Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.426/ 47290% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.331/9578% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.247 ↑164 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.44/33lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.26.592+30,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.46doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| DDMUPCOMCTCP Hàng Hải Đông Đô | 58 | +15,9% | +20,9% | 8 | - | -91,7% | 0 | 644 | (847) | - | 02/11 |
| CVNUPCOMCTCP Vinam | 1 | -85,2% | +10,6% | (2) | - | - | (8) | (53) | (395) | - | 02/11 |
| CTWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Cần Thơ | 119 | 0,0% | +7,9% | 20 | +1,9% | +42,1% | 60 | 714 | 2.703 | 7,4 | 02/11 |
| CKDUPCOMCTCP Cơ khí Đông Anh LICOGI | 493 | +78,8% | +53,9% | 109 | +896% | +1,3k% | 122 | 3.502 | 7.079 | 3,1 | 02/11 |
| BTVUPCOMCTCP Dịch vụ Du lịch Bến Thành | 369 | +28,8% | +8,6% | 9 | -43,0% | +28,1% | 25 | 349 | 1.441 | 15,0 | 02/11 |
| BIGUPCOMCTCP Tập đoàn Đầu tư Big | 180 | +11,7% | +116% | 14 | +129% | +945% | 27 | 413 | 1.755 | 2,5 | 02/11 |
| BGEUPCOMCTCP BCG Energy | 332 | - | -4,9% | 249 | - | +566% | - | 341 | - | - | 02/11 |
| BDTUPCOMCTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp | 105 | +41,3% | +53,3% | 14 | +146% | +50,8% | 22 | 353 | 620 | 12,7 | 02/11 |
| AAVUPCOMCTCP AAV Group | 99 | +14,2% | +42,4% | (3) | - | -111% | (19) | (50) | (1.066) | - | 02/11 |
| VINUPCOMCTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam | 185 | +4,7% | +4,2% | 19 | +134% | - | 31 | 731 | 1.164 | 13,8 | 01/11 |
| VEAUPCOMTổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP | 1.256 | -3,2% | +15,3% | 1.893 | -14,5% | +5,2% | 5.849 | 1.425 | 5.889 | 6,4 | 01/11 |
| TOSUPCOMCTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | 2.299 | +52,4% | +69,3% | 253 | +16,0% | -17,8% | 673 | 3.377 | 13.112 | 5,7 | 01/11 |
| QNWUPCOMCTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi | 32 | +0,4% | +0,1% | 11 | +4,1% | -10,2% | 31 | 567 | 1.937 | 10,0 | 01/11 |
| VTXUPCOMCTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex | 23 | -19,7% | -22,3% | (16) | - | - | (25) | (764) | (1.507) | - | 30/10 |
| VTGUPCOMCTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 11 | +8,2% | +29,4% | 1 | -71,1% | - | 5 | 62 | 148 | 27,0 | 30/10 |
| VSNUPCOMCTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản | 727 | +11,8% | -0,3% | 19 | +21,6% | -7,3% | 56 | 232 | 1.043 | 14,4 | 30/10 |
| VNPUPCOMCTCP Nhựa Việt Nam | 13 | -58,9% | -16,5% | 12 | -15,1% | +46,0% | 39 | 618 | 1.787 | 9,3 | 30/10 |
| VIWUPCOMTổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam | 142 | -15,6% | -39,8% | 13 | +49,7% | +65,2% | 30 | 222 | 634 | 29,2 | 30/10 |
| VHFUPCOMCTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà | 139 | -3,4% | +50,9% | 0 | -94,1% | -89,1% | 6 | 9 | 343 | 7,3 | 30/10 |
| VGTUPCOMTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.296 | +5,6% | +4,8% | 324 | +1,5% | +44,1% | 886 | 649 | 2.320 | 4,9 | 30/10 |
| VFRUPCOMCTCP Vận tải và Thuê tàu | 30 | -9,7% | -1,8% | 3 | +60,2% | -30,2% | 13 | 229 | 1.300 | 6,8 | 30/10 |
| VFCUPCOMCTCP Vinafco | 432 | 0,0% | +21,4% | (8) | - | -180% | (6) | (224) | (407) | - | 30/10 |
| UPSUPCOMCTCP Chứng khoán UP | 71 | +139% | -19,8% | 34 | +1,0k% | +82,1% | 47 | 1.052 | 1.131 | 19,0 | 30/10 |
| TDFUPCOMCTCP Trung Đô | 148 | +28,7% | +61,7% | 5 | +94,7% | - | 8 | 140 | 1.643 | 4,4 | 30/10 |
| TCWUPCOMCTCP Kho Vận Tân Cảng | 378 | -2,1% | +21,4% | 41 | +5,4% | +23,2% | 119 | 2.038 | 6.993 | 4,2 | 30/10 |
| TBDUPCOMTổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP | 962 | +34,4% | +90,1% | 53 | +6,3% | +88,5% | 120 | 1.643 | 6.806 | 9,3 | 30/10 |
| SPBUPCOMCTCP Sợi Phú Bài | 296 | -13,7% | +3,2% | 10 | -42,4% | +16,8% | 32 | 769 | 2.672 | 5,4 | 30/10 |
| SBDUPCOMCTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 364 | +72,4% | +47,3% | 9 | - | -55,5% | 15 | 632 | 1.068 | 7,5 | 30/10 |
| S72UPCOMCTCP Sông Đà 7.02 | 10 | -26,6% | -11,6% | 3 | -56,9% | -13,5% | 5 | 210 | 511 | 11,3 | 30/10 |
| QPHUPCOMCTCP Thủy điện Quế Phong | 30 | +19,7% | -13,4% | 16 | +19,7% | -25,3% | 46 | 838 | 3.571 | 8,5 | 30/10 |
| PVVUPCOMCTCP Vinaconex 39 | 2 | -65,3% | -44,1% | (1) | - | -100% | (2) | (26) | (631) | - | 30/10 |
| PDCUPCOMCTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông | 11 | -5,3% | +30,7% | 4 | +265% | +57,2% | 6 | 241 | 206 | 33,5 | 30/10 |
| MTAUPCOMTổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP | 201 | -24,0% | -36,5% | 4 | +165% | -34,0% | 16 | 40 | 146 | 66,3 | 30/10 |
| L35UPCOMCTCP Cơ khí Lắp máy Lilama | 22 | -19,1% | +78,5% | 0 | -98,2% | - | 0 | 2 | 8 | 247 | 30/10 |
| DSHUPCOMCTCP Đông Sơn Holding | 292 | +15,6% | - | 37 | +25,2% | - | 98 | 1.052 | - | - | 30/10 |
| DRGUPCOMCTCP Cao su Đắk Lắk | 306 | +56,7% | +34,2% | 80 | +224% | +78,8% | 140 | 513 | 1.009 | 7,6 | 30/10 |
| DDBUPCOMCTCP Thương mại và Xây dựng Đông Dương | - | - | - | (1) | -983% | -153% | 0 | (72) | (93) | - | 30/10 |
| DCFUPCOMCTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1 | 780 | +30,3% | +37,6% | 31 | +33,9% | +8,5% | 68 | 521 | 1.406 | 18,1 | 30/10 |
| CNTUPCOMCTCP Tập đoàn CNT | 10 | +587% | -12,2% | 5 | - | -27,8% | 2 | 74 | 128 | 36,6 | 30/10 |
| CMFUPCOMCTCP Thực phẩm Cholimex | 1.185 | +4,9% | +12,3% | 80 | -8,3% | +6,3% | 240 | 9.868 | 38.729 | 10,0 | 30/10 |
| CCPUPCOMCTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng | 2 | +36,6% | -8,9% | 0 | +21,6% | -90,8% | 0 | 65 | - | - | 30/10 |
| BNWUPCOMCTCP Nước sạch Bắc Ninh | 99 | +9,4% | +21,2% | 24 | +17,3% | +214% | 55 | 646 | 1.656 | 10,6 | 30/10 |
| VSTUPCOMCTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam | 195 | +26,1% | +46,9% | 77 | +529% | -68,9% | 145 | 1.111 | 1.387 | 1,9 | 29/10 |
| VSFUPCOMTổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP | 4.583 | -14,1% | +20,4% | 16 | +93,6% | +22,0% | 20 | 32 | 65 | 474 | 29/10 |
| VKCUPCOMCTCP VKC Holdings | 4 | +8,2% | -59,0% | (12) | - | - | (36) | (603) | (2.305) | - | 29/10 |
| ULGUPCOMCTCP Logistics U&I | 231 | -13,4% | - | 12 | -14,9% | - | 38 | 165 | - | - | 29/10 |
| TL4UPCOMTổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCP | 13 | -1,3% | +24,6% | (4) | -194% | - | 2 | (271) | 293 | 28,3 | 29/10 |
| SNZUPCOMTổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp | 1.501 | +3,0% | +10,1% | 184 | -18,6% | -22,8% | 608 | 488 | 2.314 | 9,5 | 29/10 |
| SKVUPCOMCTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa | 317 | -23,0% | +22,2% | 11 | -49,0% | +1,0% | 53 | 464 | 3.006 | 7,5 | 29/10 |
| SKHUPCOMCTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa | 269 | -23,6% | +1,4% | 15 | -20,7% | +0,5% | 53 | 468 | 2.086 | 9,1 | 29/10 |
DDMUPCOM8-91,7%
- Doanh thu Q3
- 58
- ±kỳ trước +15,9%±cùng kỳ +20,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 644 · (847)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CVNUPCOM(2)-
- Doanh thu Q3
- 1
- ±kỳ trước -85,2%±cùng kỳ +10,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (8)
- EPS Q3 · 4 quý
- (53) · (395)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTWUPCOM20+42,1%
- Doanh thu Q3
- 119
- ±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ +7,9%
