Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ426/ 47290% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ331/9578% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ247 ↑164 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU44/33lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST26.592+30,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN46doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

426 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

426 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
DDMUPCOMCTCP Hàng Hải Đông Đô58+15,9%+20,9%8--91,7%0644(847)-02/11
CVNUPCOMCTCP Vinam1-85,2%+10,6%(2)--(8)(53)(395)-02/11
CTWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Cần Thơ1190,0%+7,9%20+1,9%+42,1%607142.7037,402/11
CKDUPCOMCTCP Cơ khí Đông Anh LICOGI493+78,8%+53,9%109+896%+1,3k%1223.5027.0793,102/11
BTVUPCOMCTCP Dịch vụ Du lịch Bến Thành369+28,8%+8,6%9-43,0%+28,1%253491.44115,002/11
BIGUPCOMCTCP Tập đoàn Đầu tư Big180+11,7%+116%14+129%+945%274131.7552,502/11
BGEUPCOMCTCP BCG Energy332--4,9%249-+566%-341--02/11
BDTUPCOMCTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp105+41,3%+53,3%14+146%+50,8%2235362012,702/11
AAVUPCOMCTCP AAV Group99+14,2%+42,4%(3)--111%(19)(50)(1.066)-02/11
VINUPCOMCTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam185+4,7%+4,2%19+134%-317311.16413,801/11
VEAUPCOMTổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP1.256-3,2%+15,3%1.893-14,5%+5,2%5.8491.4255.8896,401/11
TOSUPCOMCTCP Dịch vụ biển Tân Cảng2.299+52,4%+69,3%253+16,0%-17,8%6733.37713.1125,701/11
QNWUPCOMCTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi32+0,4%+0,1%11+4,1%-10,2%315671.93710,001/11
VTXUPCOMCTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex23-19,7%-22,3%(16)--(25)(764)(1.507)-30/10
VTGUPCOMCTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu11+8,2%+29,4%1-71,1%-56214827,030/10
VSNUPCOMCTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản727+11,8%-0,3%19+21,6%-7,3%562321.04314,430/10
VNPUPCOMCTCP Nhựa Việt Nam13-58,9%-16,5%12-15,1%+46,0%396181.7879,330/10
VIWUPCOMTổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam142-15,6%-39,8%13+49,7%+65,2%3022263429,230/10
VHFUPCOMCTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà139-3,4%+50,9%0-94,1%-89,1%693437,330/10
VGTUPCOMTập đoàn Dệt May Việt Nam5.296+5,6%+4,8%324+1,5%+44,1%8866492.3204,930/10
VFRUPCOMCTCP Vận tải và Thuê tàu30-9,7%-1,8%3+60,2%-30,2%132291.3006,830/10
VFCUPCOMCTCP Vinafco4320,0%+21,4%(8)--180%(6)(224)(407)-30/10
UPSUPCOMCTCP Chứng khoán UP71+139%-19,8%34+1,0k%+82,1%471.0521.13119,030/10
TDFUPCOMCTCP Trung Đô148+28,7%+61,7%5+94,7%-81401.6434,430/10
TCWUPCOMCTCP Kho Vận Tân Cảng378-2,1%+21,4%41+5,4%+23,2%1192.0386.9934,230/10
TBDUPCOMTổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP962+34,4%+90,1%53+6,3%+88,5%1201.6436.8069,330/10
SPBUPCOMCTCP Sợi Phú Bài296-13,7%+3,2%10-42,4%+16,8%327692.6725,430/10
SBDUPCOMCTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu364+72,4%+47,3%9--55,5%156321.0687,530/10
S72UPCOMCTCP Sông Đà 7.0210-26,6%-11,6%3-56,9%-13,5%521051111,330/10
QPHUPCOMCTCP Thủy điện Quế Phong30+19,7%-13,4%16+19,7%-25,3%468383.5718,530/10
PVVUPCOMCTCP Vinaconex 392-65,3%-44,1%(1)--100%(2)(26)(631)-30/10
PDCUPCOMCTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông11-5,3%+30,7%4+265%+57,2%624120633,530/10
MTAUPCOMTổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP201-24,0%-36,5%4+165%-34,0%164014666,330/10
L35UPCOMCTCP Cơ khí Lắp máy Lilama22-19,1%+78,5%0-98,2%-02824730/10
DSHUPCOMCTCP Đông Sơn Holding292+15,6%-37+25,2%-981.052--30/10
DRGUPCOMCTCP Cao su Đắk Lắk306+56,7%+34,2%80+224%+78,8%1405131.0097,630/10
DDBUPCOMCTCP Thương mại và Xây dựng Đông Dương---(1)-983%-153%0(72)(93)-30/10
