VETUPCOM

CTCP Thuốc thú y Trung ương Navetco

12.900+900(+7,50%)Đóng cửa 04/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VET

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+7,50%
1 tuần
-0,77%
1 tháng
-2,27%
3 tháng
-7,86%
1 năm
-17,31%
2 năm
-19,37%
3 năm
-68,03%
5 năm
-79,66%
Tất cả
-9,85%
Trần
15.000
Sàn
11.200
TC
13.100
Mở
13.100
Cao
13.800
Thấp
13.100
KL
1.500
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
50013.100
13.800600
20012.800
14.000500
10012.000
14.900100
Dư mua 800Dư bán 1.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−1,813,5−13,0−5,0−3,3−5,4−4,313,4−5,3−11,10,8−22,3
2025−3,81,10,0−7,24,215,5−10,0−6,1−3,5−3,7−3,28,5−10,3
2024−0,6−2,3−1,2−20,6−5,121,1−6,7−10,3−5,8−18,3−0,66,9−40,1
20238,5−4,5−0,6−25,2−8,6−2,769,9−23,1−3,8−8,0−9,3−14,9−38,8
20220,5−2,62,212,2−4,3−9,0−9,5−8,6−0,2−10,22,4−10,3−33,4
202143,3−4,9−0,6−5,5−7,45,2−4,2−19,44,77,8−0,720,330,0
20203,0−15,34,2−3,3−6,94,6−15,04,214,0−2,8−1,928,25,5
201910,7−19,3−2,312,3−33,71,5−3,11,22,2−10,90,914,8−31,7
2018136,5−26,39,323,8−38,461,46,7−0,514,8−0,214,940,3359,9
2017
TB21,8−6,7−0,2−2,1−11,510,32,6−5,51,9−6,40,311,730,1
% năm tăng67%22%33%33%11%67%22%33%44%11%38%75%38%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VET. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…