Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.426/ 47290% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.331/9578% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.247 ↑164 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.44/33lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.26.592+30,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.46doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| FTMUPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân | 44 | -5,5% | -19,2% | (26) | - | - | (93) | (529) | (2.576) | - | 22/10 |
| DWSUPCOMCTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp | 130 | -6,8% | +10,8% | 13 | -31,9% | +7,1% | 46 | 510 | 2.415 | 5,2 | 22/10 |
| DWCUPCOMCTCP Cấp nước Đắk Lắk | 89 | -6,5% | +4,3% | 28 | -3,6% | +15,6% | 86 | 886 | 3.381 | 5,3 | 22/10 |
| DTPUPCOMCTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 476 | +2,9% | +14,1% | 75 | +30,6% | -24,4% | 188 | 1.847 | 6.138 | 9,3 | 22/10 |
| DTIUPCOMCTCP Đầu tư Đức Trung | 72 | -43,6% | -29,5% | 0 | -62,0% | +3,5% | 0 | 2 | 15 | 108 | 22/10 |
| DSPUPCOMCTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 50 | +8,3% | +11,7% | (15) | - | - | (28) | (130) | (128) | - | 22/10 |
| DP1UPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 | 680 | +0,4% | +32,4% | 40 | -3,2% | -11,7% | 103 | 1.910 | 5.603 | 5,2 | 22/10 |
| DNAUPCOMCTCP Điện Nước An Giang | 755 | -10,2% | +7,6% | 57 | -17,0% | +48,2% | 159 | 1.012 | 3.312 | 6,2 | 22/10 |
| DM7UPCOMCTCP Dệt May 7 | 160 | -13,1% | +51,2% | 7 | -46,2% | +797% | 27 | 481 | 4.383 | 4,6 | 22/10 |
| DIDUPCOMCTCP DIC - Đồng Tiến | 80 | -8,7% | -26,6% | 1 | -3,7% | -27,0% | 2 | 40 | 177 | 17,5 | 22/10 |
| DHBUPCOMCTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 1.378 | -37,7% | +112% | 136 | -78,3% | - | 989 | 499 | 3.813 | 2,7 | 22/10 |
| DFFUPCOMCTCP Tập đoàn Đua Fat | 82 | +17,6% | +88,1% | (156) | - | - | (310) | (1.946) | (4.046) | - | 22/10 |
| DDVUPCOMCTCP DAP - VINACHEM | 1.290 | -27,7% | -7,6% | 10 | -92,1% | -95,7% | 256 | 66 | 2.693 | 5,6 | 22/10 |
| CQNUPCOMCTCP Cảng Quảng Ninh | 191 | -18,6% | +21,5% | 36 | -41,3% | +42,0% | 142 | 485 | 2.137 | 15,2 | 22/10 |
| CMWUPCOMCTCP Cấp nước Cà Mau | 41 | -2,6% | +10,6% | 6 | +24,2% | +122% | 17 | 374 | 1.365 | 10,1 | 22/10 |
| CMPUPCOMCTCP Cảng Chân Mây | 113 | -8,6% | +71,4% | 6 | -26,9% | +88,9% | 26 | 196 | 971 | 8,0 | 22/10 |
| CMIUPCOMCTCP CMISTONE Việt Nam | 14 | +8,4% | +132% | (3) | - | - | (13) | (198) | (1.110) | - | 22/10 |
| CHSUPCOMCTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh | 42 | -60,0% | -73,6% | 1 | -88,5% | -85,4% | 15 | 40 | 823 | 13,6 | 22/10 |
| CFVUPCOMCTCP Cà phê Thắng Lợi | 119 | -15,1% | +433% | 0 | -93,4% | - | 3 | 6 | 1.399 | 13,6 | 22/10 |
| CENUPCOMCTCP CENCON Việt Nam | 10 | +56,0% | -56,5% | 0 | +473% | +22,1% | 0 | 9 | 21 | 62,6 | 22/10 |
| CBIUPCOMCTCP Gang thép Cao Bằng | 511 | -27,7% | -6,2% | 17 | -29,0% | - | (3) | 399 | (201) | - | 22/10 |
| CATUPCOMCTCP Thủy sản Cà Mau | 283 | +34,8% | - | 27 | +57,2% | - | 55 | 1.848 | - | - | 22/10 |
| BT6UPCOMCTCP Beton 6 | 16 | -35,7% | -5,3% | (11) | - | - | (43) | (329) | (3.053) | - | 22/10 |
| BHAUPCOMCTCP Thủy điện Bắc Hà | 140 | +252% | -15,7% | 93 | - | -20,2% | 87 | 1.403 | 2.101 | 9,8 | 22/10 |
| APCUPCOMCTCP Chiếu xạ An Phú | 38 | +17,8% | +22,2% | 2 | - | - | (6) | 123 | (750) | - | 22/10 |
| AICUPCOMTổng Công ty Cổ phần Bảo hiểm DBV | 1.121 | +18,5% | +61,0% | 7 | +718% | - | 17 | 71 | 368 | 20,4 | 22/10 |
| AGFUPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Thủy sản An Giang | 181 | +57,8% | +14,4% | (14) | - | -580% | (32) | (486) | (1.046) | - | 22/10 |
| ABIUPCOMCTCP Bảo hiểm Ngân hàng Nông nghiệp Việt Nam | 651 | -3,3% | +6,8% | 84 | -3,1% | +56,2% | 266 | 832 | 3.161 | 6,1 | 22/10 |
| ABCUPCOMCTCP Truyền thông VMG | 463 | -11,5% | +46,3% | 7 | -10,2% | +83,2% | 23 | 359 | 5.402 | 1,9 | 22/10 |
| ABBUPCOMNgân hàng TMCP An Bình | 2.311 | -4,3% | +45,3% | 1.028 | -15,2% | +101% | 3.440 | 640 | 2.740 | 6,2 | 22/10 |
| XPHUPCOMCTCP Xà phòng Hà Nội | 13 | -13,6% | -51,2% | 0 | -100% | - | 112 | 0 | 8.551 | 1,5 | 21/10 |
| XHCUPCOMCTCP Xuân Hòa Việt Nam | 126 | +33,1% | -0,3% | 74 | +13k% | +36k% | 75 | 3.523 | 3.569 | 4,7 | 21/10 |
| WTCUPCOMCTCP Vận tải Thủy - Vinacomin | 471 | -25,8% | - | (2) | -129% | - | 8 | (96) | 275 | 29,8 | 21/10 |
| VTQUPCOMCTCP Việt Trung Quảng Bình | 33 | -2,8% | -29,3% | 3 | -76,7% | -54,0% | 14 | 194 | 952 | 5,8 | 21/10 |
| VTEUPCOMCTCP VINACAP Kim Long | 342 | +107% | +169% | 4 | +230% | +623% | 6 | 264 | 434 | 13,6 | 21/10 |
| VETUPCOMCTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco | 59 | -35,0% | +5,4% | 4 | -30,9% | -5,6% | 11 | 259 | 962 | 13,4 | 21/10 |
| VEFUPCOMCTCP Trung tâm Hội chợ Triển lãm Việt Nam | 77 | -80,2% | +66,7% | 324 | -19,3% | +93,1% | 865 | 1.944 | 5.096 | 14,9 | 21/10 |
| VCRUPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Du lịch ITC | - | - | - | (34) | - | - | (103) | (160) | (752) | - | 21/10 |
| VAVUPCOMCTCP VIWACO | 278 | -9,4% | 0,0% | 35 | -15,2% | +19,2% | 105 | 734 | 3.448 | 8,6 | 21/10 |
| THPUPCOMCTCP Thủy sản và Thương mại Thuận Phước | 877 | +31,5% | -7,0% | 10 | -15,1% | -33,3% | 26 | 473 | 1.662 | 5,5 | 21/10 |
| THMUPCOMCTCP Tứ Hải Hà Nam | 41 | +19,1% | -20,3% | 5 | - | -37,7% | 1 | 392 | (369) | - | 21/10 |
| TH1UPCOMCTCP Xuất nhập khẩu Tổng hợp I Việt Nam | 501 | -23,8% | +17,9% | 2 | -92,6% | -85,7% | 33 | 130 | 2.931 | 1,9 | 21/10 |
| SZGUPCOMCTCP Sonadezi Giang Điền | 104 | +50,6% | -7,9% | 63 | +45,0% | -11,1% | 175 | 1.152 | 4.108 | 8,0 | 21/10 |
| SZEUPCOMCTCP Môi trường Sonadezi | 88 | +7,1% | +6,3% | 7 | +93,7% | - | 13 | 220 | 562 | 13,7 | 21/10 |
| SVHUPCOMCTCP Thủy điện Sông Vàng | 7 | -50,6% | -56,5% | (1) | -110% | -107% | 19 | (38) | 2.643 | 2,3 | 21/10 |
| STDUPCOMCTCP Bia - Nước giải khát Sài Gòn - Tây Đô | 50 | -9,0% | -8,8% | (3) | -722% | -1,1k% | (2) | (136) | 109 | 51,6 | 21/10 |
| SCJUPCOMCTCP Xi măng Sài Sơn | 238 | +7,5% | -13,3% | 4 | +132% | -29,6% | 7 | 76 | 176 | 14,8 | 21/10 |
| SBSUPCOMCTCP Chứng khoán SBS | 37 | -0,5% | -39,9% | (5) | -112% | -141% | 32 | (32) | 172 | 23,9 | 21/10 |
| SBRUPCOMCTCP Cao su Sông Bé | 117 | +168% | +17,0% | 4 | -86,5% | - | 40 | 46 | 714 | 10,5 | 21/10 |
| SASUPCOMCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Tân Sơn Nhất | 780 | +0,6% | -3,1% | 169 | -21,8% | +57,8% | 539 | 1.264 | 6.794 | 5,0 | 21/10 |
FTMUPCOM(26)-
- Doanh thu Q3
- 44
- ±kỳ trước -5,5%±cùng kỳ -19,2%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (93)
- EPS Q3 · 4 quý
- (529) · (2.576)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DWSUPCOM13+7,1%
- Doanh thu Q3
- 130
- ±kỳ trước -6,8%±cùng kỳ +10,8%
- LNST ±kỳ trước
- -31,9%
- LNST luỹ kế năm
- 46
- EPS Q3 · 4 quý
- 510 · 2.415
- P/E
- 5,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DWCUPCOM28+15,6%
- Doanh thu Q3
- 89
- ±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +4,3%
- LNST ±kỳ trước
- -3,6%
- LNST luỹ kế năm
- 86
- EPS Q3 · 4 quý
- 886 · 3.381
- P/E
- 5,3