DCFUPCOMCTCP Xây dựng và Thiết kế Số 1780+30,3%+37,6%31+33,9%+8,5%685211.40618,130/10
CNTUPCOMCTCP Tập đoàn CNT10+587%-12,2%5--27,8%27412836,630/10
CMFUPCOMCTCP Thực phẩm Cholimex1.185+4,9%+12,3%80-8,3%+6,3%2409.86838.72910,030/10
CCPUPCOMCTCP Cảng Cửa Cấm Hải Phòng2+36,6%-8,9%0+21,6%-90,8%065--30/10
BNWUPCOMCTCP Nước sạch Bắc Ninh99+9,4%+21,2%24+17,3%+214%556461.65610,630/10
VSTUPCOMCTCP Vận tải và Thuê tàu biển Việt Nam195+26,1%+46,9%77+529%-68,9%1451.1111.3871,929/10
VSFUPCOMTổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP4.583-14,1%+20,4%16+93,6%+22,0%20326547429/10
VKCUPCOMCTCP VKC Holdings4+8,2%-59,0%(12)--(36)(603)(2.305)-29/10
ULGUPCOMCTCP Logistics U&I231-13,4%-12-14,9%-38165--29/10
TL4UPCOMTổng Công ty cổ phần Xây dựng Thủy Lợi 4 - CTCP13-1,3%+24,6%(4)-194%-2(271)29328,329/10
SNZUPCOMTổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp1.501+3,0%+10,1%184-18,6%-22,8%6084882.3149,529/10
SKVUPCOMCTCP Nước giải khát Yến sào Khánh Hòa317-23,0%+22,2%11-49,0%+1,0%534643.0067,529/10
SKHUPCOMCTCP Nước giải khát Sanest Khánh Hòa269-23,6%+1,4%15-20,7%+0,5%534682.0869,129/10
DDMUPCOM8-91,7%
Doanh thu Q3
58
±kỳ trước +15,9%±cùng kỳ +20,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
644 · (847)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CVNUPCOM(2)-
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước -85,2%±cùng kỳ +10,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(8)
EPS Q3 · 4 quý
(53) · (395)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTWUPCOM20+42,1%
Doanh thu Q3
119
±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ +7,9%
LNST ±kỳ trước
+1,9%
LNST luỹ kế năm
60
EPS Q3 · 4 quý
714 · 2.703
P/E
7,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CKDUPCOM109+1,3k%
Doanh thu Q3
493
±kỳ trước +78,8%±cùng kỳ +53,9%
LNST ±kỳ trước
+896%
LNST luỹ kế năm
122
EPS Q3 · 4 quý
3.502 · 7.079
P/E
3,1
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTVUPCOM9+28,1%
Doanh thu Q3
369
±kỳ trước +28,8%±cùng kỳ +8,6%
LNST ±kỳ trước
-43,0%
LNST luỹ kế năm
25
EPS Q3 · 4 quý
349 · 1.441
P/E
15,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BIGUPCOM14+945%
Doanh thu Q3
180
±kỳ trước +11,7%±cùng kỳ +116%
LNST ±kỳ trước
+129%
LNST luỹ kế năm
27
EPS Q3 · 4 quý
413 · 1.755
P/E
2,5
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BGEUPCOM249+566%
Doanh thu Q3
332
±kỳ trước -±cùng kỳ -4,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
341 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BDTUPCOM14+50,8%
Doanh thu Q3
105
±kỳ trước +41,3%±cùng kỳ +53,3%
LNST ±kỳ trước
+146%
LNST luỹ kế năm
22
EPS Q3 · 4 quý
353 · 620
P/E
12,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AAVUPCOM(3)-111%
Doanh thu Q3
99
±kỳ trước +14,2%±cùng kỳ +42,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(19)
EPS Q3 · 4 quý
(50) · (1.066)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VINUPCOM19-
Doanh thu Q3
185
±kỳ trước +4,7%±cùng kỳ +4,2%
LNST ±kỳ trước
+134%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
731 · 1.164
P/E
13,8
Công bố · BCTC
01/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VEAUPCOM1.893+5,2%
Doanh thu Q3
1.256
±kỳ trước -3,2%±cùng kỳ +15,3%
LNST ±kỳ trước
-14,5%
LNST luỹ kế năm
5.849
EPS Q3 · 4 quý
1.425 · 5.889
P/E
6,4
Công bố · BCTC
01/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TOSUPCOM253-17,8%
Doanh thu Q3
2.299
±kỳ trước +52,4%±cùng kỳ +69,3%
LNST ±kỳ trước
+16,0%
LNST luỹ kế năm
673
EPS Q3 · 4 quý
3.377 · 13.112
P/E
5,7
Công bố · BCTC
01/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QNWUPCOM11-10,2%
Doanh thu Q3
32
±kỳ trước +0,4%±cùng kỳ +0,1%
LNST ±kỳ trước
+4,1%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
567 · 1.937
P/E
10,0
Công bố · BCTC
01/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTXUPCOM(16)-
Doanh thu Q3
