PVIHNX

CTCP PVI · Bảo hiểm

60.800−900(-1,46%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PVI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,46%
1 tuần
-0,82%
1 tháng
-6,89%
3 tháng
-6,46%
1 năm
-13,07%
2 năm
+50,31%
3 năm
+70,79%
5 năm
+72,48%
Tất cả
+156,87%
Trần
67.400
Sàn
55.200
TC
61.300
Mở
61.300
Cao
61.400
Thấp
60.300
KL
11.600
GT
0,7 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20060.300
60.600100
1.40060.200
60.700200
20060.100
60.800500
Dư mua 4.200Dư bán 4.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,1 tỷ
20 phiên
−0,7 tỷ
60 phiên
−2,3 tỷ
1 năm
−132,7 tỷ

Mua ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ+600 cp
05/110 tỷ+80 cp
04/11+0,1 tỷ+900 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ+200 cp
30/10−0,1 tỷ−2 nghìn cp
29/100 tỷ+100 cp
28/100 tỷ+200 cp
27/100 tỷ+100 cp
26/100 tỷ−100 cp
23/100 tỷ+800 cp
22/10−0,4 tỷ−7 nghìn cp
21/10−0,2 tỷ−4 nghìn cp
20/100 tỷ−50 cp
19/100 tỷ−520 cp
16/10+0,1 tỷ+1 nghìn cp
15/100 tỷ0 cp
14/10−0,1 tỷ−905 cp
13/100 tỷ−635 cp
12/100 tỷ+300 cp

Tự doanh ròng

đến 04/02/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−41,9 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
04/02−0,2 tỷ−3 nghìn cp
05/01+0,3 tỷ+3 nghìn cp
23/12−0,1 tỷ−900 cp
12/12−0,1 tỷ−600 cp
08/12+0,2 tỷ+2 nghìn cp
03/120 tỷ−433 cp
22/050 tỷ−74 cp
25/04−0,3 tỷ−5 nghìn cp
24/04−0,3 tỷ−5 nghìn cp
07/01+0,6 tỷ+10 nghìn cp
15/100 tỷ−20 cp
30/08−24,5 tỷ−500 nghìn cp
28/08+26,1 tỷ+500 nghìn cp
20/08−0,6 tỷ−11 nghìn cp
19/08−20,0 tỷ−384 nghìn cp
16/08−9,7 tỷ−186 nghìn cp
15/08−3,2 tỷ−63 nghìn cp
14/08−2,3 tỷ−45 nghìn cp
13/08−1,9 tỷ−37 nghìn cp
31/07−5,9 tỷ−110 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−7,10,7−8,3−3,51,6−4,7−5,05,80,8−7,8−0,8−25,8
20253,34,80,0−13,8−4,76,18,27,19,65,818,85,959,3
20240,55,84,6−2,220,1−3,4−4,9−5,4−6,17,13,123,245,1
20234,22,02,0−3,81,0−1,610,7−10,71,5−4,71,1−0,7−0,6
20220,61,210,2−1,6−6,5−4,7−3,18,2−4,3−10,410,28,15,3
2021−0,93,20,00,34,322,9−5,816,512,88,7−8,51,564,3
2020−0,61,9−12,813,20,0−2,92,49,4−4,4−1,76,41,610,6
20191,23,011,08,0−2,7−1,6−2,2−2,8−4,3−3,8−1,6−2,80,2
201818,72,43,9−18,3−2,8−1,53,1−0,613,5−6,24,1−1,510,4
20172,0−2,028,0−6,20,012,32,7−0,9−0,4−0,410,9−10,135,8
TB2,22,33,9−2,81,02,10,62,71,9−1,35,02,825,6
% năm tăng70%90%60%30%40%30%50%50%50%30%78%56%89%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PVI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…