- LNST ±kỳ trước
- +1,9%
- LNST luỹ kế năm
- 60
- EPS Q3 · 4 quý
- 714 · 2.703
- P/E
- 7,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CKDUPCOM109+1,3k%
- Doanh thu Q3
- 493
- ±kỳ trước +78,8%±cùng kỳ +53,9%
- LNST ±kỳ trước
- +896%
- LNST luỹ kế năm
- 122
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.502 · 7.079
- P/E
- 3,1
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTVUPCOM9+28,1%
- Doanh thu Q3
- 369
- ±kỳ trước +28,8%±cùng kỳ +8,6%
- LNST ±kỳ trước
- -43,0%
- LNST luỹ kế năm
- 25
- EPS Q3 · 4 quý
- 349 · 1.441
- P/E
- 15,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BIGUPCOM14+945%
- Doanh thu Q3
- 180
- ±kỳ trước +11,7%±cùng kỳ +116%
- LNST ±kỳ trước
- +129%
- LNST luỹ kế năm
- 27
- EPS Q3 · 4 quý
- 413 · 1.755
- P/E
- 2,5
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BGEUPCOM249+566%
- Doanh thu Q3
- 332
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -4,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- 341 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BDTUPCOM14+50,8%
- Doanh thu Q3
- 105
- ±kỳ trước +41,3%±cùng kỳ +53,3%
- LNST ±kỳ trước
- +146%
- LNST luỹ kế năm
- 22
- EPS Q3 · 4 quý
- 353 · 620
- P/E
- 12,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AAVUPCOM(3)-111%
- Doanh thu Q3
- 99
- ±kỳ trước +14,2%±cùng kỳ +42,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (19)
- EPS Q3 · 4 quý
- (50) · (1.066)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VINUPCOM19-
- Doanh thu Q3
- 185
- ±kỳ trước +4,7%±cùng kỳ +4,2%
- LNST ±kỳ trước
- +134%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 731 · 1.164
- P/E
- 13,8
- Công bố · BCTC
- 01/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VEAUPCOM1.893+5,2%
- Doanh thu Q3
- 1.256
- ±kỳ trước -3,2%±cùng kỳ +15,3%
- LNST ±kỳ trước
- -14,5%
- LNST luỹ kế năm
- 5.849
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.425 · 5.889
- P/E
- 6,4
- Công bố · BCTC
- 01/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TOSUPCOM253-17,8%
- Doanh thu Q3
- 2.299
- ±kỳ trước +52,4%±cùng kỳ +69,3%
- LNST ±kỳ trước
- +16,0%
- LNST luỹ kế năm
- 673
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.377 · 13.112
- P/E
- 5,7
- Công bố · BCTC
- 01/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QNWUPCOM11-10,2%
- Doanh thu Q3
- 32
- ±kỳ trước +0,4%±cùng kỳ +0,1%
- LNST ±kỳ trước
- +4,1%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 567 · 1.937
- P/E
- 10,0
- Công bố · BCTC
- 01/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTXUPCOM(16)-
- Doanh thu Q3
- 23
- ±kỳ trước -19,7%±cùng kỳ -22,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (25)
- EPS Q3 · 4 quý
- (764) · (1.507)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTGUPCOM1-
- Doanh thu Q3
- 11
- ±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ +29,4%
- LNST ±kỳ trước
- -71,1%
- LNST luỹ kế năm
- 5
- EPS Q3 · 4 quý
- 62 · 148
- P/E
- 27,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSNUPCOM19-7,3%
- Doanh thu Q3
- 727
- ±kỳ trước +11,8%±cùng kỳ -0,3%
- LNST ±kỳ trước
- +21,6%
- LNST luỹ kế năm
- 56
- EPS Q3 · 4 quý
- 232 · 1.043
- P/E
- 14,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNPUPCOM12+46,0%
- Doanh thu Q3
- 13
- ±kỳ trước -58,9%±cùng kỳ -16,5%
- LNST ±kỳ trước
- -15,1%
- LNST luỹ kế năm
- 39
- EPS Q3 · 4 quý
- 618 · 1.787
- P/E
- 9,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIWUPCOM13+65,2%
- Doanh thu Q3
- 142
- ±kỳ trước -15,6%±cùng kỳ -39,8%
- LNST ±kỳ trước
- +49,7%
- LNST luỹ kế năm
- 30
- EPS Q3 · 4 quý
- 222 · 634
- P/E
- 29,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHFUPCOM0-89,1%