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTPUPCOM75-24,4%
- Doanh thu Q3
- 476
- ±kỳ trước +2,9%±cùng kỳ +14,1%
- LNST ±kỳ trước
- +30,6%
- LNST luỹ kế năm
- 188
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.847 · 6.138
- P/E
- 9,3
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTIUPCOM0+3,5%
- Doanh thu Q3
- 72
- ±kỳ trước -43,6%±cùng kỳ -29,5%
- LNST ±kỳ trước
- -62,0%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 2 · 15
- P/E
- 108
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSPUPCOM(15)-
- Doanh thu Q3
- 50
- ±kỳ trước +8,3%±cùng kỳ +11,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (28)
- EPS Q3 · 4 quý
- (130) · (128)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DP1UPCOM40-11,7%
- Doanh thu Q3
- 680
- ±kỳ trước +0,4%±cùng kỳ +32,4%
- LNST ±kỳ trước
- -3,2%
- LNST luỹ kế năm
- 103
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.910 · 5.603
- P/E
- 5,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNAUPCOM57+48,2%
- Doanh thu Q3
- 755
- ±kỳ trước -10,2%±cùng kỳ +7,6%
- LNST ±kỳ trước
- -17,0%
- LNST luỹ kế năm
- 159
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.012 · 3.312
- P/E
- 6,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DM7UPCOM7+797%
- Doanh thu Q3
- 160
- ±kỳ trước -13,1%±cùng kỳ +51,2%
- LNST ±kỳ trước
- -46,2%
- LNST luỹ kế năm
- 27
- EPS Q3 · 4 quý
- 481 · 4.383
- P/E
- 4,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DIDUPCOM1-27,0%
- Doanh thu Q3
- 80
- ±kỳ trước -8,7%±cùng kỳ -26,6%
- LNST ±kỳ trước
- -3,7%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 40 · 177
- P/E
- 17,5
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHBUPCOM136-
- Doanh thu Q3
- 1.378
- ±kỳ trước -37,7%±cùng kỳ +112%
- LNST ±kỳ trước
- -78,3%
- LNST luỹ kế năm
- 989
- EPS Q3 · 4 quý
- 499 · 3.813
- P/E
- 2,7
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DFFUPCOM(156)-
- Doanh thu Q3
- 82
- ±kỳ trước +17,6%±cùng kỳ +88,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (310)
- EPS Q3 · 4 quý
- (1.946) · (4.046)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DDVUPCOM10-95,7%
- Doanh thu Q3
- 1.290
- ±kỳ trước -27,7%±cùng kỳ -7,6%
- LNST ±kỳ trước
- -92,1%
- LNST luỹ kế năm
- 256
- EPS Q3 · 4 quý
- 66 · 2.693
- P/E
- 5,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CQNUPCOM36+42,0%
- Doanh thu Q3
- 191
- ±kỳ trước -18,6%±cùng kỳ +21,5%
- LNST ±kỳ trước
- -41,3%
- LNST luỹ kế năm
- 142
- EPS Q3 · 4 quý
- 485 · 2.137
- P/E
- 15,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMWUPCOM6+122%
- Doanh thu Q3
- 41
- ±kỳ trước -2,6%±cùng kỳ +10,6%
- LNST ±kỳ trước
- +24,2%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 374 · 1.365
- P/E
- 10,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMPUPCOM6+88,9%
- Doanh thu Q3
- 113
- ±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ +71,4%
- LNST ±kỳ trước
- -26,9%
- LNST luỹ kế năm
- 26
- EPS Q3 · 4 quý
- 196 · 971
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMIUPCOM(3)-
- Doanh thu Q3
- 14
- ±kỳ trước +8,4%±cùng kỳ +132%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (13)
- EPS Q3 · 4 quý
- (198) · (1.110)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CHSUPCOM1-85,4%
- Doanh thu Q3
- 42
- ±kỳ trước -60,0%±cùng kỳ -73,6%
- LNST ±kỳ trước
- -88,5%
- LNST luỹ kế năm
- 15
- EPS Q3 · 4 quý
- 40 · 823
- P/E
- 13,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CFVUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 119
- ±kỳ trước -15,1%±cùng kỳ +433%
- LNST ±kỳ trước
- -93,4%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 6 · 1.399
