DTIUPCOM

CTCP Đầu tư Đức Trung

1.600−100(-5,88%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DTI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-5,88%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-5,88%
3 tháng
-15,79%
1 năm
-30,43%
2 năm
-30,43%
3 năm
-51,52%
5 năm
-88,10%
Tất cả
-85,19%
Trần
1.900
Sàn
1.500
TC
1.700
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5.3001.700
1.80025.200
31.9001.600
1.9005.200
20.6001.500
Dư mua 57.800Dư bán 30.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 27/09/2023
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
27/090 tỷ−61 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−4,2−4,3−9,10,0−5,05,3−10,05,6−5,3−11,10,0−33,3
20250,09,1−4,2−13,030,00,0−3,820,0−16,7−8,04,30,09,1
20246,70,012,50,0−5,6−5,9−12,5−10,70,0−8,0−8,74,8−26,7
20230,0−2,116,9−22,6−20,90,0−14,8−9,6−8,5−30,26,7−6,3−65,5
2022−0,74,4−8,5−8,5−10,0−12,2−2,10,01,1−42,03,773,3−29,2
20213,10,0−4,0−17,725,2−14,20,0−4,7121,1−18,90,0−5,541,3
20200,00,00,00,00,00,00,05,0−1,9−1,0−3,9−1,0−3,0
20190,00,00,0−39,90,03,80,0−3,6−3,0−0,80,0−23,1−55,4
20181,5−1,57,710,8−28,625,5−13,895,80,00,00,0
TB0,61,00,2−10,42,7−5,8−2,0−1,320,3−13,30,35,3−18,5
% năm tăng25%33%22%11%33%22%11%33%33%0%38%25%29%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DTI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…