CENUPCOM

CTCP CENCON Việt Nam

1.3000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá CEN

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
0,00%
3 tháng
-13,33%
1 năm
-45,83%
2 năm
-38,10%
3 năm
-74,00%
5 năm
-95,93%
Tất cả
-88,46%
Trần
1.400
Sàn
1.200
TC
1.300
Mở
1.300
Cao
1.400
Thấp
1.300
KL
4.900
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5.5001.300
1.40017.600
13.4001.200
Dư mua 18.900Dư bán 17.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 27/02/2023
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
27/020 tỷ−90 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−14,35,6−10,50,05,9−11,1−6,30,00,0−13,30,0−38,1
2025−5,010,5−4,8−10,027,84,316,7−10,74,0−7,7−4,2−8,75,0
2024−6,90,0−5,6−45,1−3,6−11,1−8,3−18,227,8−8,70,0−4,8−65,5
202326,5−18,60,05,756,80,022,4−5,617,9−45,632,61,870,6
2022−28,629,314,2−29,4−0,9−3,2−11,11,0−32,0−34,80,0−20,9−77,5
20211,528,64,48,5−2,94,013,636,45,778,3−20,9−18,4181,2
2020−17,0−30,5−43,918,927,9−6,2−5,138,7−10,1−7,08,9−4,1−46,9
2019−3,432,2−3,70,0−11,67,5−4,6−15,2−3,6−4,57,0−5,8−12,1
2018197,125,3−52,4−51,4−40,7−3,9
TB−5,97,1−6,2−6,412,4−2,023,85,8−4,7−10,5−2,2−8,17,8
% năm tăng25%63%25%38%50%38%44%44%44%11%38%13%43%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về CEN. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…