- Doanh thu Q3
- 139
- ±kỳ trước -3,4%±cùng kỳ +50,9%
- LNST ±kỳ trước
- -94,1%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 9 · 343
- P/E
- 7,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGTUPCOM324+44,1%
- Doanh thu Q3
- 5.296
- ±kỳ trước +5,6%±cùng kỳ +4,8%
- LNST ±kỳ trước
- +1,5%
- LNST luỹ kế năm
- 886
- EPS Q3 · 4 quý
- 649 · 2.320
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VFRUPCOM3-30,2%
- Doanh thu Q3
- 30
- ±kỳ trước -9,7%±cùng kỳ -1,8%
- LNST ±kỳ trước
- +60,2%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 229 · 1.300
- P/E
- 6,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VFCUPCOM(8)-180%
- Doanh thu Q3
- 432
- ±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ +21,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (6)
- EPS Q3 · 4 quý
- (224) · (407)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UPSUPCOM34+82,1%
- Doanh thu Q3
- 71
- ±kỳ trước +139%±cùng kỳ -19,8%
- LNST ±kỳ trước
- +1,0k%
- LNST luỹ kế năm
- 47
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.052 · 1.131
- P/E
- 19,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDFUPCOM5-
- Doanh thu Q3
- 148
- ±kỳ trước +28,7%±cùng kỳ +61,7%
- LNST ±kỳ trước
- +94,7%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 140 · 1.643
- P/E
- 4,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCWUPCOM41+23,2%
- Doanh thu Q3
- 378
- ±kỳ trước -2,1%±cùng kỳ +21,4%
- LNST ±kỳ trước
- +5,4%
- LNST luỹ kế năm
- 119
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.038 · 6.993
- P/E
- 4,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TBDUPCOM53+88,5%
- Doanh thu Q3
- 962
- ±kỳ trước +34,4%±cùng kỳ +90,1%
- LNST ±kỳ trước
- +6,3%
- LNST luỹ kế năm
- 120
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.643 · 6.806
- P/E
- 9,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPBUPCOM10+16,8%
- Doanh thu Q3
- 296
- ±kỳ trước -13,7%±cùng kỳ +3,2%
- LNST ±kỳ trước
- -42,4%
- LNST luỹ kế năm
- 32
- EPS Q3 · 4 quý
- 769 · 2.672
- P/E
- 5,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBDUPCOM9-55,5%
- Doanh thu Q3
- 364
- ±kỳ trước +72,4%±cùng kỳ +47,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 15
- EPS Q3 · 4 quý
- 632 · 1.068
- P/E
- 7,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
S72UPCOM3-13,5%
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước -26,6%±cùng kỳ -11,6%
- LNST ±kỳ trước
- -56,9%
- LNST luỹ kế năm
- 5
- EPS Q3 · 4 quý
- 210 · 511
- P/E
- 11,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QPHUPCOM16-25,3%
- Doanh thu Q3
- 30
- ±kỳ trước +19,7%±cùng kỳ -13,4%
- LNST ±kỳ trước
- +19,7%
- LNST luỹ kế năm
- 46
- EPS Q3 · 4 quý
- 838 · 3.571
- P/E
- 8,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVVUPCOM(1)-100%
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -65,3%±cùng kỳ -44,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- (26) · (631)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PDCUPCOM4+57,2%
- Doanh thu Q3
- 11
- ±kỳ trước -5,3%±cùng kỳ +30,7%
- LNST ±kỳ trước
- +265%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 241 · 206
- P/E
- 33,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MTAUPCOM4-34,0%
- Doanh thu Q3
- 201
- ±kỳ trước -24,0%±cùng kỳ -36,5%
- LNST ±kỳ trước
- +165%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 40 · 146
- P/E
- 66,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L35UPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 22
- ±kỳ trước -19,1%±cùng kỳ +78,5%
- LNST ±kỳ trước
- -98,2%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 2 · 8
- P/E
- 247
