Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.59doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| PASUPCOMCTCP Quốc tế Phương Anh | 483 | +11,8% | +34,7% | 2 | - | - | 1 | 55 | 540 | 3,3 | 02/11 |
| OPCHOSECTCP Dược phẩm OPC | 258 | -1,7% | -5,6% | 30 | +8,5% | -6,4% | 78 | 406 | 1.542 | 12,5 | 02/11 |
| OILUPCOMTổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP | 90.407 | -1,4% | +176% | 716 | - | +472% | 1.100 | 692 | 1.163 | 11,0 | 02/11 |
| OCHHNXCTCP One Capital Hospitality | 753 | +144% | +13,6% | 115 | +745% | -3,0% | 114 | 576 | 521 | 13,8 | 02/11 |
| NHCHNXCTCP Gạch ngói Nhị Hiệp | 28 | -1,8% | +19,3% | 1 | - | +34,9% | 2 | 416 | 1.688 | 11,0 | 02/11 |
| NEDUPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc | 27 | +39,6% | -11,8% | 7 | - | -50,9% | 8 | 182 | 499 | 9,8 | 02/11 |
| NDXHNXCTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng | 52 | +23,7% | +191% | 5 | +8,9% | +149% | 8 | 476 | 966 | 6,1 | 02/11 |
| NDTUPCOMTổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định | 308 | -3,4% | +18,8% | 16 | +10,4% | +751% | 34 | 1.009 | 3.106 | 1,6 | 02/11 |
| NAGHNXCTCP Tập đoàn Nagakawa | 619 | -48,4% | +12,2% | (1) | -110% | - | 29 | (25) | 566 | 12,0 | 02/11 |
| NAFHOSECTCP Nafoods Group | 565 | -21,3% | -10,0% | 44 | -44,9% | +1,7% | 185 | 727 | 3.519 | 13,7 | 02/11 |
| MZGHOSECTCP Miza | 1.393 | +9,6% | +14,0% | 75 | +46,2% | +101% | 158 | 584 | 1.499 | 7,0 | 02/11 |
| MSHHOSECTCP May Sông Hồng | 1.630 | -1,6% | -1,0% | 196 | +19,8% | -2,2% | 442 | 1.744 | 5.592 | 6,3 | 02/11 |
| MSBHOSENgân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam | 3.985 | +17,4% | +17,1% | 1.649 | +31,9% | +29,4% | 4.414 | 529 | 2.008 | 8,1 | 02/11 |
| MCOHNXCTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam | 0 | -86,4% | -87,5% | 0 | -67,6% | -63,1% | 0 | 2 | 2 | 999+ | 02/11 |
| MCGUPCOMCTCP Năng lượng và Bất động sản MCG | 12 | +15,7% | +27,4% | (1) | - | -221% | (3) | (10) | (164) | - | 02/11 |
| M10UPCOMTổng Công ty May 10 - CTCP | 1.584 | +38,8% | +20,9% | 44 | +14,8% | -8,8% | 126 | 1.391 | 5.700 | 3,4 | 02/11 |
| LLMUPCOMTổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP | 341 | -71,2% | -49,0% | 99 | -79,3% | +1,0% | 695 | 1.244 | 12.666 | 2,1 | 02/11 |
| LIGHNXCTCP Licogi 13 | 1.466 | -20,1% | +19,1% | 14 | - | +88,1% | 4 | 149 | 190 | 16,3 | 02/11 |
| KTCUPCOMCTCP Thương mại Kiên Giang | 1.866 | -17,4% | +29,5% | 11 | -2,1% | +7,8% | 50 | 290 | 1.445 | 11,3 | 02/11 |
| KSFHNXCTCP Tập đoàn Sunshine | 245 | -97,7% | -94,2% | 34 | -99,2% | -97,5% | 4.695 | 38 | 13.082 | 5,2 | 02/11 |
| KOSHOSECTCP KOSY | 106 | -77,3% | -70,0% | 0 | -97,8% | -97,5% | 16 | 1 | 77 | 47,7 | 02/11 |
| ITAUPCOMCTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo | 89 | -47,2% | +3,1% | (1) | -101% | -103% | 77 | (1) | 123 | 18,8 | 02/11 |
| INNHNXCTCP Bao bì và In Nông nghiệp | 513 | +11,1% | +12,2% | 46 | +35,8% | +42,5% | 109 | 1.716 | 5.423 | 6,6 | 02/11 |
| ILSUPCOMCTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế | 159 | +271% | +35,4% | 15 | +102% | +529% | 41 | 413 | 1.459 | 15,8 | 02/11 |
| IDJHNXCTCP Đầu tư IDJ Việt Nam | 21 | -72,1% | -86,0% | (8) | - | -230% | (45) | (44) | (1.319) | - | 02/11 |
| IDCHNXTổng Công ty IDICO - CTCP | 2.076 | -8,6% | -27,7% | 493 | -19,2% | -41,5% | 1.373 | 1.181 | 4.365 | 8,0 | 02/11 |
| HTNHOSECTCP Hưng Thịnh Incons | 75 | -58,6% | -54,2% | 36 | +128% | +1,8k% | 54 | 268 | 200 | 36,4 | 02/11 |
| HSMUPCOMTổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội | 378 | +18,6% | +20,0% | 28 | +381% | +894% | 41 | 1.368 | 2.156 | 2,8 | 02/11 |
| HPWUPCOMCTCP Cấp nước Hải Phòng | 379 | +3,4% | +2,4% | 68 | +119% | +21,4% | 129 | 911 | 2.343 | 9,6 | 02/11 |
| HKTHNXCTCP QP Holdings | 5 | +196% | +116% | 3 | -5,9% | - | 9 | 89 | 424 | 33,8 | 02/11 |
| HHVHOSECTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả | 1.114 | +14,9% | +22,0% | 186 | +28,6% | +44,6% | 511 | 324 | 1.194 | 8,0 | 02/11 |
| HDGHOSECTCP Tập đoàn Hà Đô | 598 | +21,6% | -16,1% | 163 | -35,0% | -42,7% | 465 | 402 | 1.999 | 8,1 | 02/11 |
| HD6UPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Nhà Số 6 Hà Nội | 22 | -82,2% | -4,9% | 0 | -97,6% | -35,7% | 4 | 6 | 330 | 22,4 | 02/11 |
| HANUPCOMTổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP | 494 | -57,0% | -18,4% | 4 | -67,6% | +7,1% | 22 | 31 | 418 | 17,7 | 02/11 |
| HAFUPCOMCTCP Thực phẩm Hà Nội | 12 | +3,8% | - | 0 | - | - | (4) | (8) | (301) | - | 02/11 |
| GPCUPCOMCTCP Tập đoàn Green+ | 47 | +26,0% | -2,4% | 2 | +403% | - | 4 | 40 | 208 | 9,6 | 02/11 |
| G36UPCOMTổng Công ty 36 - CTCP | 300 | +6,4% | -21,5% | 21 | +593% | +15,6% | 40 | 200 | 236 | 34,7 | 02/11 |
| FCNHOSECTCP Tập đoàn FECON | 1.858 | -2,8% | +62,6% | 90 | +216% | +518% | 150 | 573 | 970 | 11,4 | 02/11 |
| EBSHNXCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội | 49 | +88,2% | +133% | 8 | +1,0k% | +44,9% | 10 | 745 | 500 | 21,8 | 02/11 |
| DVGUPCOMCTCP Đại Việt Group DVG | 3 | -85,9% | -96,9% | (1) | - | - | (1) | (40) | (85) | - | 02/11 |
| DTLHOSECTCP Đại Thiên Lộc | 435 | -26,2% | +1,8% | (14) | - | - | (95) | (223) | (2.553) | - | 02/11 |
| DTKHNXTổng Công ty Điện lực TKV - CTCP | 2.688 | -33,7% | +8,7% | (160) | -148% | - | 609 | (234) | 1.016 | 10,4 | 02/11 |
| DSDUPCOMCTCP DHC Suối Đôi | 82 | +3,4% | +3,7% | 25 | -12,7% | -18,6% | 37 | 428 | 151 | 118 | 02/11 |
| DNNUPCOMCTCP Cấp nước Đà Nẵng | 240 | +7,7% | +10,5% | 87 | +14,2% | +14,5% | 221 | 1.494 | 4.859 | 13,8 | 02/11 |
| DHTHNXCTCP Dược phẩm Hà Tây | 544 | -5,5% | -14,8% | 7 | -42,9% | -47,6% | 28 | 75 | 375 | 131 | 02/11 |
| DGTUPCOMCTCP Công trình Giao thông Đồng Nai | 126 | -36,0% | -19,1% | (9) | -202% | -826% | (1) | (110) | 11 | 323 | 02/11 |
| DDMUPCOMCTCP Hàng Hải Đông Đô | 58 | +15,9% | +20,9% | 8 | - | -91,7% | 0 | 644 | (847) | - | 02/11 |
| CVNUPCOMCTCP Vinam | 1 | -85,2% | +10,6% | (2) | - | - | (8) | (53) | (395) | - | 02/11 |
| CTWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Cần Thơ | 119 | 0,0% | +7,9% | 20 | +1,9% | +42,1% | 60 | 714 | 2.703 | 7,4 | 02/11 |
| CREHOSECTCP Bất động sản Thế Kỷ | 201 | -55,4% | -39,8% | 0 | -93,4% | -99,0% | 21 | 1 | 61 | 65,5 | 02/11 |
PASUPCOM2-
- Doanh thu Q3
- 483
- ±kỳ trước +11,8%±cùng kỳ +34,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 55 · 540
- P/E
- 3,3
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
OPCHOSE30-6,4%
- Doanh thu Q3
- 258
- ±kỳ trước -1,7%±cùng kỳ -5,6%
- LNST ±kỳ trước
- +8,5%
- LNST luỹ kế năm
- 78
- EPS Q3 · 4 quý
- 406 · 1.542
- P/E
- 12,5
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
OILUPCOM716+472%
- Doanh thu Q3
- 90.407
- ±kỳ trước -1,4%±cùng kỳ +176%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 1.100
- EPS Q3 · 4 quý
- 692 · 1.163
- P/E
- 11,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
OCHHNX115-3,0%
- Doanh thu Q3
- 753
- ±kỳ trước +144%±cùng kỳ +13,6%
- LNST ±kỳ trước
- +745%
- LNST luỹ kế năm
- 114
- EPS Q3 · 4 quý
- 576 · 521
- P/E
- 13,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NHCHNX1+34,9%
- Doanh thu Q3
- 28
- ±kỳ trước -1,8%±cùng kỳ +19,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 416 · 1.688
- P/E
- 11,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NEDUPCOM7-50,9%
- Doanh thu Q3
- 27
- ±kỳ trước +39,6%±cùng kỳ -11,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 182 · 499
- P/E
- 9,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NDXHNX5+149%
- Doanh thu Q3
- 52
- ±kỳ trước +23,7%±cùng kỳ +191%
- LNST ±kỳ trước
- +8,9%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 476 · 966
- P/E
- 6,1
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NDTUPCOM16+751%
- Doanh thu Q3
- 308
- ±kỳ trước -3,4%±cùng kỳ +18,8%
- LNST ±kỳ trước
- +10,4%
- LNST luỹ kế năm
- 34
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.009 · 3.106
- P/E
- 1,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAGHNX(1)-
- Doanh thu Q3
- 619
- ±kỳ trước -48,4%±cùng kỳ +12,2%
- LNST ±kỳ trước
- -110%
- LNST luỹ kế năm
- 29
- EPS Q3 · 4 quý
- (25) · 566
- P/E
- 12,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAFHOSE44+1,7%
- Doanh thu Q3
- 565
- ±kỳ trước -21,3%±cùng kỳ -10,0%
- LNST ±kỳ trước
- -44,9%
- LNST luỹ kế năm
- 185
- EPS Q3 · 4 quý
- 727 · 3.519
- P/E
- 13,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MZGHOSE75+101%
- Doanh thu Q3
- 1.393
- ±kỳ trước +9,6%±cùng kỳ +14,0%
- LNST ±kỳ trước
- +46,2%
- LNST luỹ kế năm
- 158
- EPS Q3 · 4 quý
- 584 · 1.499
- P/E
- 7,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSHHOSE196-2,2%
- Doanh thu Q3
- 1.630
- ±kỳ trước -1,6%±cùng kỳ -1,0%
- LNST ±kỳ trước
- +19,8%
- LNST luỹ kế năm
- 442
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.744 · 5.592
- P/E
- 6,3
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSBHOSE1.649+29,4%
- Doanh thu Q3
- 3.985
- ±kỳ trước +17,4%±cùng kỳ +17,1%
- LNST ±kỳ trước
- +31,9%
- LNST luỹ kế năm
- 4.414
- EPS Q3 · 4 quý
- 529 · 2.008
- P/E
- 8,1
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCOHNX0-63,1%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -86,4%±cùng kỳ -87,5%
- LNST ±kỳ trước
- -67,6%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 2 · 2
- P/E
- 999+
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCGUPCOM(1)-221%
- Doanh thu Q3
- 12
- ±kỳ trước +15,7%±cùng kỳ +27,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (3)
- EPS Q3 · 4 quý
- (10) · (164)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
M10UPCOM44-8,8%
- Doanh thu Q3
- 1.584
- ±kỳ trước +38,8%±cùng kỳ +20,9%
- LNST ±kỳ trước
- +14,8%
- LNST luỹ kế năm
- 126
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.391 · 5.700
- P/E
- 3,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LLMUPCOM99+1,0%
- Doanh thu Q3
- 341
- ±kỳ trước -71,2%±cùng kỳ -49,0%
- LNST ±kỳ trước
- -79,3%
- LNST luỹ kế năm
- 695
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.244 · 12.666
- P/E
- 2,1
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LIGHNX14+88,1%
- Doanh thu Q3
- 1.466
- ±kỳ trước -20,1%±cùng kỳ +19,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 149 · 190
- P/E
- 16,3
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KTCUPCOM11+7,8%
- Doanh thu Q3
- 1.866
- ±kỳ trước -17,4%±cùng kỳ +29,5%
- LNST ±kỳ trước
- -2,1%
- LNST luỹ kế năm
- 50
- EPS Q3 · 4 quý
- 290 · 1.445
- P/E
- 11,3
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSFHNX34-97,5%
- Doanh thu Q3
- 245
- ±kỳ trước -97,7%±cùng kỳ -94,2%
- LNST ±kỳ trước
- -99,2%
- LNST luỹ kế năm
- 4.695
- EPS Q3 · 4 quý
- 38 · 13.082
- P/E
- 5,2
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KOSHOSE0-97,5%
- Doanh thu Q3
- 106
- ±kỳ trước -77,3%±cùng kỳ -70,0%
- LNST ±kỳ trước
- -97,8%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 1 · 77
- P/E
- 47,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITAUPCOM(1)-103%
- Doanh thu Q3
- 89
- ±kỳ trước -47,2%±cùng kỳ +3,1%
- LNST ±kỳ trước
- -101%
- LNST luỹ kế năm
- 77
- EPS Q3 · 4 quý
- (1) · 123
- P/E
- 18,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
INNHNX46+42,5%
- Doanh thu Q3
- 513
- ±kỳ trước +11,1%±cùng kỳ +12,2%
- LNST ±kỳ trước
- +35,8%
- LNST luỹ kế năm
- 109
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.716 · 5.423
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ILSUPCOM15+529%
- Doanh thu Q3
- 159
- ±kỳ trước +271%±cùng kỳ +35,4%
- LNST ±kỳ trước
- +102%
- LNST luỹ kế năm
- 41
- EPS Q3 · 4 quý
- 413 · 1.459
- P/E
- 15,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDJHNX(8)-230%
- Doanh thu Q3
- 21
- ±kỳ trước -72,1%±cùng kỳ -86,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (45)
- EPS Q3 · 4 quý
- (44) · (1.319)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDCHNX493-41,5%
- Doanh thu Q3
- 2.076
- ±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ -27,7%
- LNST ±kỳ trước
- -19,2%
- LNST luỹ kế năm
- 1.373
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.181 · 4.365
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTNHOSE36+1,8k%
- Doanh thu Q3
- 75
- ±kỳ trước -58,6%±cùng kỳ -54,2%
- LNST ±kỳ trước
- +128%
- LNST luỹ kế năm
- 54
- EPS Q3 · 4 quý
- 268 · 200
- P/E
- 36,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HSMUPCOM28+894%
- Doanh thu Q3
- 378
- ±kỳ trước +18,6%±cùng kỳ +20,0%
- LNST ±kỳ trước
- +381%
- LNST luỹ kế năm
- 41
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.368 · 2.156
- P/E
- 2,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HPWUPCOM68+21,4%
- Doanh thu Q3
- 379
- ±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +2,4%
- LNST ±kỳ trước
- +119%
- LNST luỹ kế năm
- 129
- EPS Q3 · 4 quý
- 911 · 2.343
- P/E
- 9,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HKTHNX3-
- Doanh thu Q3
- 5
- ±kỳ trước +196%±cùng kỳ +116%
- LNST ±kỳ trước
- -5,9%
- LNST luỹ kế năm
- 9
- EPS Q3 · 4 quý
- 89 · 424
- P/E
- 33,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHVHOSE186+44,6%
- Doanh thu Q3
- 1.114
- ±kỳ trước +14,9%±cùng kỳ +22,0%
- LNST ±kỳ trước
- +28,6%
- LNST luỹ kế năm
- 511
- EPS Q3 · 4 quý
- 324 · 1.194
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HDGHOSE163-42,7%
- Doanh thu Q3
- 598
- ±kỳ trước +21,6%±cùng kỳ -16,1%
- LNST ±kỳ trước
- -35,0%
- LNST luỹ kế năm
- 465
- EPS Q3 · 4 quý
- 402 · 1.999
- P/E
- 8,1
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HD6UPCOM0-35,7%
- Doanh thu Q3
- 22
- ±kỳ trước -82,2%±cùng kỳ -4,9%
- LNST ±kỳ trước
- -97,6%
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 6 · 330
- P/E
- 22,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HANUPCOM4+7,1%
- Doanh thu Q3
- 494
- ±kỳ trước -57,0%±cùng kỳ -18,4%
- LNST ±kỳ trước
- -67,6%
- LNST luỹ kế năm
- 22
- EPS Q3 · 4 quý
- 31 · 418
- P/E
- 17,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAFUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 12
