XPHUPCOM

CTCP Xà phòng Hà Nội

12.700−100(-0,78%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá XPH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,78%
1 tuần
+4,96%
1 tháng
-0,78%
3 tháng
-14,19%
1 năm
-14,19%
2 năm
+98,44%
3 năm
+108,20%
5 năm
+8,55%
Tất cả
-20,13%
Trần
14.600
Sàn
10.800
TC
12.700
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
50011.300
12.800400
2.00011.200
12.900100
1.00011.100
13.000400
Dư mua 4.400Dư bán 7.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−2,70,00,76,8−15,425,0−9,1−3,3−11,0−1,60,0−14,8
2025−8,920,85,7−10,915,924,235,6−6,3−1,3−8,12,96,488,6
2024−10,0−16,780,0−16,01,5−5,8−6,23,3−7,910,3−15,646,331,7
20230,0−2,39,50,0−19,6−25,71,88,9−11,50,07,43,4−30,2
2022−14,74,619,8−5,55,8−1,8−3,7−10,73,3−10,55,9−4,4−15,7
202115,9−12,5125,7−35,4−15,715,1−8,1−1,115,68,7−7,1−2,947,8
2020−9,14,0−26,947,4−7,1−3,820,0−10,07,48,6−7,919,025,5
2019−2,010,09,1−5,0−3,53,617,5−9,0−14,813,5−11,95,87,8
20188,8−5,40,01,42,80,0−21,93,5−10,23,8−16,410,9−25,0
20174,815,40,0−9,30,0−7,4−4,811,7−14,915,80,03,09,7
TB−1,81,822,4−2,7−3,52,32,1−1,3−4,54,0−4,79,715,6
% năm tăng30%50%70%30%40%40%40%40%30%60%33%78%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về XPH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…