23
±kỳ trước -19,7%±cùng kỳ -22,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(25)
EPS Q3 · 4 quý
(764) · (1.507)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTGUPCOM1-
Doanh thu Q3
11
±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ +29,4%
LNST ±kỳ trước
-71,1%
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
62 · 148
P/E
27,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSNUPCOM19-7,3%
Doanh thu Q3
727
±kỳ trước +11,8%±cùng kỳ -0,3%
LNST ±kỳ trước
+21,6%
LNST luỹ kế năm
56
EPS Q3 · 4 quý
232 · 1.043
P/E
14,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNPUPCOM12+46,0%
Doanh thu Q3
13
±kỳ trước -58,9%±cùng kỳ -16,5%
LNST ±kỳ trước
-15,1%
LNST luỹ kế năm
39
EPS Q3 · 4 quý
618 · 1.787
P/E
9,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIWUPCOM13+65,2%
Doanh thu Q3
142
±kỳ trước -15,6%±cùng kỳ -39,8%
LNST ±kỳ trước
+49,7%
LNST luỹ kế năm
30
EPS Q3 · 4 quý
222 · 634
P/E
29,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHFUPCOM0-89,1%
Doanh thu Q3
139
±kỳ trước -3,4%±cùng kỳ +50,9%
LNST ±kỳ trước
-94,1%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
9 · 343
P/E
7,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGTUPCOM324+44,1%
Doanh thu Q3
5.296
±kỳ trước +5,6%±cùng kỳ +4,8%
LNST ±kỳ trước
+1,5%
LNST luỹ kế năm
886
EPS Q3 · 4 quý
649 · 2.320
P/E
4,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VFRUPCOM3-30,2%
Doanh thu Q3
30
±kỳ trước -9,7%±cùng kỳ -1,8%
LNST ±kỳ trước
+60,2%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
229 · 1.300
P/E
6,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VFCUPCOM(8)-180%
Doanh thu Q3
432
±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ +21,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(6)
EPS Q3 · 4 quý
(224) · (407)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UPSUPCOM34+82,1%
Doanh thu Q3
71
±kỳ trước +139%±cùng kỳ -19,8%
LNST ±kỳ trước
+1,0k%
LNST luỹ kế năm
47
EPS Q3 · 4 quý
1.052 · 1.131
P/E
19,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDFUPCOM5-
Doanh thu Q3
148
±kỳ trước +28,7%±cùng kỳ +61,7%
LNST ±kỳ trước
+94,7%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
140 · 1.643
P/E
4,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCWUPCOM41+23,2%
Doanh thu Q3
378
±kỳ trước -2,1%±cùng kỳ +21,4%
LNST ±kỳ trước
+5,4%
LNST luỹ kế năm
119
EPS Q3 · 4 quý
2.038 · 6.993
P/E
4,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TBDUPCOM53+88,5%
Doanh thu Q3
962
±kỳ trước +34,4%±cùng kỳ +90,1%
LNST ±kỳ trước
+6,3%
LNST luỹ kế năm
120
EPS Q3 · 4 quý
1.643 · 6.806
P/E
9,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPBUPCOM10+16,8%
Doanh thu Q3
296
±kỳ trước -13,7%±cùng kỳ +3,2%
LNST ±kỳ trước
-42,4%
LNST luỹ kế năm
32
EPS Q3 · 4 quý
769 · 2.672
P/E
5,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBDUPCOM9-55,5%
Doanh thu Q3
364
±kỳ trước +72,4%±cùng kỳ +47,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
15
EPS Q3 · 4 quý
632 · 1.068
P/E
7,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
S72UPCOM3-13,5%
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước -26,6%±cùng kỳ -11,6%
LNST ±kỳ trước
-56,9%
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
210 · 511
P/E
11,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QPHUPCOM16-25,3%
Doanh thu Q3
30
±kỳ trước +19,7%±cùng kỳ -13,4%
LNST ±kỳ trước
+19,7%
LNST luỹ kế năm
46
EPS Q3 · 4 quý
838 · 3.571
P/E
8,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVVUPCOM(1)-100%
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -65,3%±cùng kỳ -44,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
(26) · (631)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PDCUPCOM4+57,2%
Doanh thu Q3
11
±kỳ trước -5,3%±cùng kỳ +30,7%
LNST ±kỳ trước
+265%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