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSHUPCOM37-
- Doanh thu Q3
- 292
- ±kỳ trước +15,6%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- +25,2%
- LNST luỹ kế năm
- 98
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.052 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRGUPCOM80+78,8%
- Doanh thu Q3
- 306
- ±kỳ trước +56,7%±cùng kỳ +34,2%
- LNST ±kỳ trước
- +224%
- LNST luỹ kế năm
- 140
- EPS Q3 · 4 quý
- 513 · 1.009
- P/E
- 7,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DDBUPCOM(1)-153%
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -983%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (72) · (93)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DCFUPCOM31+8,5%
- Doanh thu Q3
- 780
- ±kỳ trước +30,3%±cùng kỳ +37,6%
- LNST ±kỳ trước
- +33,9%
- LNST luỹ kế năm
- 68
- EPS Q3 · 4 quý
- 521 · 1.406
- P/E
- 18,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CNTUPCOM5-27,8%
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước +587%±cùng kỳ -12,2%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 74 · 128
- P/E
- 36,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMFUPCOM80+6,3%
- Doanh thu Q3
- 1.185
- ±kỳ trước +4,9%±cùng kỳ +12,3%
- LNST ±kỳ trước
- -8,3%
- LNST luỹ kế năm
- 240
- EPS Q3 · 4 quý
- 9.868 · 38.729
- P/E
- 10,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCPUPCOM0-90,8%
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước +36,6%±cùng kỳ -8,9%
- LNST ±kỳ trước
- +21,6%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 65 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BNWUPCOM24+214%
- Doanh thu Q3
- 99
- ±kỳ trước +9,4%±cùng kỳ +21,2%
- LNST ±kỳ trước
- +17,3%
- LNST luỹ kế năm
- 55
- EPS Q3 · 4 quý
- 646 · 1.656
- P/E
- 10,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSTUPCOM77-68,9%
- Doanh thu Q3
- 195
- ±kỳ trước +26,1%±cùng kỳ +46,9%
- LNST ±kỳ trước
- +529%
- LNST luỹ kế năm
- 145
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.111 · 1.387
- P/E
- 1,9
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSFUPCOM16+22,0%
- Doanh thu Q3
- 4.583
- ±kỳ trước -14,1%±cùng kỳ +20,4%
- LNST ±kỳ trước
- +93,6%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 32 · 65
- P/E
- 474
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VKCUPCOM(12)-
- Doanh thu Q3
- 4
- ±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ -59,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (36)
- EPS Q3 · 4 quý
- (603) · (2.305)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ULGUPCOM12-
- Doanh thu Q3
- 231
- ±kỳ trước -13,4%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -14,9%
- LNST luỹ kế năm
- 38
- EPS Q3 · 4 quý
- 165 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TL4UPCOM(4)-
- Doanh thu Q3
- 13
- ±kỳ trước -1,3%±cùng kỳ +24,6%
- LNST ±kỳ trước
- -194%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- (271) · 293
- P/E
- 28,3
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SNZUPCOM184-22,8%
- Doanh thu Q3
- 1.501
- ±kỳ trước +3,0%±cùng kỳ +10,1%
- LNST ±kỳ trước
- -18,6%
- LNST luỹ kế năm
- 608
- EPS Q3 · 4 quý
- 488 · 2.314
- P/E
- 9,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SKVUPCOM11+1,0%
- Doanh thu Q3
- 317
- ±kỳ trước -23,0%±cùng kỳ +22,2%
- LNST ±kỳ trước
- -49,0%
- LNST luỹ kế năm
- 53
- EPS Q3 · 4 quý
- 464 · 3.006
- P/E
- 7,5
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SKHUPCOM15+0,5%
- Doanh thu Q3
- 269
- ±kỳ trước -23,6%±cùng kỳ +1,4%
- LNST ±kỳ trước
- -20,7%
- LNST luỹ kế năm
- 53
- EPS Q3 · 4 quý
- 468 · 2.086
- P/E
- 9,1
- Công bố · BCTC
- 29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán