DWSUPCOM

CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp

12.500+500(+4,17%)Đóng cửa 29/10
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DWS

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+4,17%
1 tuần
+4,17%
1 tháng
-9,42%
3 tháng
-9,42%
1 năm
-12,40%
2 năm
+4,87%
3 năm
+27,42%
5 năm
+37,21%
Tất cả
+61,50%
Trần
14.300
Sàn
10.700
TC
12.500
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10012.100
13.7001.000
2.00012.000
13.8002.800
Dư mua 2.100Dư bán 3.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 20/10/2023
5 phiên
−0,2 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
20/10−0,2 tỷ−15 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,06,7−1,27,6−24,73,1−0,82,38,2−9,4−12,4
202524,420,9−14,615,9−7,2−5,3−6,2−7,327,5−12,80,00,026,5
2024−3,19,817,0−20,98,8−5,12,3−5,323,9−12,2−5,40,01,4
202310,5−4,3−6,32,82,80,09,3−3,49,8−6,72,710,428,4
20220,0−5,4−2,44,94,80,0−14,410,60,8−8,39,1−13,3−16,0
202150,10,0−30,3−15,713,50,00,010,1−9,19,15,47,423,5
20200,00,0−12,70,00,00,0−8,1−5,714,5−2,9−5,015,8−7,5
20190,00,00,00,00,00,0−1,9−0,9−4,870,1−25,9
TB11,73,5−6,3−0,7−0,2−0,9−2,3−0,19,3−6,011,0−0,89,4
% năm tăng43%38%13%50%50%13%25%38%75%13%57%43%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DWS. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…