WTCUPCOM

CTCP Vận tải Thủy - Vinacomin

8.200−1.300(-13,68%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá WTC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-13,68%
1 tuần
-13,68%
1 tháng
-11,73%
3 tháng
-8,99%
1 năm
-16,84%
2 năm
-16,84%
3 năm
-18,33%
5 năm
-71,11%
Tất cả
-71,55%
Trần
10.900
Sàn
8.100
TC
9.500
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1008.300
9.600600
5008.200
9.700200
9.8001.000
Dư mua 600Dư bán 10.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,90,0−3,1−1,02,16,1−3,8−4,0−1,06,5−13,7−13,5
2025−1,73,56,0−10,50,03,60,80,02,6−4,40,0−2,0−3,1
2024−7,80,8−1,6−0,7−3,24,0−3,16,5−5,6−2,72,70,0−10,9
202311,50,83,20,85,211,513,0−14,5−2,2−2,30,08,537,4
20220,7−8,0−37,9−21,6−8,1−8,3−15,42,3−3,44,9−14,34,6−70,1
2021−6,67,510,3−1,2−13,9−4,6−13,050,033,014,6−10,30,060,2
20200,00,00,0254,54,97,39,42,97,2−17,225,144,5621,2
201929,60,027,2−10,82,10,0−11,90,0−13,10,0−10,214,417,9
20180,00,00,00,00,00,00,00,00,00,085,8−16,954,3
20170,00,00,0−25,8−34,2−14,010,610,40,00,00,00,0−48,8
TB2,50,50,418,4−4,50,6−1,35,41,8−0,18,85,973,1
% năm tăng30%40%40%20%40%50%40%50%30%30%33%44%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về WTC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…