,4−18,68,11,8−6,2−33,1
20215,514,53,04,96,317,37,120,37,06,96,2−13,1121,5
2020−2,5−6,0−42,643,09,0−9,2−21,118,37,51,815,52,2−10,4
201917,012,3−5,418,7−4,53,80,0−3,4−2,6−4,41,8−12,117,8
2018−18,8
TB5,26,2−4,55,93,91,6−3,94,8−1,62,77,9−6,724,4
% năm tăng75%75%50%63%50%38%38%63%38%75%100%25%71%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về MSH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…