PVVUPCOM

CTCP Vinaconex 39

1.2000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá PVV

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
0,00%
1 tháng
-20,00%
3 tháng
-14,29%
1 năm
-20,00%
2 năm
-14,29%
3 năm
0,00%
5 năm
-58,62%
Tất cả
-94,85%
Trần
1.300
Sàn
1.100
TC
1.200
Mở
1.300
Cao
1.300
Thấp
1.100
KL
2.100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
7.7001.100
1.30021.600
Dư mua 7.700Dư bán 21.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
0 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 28/10/2022
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 1 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
28/100 tỷ−98 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
202628,65,610,5−14,3−27,8−7,716,7−14,316,7−14,30,0−14,3
20257,721,4−23,5−7,70,08,315,4−13,315,4−6,735,7−26,37,7
2024−5,30,0−22,214,3−6,30,0−13,315,4−6,70,07,1−13,3−31,6
20237,3−4,5−2,4−2,4−27,5−24,1−13,60,0−10,5−29,433,318,8−53,7
20222,65,031,0−21,8−16,3−5,629,46,82,1−6,3−6,7−2,45,1
202125,00,046,740,9−9,73,6−27,6−19,011,842,125,914,7225,0
202025,00,0−20,025,00,040,0−14,316,728,60,00,033,3200,0
2019−33,350,0−16,780,0−44,440,0−14,3−16,70,00,0−20,00,0−33,3
2018−20,08,37,7−14,30,0−16,7−30,014,3−12,50,00,0−14,3−60,0
2017−8,39,10,00,08,37,771,4−20,85,3−30,00,07,125,0
TB2,99,51,110,0−12,44,62,0−3,15,0−4,58,42,031,6
% năm tăng60%60%40%40%10%50%40%40%60%10%44%44%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về PVV. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…