CMIUPCOM

CTCP CMISTONE Việt Nam

1.2000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá CMI

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
+9,09%
1 năm
+71,43%
2 năm
+9,09%
3 năm
-40,00%
5 năm
-53,85%
Tất cả
-96,59%
Trần
1.300
Sàn
1.100
TC
1.200
Mở
1.200
Cao
1.200
Thấp
1.200
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1001.100
1.20039.500
1.3001.200
Dư mua 100Dư bán 40.700

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 54/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−25,00,00,016,7−14,316,757,19,10,00,00,050,0
2025−16,7−10,0−11,112,5−22,214,312,5−22,20,00,00,014,3−33,3
20240,00,07,7−14,30,0−8,30,00,0−18,211,110,09,1−7,7
20230,04,019,23,2−12,5−14,3−8,30,0−4,5−9,55,3−35,0−48,0
202216,7−11,419,4−27,0−7,4−4,00,08,30,03,8−14,88,7−16,7
202140,021,429,418,2−30,811,1−15,0−11,820,044,426,9−9,1200,0
2020−4,8−5,0−10,5−11,8−13,3−15,40,09,10,00,0−8,3−9,1−52,4
201922,2−9,1−20,00,0−25,066,740,085,7−26,95,310,0−4,5133,3
2018−10,0−16,7−20,0−8,30,09,1−16,710,018,2−15,40,0−18,2−55,0
2017−7,9−8,6−14,1−38,217,610,025,0−20,0−25,0−27,3−8,3−9,1−73,7
TB1,5−3,50,0−4,9−10,88,69,56,8−3,61,22,3−5,95,2
% năm tăng30%20%40%40%10%60%40%50%20%40%44%33%22%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về CMI. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…