TCWUPCOM

CTCP Kho Vận Tân Cảng

29.600−300(-1,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá TCW

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,00%
1 tuần
-0,67%
1 tháng
-0,34%
3 tháng
+0,34%
1 năm
-0,07%
2 năm
+14,42%
3 năm
+32,20%
5 năm
+26,01%
Tất cả
+163,35%
Trần
34.300
Sàn
25.500
TC
29.900
Mở
29.900
Cao
30.200
Thấp
29.600
KL
8.200
GT
0,2 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
30029.700
30.000500
3.10029.600
30.100200
1.30029.500
30.2002.600
Dư mua 9.800Dư bán 9.500

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 27/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,2 tỷ
1 năm
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/11−0,1 tỷ−4 nghìn cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ+200 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ+300 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,31,9−1,9−2,52,6−2,4−1,02,10,71,0−0,70,9
20257,38,0−3,0−13,17,8−1,81,03,3−2,94,9−0,3−1,28,3
20243,70,75,3−2,07,412,2−6,1−1,3−1,0−1,00,04,323,2
20239,80,30,00,01,80,4−0,85,21,9−2,20,72,220,6
2022−4,41,31,6−1,6−5,2−0,4−6,1−2,70,0−2,00,4−1,6−19,0
2021−0,48,65,2−1,74,09,4−5,015,3−3,81,82,1−4,732,9
2020−10,33,1−10,122,313,0−1,1−2,712,03,42,417,14,760,9
20194,5−2,27,612,0−3,8−2,65,340,0−17,53,52,50,048,9
20182,17,9−4,8−5,70,62,3−2,2−2,51,31,79,0−1,17,8
2017−8,2−10,54,7−11,1−10,13,3
TB1,53,30,00,93,11,8−2,66,1−1,3−0,12,40,722,9
% năm tăng67%89%44%22%78%44%20%60%50%60%67%44%88%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về TCW. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…