VSNUPCOM

CTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản

15.0000(0,00%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VSN

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-5,66%
1 tháng
+3,45%
3 tháng
+22,85%
1 năm
-3,54%
2 năm
-14,72%
3 năm
-26,47%
5 năm
-46,64%
Tất cả
-79,26%
Trần
17.200
Sàn
12.800
TC
15.000
Mở
14.900
Cao
15.000
Thấp
14.900
KL
1.000
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10014.100
15.000600
50014.000
15.500100
3.00012.800
16.0001.100
Dư mua 3.600Dư bán 11.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 54/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20269,70,60,0−14,1−7,5−3,70,0−2,315,24,20,0−1,1
2025−4,48,0−5,2−5,0−7,67,64,7−5,73,7−11,26,0−3,1−13,8
2024−6,3−2,91,5−0,53,04,8−8,3−0,1−2,0−5,20,51,7−13,8
2023−4,44,64,3−0,4−8,0−6,8−1,016,2−9,67,2−13,414,0−1,9
2022−7,2−2,8−6,8−2,2−12,9−6,3−1,210,4−4,4−1,91,2−12,2−39,0
202110,2−2,4−1,81,8−9,20,83,19,73,82,30,320,442,8
2020−8,1−12,6−2,413,614,1−10,5−15,38,07,5−4,4−5,87,8−13,2
20194,9−14,20,31,13,5−2,9−2,910,6−9,8−5,30,0−8,8−23,3
201826,9−7,31,6−2,0−13,17,3−9,317,6−10,9−4,39,8−6,61,8
2017−2,0−7,61,6−3,3−6,81,0−9,3−4,56,03,9−1,74,1−18,2
TB1,9−3,7−0,7−1,1−4,4−0,9−3,96,00,0−1,5−0,41,9−8,7
% năm tăng40%30%50%30%30%50%20%60%50%40%56%56%22%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VSN. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…