XHCUPCOM

CTCP Xuân Hòa Việt Nam

16.800+400(+2,44%)Đóng cửa 30/10
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá XHC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,44%
1 tuần
+2,44%
1 tháng
-6,67%
3 tháng
+14,36%
1 năm
+5,79%
2 năm
+11,70%
3 năm
-29,32%
5 năm
-12,41%
Tất cả
+264,43%
Trần
19.300
Sàn
14.300
TC
16.800
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10015.200
18.200100
20014.900
18.600200
20014.800
18.900200
Dư mua 500Dư bán 1.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 54/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−27,7−5,316,2−11,8−9,15,317,1−3,126,4−6,7−10,0
2025−24,510,00,0−15,93,2−14,723,10,05,20,00,017,5−6,4
20240,0−25,09,5−9,90,5−8,3−4,3−5,55,20,029,12,7−14,0
2023−8,86,40,0−7,0−2,6−12,4−4,6−9,639,8−14,6−0,414,5−9,4
20220,018,0−33,532,35,610,51,63,19,11,4−14,89,430,8
20210,0−0,4−0,8−2,12,14,22,17,5−3,12,0−1,13,213,9
202015,08,7−2,010,2−18,54,64,15,60,8−6,14,48,735,8
20190,00,0−2,63,545,3−2,336,5−13,5−6,714,3−27,514,950,3
201824,2−20,723,4−18,2−11,20,05,2−8,5−1,633,3−9,6−21,3−20,7
2017−7,613,716,033,4−28,528,8−2,90,05,40,00,531,7102,7
TB−2,90,52,61,5−1,31,67,8−2,48,12,4−2,29,020,3
% năm tăng20%50%40%40%50%50%70%30%70%40%33%89%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về XHC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…