Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.59doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| CKDUPCOMCTCP Cơ khí Đông Anh LICOGI | 493 | +78,8% | +53,9% | 109 | +896% | +1,3k% | 122 | 3.502 | 7.079 | 3,1 | 02/11 |
| CEOHNXCTCP Tập đoàn C.E.O | 266 | -9,7% | +10,0% | 41 | -3,1% | -13,3% | 146 | 69 | 311 | 39,6 | 02/11 |
| C69HNXCTCP Xây dựng 1369 | 145 | -18,8% | -15,5% | 28 | +117% | +346% | 56 | 456 | 953 | 17,4 | 02/11 |
| BTVUPCOMCTCP Dịch vụ Du lịch Bến Thành | 369 | +28,8% | +8,6% | 9 | -43,0% | +28,1% | 25 | 349 | 1.441 | 15,0 | 02/11 |
| BIGUPCOMCTCP Tập đoàn Đầu tư Big | 180 | +11,7% | +116% | 14 | +129% | +945% | 27 | 413 | 1.755 | 2,5 | 02/11 |
| BGEUPCOMCTCP BCG Energy | 332 | - | -4,9% | 249 | - | +566% | - | 341 | - | - | 02/11 |
| BDTUPCOMCTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp | 105 | +41,3% | +53,3% | 14 | +146% | +50,8% | 22 | 353 | 620 | 12,7 | 02/11 |
| BABHNXNgân hàng TMCP Bắc Á | 847 | -41,9% | +9,0% | 126 | -48,2% | +6,7% | 669 | 109 | 1.045 | 9,9 | 02/11 |
| ASGHOSECTCP Tập đoàn ASG | 770 | +4,8% | +16,4% | 13 | -60,7% | -57,2% | 96 | 146 | 1.211 | 12,4 | 02/11 |
| AMEHNXCTCP Alphanam E&C | 1.217 | +5,0% | -14,3% | 2 | -83,2% | -87,7% | 13 | 26 | 339 | 18,9 | 02/11 |
| ALTHNXCTCP Văn hóa Tân Bình | 120 | -5,9% | +5,1% | 5 | -59,2% | +271% | 18 | 731 | 4.258 | 3,0 | 02/11 |
| AAVUPCOMCTCP AAV Group | 99 | +14,2% | +42,4% | (3) | - | -111% | (19) | (50) | (1.066) | - | 02/11 |
| AATHOSECTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa | 95 | -60,0% | -55,6% | (1) | - | -115% | (4) | (17) | (42) | - | 02/11 |
| AANHOSECTCP Lương thực A An | 1.223 | +1,2% | +47,6% | 22 | +74,1% | +110% | 43 | 238 | 684 | 22,5 | 02/11 |
| VINUPCOMCTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam | 185 | +4,7% | +4,2% | 19 | +134% | - | 31 | 731 | 1.164 | 13,8 | 01/11 |
| VEAUPCOMTổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP | 1.256 | -3,2% | +15,3% | 1.893 | -14,5% | +5,2% | 5.849 | 1.425 | 5.889 | 6,4 | 01/11 |
| TOSUPCOMCTCP Dịch vụ biển Tân Cảng | 2.299 | +52,4% | +69,3% | 253 | +16,0% | -17,8% | 673 | 3.377 | 13.112 | 5,7 | 01/11 |
| QNWUPCOMCTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi | 32 | +0,4% | +0,1% | 11 | +4,1% | -10,2% | 31 | 567 | 1.937 | 10,0 | 01/11 |
| VSCHOSECTCP Container Việt Nam | 935 | +8,5% | +10,7% | (9) | -105% | -112% | 190 | (25) | 681 | 19,6 | 31/10 |
| TALHOSECTCP Đầu tư Bất động sản Taseco | 908 | +2,5% | -26,7% | 199 | +42,6% | -6,4% | 490 | 395 | 1.717 | 13,9 | 31/10 |
| SIPHOSECTCP Đầu tư Sài Gòn VRG | 2.426 | +0,6% | +8,6% | 344 | -13,8% | -5,9% | 1.078 | 1.422 | 5.778 | 8,7 | 31/10 |
| PHRHOSECTCP Cao su Phước Hòa | 658 | +61,9% | +6,7% | 427 | +17,1% | +64,4% | 1.070 | 3.148 | 8.134 | 3,6 | 31/10 |
| KDCHOSECTCP Tập đoàn KIDO | 2.571 | +37,9% | +5,8% | 218 | +308% | +319% | 284 | 751 | 2.500 | 20,1 | 31/10 |
| HDBHOSENgân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | 11.378 | -10,5% | +19,6% | 3.852 | -30,7% | +5,6% | 14.174 | 770 | 3.856 | 5,8 | 31/10 |
| HAGHOSECTCP Hoàng Anh Gia Lai | 1.909 | +52,1% | +0,7% | 406 | -54,9% | -2,4% | 2.432 | 320 | 2.607 | 5,2 | 31/10 |
| GASHOSETổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | 39.708 | -8,2% | +11,3% | 4.576 | -21,9% | +79,5% | 13.381 | 1.897 | 6.110 | 12,1 | 31/10 |
| CTDHOSECTCP Xây dựng Coteccons | 11.269 | +7,6% | +51,2% | 305 | +108% | +3,6% | 571 | 2.679 | 7.007 | 9,8 | 31/10 |
| BAFHOSECTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam | 2.067 | -2,8% | +82,0% | 20 | -81,1% | -5,4% | 329 | 54 | 253 | 122 | 31/10 |
| YEGHOSECTCP Tập đoàn Yeah1 | 306 | -19,7% | -21,6% | 12 | +53,2% | +35,1% | 30 | 57 | 203 | 36,9 | 30/10 |
| YBMHOSECTCP YBM | 209 | -9,5% | -10,6% | 14 | +31,8% | +91,4% | 31 | 424 | 1.225 | 7,6 | 30/10 |
| VTXUPCOMCTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex | 23 | -19,7% | -22,3% | (16) | - | - | (25) | (764) | (1.507) | - | 30/10 |
| VTGUPCOMCTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu | 11 | +8,2% | +29,4% | 1 | -71,1% | - | 5 | 62 | 148 | 27,0 | 30/10 |
| VTBHOSECTCP Viettronics Tân Bình | 55 | +45,1% | +62,6% | 6 | +7,1% | +149% | 16 | 511 | 1.905 | 6,6 | 30/10 |
| VSNUPCOMCTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản | 727 | +11,8% | -0,3% | 19 | +21,6% | -7,3% | 56 | 232 | 1.043 | 14,4 | 30/10 |
| VSIHOSECTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước | 71 | -29,9% | -45,6% | 16 | +44,1% | +90,6% | 37 | 1.233 | 3.925 | 4,7 | 30/10 |
| VRCHOSECTCP Bất động sản và Đầu tư VRC | 2 | +72,6% | +90,5% | 0 | -79,7% | -71,2% | 0 | 0 | 7 | 999+ | 30/10 |
| VPSHOSECTCP Thuốc sát trùng Việt Nam | 127 | -15,6% | -14,6% | 2 | -98,1% | -68,5% | 109 | 82 | 5.100 | 1,6 | 30/10 |
| VPHHOSECTCP Vạn Phát Hưng | 10 | -32,6% | -72,9% | (14) | - | - | (35) | (144) | (379) | - | 30/10 |
| VPGHOSECTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát | 0 | -97,4% | -100% | (27) | - | - | (93) | (308) | (5.818) | - | 30/10 |
| VPDHOSECTCP Phát triển Điện lực Việt Nam | 228 | +63,3% | -12,1% | 107 | +111% | -20,7% | 189 | 1.006 | 2.211 | 9,5 | 30/10 |
| VNTHNXCTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương | 404 | -2,2% | +16,7% | 5 | -44,6% | -36,7% | 17 | 300 | 1.414 | 20,7 | 30/10 |
| VNSHOSECTCP Ánh Dương Việt Nam | 177 | -8,9% | -18,5% | (55) | - | -694% | (69) | (808) | (928) | - | 30/10 |
| VNPUPCOMCTCP Nhựa Việt Nam | 13 | -58,9% | -16,5% | 12 | -15,1% | +46,0% | 39 | 618 | 1.787 | 9,3 | 30/10 |
| VNMHOSECTCP Sữa Việt Nam | 18.465 | -2,0% | +8,9% | 2.964 | -6,4% | +17,3% | 8.560 | 1.418 | 5.455 | 10,6 | 30/10 |
| VNLHOSECTCP Logistics Vinalink | 392 | -4,9% | +3,9% | 13 | -38,7% | -13,5% | 46 | 864 | 3.614 | 5,2 | 30/10 |
| VNFHNXCTCP Vinafreight | 457 | +11,3% | +9,7% | 18 | -29,5% | +3,7% | 52 | 555 | 2.153 | 5,7 | 30/10 |
| VMDHOSECTCP Y Dược phẩm Vimedimex | 49 | - | - | 14 | - | - | - | 903 | - | - | 30/10 |
| VIWUPCOMTổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam | 142 | -15,6% | -39,8% | 13 | +49,7% | +65,2% | 30 | 222 | 634 | 29,2 | 30/10 |
| VHFUPCOMCTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà | 139 | -3,4% | +50,9% | 0 | -94,1% | -89,1% | 6 | 9 | 343 | 7,3 | 30/10 |
| VHCHOSECTCP Vĩnh Hoàn | 3.317 | -2,3% | -4,4% | 213 | -55,1% | -50,8% | 954 | 1.018 | 5.882 | 8,3 | 30/10 |
CKDUPCOM109+1,3k%
- Doanh thu Q3
- 493
- ±kỳ trước +78,8%±cùng kỳ +53,9%
- LNST ±kỳ trước
- +896%
- LNST luỹ kế năm
- 122
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.502 · 7.079
- P/E
- 3,1
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CEOHNX41-13,3%
- Doanh thu Q3
- 266
- ±kỳ trước -9,7%±cùng kỳ +10,0%
- LNST ±kỳ trước
- -3,1%
- LNST luỹ kế năm
- 146
- EPS Q3 · 4 quý
- 69 · 311
- P/E
- 39,6
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
C69HNX28+346%
- Doanh thu Q3
- 145
- ±kỳ trước -18,8%±cùng kỳ -15,5%
- LNST ±kỳ trước
- +117%
- LNST luỹ kế năm
- 56
- EPS Q3 · 4 quý
- 456 · 953
- P/E
- 17,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTVUPCOM9+28,1%
- Doanh thu Q3
- 369
- ±kỳ trước +28,8%±cùng kỳ +8,6%
- LNST ±kỳ trước
- -43,0%
- LNST luỹ kế năm
- 25
- EPS Q3 · 4 quý
- 349 · 1.441
- P/E
- 15,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BIGUPCOM14+945%
- Doanh thu Q3
- 180
- ±kỳ trước +11,7%±cùng kỳ +116%
- LNST ±kỳ trước
- +129%
- LNST luỹ kế năm
- 27
- EPS Q3 · 4 quý
- 413 · 1.755
- P/E
- 2,5
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BGEUPCOM249+566%
- Doanh thu Q3
- 332
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -4,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- 341 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BDTUPCOM14+50,8%
- Doanh thu Q3
- 105
- ±kỳ trước +41,3%±cùng kỳ +53,3%
- LNST ±kỳ trước
- +146%
- LNST luỹ kế năm
- 22
- EPS Q3 · 4 quý
- 353 · 620
- P/E
- 12,7
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BABHNX126+6,7%
- Doanh thu Q3
- 847
- ±kỳ trước -41,9%±cùng kỳ +9,0%
- LNST ±kỳ trước
- -48,2%
- LNST luỹ kế năm
- 669
- EPS Q3 · 4 quý
- 109 · 1.045
- P/E
- 9,9
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ASGHOSE13-57,2%
- Doanh thu Q3
- 770
- ±kỳ trước +4,8%±cùng kỳ +16,4%
- LNST ±kỳ trước
- -60,7%
- LNST luỹ kế năm
- 96
- EPS Q3 · 4 quý
- 146 · 1.211
- P/E
- 12,4
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AMEHNX2-87,7%
- Doanh thu Q3
- 1.217
- ±kỳ trước +5,0%±cùng kỳ -14,3%
- LNST ±kỳ trước
- -83,2%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 26 · 339
- P/E
- 18,9
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ALTHNX5+271%
- Doanh thu Q3
- 120
- ±kỳ trước -5,9%±cùng kỳ +5,1%
- LNST ±kỳ trước
- -59,2%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 731 · 4.258
- P/E
- 3,0
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AAVUPCOM(3)-111%
- Doanh thu Q3
- 99
- ±kỳ trước +14,2%±cùng kỳ +42,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (19)
- EPS Q3 · 4 quý
- (50) · (1.066)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AATHOSE(1)-115%
- Doanh thu Q3
- 95
- ±kỳ trước -60,0%±cùng kỳ -55,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- (17) · (42)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AANHOSE22+110%
- Doanh thu Q3
- 1.223
- ±kỳ trước +1,2%±cùng kỳ +47,6%
- LNST ±kỳ trước
- +74,1%
- LNST luỹ kế năm
- 43
- EPS Q3 · 4 quý
- 238 · 684
- P/E
- 22,5
- Công bố · BCTC
- 02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VINUPCOM19-
- Doanh thu Q3
- 185
- ±kỳ trước +4,7%±cùng kỳ +4,2%
- LNST ±kỳ trước
- +134%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 731 · 1.164
- P/E
- 13,8
- Công bố · BCTC
- 01/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VEAUPCOM1.893+5,2%
- Doanh thu Q3
- 1.256
- ±kỳ trước -3,2%±cùng kỳ +15,3%
- LNST ±kỳ trước
- -14,5%
- LNST luỹ kế năm
- 5.849
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.425 · 5.889
- P/E
- 6,4
- Công bố · BCTC
- 01/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TOSUPCOM253-17,8%
- Doanh thu Q3
- 2.299
- ±kỳ trước +52,4%±cùng kỳ +69,3%
- LNST ±kỳ trước
- +16,0%
- LNST luỹ kế năm
- 673
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.377 · 13.112
- P/E
- 5,7
- Công bố · BCTC
- 01/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QNWUPCOM11-10,2%
- Doanh thu Q3
- 32
- ±kỳ trước +0,4%±cùng kỳ +0,1%
- LNST ±kỳ trước
- +4,1%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 567 · 1.937
- P/E
- 10,0
- Công bố · BCTC
- 01/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSCHOSE(9)-112%
- Doanh thu Q3
- 935
- ±kỳ trước +8,5%±cùng kỳ +10,7%
- LNST ±kỳ trước
- -105%
- LNST luỹ kế năm
- 190
- EPS Q3 · 4 quý
- (25) · 681
- P/E
- 19,6
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TALHOSE199-6,4%
- Doanh thu Q3
- 908
- ±kỳ trước +2,5%±cùng kỳ -26,7%
- LNST ±kỳ trước
- +42,6%
- LNST luỹ kế năm
- 490
- EPS Q3 · 4 quý
- 395 · 1.717
- P/E
- 13,9
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SIPHOSE344-5,9%
- Doanh thu Q3
- 2.426
- ±kỳ trước +0,6%±cùng kỳ +8,6%
- LNST ±kỳ trước
- -13,8%
- LNST luỹ kế năm
- 1.078
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.422 · 5.778
- P/E
- 8,7
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHRHOSE427+64,4%
- Doanh thu Q3
- 658
- ±kỳ trước +61,9%±cùng kỳ +6,7%
- LNST ±kỳ trước
- +17,1%
- LNST luỹ kế năm
- 1.070
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.148 · 8.134
- P/E
- 3,6
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KDCHOSE218+319%
- Doanh thu Q3
- 2.571
- ±kỳ trước +37,9%±cùng kỳ +5,8%
- LNST ±kỳ trước
- +308%
- LNST luỹ kế năm
- 284
- EPS Q3 · 4 quý
- 751 · 2.500
- P/E
- 20,1
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HDBHOSE3.852+5,6%
- Doanh thu Q3
- 11.378
- ±kỳ trước -10,5%±cùng kỳ +19,6%
- LNST ±kỳ trước
- -30,7%
- LNST luỹ kế năm
- 14.174
- EPS Q3 · 4 quý
- 770 · 3.856
- P/E
- 5,8
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAGHOSE406-2,4%
- Doanh thu Q3
- 1.909
- ±kỳ trước +52,1%±cùng kỳ +0,7%
- LNST ±kỳ trước
- -54,9%
- LNST luỹ kế năm
- 2.432
- EPS Q3 · 4 quý
- 320 · 2.607
- P/E
- 5,2
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GASHOSE4.576+79,5%
- Doanh thu Q3
- 39.708
- ±kỳ trước -8,2%±cùng kỳ +11,3%
- LNST ±kỳ trước
- -21,9%
- LNST luỹ kế năm
- 13.381
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.897 · 6.110
- P/E
- 12,1
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTDHOSE305+3,6%
- Doanh thu Q3
- 11.269
- ±kỳ trước +7,6%±cùng kỳ +51,2%
- LNST ±kỳ trước
- +108%
- LNST luỹ kế năm
- 571
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.679 · 7.007
- P/E
- 9,8
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BAFHOSE20-5,4%
- Doanh thu Q3
- 2.067
- ±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +82,0%
- LNST ±kỳ trước
- -81,1%
- LNST luỹ kế năm
- 329
- EPS Q3 · 4 quý
- 54 · 253
- P/E
- 122
- Công bố · BCTC
- 31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
YEGHOSE12+35,1%
- Doanh thu Q3
- 306
- ±kỳ trước -19,7%±cùng kỳ -21,6%
- LNST ±kỳ trước
- +53,2%
- LNST luỹ kế năm
- 30
- EPS Q3 · 4 quý
- 57 · 203
- P/E
- 36,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
YBMHOSE14+91,4%
- Doanh thu Q3
- 209
- ±kỳ trước -9,5%±cùng kỳ -10,6%
- LNST ±kỳ trước
- +31,8%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 424 · 1.225
- P/E
- 7,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTXUPCOM(16)-
- Doanh thu Q3
- 23
- ±kỳ trước -19,7%±cùng kỳ -22,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (25)
- EPS Q3 · 4 quý
- (764) · (1.507)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTGUPCOM1-
- Doanh thu Q3
- 11
- ±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ +29,4%
- LNST ±kỳ trước
- -71,1%
- LNST luỹ kế năm
- 5
- EPS Q3 · 4 quý
- 62 · 148
- P/E
- 27,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTBHOSE6+149%
- Doanh thu Q3
- 55
- ±kỳ trước +45,1%±cùng kỳ +62,6%
- LNST ±kỳ trước
- +7,1%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 511 · 1.905
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSNUPCOM19-7,3%
- Doanh thu Q3
- 727
- ±kỳ trước +11,8%±cùng kỳ -0,3%
- LNST ±kỳ trước
- +21,6%
- LNST luỹ kế năm
- 56
- EPS Q3 · 4 quý
- 232 · 1.043
- P/E
- 14,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSIHOSE16+90,6%
- Doanh thu Q3
- 71
- ±kỳ trước -29,9%±cùng kỳ -45,6%
- LNST ±kỳ trước
- +44,1%
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.233 · 3.925
- P/E
- 4,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VRCHOSE0-71,2%
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước +72,6%±cùng kỳ +90,5%
- LNST ±kỳ trước
- -79,7%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 0 · 7
- P/E
- 999+
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPSHOSE2-68,5%
- Doanh thu Q3
- 127
- ±kỳ trước -15,6%±cùng kỳ -14,6%
- LNST ±kỳ trước
- -98,1%
- LNST luỹ kế năm
- 109
- EPS Q3 · 4 quý
- 82 · 5.100
- P/E
- 1,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPHHOSE(14)-
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước -32,6%±cùng kỳ -72,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (35)
- EPS Q3 · 4 quý
- (144) · (379)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPGHOSE(27)-
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -97,4%±cùng kỳ -100%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (93)
- EPS Q3 · 4 quý
- (308) · (5.818)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPDHOSE107-20,7%
- Doanh thu Q3
- 228
- ±kỳ trước +63,3%±cùng kỳ -12,1%
- LNST ±kỳ trước
- +111%
- LNST luỹ kế năm
- 189
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.006 · 2.211
- P/E
- 9,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNTHNX5-36,7%
- Doanh thu Q3
- 404
- ±kỳ trước -2,2%±cùng kỳ +16,7%
- LNST ±kỳ trước
- -44,6%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 300 · 1.414
- P/E
- 20,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNSHOSE(55)-694%
- Doanh thu Q3
- 177
- ±kỳ trước -8,9%±cùng kỳ -18,5%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (69)
- EPS Q3 · 4 quý
- (808) · (928)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNPUPCOM12+46,0%
- Doanh thu Q3
- 13
- ±kỳ trước -58,9%±cùng kỳ -16,5%
- LNST ±kỳ trước
- -15,1%
- LNST luỹ kế năm
- 39
- EPS Q3 · 4 quý
- 618 · 1.787
- P/E
- 9,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNMHOSE2.964+17,3%
- Doanh thu Q3
- 18.465
- ±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +8,9%
- LNST ±kỳ trước
- -6,4%
- LNST luỹ kế năm
- 8.560
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.418 · 5.455
- P/E
- 10,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNLHOSE13-13,5%
- Doanh thu Q3
- 392
- ±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ +3,9%
- LNST ±kỳ trước
- -38,7%
- LNST luỹ kế năm
- 46
- EPS Q3 · 4 quý
- 864 · 3.614
- P/E
- 5,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNFHNX18+3,7%
- Doanh thu Q3
- 457
- ±kỳ trước +11,3%±cùng kỳ +9,7%
- LNST ±kỳ trước
- -29,5%
- LNST luỹ kế năm
- 52
- EPS Q3 · 4 quý
- 555 · 2.153
- P/E
- 5,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VMDHOSE14-
- Doanh thu Q3
- 49
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- 903 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIWUPCOM13+65,2%
- Doanh thu Q3
- 142
- ±kỳ trước -15,6%±cùng kỳ -39,8%
- LNST ±kỳ trước
- +49,7%
- LNST luỹ kế năm
- 30
- EPS Q3 · 4 quý
- 222 · 634
- P/E
- 29,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHFUPCOM0-89,1%
- Doanh thu Q3
- 139
- ±kỳ trước -3,4%±cùng kỳ +50,9%
- LNST ±kỳ trước
- -94,1%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 9 · 343
- P/E
- 7,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHCHOSE213-50,8%
- Doanh thu Q3
- 3.317
- ±kỳ trước -2,3%±cùng kỳ -4,4%
- LNST ±kỳ trước
- -55,1%
- LNST luỹ kế năm
- 954
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.018 · 5.882
- P/E
- 8,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán