Theo ngành

Cổ phiếu ngành Ngân hàng

25 mã ngành Ngân hàng niêm yết trên HOSE · HNX · UPCOM. Giá và chỉ báo cập nhật mỗi đêm.

VN-INDEX
1.725,4
-0,88% · 06/11
Tăng
276
phiên 06/11
Giảm
429
phiên 06/11
Đứng
486
phiên 06/11
Bước lọcP/E, P/B, ROE, ROA, RSI, thanh khoản — chọn mức có sẵnMở bộ lọcThu gọn

Chọn mức ở các dòng rồi bấm Áp dụng — nhãn xám là số mã đang ở mức đó.

Lọc thêm theo doanh thu, LNST 4 quý, loại mã LNST tăng đột biến và lưu bộ lọc dùng lại lần sau — dành cho thành viên Loyalty.Mở khoá Loyalty
MãCông ty · NgànhGiá±% ↓KL RSI14 Xu hướngBài
NVBNgân hàng TMCP Quốc DânNgân hàng TMCP Quốc DânNgân hàng · 06/1115.900+1,92%1,95 tr63,0Trên EMA2001
STBNgân hàng TMCP Sài Gòn Tài LộcNgân hàng TMCP Sài Gòn Tài LộcNgân hàng · 06/1170.000+1,16%4,07 tr57,6Trên EMA2003
CTGNgân hàng TMCP Công Thương Việt NamNgân hàng TMCP Công Thương Việt NamNgân hàng · 06/1131.850+0,79%12,32 tr64,8Dưới EMA2009
VPBNgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh VượngNgân hàng TMCP Việt Nam Thịnh VượngNgân hàng · 06/1122.050+0,68%15,22 tr41,0Trên EMA2005
SHBNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà NộiNgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà NộiNgân hàng · 06/1110.750+0,47%32,68 tr48,8Dưới EMA2003
EVFCông ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lựcCông ty Tài chính Tổng hợp Cổ phần Điện lựcNgân hàng · 06/1111.700+0,43%1,04 tr50,5Dưới EMA2003
HDBNgân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí MinhNgân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí MinhNgân hàng · 06/1122.500+0,22%16,10 tr55,2Trên EMA2003
NABNgân hàng TMCP Nam ÁNgân hàng TMCP Nam ÁNgân hàng · 06/1112.600-0,40%2,61 tr57,8Trên EMA2003
VBBNgân hàng TMCP Việt Nam Thương TínNgân hàng TMCP Việt Nam Thương TínNgân hàng · 06/1112.150-0,41%7.40046,8Trên EMA2001
VABNgân hàng TMCP Việt ÁNgân hàng TMCP Việt ÁNgân hàng · 06/119.000-0,44%392.10045,3Dưới EMA2001
MSBNgân hàng TMCP Hàng hải Việt NamNgân hàng TMCP Hàng hải Việt NamNgân hàng · 06/1116.350-0,61%9,02 tr74,7Trên EMA2004
VIBNgân hàng TMCP Quốc tế Việt NamNgân hàng TMCP Quốc tế Việt NamNgân hàng · 06/1114.000-0,71%4,03 tr53,3Dưới EMA2005
TPBNgân hàng TMCP Tiên PhongNgân hàng TMCP Tiên PhongNgân hàng · 06/1112.700-0,78%26,59 tr57,1Dưới EMA2004
BIDNgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamNgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt NamNgân hàng · 06/1131.950-0,93%4,19 tr33,0Dưới EMA2008
BABNgân hàng TMCP Bắc ÁNgân hàng TMCP Bắc ÁNgân hàng · 05/1110.400-0,95%80043,9Dưới EMA200—
BVBNgân hàng TMCP Bản ViệtNgân hàng TMCP Bản ViệtNgân hàng · 06/1110.350-0,96%573.70045,0Dưới EMA2001
ACBNgân hàng TMCP Á ChâuNgân hàng TMCP Á ChâuNgân hàng · 06/1120.350-0,97%7,54 tr40,0Dưới EMA2004
VCBNgân hàng TMCP Ngoại thương Việt NamNgân hàng TMCP Ngoại thương Việt NamNgân hàng · 06/1153.600-1,11%5,20 tr34,9Dưới EMA2005
EIBNgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt NamNgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt NamNgân hàng · 06/1116.200-1,22%3,77 tr44,6Dưới EMA2003
MBBNgân hàng TMCP Quân độiNgân hàng TMCP Quân độiNgân hàng · 06/1119.250-1,28%12,50 tr45,6Dưới EMA2006
TCBNgân hàng TMCP Kỹ thương Việt NamNgân hàng TMCP Kỹ thương Việt NamNgân hàng · 06/1121.650-1,37%11,34 tr45,2Trên EMA20012
KLBNgân hàng TMCP Kiên LongNgân hàng TMCP Kiên LongNgân hàng · 06/1110.300-1,44%153.40031,5Dưới EMA2001
OCBNgân hàng TMCP Phương ĐôngNgân hàng TMCP Phương ĐôngNgân hàng · 06/1110.700-2,28%1,23 tr55,5Trên EMA2001
SSBNgân hàng TMCP Đông Nam ÁNgân hàng TMCP Đông Nam ÁNgân hàng · 06/1114.800-2,31%1,98 tr34,0Dưới EMA2001
LPBNgân hàng TMCP Lộc Phát Việt NamNgân hàng TMCP Lộc Phát Việt NamNgân hàng · 06/1135.500-2,61%1,77 tr35,6Dưới EMA2004

đã có giá phiên hôm nay (cập nhật 3 phút một lần) · còn lại giá đóng cửa phiên gần nhất. RSI ≥ 70 đỏ, ≤ 30 xanh. Không phải khuyến nghị.

Watchlist

Đang tải…