Vietnam Enterprise Investments Limited

Cổ đông lớn BID · Hạng #41 tổ chức

18.508 tỷ

−95 tỷ · −0,62% hôm nay

Trực tiếp15.187 tỷ
Gián tiếp 3.321 tỷ
Số mã nắm26

Tài sản trực tiếp theo ngày

Danh mục trực tiếp · 26 mã

MãCông tyKhối lượngTỷ lệGiáGiá trị (tỷ)Hôm nay
BID ↗Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam85.662.1661,1%31.9502.737−26
VPB ↗Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng101.860.4791,28%22.0502.246+15
MWG ↗CTCP Đầu tư Thế giới Di động29.262.4204,96%73.7002.157−38
VIC ↗Tập đoàn VINGROUP - CTCP7.991.2210,24%234.5001.874−28
HPG ↗CTCP Tập đoàn Hòa Phát66.860.7491,49%21.2001.417−20
STB ↗Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc8.130.0000,43%70.000569+6,5
MSB ↗Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam33.200.0001,06%16.350543−3,3
FPT ↗CTCP FPT9.710.1830,76%50.800493−20
TAL ↗CTCP Đầu tư Bất động sản Taseco18.106.4773,59%23.950434+21
GEX ↗CTCP Tập đoàn GELEX16.082.3851,89%22.450361−4,0
TPB ↗Ngân hàng TMCP Tiên Phong24.735.0001,12%12.700314−2,5
FRT ↗CTCP Bán lẻ Kỹ thuật số FPT2.088.3211,17%142.000297−2,1
DGC ↗CTCP Tập đoàn Hóa chất Đức Giang7.403.0401,95%33.000244−3,0
KBC ↗Tổng Công ty Phát triển Đô thị Kinh Bắc - CTCP8.910.6331,16%26.950240−1,8
KDH ↗CTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà Khang Điền13.405.4181,19%15.100202+10
NLG ↗CTCP Đầu tư Nam Long8.069.9002,1%22.950185+5,2
DPG ↗CTCP Tập đoàn Đạt Phương5.010.0004,22%32.050161−4,3
TCH ↗CTCP Đầu tư Dịch vụ Tài chính Hoàng Huy10.193.0661,12%13.500138+5,1
PVD ↗Tổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí7.369.4451,33%17.100126−1,5
PNJ ↗CTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận7.720.4571,51%15.050116−0,8
PVS ↗Tổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam3.792.0000,79%29.300111−1,5
HSG ↗CTCP Tập đoàn Hoa Sen9.487.9001,54%10.900103−1,4
DXG ↗CTCP Bluemarq Group4.045.0000,32%11.00044+1,0
IDC ↗Tổng Công ty IDICO - CTCP956.0000,29%34.90033−0,4
DPM ↗Tổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP1.597.0000,41%19.650310
CII ↗CTCP Đầu tư Hạ tầng Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh694.5000,29%13.8009,6−0

Sở hữu gián tiếp qua công ty đang nắm

MãQuaTỷ lệ hiệu dụngGiá trị (tỷ)
VHM ↗VIC0,17%886
GEE ↗GEX1,43%603
VPX ↗VPB1,03%450
GEL ↗GEX1,49%353
VPL ↗VIC0,2%337
FOX ↗FPT0,35%139
HPA ↗HPG1,42%112
CRV ↗TCH0,67%99
FRT ↗FPT0,36%90
ORS ↗TPB0,57%51
BSI ↗BID0,57%45
VEF ↗VIC0,21%26
HHS ↗TCH0,57%25
LGC ↗CII0,16%22
BIC ↗BID0,56%21
PAT ↗DGC0,99%18
RGG ↗DXG0,18%16
DXS ↗DXG0,19%5,4
NBB ↗CII0,23%4,0
FOC ↗FPT0,38%4,0
PSP ↗PVS0,4%2,9
PSN ↗PVS0,43%1,6
VNB ↗VIC0,15%1,4
ISH ↗IDC0,15%1,4
ICN ↗IDC0,15%1,1
TSB ↗DGC0,99%1,1
PQN ↗PVS0,76%0,9
UIC ↗IDC0,19%0,8
HTI ↗IDC0,17%0,8
PCE ↗DPM0,31%0,5
PSW ↗DPM0,31%0,4
LAI ↗IDC0,15%0,4
PSE ↗DPM0,31%0,4
PMB ↗DPM0,31%0,3
PVY ↗PVS0,23%0,2
PMP ↗DPM0,18%0,1
INC ↗IDC0,13%0
LMI ↗IDC0,06%0
PAI ↗DPM0,03%0
UXC ↗DPM0,03%0

Giao dịch nội bộ

Đăng ký, kết quả mua bán và lịch sử tài sản dài hạn dành cho Loyalty

Nâng cấp Loyalty

Watchlist

Đang tải…