DRGUPCOM

CTCP Cao su Đắk Lắk

7.700+100(+1,32%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá DRG

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+1,32%
1 tuần
-1,28%
1 tháng
-4,94%
3 tháng
-3,02%
1 năm
-3,27%
2 năm
+1,58%
3 năm
+15,96%
5 năm
-47,58%
Tất cả
-54,11%
Trần
8.600
Sàn
6.400
TC
7.500
Mở
7.500
Cao
8.600
Thấp
7.500
KL
3.900
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
2007.400
8.500100
2007.300
8.6004.200
4007.200
Dư mua 13.100Dư bán 4.300

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ−1 nghìn cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 8 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20262,3−1,02,2−4,51,2−3,6−8,410,5−2,8−2,5−1,3−8,7
2025−5,089,0−30,5−14,82,41,225,0−16,22,27,8−6,2−4,514,1
2024−9,83,152,9−18,811,1−1,22,2−19,516,1−7,010,0−11,49,8
202320,7−5,713,6−9,34,30,0−1,34,2−4,00,02,9−1,522,4
2022−22,413,41,9−14,7−7,8−10,1−12,1−1,0−2,0−28,3−7,0−12,1−68,3
2021−26,31,2−12,20,0187,6−34,8−5,316,23,10,029,4−16,850,0
2020−26,7−3,4−14,117,8−44,2108,4−4,0−8,40,039,80,0−0,81,7
2019
TB−9,613,82,0−6,322,18,6−0,6−2,01,81,44,9−7,94,9
% năm tăng29%57%57%14%71%29%29%43%43%29%50%0%83%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về DRG. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…