VSFUPCOM

Tổng Công ty Lương thực Miền Nam - CTCP

30.900+700(+2,32%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá VSF

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+2,32%
1 tuần
+8,42%
1 tháng
+20,23%
3 tháng
+14,02%
1 năm
+24,10%
2 năm
-0,32%
3 năm
-19,32%
5 năm
+306,58%
Tất cả
+183,49%
Trần
32.800
Sàn
24.400
TC
28.600
Mở
28.600
Cao
30.300
Thấp
28.600
KL
89.600
GT
2,6 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10029.900
30.20014.800
1.00029.700
30.4005.900
20029.500
30.5002.500
Dư mua 2.300Dư bán 36.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 100/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 9 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,61,67,5−6,21,2−1,57,8−5,4−1,510,98,425,1
2025−2,00,6−2,6−3,20,3−18,10,7−8,85,6−4,9−1,20,0−30,4
2024−3,1−0,5−10,2−4,56,3−3,20,3−3,6−1,3−4,510,07,6−8,3
202314,038,82,9−15,737,3−2,5113,9114,86,1−1,8−4,26,9800,0
2022−6,4−1,412,5−13,6−4,30,0−1,5−6,1−16,1−1,9−29,419,4−44,9
2021−10,32,91,4−4,1−11,411,3−15,915,513,4−5,337,5−21,20,0
20205,4−9,0−15,520,01,4−16,44,912,526,4−2,2−10,1−2,55,4
20190,0−9,17,530,20,0−11,6−29,311,4−10,3−12,98,212,1−15,9
20180,013,6−47,931,115,0−20,7−11,035,4
TB−0,13,00,40,43,4−3,23,717,94,1−4,80,07,2100,8
% năm tăng38%50%63%25%56%22%56%56%56%11%38%63%29%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về VSF. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…