VFCUPCOM

CTCP Vinafco

66.5000(0,00%)Đóng cửa 05/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VFC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-34,55%
3 tháng
-34,55%
1 năm
-31,02%
2 năm
-35,95%
3 năm
+17,49%
5 năm
+229,53%
Tất cả
+148,69%
Trần
76.400
Sàn
56.600
TC
66.500
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10056.600
Dư mua 100Dư bán 0

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 29/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,3 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/05/2025
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 10 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/050 tỷ−1 cp
25/110 tỷ−89 cp
08/080 tỷ−1 cp
22/060 tỷ−9 cp
24/110 tỷ−8 cp
16/090 tỷ−14 cp
14/090 tỷ−5 cp
13/090 tỷ−4 cp
12/090 tỷ−5 cp
25/080 tỷ−3 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20263,4−21,014,80,014,9−2,30,00,00,0−34,50,0−31,0
2025−13,11,0−2,114,76,40,0−3,91,9−7,2−1,00,00,0−5,7
202430,3−30,0−20,111,232,10,00,045,6−4,3−18,516,7−1,539,5
202345,9−32,537,630,4−31,05,821,424,3−2,7−34,057,5−5,486,1
20220,025,8−1,37,232,4−4,219,0−38,742,735,3−15,77,6115,8
202113,7−10,615,9−11,0−11,560,9−21,15,5−2,025,8−2,12,253,2
2020−7,6−10,011,1−9,120,0−4,24,38,3−3,0−15,911,35,14,2
201942,60,0−31,20,019,00,0−39,71,3−32,22,0−5,922,7−43,0
201819,416,3−9,16,63,1−10,014,555,4−12,5−16,478,60,0190,2
2017−36,2−13,555,612,9−47,1−3,212,719,82,30,05,7−21,7−43,3
TB9,8−7,47,16,33,84,30,712,3−1,9−5,716,21,044,1
% năm tăng60%30%50%60%70%20%50%80%20%30%56%44%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VFC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…