BHAUPCOM

CTCP Thủy điện Bắc Hà

20.500+100(+0,49%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá BHA

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+0,49%
1 tuần
-0,49%
1 tháng
-0,49%
3 tháng
-4,65%
1 năm
-26,21%
2 năm
-2,43%
3 năm
+42,16%
5 năm
+106,03%
Tất cả
+143,76%
Trần
23.600
Sàn
17.600
TC
20.600
Mở
20.600
Cao
20.600
Thấp
20.500
KL
500
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
1.60017.800
20.5001.500
20.600600
21.0001.600
Dư mua 1.600Dư bán 3.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,42,2−1,30,96,9−11,6−2,3−3,72,9−3,3−0,5−10,9
20255,55,60,41,60,00,4−4,44,6−1,616,7−2,8−14,88,5
2024−12,920,311,71,722,12,40,9−1,8−0,56,15,0−4,356,5
20230,0−6,77,1−2,00,0−9,615,83,9−5,06,3−11,98,12,6
202210,9−21,15,41,70,0−2,515,47,16,80,7−6,77,121,3
2021−5,17,413,7−12,12,9−0,9−3,812,91,87,92,40,828,0
202014,50,070,8−11,1−26,727,40,015,1−1,5−21,2−10,111,245,0
201913,32,92,9−5,5−20,6−14,8−2,63,84,4−23,324,9−40,0−53,5
2018−6,1−13,010,435,6−8,91,00,0−30,111,60,06,9−3,2−9,1
201718,224,74,9−2,9
TB2,2−0,313,51,2−2,7−0,92,11,33,71,51,4−4,212,4
% năm tăng44%56%89%56%33%44%33%67%60%60%56%44%75%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về BHA. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…