SNZUPCOM

Tổng Công ty cổ phần Phát triển Khu Công nghiệp

22.0000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá SNZ

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-0,90%
1 tháng
-3,93%
3 tháng
+0,96%
1 năm
-29,55%
2 năm
-30,71%
3 năm
-7,17%
5 năm
-23,53%
Tất cả
+99,10%
Trần
25.000
Sàn
18.600
TC
21.800
Mở
22.000
Cao
22.000
Thấp
22.000
KL
500
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20021.200
22.000100
4.10021.000
22.100200
10020.600
22.200100
Dư mua 9.800Dư bán 6.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202615,7−3,8−5,4−3,5−1,9−8,0−11,60,8−0,4−3,6−0,9−22,3
2025−2,38,4−2,8−11,10,6−5,129,6−3,9−2,7−3,8−7,2−3,2−8,5
202421,8−3,24,8−7,012,26,9−2,8−8,01,01,5−0,30,326,3
20237,0−8,2−5,816,02,1−5,211,35,73,8−7,27,30,026,5
202221,4−6,9−5,5−13,5−15,5−7,98,312,9−18,0−25,9−2,4−7,3−51,6
2021−2,74,92,0−13,1−6,91,1−4,58,00,714,98,435,349,1
2020−10,615,6−17,349,018,0−20,416,830,0−3,1−8,76,711,991,9
20192,7−0,945,3−6,512,014,610,333,4−28,04,9−8,2−10,062,9
20183,8−11,310,6−16,6−12,2−6,9−0,922,6−8,5−7,53,63,6−23,3
2017−21,4
TB6,3−0,62,9−0,70,9−3,46,311,3−6,1−3,91,01,021,7
% năm tăng67%33%44%22%56%33%56%78%33%33%50%44%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về SNZ. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…