- P/E
- 13,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CENUPCOM0+22,1%
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước +56,0%±cùng kỳ -56,5%
- LNST ±kỳ trước
- +473%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 9 · 21
- P/E
- 62,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CBIUPCOM17-
- Doanh thu Q3
- 511
- ±kỳ trước -27,7%±cùng kỳ -6,2%
- LNST ±kỳ trước
- -29,0%
- LNST luỹ kế năm
- (3)
- EPS Q3 · 4 quý
- 399 · (201)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CATUPCOM27-
- Doanh thu Q3
- 283
- ±kỳ trước +34,8%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- +57,2%
- LNST luỹ kế năm
- 55
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.848 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BT6UPCOM(11)-
- Doanh thu Q3
- 16
- ±kỳ trước -35,7%±cùng kỳ -5,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (43)
- EPS Q3 · 4 quý
- (329) · (3.053)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BHAUPCOM93-20,2%
- Doanh thu Q3
- 140
- ±kỳ trước +252%±cùng kỳ -15,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 87
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.403 · 2.101
- P/E
- 9,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
APCUPCOM2-
- Doanh thu Q3
- 38
- ±kỳ trước +17,8%±cùng kỳ +22,2%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (6)
- EPS Q3 · 4 quý
- 123 · (750)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AICUPCOM7-
- Doanh thu Q3
- 1.121
- ±kỳ trước +18,5%±cùng kỳ +61,0%
- LNST ±kỳ trước
- +718%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 71 · 368
- P/E
- 20,4
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AGFUPCOM(14)-580%
- Doanh thu Q3
- 181
- ±kỳ trước +57,8%±cùng kỳ +14,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (32)
- EPS Q3 · 4 quý
- (486) · (1.046)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABIUPCOM84+56,2%
- Doanh thu Q3
- 651
- ±kỳ trước -3,3%±cùng kỳ +6,8%
- LNST ±kỳ trước
- -3,1%
- LNST luỹ kế năm
- 266
- EPS Q3 · 4 quý
- 832 · 3.161
- P/E
- 6,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABCUPCOM7+83,2%
- Doanh thu Q3
- 463
- ±kỳ trước -11,5%±cùng kỳ +46,3%
- LNST ±kỳ trước
- -10,2%
- LNST luỹ kế năm
- 23
- EPS Q3 · 4 quý
- 359 · 5.402
- P/E
- 1,9
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ABBUPCOM1.028+101%
- Doanh thu Q3
- 2.311
- ±kỳ trước -4,3%±cùng kỳ +45,3%
- LNST ±kỳ trước
- -15,2%
- LNST luỹ kế năm
- 3.440
- EPS Q3 · 4 quý
- 640 · 2.740
- P/E
- 6,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XPHUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 13
- ±kỳ trước -13,6%±cùng kỳ -51,2%
- LNST ±kỳ trước
- -100%
- LNST luỹ kế năm
- 112
- EPS Q3 · 4 quý
- 0 · 8.551
- P/E
- 1,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
XHCUPCOM74+36k%
- Doanh thu Q3
- 126
- ±kỳ trước +33,1%±cùng kỳ -0,3%
- LNST ±kỳ trước
- +13k%
- LNST luỹ kế năm
- 75
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.523 · 3.569
- P/E
- 4,7
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
WTCUPCOM(2)-
- Doanh thu Q3
- 471
- ±kỳ trước -25,8%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -129%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- (96) · 275
- P/E
- 29,8
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTQUPCOM3-54,0%
- Doanh thu Q3
- 33
- ±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ -29,3%
- LNST ±kỳ trước
- -76,7%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 194 · 952
- P/E
- 5,8
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTEUPCOM4+623%
