MTAUPCOM

Tổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP

9.700−300(-3,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá MTA

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-3,00%
1 tuần
-3,00%
1 tháng
-2,02%
3 tháng
-5,73%
1 năm
-30,01%
2 năm
+108,60%
3 năm
+143,72%
5 năm
-10,10%
Tất cả
+20,65%
Trần
11.600
Sàn
8.600
TC
10.100
Mở
10.200
Cao
10.200
Thấp
10.000
KL
3.000
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
90010.000
10.1001.400
1.4009.900
10.3001.600
1.2009.800
10.4003.400
Dư mua 19.200Dư bán 13.000

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202636,6−17,9−5,4−7,91,6−6,1−11,5−5,5−1,00,0−3,0−25,2
202530,2105,7−28,42,7−7,4−5,1−1,2−8,50,7−6,60,7−7,836,5
20242,9−2,88,710,69,4−8,611,80,0−6,26,7−4,3113,5174,6
20234,31,9−4,0−6,20,015,5−3,9−5,9−10,6−9,510,0−12,6−22,2
2022−9,83,1−3,7−13,9−11,7−7,2−9,91,3−14,5−15,5−21,70,0−67,4
2021−7,77,010,3−10,6−2,6−5,3−20,142,841,28,018,00,084,7
20206,8−6,3−14,316,7170,70,047,221,513,215,5−22,413,0454,9
2019−16,10,06,65,6−5,3−6,2−6,013,4−11,8−6,36,8−6,3−26,1
20180,015,3−17,4−10,6−6,20,0−18,58,10,013,519,20,0−4,8
2017−8,50,0−3,30,0−12,63,5−3,4−7,40,0−4,2−12,3−5,0−42,9
TB3,910,6−5,1−1,313,6−2,0−1,56,01,10,2−0,710,565,3
% năm tăng50%50%30%40%30%20%20%50%30%40%56%22%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về MTA. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…