DNAUPCOM

CTCP Điện Nước An Giang

20.400−3.600(-15,00%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DNA

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-15,00%
1 tuần
-15,00%
1 tháng
-16,73%
3 tháng
+24,54%
1 năm
-13,19%
2 năm
-1,92%
3 năm
+12,40%
5 năm
+27,10%
Tất cả
+122,46%
Trần
27.600
Sàn
20.400
TC
24.000
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
24.0007.000
24.500500
25.000500
Dư mua 0Dư bán 21.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20260,80,85,2−5,7−4,00,4−15,315,20,09,1−15,0−12,1
202510,04,7−9,03,70,0−6,05,13,74,60,4−0,4−0,815,5
2024−7,50,04,04,43,7−1,20,89,7−7,0−0,8−14,713,31,5
2023−30,165,5−18,76,9−9,56,723,3−20,632,4−2,62,24,330,6
20220,00,00,0−5,121,1−9,21,6−5,60,05,9−4,3−10,8−9,6
202131,1−1,30,00,00,00,04,8−0,95,5−4,29,52,252,0
20200,0−12,8−13,218,20,02,6−7,224,0−0,72,44,8−22,7−13,1
201912,6−10,714,72,4−4,7−9,719,15,011,4−6,42,3−3,131,5
201822,9−9,8−2,6−4,3−16,131,91,64,8−5,11,6−12,710,913,8
201711,1−2,2
TB4,44,1−2,22,3−1,11,73,83,94,60,6−0,3−1,015,3
% năm tăng56%33%33%56%22%44%78%67%44%56%56%44%75%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DNA. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…