- Doanh thu Q3
- 342
- ±kỳ trước +107%±cùng kỳ +169%
- LNST ±kỳ trước
- +230%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 264 · 434
- P/E
- 13,6
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VETUPCOM4-5,6%
- Doanh thu Q3
- 59
- ±kỳ trước -35,0%±cùng kỳ +5,4%
- LNST ±kỳ trước
- -30,9%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 259 · 962
- P/E
- 13,4
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VEFUPCOM324+93,1%
- Doanh thu Q3
- 77
- ±kỳ trước -80,2%±cùng kỳ +66,7%
- LNST ±kỳ trước
- -19,3%
- LNST luỹ kế năm
- 865
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.944 · 5.096
- P/E
- 14,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCRUPCOM(34)-
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (103)
- EPS Q3 · 4 quý
- (160) · (752)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VAVUPCOM35+19,2%
- Doanh thu Q3
- 278
- ±kỳ trước -9,4%±cùng kỳ 0,0%
- LNST ±kỳ trước
- -15,2%
- LNST luỹ kế năm
- 105
- EPS Q3 · 4 quý
- 734 · 3.448
- P/E
- 8,6
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THPUPCOM10-33,3%
- Doanh thu Q3
- 877
- ±kỳ trước +31,5%±cùng kỳ -7,0%
- LNST ±kỳ trước
- -15,1%
- LNST luỹ kế năm
- 26
- EPS Q3 · 4 quý
- 473 · 1.662
- P/E
- 5,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THMUPCOM5-37,7%
- Doanh thu Q3
- 41
- ±kỳ trước +19,1%±cùng kỳ -20,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 392 · (369)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TH1UPCOM2-85,7%
- Doanh thu Q3
- 501
- ±kỳ trước -23,8%±cùng kỳ +17,9%
- LNST ±kỳ trước
- -92,6%
- LNST luỹ kế năm
- 33
- EPS Q3 · 4 quý
- 130 · 2.931
- P/E
- 1,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SZGUPCOM63-11,1%
- Doanh thu Q3
- 104
- ±kỳ trước +50,6%±cùng kỳ -7,9%
- LNST ±kỳ trước
- +45,0%
- LNST luỹ kế năm
- 175
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.152 · 4.108
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SZEUPCOM7-
- Doanh thu Q3
- 88
- ±kỳ trước +7,1%±cùng kỳ +6,3%
- LNST ±kỳ trước
- +93,7%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 220 · 562
- P/E
- 13,7
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SVHUPCOM(1)-107%
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước -50,6%±cùng kỳ -56,5%
- LNST ±kỳ trước
- -110%
- LNST luỹ kế năm
- 19
- EPS Q3 · 4 quý
- (38) · 2.643
- P/E
- 2,3
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STDUPCOM(3)-1,1k%
- Doanh thu Q3
- 50
- ±kỳ trước -9,0%±cùng kỳ -8,8%
- LNST ±kỳ trước
- -722%
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- (136) · 109
- P/E
- 51,6
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCJUPCOM4-29,6%
- Doanh thu Q3
- 238
- ±kỳ trước +7,5%±cùng kỳ -13,3%
- LNST ±kỳ trước
- +132%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 76 · 176
- P/E
- 14,8
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBSUPCOM(5)-141%
- Doanh thu Q3
- 37
- ±kỳ trước -0,5%±cùng kỳ -39,9%
- LNST ±kỳ trước
- -112%
- LNST luỹ kế năm
- 32
- EPS Q3 · 4 quý
- (32) · 172
- P/E
- 23,9
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBRUPCOM4-
- Doanh thu Q3
- 117
- ±kỳ trước +168%±cùng kỳ +17,0%
- LNST ±kỳ trước
- -86,5%
- LNST luỹ kế năm
- 40
- EPS Q3 · 4 quý
- 46 · 714
- P/E
- 10,5
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SASUPCOM169+57,8%
- Doanh thu Q3
- 780
- ±kỳ trước +0,6%±cùng kỳ -3,1%
- LNST ±kỳ trước
- -21,8%
- LNST luỹ kế năm
- 539
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.264 · 6.794
- P/E
- 5,0
- Công bố · BCTC
- 21/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán