THGHOSE

CTCP Đầu tư và Xây dựng Tiền Giang · Vật liệu xây dựng

25.6000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá THG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-3,21%
1 tháng
-6,91%
3 tháng
-12,63%
1 năm
-37,85%
2 năm
-9,92%
3 năm
+17,65%
5 năm
-27,15%
Tất cả
+2.069,49%
Trần
27.600
Sàn
24.000
TC
25.800
Mở
25.800
Cao
26.000
Thấp
25.600
KL
2.500
GT
0,1 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
40025.500
25.8002.000
50025.300
25.9002.000
1.90025.000
25.950200
Dư mua 2.800Dư bán 4.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−0,2 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
+0,7 tỷ
1 năm
+12,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ−2 nghìn cp
04/110 tỷ−1 nghìn cp
03/110 tỷ−500 cp
02/11−0,1 tỷ−3 nghìn cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ−4 cp
28/100 tỷ+100 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ+400 cp
21/100 tỷ+500 cp
20/100 tỷ−1 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 17/07/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ

Bán ròng 14 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
17/070 tỷ−9 cp
26/060 tỷ−76 cp
21/110 tỷ−7 cp
11/070 tỷ−200 cp
26/020 tỷ−64 cp
13/110 tỷ−9 cp
15/100 tỷ−56 cp
22/060 tỷ−2 cp
30/030 tỷ−500 cp
06/030 tỷ−86 cp
16/010 tỷ−500 cp
17/110 tỷ−83 cp
02/110 tỷ−90 cp
17/100 tỷ−100 cp
03/100 tỷ0 cp
28/090 tỷ0 cp
23/090 tỷ−17 cp
19/090 tỷ−71 cp
16/090 tỷ−123 cp
13/090 tỷ−70 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,8−0,30,30,2−3,4−8,4−12,50,3−5,9−5,5−3,2−34,9
202510,112,55,2−18,314,917,0−3,7−2,7−5,6−1,1−6,11,419,1
20240,16,90,82,33,69,12,27,0−0,5−1,2−1,015,052,7
202312,1−4,3−1,914,62,41,6−4,611,4−4,0−7,93,60,923,2
2022−8,014,02,81,1−12,6−17,4−2,26,2−9,1−16,1−3,73,2−38,0
20219,118,013,3−2,4−1,96,1−9,04,3−0,838,90,6−13,568,3
202010,3−7,6−6,410,69,615,5−5,610,7−1,05,41,74,154,0
20198,80,38,6−1,212,68,80,9−3,0−3,65,12,24,752,1
2018−3,2−7,97,4−4,03,4−18,1−4,97,54,9−4,21,312,4−8,9
2017−9,2−9,19,711,5−10,56,11,05,27,5−19,40,6−2,6−13,5
TB2,72,24,01,41,82,0−3,84,7−1,8−0,6−0,12,823,2
% năm tăng60%50%80%60%60%70%30%80%20%30%67%78%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về THG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…