Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN59doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
PASUPCOMCTCP Quốc tế Phương Anh483+11,8%+34,7%2--1555403,302/11
OPCHOSECTCP Dược phẩm OPC258-1,7%-5,6%30+8,5%-6,4%784061.54212,502/11
OILUPCOMTổng Công ty Dầu Việt Nam - CTCP90.407-1,4%+176%716-+472%1.1006921.16311,002/11
OCHHNXCTCP One Capital Hospitality753+144%+13,6%115+745%-3,0%11457652113,802/11
NHCHNXCTCP Gạch ngói Nhị Hiệp28-1,8%+19,3%1-+34,9%24161.68811,002/11
NEDUPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Tây Bắc27+39,6%-11,8%7--50,9%81824999,802/11
NDXHNXCTCP Xây lắp Phát triển Nhà Đà Nẵng52+23,7%+191%5+8,9%+149%84769666,102/11
NDTUPCOMTổng Công ty cổ phần Dệt May Nam Định308-3,4%+18,8%16+10,4%+751%341.0093.1061,602/11
NAGHNXCTCP Tập đoàn Nagakawa619-48,4%+12,2%(1)-110%-29(25)56612,002/11
NAFHOSECTCP Nafoods Group565-21,3%-10,0%44-44,9%+1,7%1857273.51913,702/11
MZGHOSECTCP Miza1.393+9,6%+14,0%75+46,2%+101%1585841.4997,002/11
MSHHOSECTCP May Sông Hồng1.630-1,6%-1,0%196+19,8%-2,2%4421.7445.5926,302/11
MSBHOSENgân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam3.985+17,4%+17,1%1.649+31,9%+29,4%4.4145292.0088,102/11
MCOHNXCTCP Đầu tư và Xây dựng BDC Việt Nam0-86,4%-87,5%0-67,6%-63,1%022999+02/11
MCGUPCOMCTCP Năng lượng và Bất động sản MCG12+15,7%+27,4%(1)--221%(3)(10)(164)-02/11
M10UPCOMTổng Công ty May 10 - CTCP1.584+38,8%+20,9%44+14,8%-8,8%1261.3915.7003,402/11
LLMUPCOMTổng Công ty Lắp máy Việt Nam - CTCP341-71,2%-49,0%99-79,3%+1,0%6951.24412.6662,102/11
LIGHNXCTCP Licogi 131.466-20,1%+19,1%14-+88,1%414919016,302/11
KTCUPCOMCTCP Thương mại Kiên Giang1.866-17,4%+29,5%11-2,1%+7,8%502901.44511,302/11
KSFHNXCTCP Tập đoàn Sunshine245-97,7%-94,2%34-99,2%-97,5%4.6953813.0825,202/11
KOSHOSECTCP KOSY106-77,3%-70,0%0-97,8%-97,5%1617747,702/11
ITAUPCOMCTCP Đầu tư và Công nghiệp Tân Tạo89-47,2%+3,1%(1)-101%-103%77(1)12318,802/11
INNHNXCTCP Bao bì và In Nông nghiệp513+11,1%+12,2%46+35,8%+42,5%1091.7165.4236,602/11
ILSUPCOMCTCP Đầu tư Thương mại và Dịch vụ Quốc tế159+271%+35,4%15+102%+529%414131.45915,802/11
IDJHNXCTCP Đầu tư IDJ Việt Nam21-72,1%-86,0%(8)--230%(45)(44)(1.319)-02/11
IDCHNXTổng Công ty IDICO - CTCP2.076-8,6%-27,7%493-19,2%-41,5%1.3731.1814.3658,002/11
HTNHOSECTCP Hưng Thịnh Incons75-58,6%-54,2%36+128%+1,8k%5426820036,402/11
HSMUPCOMTổng Công ty cổ phần Dệt may Hà Nội378+18,6%+20,0%28+381%+894%411.3682.1562,802/11
HPWUPCOMCTCP Cấp nước Hải Phòng379+3,4%+2,4%68+119%+21,4%1299112.3439,602/11
HKTHNXCTCP QP Holdings5+196%+116%3-5,9%-98942433,802/11
HHVHOSECTCP Đầu tư Hạ tầng Giao thông Đèo Cả1.114+14,9%+22,0%186+28,6%+44,6%5113241.1948,002/11
HDGHOSECTCP Tập đoàn Hà Đô598+21,6%-16,1%163-35,0%-42,7%4654021.9998,102/11
HD6UPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Nhà Số 6 Hà Nội22-82,2%-4,9%0-97,6%-35,7%4633022,402/11
HANUPCOMTổng Công ty Xây dựng Hà Nội - CTCP494-57,0%-18,4%4-67,6%+7,1%223141817,702/11
HAFUPCOMCTCP Thực phẩm Hà Nội12+3,8%-0--(4)(8)(301)-02/11
GPCUPCOMCTCP Tập đoàn Green+47+26,0%-2,4%2+403%-4402089,602/11
G36UPCOMTổng Công ty 36 - CTCP300+6,4%-21,5%21+593%+15,6%4020023634,702/11
FCNHOSECTCP Tập đoàn FECON1.858-2,8%+62,6%90+216%+518%15057397011,402/11
EBSHNXCTCP Sách Giáo dục tại Thành phố Hà Nội49+88,2%+133%8+1,0k%+44,9%1074550021,802/11
DVGUPCOMCTCP Đại Việt Group DVG3-85,9%-96,9%(1)--(1)(40)(85)-02/11
DTLHOSECTCP Đại Thiên Lộc435-26,2%+1,8%(14)--(95)(223)(2.553)-02/11
DTKHNXTổng Công ty Điện lực TKV - CTCP2.688-33,7%+8,7%(160)-148%-609(234)1.01610,402/11
DSDUPCOMCTCP DHC Suối Đôi82+3,4%+3,7%25-12,7%-18,6%3742815111802/11
DNNUPCOMCTCP Cấp nước Đà Nẵng240+7,7%+10,5%87+14,2%+14,5%2211.4944.85913,802/11
DHTHNXCTCP Dược phẩm Hà Tây544-5,5%-14,8%7-42,9%-47,6%287537513102/11
DGTUPCOMCTCP Công trình Giao thông Đồng Nai126-36,0%-19,1%(9)-202%-826%(1)(110)1132302/11
DDMUPCOMCTCP Hàng Hải Đông Đô58+15,9%+20,9%8--91,7%0644(847)-02/11
CVNUPCOMCTCP Vinam1-85,2%+10,6%(2)--(8)(53)(395)-02/11
CTWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Cần Thơ1190,0%+7,9%20+1,9%+42,1%607142.7037,402/11
CREHOSECTCP Bất động sản Thế Kỷ201-55,4%-39,8%0-93,4%-99,0%2116165,502/11
PASUPCOM2-
Doanh thu Q3
483
±kỳ trước +11,8%±cùng kỳ +34,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
55 · 540
P/E
3,3
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
OPCHOSE30-6,4%
Doanh thu Q3
258
±kỳ trước -1,7%±cùng kỳ -5,6%
LNST ±kỳ trước
+8,5%
LNST luỹ kế năm
78
EPS Q3 · 4 quý
406 · 1.542
P/E
12,5
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
OILUPCOM716+472%
Doanh thu Q3
90.407
±kỳ trước -1,4%±cùng kỳ +176%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
1.100
EPS Q3 · 4 quý
692 · 1.163
P/E
11,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
OCHHNX115-3,0%
Doanh thu Q3
753
±kỳ trước +144%±cùng kỳ +13,6%
LNST ±kỳ trước
+745%
LNST luỹ kế năm
114
EPS Q3 · 4 quý
576 · 521
P/E
13,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NHCHNX1+34,9%
Doanh thu Q3
28
±kỳ trước -1,8%±cùng kỳ +19,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
416 · 1.688
P/E
11,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NEDUPCOM7-50,9%
Doanh thu Q3
27
±kỳ trước +39,6%±cùng kỳ -11,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
182 · 499
P/E
9,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NDXHNX5+149%
Doanh thu Q3
52
±kỳ trước +23,7%±cùng kỳ +191%
LNST ±kỳ trước
+8,9%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
476 · 966
P/E
6,1
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NDTUPCOM16+751%
Doanh thu Q3
308
±kỳ trước -3,4%±cùng kỳ +18,8%
LNST ±kỳ trước
+10,4%
LNST luỹ kế năm
34
EPS Q3 · 4 quý
1.009 · 3.106
P/E
1,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAGHNX(1)-
Doanh thu Q3
619
±kỳ trước -48,4%±cùng kỳ +12,2%
LNST ±kỳ trước
-110%
LNST luỹ kế năm
29
EPS Q3 · 4 quý
(25) · 566
P/E
12,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAFHOSE44+1,7%
Doanh thu Q3
565
±kỳ trước -21,3%±cùng kỳ -10,0%
LNST ±kỳ trước
-44,9%
LNST luỹ kế năm
185
EPS Q3 · 4 quý
727 · 3.519
P/E
13,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MZGHOSE75+101%
Doanh thu Q3
1.393
±kỳ trước +9,6%±cùng kỳ +14,0%
LNST ±kỳ trước
+46,2%
LNST luỹ kế năm
158
EPS Q3 · 4 quý
584 · 1.499
P/E
7,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSHHOSE196-2,2%
Doanh thu Q3
1.630
±kỳ trước -1,6%±cùng kỳ -1,0%
LNST ±kỳ trước
+19,8%
LNST luỹ kế năm
442
EPS Q3 · 4 quý
1.744 · 5.592
P/E
6,3
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSBHOSE1.649+29,4%
Doanh thu Q3
3.985
±kỳ trước +17,4%±cùng kỳ +17,1%
LNST ±kỳ trước
+31,9%
LNST luỹ kế năm
4.414
EPS Q3 · 4 quý
529 · 2.008
P/E
8,1
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCOHNX0-63,1%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -86,4%±cùng kỳ -87,5%
LNST ±kỳ trước
-67,6%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
2 · 2
P/E
999+
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCGUPCOM(1)-221%
Doanh thu Q3
12
±kỳ trước +15,7%±cùng kỳ +27,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(3)
EPS Q3 · 4 quý
(10) · (164)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
M10UPCOM44-8,8%
Doanh thu Q3
1.584
±kỳ trước +38,8%±cùng kỳ +20,9%
LNST ±kỳ trước
+14,8%
LNST luỹ kế năm
126
EPS Q3 · 4 quý
1.391 · 5.700
P/E
3,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LLMUPCOM99+1,0%
Doanh thu Q3
341
±kỳ trước -71,2%±cùng kỳ -49,0%
LNST ±kỳ trước
-79,3%
LNST luỹ kế năm
695
EPS Q3 · 4 quý
1.244 · 12.666
P/E
2,1
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LIGHNX14+88,1%
Doanh thu Q3
1.466
±kỳ trước -20,1%±cùng kỳ +19,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
149 · 190
P/E
16,3
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KTCUPCOM11+7,8%
Doanh thu Q3
1.866
±kỳ trước -17,4%±cùng kỳ +29,5%
LNST ±kỳ trước
-2,1%
LNST luỹ kế năm
50
EPS Q3 · 4 quý
290 · 1.445
P/E
11,3
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSFHNX34-97,5%
Doanh thu Q3
245
±kỳ trước -97,7%±cùng kỳ -94,2%
LNST ±kỳ trước
-99,2%
LNST luỹ kế năm
4.695
EPS Q3 · 4 quý
38 · 13.082
P/E
5,2
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KOSHOSE0-97,5%
Doanh thu Q3
106
±kỳ trước -77,3%±cùng kỳ -70,0%
LNST ±kỳ trước
-97,8%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
1 · 77
P/E
47,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITAUPCOM(1)-103%
Doanh thu Q3
89
±kỳ trước -47,2%±cùng kỳ +3,1%
LNST ±kỳ trước
-101%
LNST luỹ kế năm
77
EPS Q3 · 4 quý
(1) · 123
P/E
18,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
INNHNX46+42,5%
Doanh thu Q3
513
±kỳ trước +11,1%±cùng kỳ +12,2%
LNST ±kỳ trước
+35,8%
LNST luỹ kế năm
109
EPS Q3 · 4 quý
1.716 · 5.423
P/E
6,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ILSUPCOM15+529%
Doanh thu Q3
159
±kỳ trước +271%±cùng kỳ +35,4%
LNST ±kỳ trước
+102%
LNST luỹ kế năm
41
EPS Q3 · 4 quý
413 · 1.459
P/E
15,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDJHNX(8)-230%
Doanh thu Q3
21
±kỳ trước -72,1%±cùng kỳ -86,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(45)
EPS Q3 · 4 quý
(44) · (1.319)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDCHNX493-41,5%
Doanh thu Q3
2.076
±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ -27,7%
LNST ±kỳ trước
-19,2%
LNST luỹ kế năm
1.373
EPS Q3 · 4 quý
1.181 · 4.365
P/E
8,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTNHOSE36+1,8k%
Doanh thu Q3
75
±kỳ trước -58,6%±cùng kỳ -54,2%
LNST ±kỳ trước
+128%
LNST luỹ kế năm
54
EPS Q3 · 4 quý
268 · 200
P/E
36,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HSMUPCOM28+894%
Doanh thu Q3
378
±kỳ trước +18,6%±cùng kỳ +20,0%
LNST ±kỳ trước
+381%
LNST luỹ kế năm
41
EPS Q3 · 4 quý
1.368 · 2.156
P/E
2,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HPWUPCOM68+21,4%
Doanh thu Q3
379
±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +2,4%
LNST ±kỳ trước
+119%
LNST luỹ kế năm
129
EPS Q3 · 4 quý
911 · 2.343
P/E
9,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HKTHNX3-
Doanh thu Q3
5
±kỳ trước +196%±cùng kỳ +116%
LNST ±kỳ trước
-5,9%
LNST luỹ kế năm
9
EPS Q3 · 4 quý
89 · 424
P/E
33,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHVHOSE186+44,6%
Doanh thu Q3
1.114
±kỳ trước +14,9%±cùng kỳ +22,0%
LNST ±kỳ trước
+28,6%
LNST luỹ kế năm
511
EPS Q3 · 4 quý
324 · 1.194
P/E
8,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HDGHOSE163-42,7%
Doanh thu Q3
598
±kỳ trước +21,6%±cùng kỳ -16,1%
LNST ±kỳ trước
-35,0%
LNST luỹ kế năm
465
EPS Q3 · 4 quý
402 · 1.999
P/E
8,1
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HD6UPCOM0-35,7%
Doanh thu Q3
22
±kỳ trước -82,2%±cùng kỳ -4,9%
LNST ±kỳ trước
-97,6%
