VTEUPCOM

CTCP VINACAP Kim Long

5.900−1.000(-14,49%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VTE

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-14,49%
1 tuần
-14,49%
1 tháng
-29,76%
3 tháng
-3,28%
1 năm
-12,98%
2 năm
+15,91%
3 năm
+1,90%
5 năm
-25,88%
Tất cả
-30,42%
Trần
6.700
Sàn
5.100
TC
5.900
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
5005.500
6.700500
1.9005.100
Dư mua 2.400Dư bán 500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−31,314,617,40,0−5,4−7,111,17,010,5−17,9−14,5−24,9
2025−3,55,6−37,414,30,040,30,0−17,841,41,613,66,646,1
20240,07,2−15,015,7−5,1−9,4−5,90,021,3−8,813,4−6,8−0,4
202313,80,030,3−30,2−3,31,6−1,63,117,0−13,10,0−6,7−2,2
20228,9−5,91,3−6,20,011,8−22,11,51,41,6−11,4−3,8−24,5
202117,511,146,6−21,68,25,7−9,54,517,13,6−1,1−5,983,2
202081,249,39,911,0−1,7−11,8−28,4−30,1−11,713,3−17,69,329,1
201910,16,1−34,8−44,5140,38,3−33,86,9−3,0−13,98,1−7,5−34,9
2018−19,556,251,51,71,70,0
TB12,111,02,3−7,716,64,9−12,23,516,2−3,50,8−1,813,8
% năm tăng63%75%63%38%25%63%11%67%78%56%50%25%43%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VTE. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…