ABBUPCOM

Ngân hàng TMCP An Bình

17.100−400(-2,29%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá ABB

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-2,29%
1 tuần
-2,84%
1 tháng
-3,39%
3 tháng
+3,01%
1 năm
+68,14%
2 năm
+183,11%
3 năm
+175,81%
5 năm
+53,92%
Tất cả
+163,08%
Trần
20.100
Sàn
14.900
TC
17.500
Mở
17.500
Cao
17.500
Thấp
17.300
KL
115.400
GT
2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
82.60017.400
17.50069.800
271.10017.300
17.60099.900
262.00017.200
17.70035.400
Dư mua 779.200Dư bán 321.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 10/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−5,8 tỷ
20 phiên
−13,6 tỷ
60 phiên
−5,8 tỷ
1 năm
+36,0 tỷ

Bán ròng 6 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−0,1 tỷ−7 nghìn cp
05/11−1,8 tỷ−100 nghìn cp
04/11−0,8 tỷ−44 nghìn cp
03/11−0,8 tỷ−46 nghìn cp
02/11−2,3 tỷ−133 nghìn cp
30/10−2,9 tỷ−165 nghìn cp
29/100 tỷ+2 nghìn cp
28/100 tỷ+1 nghìn cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ+2 nghìn cp
23/100 tỷ0 cp
22/10+0,1 tỷ+3 nghìn cp
21/100 tỷ+200 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/10−5,1 tỷ−290 nghìn cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 24/09/2026
5 phiên
+189,3 tỷ
20 phiên
+638,8 tỷ
60 phiên
+606,8 tỷ

Mua ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
24/09+190,2 tỷ+11,60 triệu cp
31/07−0,3 tỷ−19 nghìn cp
27/07−0,3 tỷ−18 nghìn cp
20/07−0,3 tỷ−19 nghìn cp
13/070 tỷ−600 cp
08/07−198,9 tỷ−10,58 triệu cp
01/07+0,3 tỷ+19 nghìn cp
26/06+392,6 tỷ+24,54 triệu cp
25/06+71,4 tỷ+4,46 triệu cp
24/06+0,4 tỷ+20 nghìn cp
19/06+26,0 tỷ+1,77 triệu cp
18/06+128,0 tỷ+8,00 triệu cp
17/06+3,8 tỷ+228 nghìn cp
16/06+1,3 tỷ+76 nghìn cp
15/06+1,1 tỷ+66 nghìn cp
12/06+5,8 tỷ+347 nghìn cp
09/06+1,6 tỷ+100 nghìn cp
08/06+8,0 tỷ+501 nghìn cp
05/06+7,7 tỷ+483 nghìn cp
07/05+0,4 tỷ+25 nghìn cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 7 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−5,50,06,50,74,718,68,1−0,64,6−2,8−2,833,6
2025−4,17,12,6−5,28,25,055,8−3,8−2,35,610,711,9117,7
20241,32,5−2,4−5,011,6−5,7−1,2−1,32,5−5,0−5,21,4−7,5
202310,0−10,21,27,48,93,40,0−1,1−1,2−11,61,33,910,0
20224,6−1,4−5,4−18,3−8,4−12,79,70,8−11,3−17,6−3,6−1,2−50,9
2021−11,15,814,917,246,1−7,2−10,8−1,94,01,913,9−0,979,7
2020
TB−0,80,62,9−0,511,80,210,3−1,3−0,6−4,93,43,029,8
% năm tăng50%50%67%50%83%50%50%17%50%33%60%60%60%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về ABB. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…