Bộ lọc HODL

Cổ phiếu quá bán

Điều kiện: RSI14 ≤ 30 · KL TB20 ≥ 100.000 cp. P/E, P/B theo giá hiện tại; ROE, ROA, tăng trưởng tính trên 4 quý gần nhất. Không phải khuyến nghị.

VN-INDEX
1.725,4
-0,88% · 06/11
Tăng
276
phiên 06/11
Giảm
429
phiên 06/11
Đứng
486
phiên 06/11
Bước lọc18 mãQuá bán Chỉnh bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.Xoá hết điều kiện

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiáP/E P/B ROE ↓ROA LNST 4Q ± KL TB20 RSI14
MCHCTCP Hàng tiêu dùng MasanCTCP Hàng tiêu dùng MasanThực phẩm - Đồ uống · 06/11129.80023,49,3742,6%21,8%+4,9%536.32519,7
PPTCTCP Petro TimesCTCP Petro TimesBán buôn · 06/114.5002,90,3813,9%6,4%⚠ +213,9%379.2703,0
PNJCTCP Vàng bạc Đá quý Phú NhuậnCTCP Vàng bạc Đá quý Phú NhuậnBán lẻ · 06/1115.0504,60,5813,4%9,1%-27,8%10,37 tr23,5
TRCCTCP Cao su Tây NinhCTCP Cao su Tây NinhSX Nhựa - Hóa chất · 06/1120.0002,20,2712,7%11,2%-20,0%246.50028,4
CMGCTCP Tập đoàn Công nghệ CMCCTCP Tập đoàn Công nghệ CMCCông nghệ và thông tin · 06/1117.60010,41,2112,2%4,0%+0,6%294.94528,4
DRCCTCP Cao su Đà NẵngCTCP Cao su Đà NẵngSản phẩm cao su · 06/118.91013,80,725,2%2,5%-29,3%277.30525,5
BCGCTCP Tập đoàn Bamboo CapitalCTCP Tập đoàn Bamboo CapitalUPCOM · 08/102.5305,50,224,8%0,9%⚠ +438,4%6,55 tr19,3
HPXCTCP Đầu tư Hải PhátCTCP Đầu tư Hải PhátBất động sản · 06/113.5208,60,303,5%1,5%+130,1%534.01028,1
TIGCTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng LongCTCP Tập đoàn Đầu tư Thăng LongBất động sản · 06/114.40026,10,411,6%0,8%-27,2%1,30 tr9,4
ACCCTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACCCTCP Đầu tư và Xây dựng Bình Dương ACCVật liệu xây dựng · 06/113.49019,90,261,3%0,6%-67,3%169.96030,0
KOSCTCP KOSYCTCP KOSYBất động sản · 06/113.68047,70,340,7%0,3%+10,6%8,68 tr7,0
CRECTCP Bất động sản Thế KỷCTCP Bất động sản Thế KỷBất động sản · 06/114.00065,50,330,5%0,4%-62,7%403.26016,6
DSTCTCP Đầu tư Sao Thăng LongCTCP Đầu tư Sao Thăng LongCông nghệ và thông tin · 06/114.90080,40,390,5%0,5%-21,6%118.86523,5
LTGCTCP Tập đoàn Lộc TrờiCTCP Tập đoàn Lộc TrờiUPCOM · 19/065.300658,60,180,0%0,0%-99,5%164.71529,7
CSMCTCP Công nghiệp Cao su Miền NamCTCP Công nghiệp Cao su Miền NamSản phẩm cao su · 06/1111.550—0,87-0,3%-0,1%-105,1%118.99524,9
HSLCTCP Công nghệ Sinh học HeliosCTCP Công nghệ Sinh học HeliosNông - Lâm - Ngư · 06/117.080—0,62-0,7%-0,6%-266,4%253.75528,3
VPGCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátCTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt PhátBán buôn · 06/11960—0,10-46,0%-15,0%—235.37027,5
TTFCTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường ThànhCTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường ThànhSX Hàng gia dụng · 06/111.040—101,23-152,8%-9,8%-1.126,9%798.28526,7

⚠ LNST 4 quý tăng ≥ +200% so 4 quý trước — thường do khoản thu bất thường hoặc nền thấp, P/E có thể thấp giả. Kiểm tra BCTC trước khi dùng.

P/E, P/B, ROE, ROA tính trên 4 quý gần nhất (BCTC đến Q3/2026); LNST cổ đông công ty mẹ, vốn chủ mẹ bình quân (ROE), số cổ phiếu theo vốn góp, P/E và P/B theo giá đóng cửa gần nhất — cùng cách tính với thẻ "Chỉ số nhanh" ở trang mã. Mã lỗ không có P/E. Chỉ số tự động, không phải khuyến nghị.

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.

Watchlist

Đang tải…