241 · 206
P/E
33,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MTAUPCOM4-34,0%
Doanh thu Q3
201
±kỳ trước -24,0%±cùng kỳ -36,5%
LNST ±kỳ trước
+165%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
40 · 146
P/E
66,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L35UPCOM0-
Doanh thu Q3
22
±kỳ trước -19,1%±cùng kỳ +78,5%
LNST ±kỳ trước
-98,2%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
2 · 8
P/E
247
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSHUPCOM37-
Doanh thu Q3
292
±kỳ trước +15,6%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
+25,2%
LNST luỹ kế năm
98
EPS Q3 · 4 quý
1.052 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRGUPCOM80+78,8%
Doanh thu Q3
306
±kỳ trước +56,7%±cùng kỳ +34,2%
LNST ±kỳ trước
+224%
LNST luỹ kế năm
140
EPS Q3 · 4 quý
513 · 1.009
P/E
7,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DDBUPCOM(1)-153%
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-983%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(72) · (93)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DCFUPCOM31+8,5%
Doanh thu Q3
780
±kỳ trước +30,3%±cùng kỳ +37,6%
LNST ±kỳ trước
+33,9%
LNST luỹ kế năm
68
EPS Q3 · 4 quý
521 · 1.406
P/E
18,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CNTUPCOM5-27,8%
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước +587%±cùng kỳ -12,2%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
74 · 128
P/E
36,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMFUPCOM80+6,3%
Doanh thu Q3
1.185
±kỳ trước +4,9%±cùng kỳ +12,3%
LNST ±kỳ trước
-8,3%
LNST luỹ kế năm
240
EPS Q3 · 4 quý
9.868 · 38.729
P/E
10,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CCPUPCOM0-90,8%
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước +36,6%±cùng kỳ -8,9%
LNST ±kỳ trước
+21,6%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
65 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BNWUPCOM24+214%
Doanh thu Q3
99
±kỳ trước +9,4%±cùng kỳ +21,2%
LNST ±kỳ trước
+17,3%
LNST luỹ kế năm
55
EPS Q3 · 4 quý
646 · 1.656
P/E
10,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSTUPCOM77-68,9%
Doanh thu Q3
195
±kỳ trước +26,1%±cùng kỳ +46,9%
LNST ±kỳ trước
+529%
LNST luỹ kế năm
145
EPS Q3 · 4 quý
1.111 · 1.387
P/E
1,9
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSFUPCOM16+22,0%
Doanh thu Q3
4.583
±kỳ trước -14,1%±cùng kỳ +20,4%
LNST ±kỳ trước
+93,6%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
32 · 65
P/E
474
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VKCUPCOM(12)-
Doanh thu Q3
4
±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ -59,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(36)
EPS Q3 · 4 quý
(603) · (2.305)
P/E
-
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ULGUPCOM12-
Doanh thu Q3
231
±kỳ trước -13,4%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-14,9%
LNST luỹ kế năm
38
EPS Q3 · 4 quý
165 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TL4UPCOM(4)-
Doanh thu Q3
13
±kỳ trước -1,3%±cùng kỳ +24,6%
LNST ±kỳ trước
-194%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
(271) · 293
P/E
28,3
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SNZUPCOM184-22,8%
Doanh thu Q3
1.501
±kỳ trước +3,0%±cùng kỳ +10,1%
LNST ±kỳ trước
-18,6%
LNST luỹ kế năm
608
EPS Q3 · 4 quý
488 · 2.314
P/E
9,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SKVUPCOM11+1,0%
Doanh thu Q3
317
±kỳ trước -23,0%±cùng kỳ +22,2%
LNST ±kỳ trước
-49,0%
LNST luỹ kế năm
53
EPS Q3 · 4 quý
464 · 3.006
P/E
7,5
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SKHUPCOM15+0,5%
Doanh thu Q3
269
±kỳ trước -23,6%±cùng kỳ +1,4%
LNST ±kỳ trước
-20,7%
LNST luỹ kế năm
53
EPS Q3 · 4 quý
468 · 2.086
P/E
9,1
Công bố · BCTC
29/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…