- ±kỳ trước +3,8%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- (8) · (301)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GPCUPCOM2-
- Doanh thu Q3
- 47
- ±kỳ trước +26,0%±cùng kỳ -2,4%
- LNST ±kỳ trước
- +403%
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 40 · 208
- P/E
- 9,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
G36UPCOM21+15,6%
- Doanh thu Q3
- 300
- ±kỳ trước +6,4%±cùng kỳ -21,5%
- LNST ±kỳ trước
- +593%
- LNST luỹ kế năm
- 40
- EPS Q3 · 4 quý
- 200 · 236
- P/E
- 34,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FCNHOSE90+518%
- Doanh thu Q3
- 1.858
- ±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +62,6%
- LNST ±kỳ trước
- +216%
- LNST luỹ kế năm
- 150
- EPS Q3 · 4 quý
- 573 · 970
- P/E
- 11,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EBSHNX8+44,9%
- Doanh thu Q3
- 49
- ±kỳ trước +88,2%±cùng kỳ +133%
- LNST ±kỳ trước
- +1,0k%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- 745 · 500
- P/E
- 21,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DVGUPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- 3
- ±kỳ trước -85,9%±cùng kỳ -96,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (1)
- EPS Q3 · 4 quý
- (40) · (85)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTLHOSE(14)-
- Doanh thu Q3
- 435
- ±kỳ trước -26,2%±cùng kỳ +1,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (95)
- EPS Q3 · 4 quý
- (223) · (2.553)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTKHNX(160)-
- Doanh thu Q3
- 2.688
- ±kỳ trước -33,7%±cùng kỳ +8,7%
- LNST ±kỳ trước
- -148%
- LNST luỹ kế năm
- 609
- EPS Q3 · 4 quý
- (234) · 1.016
- P/E
- 10,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSDUPCOM25-18,6%
- Doanh thu Q3
- 82
- ±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +3,7%
- LNST ±kỳ trước
- -12,7%
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 428 · 151
- P/E
- 118
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNNUPCOM87+14,5%
- Doanh thu Q3
- 240
- ±kỳ trước +7,7%±cùng kỳ +10,5%
- LNST ±kỳ trước
- +14,2%
- LNST luỹ kế năm
- 221
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.494 · 4.859
- P/E
- 13,8
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHTHNX7-47,6%
- Doanh thu Q3
- 544
- ±kỳ trước -5,5%±cùng kỳ -14,8%
- LNST ±kỳ trước
- -42,9%
- LNST luỹ kế năm
- 28
- EPS Q3 · 4 quý
- 75 · 375
- P/E
- 131
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DGTUPCOM(9)-826%
- Doanh thu Q3
- 126
- ±kỳ trước -36,0%±cùng kỳ -19,1%
- LNST ±kỳ trước
- -202%
- LNST luỹ kế năm
- (1)
- EPS Q3 · 4 quý
- (110) · 11
- P/E
- 323
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DDMUPCOM8-91,7%
- Doanh thu Q3
- 58
- ±kỳ trước +15,9%±cùng kỳ +20,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 644 · (847)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CVNUPCOM(2)-
- Doanh thu Q3
- 1
- ±kỳ trước -85,2%±cùng kỳ +10,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (8)
- EPS Q3 · 4 quý
- (53) · (395)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTWUPCOM20+42,1%
- Doanh thu Q3
- 119
- ±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ +7,9%
- LNST ±kỳ trước
- +1,9%
- LNST luỹ kế năm
- 60
- EPS Q3 · 4 quý
- 714 · 2.703
- P/E
- 7,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CREHOSE0-99,0%
- Doanh thu Q3
- 201
- ±kỳ trước -55,4%±cùng kỳ -39,8%
- LNST ±kỳ trước
- -93,4%
- LNST luỹ kế năm
- 21
- EPS Q3 · 4 quý
- 1 · 61
- P/E
- 65,5
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán