QPHUPCOM

CTCP Thủy điện Quế Phong

30.2000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá QPH

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-2,58%
1 tháng
-6,12%
3 tháng
-6,93%
1 năm
-7,76%
2 năm
+59,11%
3 năm
+84,26%
5 năm
+99,74%
Tất cả
+788,24%
Trần
34.700
Sàn
25.700
TC
30.200
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
90026.900
30.200500
10026.800
31.000500
1.10026.600
31.600100
Dư mua 3.300Dư bán 3.400

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 0/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−0,6−0,313,5−10,61,40,0−5,78,8−4,7−3,6−2,6−6,4
2025−5,73,25,210,51,34,9−0,914,848,0−20,82,6−4,257,5
20243,61,9−1,95,02,65,43,41,70,0−5,20,77,627,0
2023−1,97,35,7−5,45,4−4,87,0−3,6−11,93,81,30,41,4
20220,06,5−2,9−5,03,55,01,9−0,3−14,3−7,44,02,3−8,3
20217,70,00,0−2,410,85,7−2,114,9−8,58,519,4−3,558,3
202011,07,6−9,3−2,60,05,30,05,0−4,80,00,07,619,4
2019−2,0−14,8−15,0−4,415,09,5−17,0−4,810,00,00,0−9,1−32,4
2018−9,1−5,89,3−8,015,039,9−37,8−6,271,40,0−1,726,071,5
2017−11,28,310,937,5−36,967,3−22,930,4−17,61,18,79,153,5
TB−0,81,41,61,51,813,8−7,46,16,8−2,43,94,027,5
% năm tăng30%60%50%30%80%80%30%60%30%30%67%67%78%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về QPH. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…