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
6 · 330
P/E
22,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HANUPCOM4+7,1%
Doanh thu Q3
494
±kỳ trước -57,0%±cùng kỳ -18,4%
LNST ±kỳ trước
-67,6%
LNST luỹ kế năm
22
EPS Q3 · 4 quý
31 · 418
P/E
17,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAFUPCOM0-
Doanh thu Q3
12
±kỳ trước +3,8%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
(8) · (301)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GPCUPCOM2-
Doanh thu Q3
47
±kỳ trước +26,0%±cùng kỳ -2,4%
LNST ±kỳ trước
+403%
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
40 · 208
P/E
9,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
G36UPCOM21+15,6%
Doanh thu Q3
300
±kỳ trước +6,4%±cùng kỳ -21,5%
LNST ±kỳ trước
+593%
LNST luỹ kế năm
40
EPS Q3 · 4 quý
200 · 236
P/E
34,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FCNHOSE90+518%
Doanh thu Q3
1.858
±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +62,6%
LNST ±kỳ trước
+216%
LNST luỹ kế năm
150
EPS Q3 · 4 quý
573 · 970
P/E
11,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EBSHNX8+44,9%
Doanh thu Q3
49
±kỳ trước +88,2%±cùng kỳ +133%
LNST ±kỳ trước
+1,0k%
LNST luỹ kế năm
10
EPS Q3 · 4 quý
745 · 500
P/E
21,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DVGUPCOM(1)-
Doanh thu Q3
3
±kỳ trước -85,9%±cùng kỳ -96,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(1)
EPS Q3 · 4 quý
(40) · (85)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTLHOSE(14)-
Doanh thu Q3
435
±kỳ trước -26,2%±cùng kỳ +1,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(95)
EPS Q3 · 4 quý
(223) · (2.553)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTKHNX(160)-
Doanh thu Q3
2.688
±kỳ trước -33,7%±cùng kỳ +8,7%
LNST ±kỳ trước
-148%
LNST luỹ kế năm
609
EPS Q3 · 4 quý
(234) · 1.016
P/E
10,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSDUPCOM25-18,6%
Doanh thu Q3
82
±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +3,7%
LNST ±kỳ trước
-12,7%
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
428 · 151
P/E
118
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNNUPCOM87+14,5%
Doanh thu Q3
240
±kỳ trước +7,7%±cùng kỳ +10,5%
LNST ±kỳ trước
+14,2%
LNST luỹ kế năm
221
EPS Q3 · 4 quý
1.494 · 4.859
P/E
13,8
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHTHNX7-47,6%
Doanh thu Q3
544
±kỳ trước -5,5%±cùng kỳ -14,8%
LNST ±kỳ trước
-42,9%
LNST luỹ kế năm
28
EPS Q3 · 4 quý
75 · 375
P/E
131
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DGTUPCOM(9)-826%
Doanh thu Q3
126
±kỳ trước -36,0%±cùng kỳ -19,1%
LNST ±kỳ trước
-202%
LNST luỹ kế năm
(1)
EPS Q3 · 4 quý
(110) · 11
P/E
323
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DDMUPCOM8-91,7%
Doanh thu Q3
58
±kỳ trước +15,9%±cùng kỳ +20,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
644 · (847)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CVNUPCOM(2)-
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước -85,2%±cùng kỳ +10,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(8)
EPS Q3 · 4 quý
(53) · (395)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTWUPCOM20+42,1%
Doanh thu Q3
119
±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ +7,9%
LNST ±kỳ trước
+1,9%
LNST luỹ kế năm
60
EPS Q3 · 4 quý
714 · 2.703
P/E
7,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CREHOSE0-99,0%
Doanh thu Q3
201
±kỳ trước -55,4%±cùng kỳ -39,8%
LNST ±kỳ trước
-93,4%
LNST luỹ kế năm
21
EPS Q3 · 4 quý
1 · 61
P/E
65,5
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…