Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN59doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
CKDUPCOMCTCP Cơ khí Đông Anh LICOGI493+78,8%+53,9%109+896%+1,3k%1223.5027.0793,102/11
CEOHNXCTCP Tập đoàn C.E.O266-9,7%+10,0%41-3,1%-13,3%1466931139,602/11
C69HNXCTCP Xây dựng 1369145-18,8%-15,5%28+117%+346%5645695317,402/11
BTVUPCOMCTCP Dịch vụ Du lịch Bến Thành369+28,8%+8,6%9-43,0%+28,1%253491.44115,002/11
BIGUPCOMCTCP Tập đoàn Đầu tư Big180+11,7%+116%14+129%+945%274131.7552,502/11
BGEUPCOMCTCP BCG Energy332--4,9%249-+566%-341--02/11
BDTUPCOMCTCP Xây lắp và Vật liệu Xây dựng Đồng Tháp105+41,3%+53,3%14+146%+50,8%2235362012,702/11
BABHNXNgân hàng TMCP Bắc Á847-41,9%+9,0%126-48,2%+6,7%6691091.0459,902/11
ASGHOSECTCP Tập đoàn ASG770+4,8%+16,4%13-60,7%-57,2%961461.21112,402/11
AMEHNXCTCP Alphanam E&C1.217+5,0%-14,3%2-83,2%-87,7%132633918,902/11
ALTHNXCTCP Văn hóa Tân Bình120-5,9%+5,1%5-59,2%+271%187314.2583,002/11
AAVUPCOMCTCP AAV Group99+14,2%+42,4%(3)--111%(19)(50)(1.066)-02/11
AATHOSECTCP Tập Đoàn Tiên Sơn Thanh Hóa95-60,0%-55,6%(1)--115%(4)(17)(42)-02/11
AANHOSECTCP Lương thực A An1.223+1,2%+47,6%22+74,1%+110%4323868422,502/11
VINUPCOMCTCP Giao nhận Kho vận Ngoại Thương Việt Nam185+4,7%+4,2%19+134%-317311.16413,801/11
VEAUPCOMTổng Công ty Máy động lực và Máy nông nghiệp Việt Nam – CTCP1.256-3,2%+15,3%1.893-14,5%+5,2%5.8491.4255.8896,401/11
TOSUPCOMCTCP Dịch vụ biển Tân Cảng2.299+52,4%+69,3%253+16,0%-17,8%6733.37713.1125,701/11
QNWUPCOMCTCP Cấp thoát nước và Xây dựng Quảng Ngãi32+0,4%+0,1%11+4,1%-10,2%315671.93710,001/11
VSCHOSECTCP Container Việt Nam935+8,5%+10,7%(9)-105%-112%190(25)68119,631/10
TALHOSECTCP Đầu tư Bất động sản Taseco908+2,5%-26,7%199+42,6%-6,4%4903951.71713,931/10
SIPHOSECTCP Đầu tư Sài Gòn VRG2.426+0,6%+8,6%344-13,8%-5,9%1.0781.4225.7788,731/10
PHRHOSECTCP Cao su Phước Hòa658+61,9%+6,7%427+17,1%+64,4%1.0703.1488.1343,631/10
KDCHOSECTCP Tập đoàn KIDO2.571+37,9%+5,8%218+308%+319%2847512.50020,131/10
HDBHOSENgân hàng TMCP Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh11.378-10,5%+19,6%3.852-30,7%+5,6%14.1747703.8565,831/10
HAGHOSECTCP Hoàng Anh Gia Lai1.909+52,1%+0,7%406-54,9%-2,4%2.4323202.6075,231/10
GASHOSETổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP39.708-8,2%+11,3%4.576-21,9%+79,5%13.3811.8976.11012,131/10
CTDHOSECTCP Xây dựng Coteccons11.269+7,6%+51,2%305+108%+3,6%5712.6797.0079,831/10
BAFHOSECTCP Nông nghiệp BAF Việt Nam2.067-2,8%+82,0%20-81,1%-5,4%3295425312231/10
YEGHOSECTCP Tập đoàn Yeah1306-19,7%-21,6%12+53,2%+35,1%305720336,930/10
YBMHOSECTCP YBM209-9,5%-10,6%14+31,8%+91,4%314241.2257,630/10
VTXUPCOMCTCP Vận tải Đa Phương Thức Vietranstimex23-19,7%-22,3%(16)--(25)(764)(1.507)-30/10
VTGUPCOMCTCP Du lịch Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu11+8,2%+29,4%1-71,1%-56214827,030/10
VTBHOSECTCP Viettronics Tân Bình55+45,1%+62,6%6+7,1%+149%165111.9056,630/10
VSNUPCOMCTCP Việt Nam Kỹ nghệ Súc sản727+11,8%-0,3%19+21,6%-7,3%562321.04314,430/10
VSIHOSECTCP Đầu tư và Xây dựng Cấp thoát nước71-29,9%-45,6%16+44,1%+90,6%371.2333.9254,730/10
VRCHOSECTCP Bất động sản và Đầu tư VRC2+72,6%+90,5%0-79,7%-71,2%007999+30/10
VPSHOSECTCP Thuốc sát trùng Việt Nam127-15,6%-14,6%2-98,1%-68,5%109825.1001,630/10
VPHHOSECTCP Vạn Phát Hưng10-32,6%-72,9%(14)--(35)(144)(379)-30/10
VPGHOSECTCP Đầu tư Thương mại Xuất nhập khẩu Việt Phát0-97,4%-100%(27)--(93)(308)(5.818)-30/10
VPDHOSECTCP Phát triển Điện lực Việt Nam228+63,3%-12,1%107+111%-20,7%1891.0062.2119,530/10
VNTHNXCTCP Giao nhận Vận tải Ngoại thương404-2,2%+16,7%5-44,6%-36,7%173001.41420,730/10
VNSHOSECTCP Ánh Dương Việt Nam177-8,9%-18,5%(55)--694%(69)(808)(928)-30/10
VNPUPCOMCTCP Nhựa Việt Nam13-58,9%-16,5%12-15,1%+46,0%396181.7879,330/10
VNMHOSECTCP Sữa Việt Nam18.465-2,0%+8,9%2.964-6,4%+17,3%8.5601.4185.45510,630/10
VNLHOSECTCP Logistics Vinalink392-4,9%+3,9%13-38,7%-13,5%468643.6145,230/10
VNFHNXCTCP Vinafreight457+11,3%+9,7%18-29,5%+3,7%525552.1535,730/10
VMDHOSECTCP Y Dược phẩm Vimedimex49--14---903--30/10
VIWUPCOMTổng Công ty Đầu tư Nước và Môi trường Việt Nam142-15,6%-39,8%13+49,7%+65,2%3022263429,230/10
VHFUPCOMCTCP Xây dựng và Chế biến Lương thực Vĩnh Hà139-3,4%+50,9%0-94,1%-89,1%693437,330/10
VHCHOSECTCP Vĩnh Hoàn3.317-2,3%-4,4%213-55,1%-50,8%9541.0185.8828,330/10
CKDUPCOM109+1,3k%
Doanh thu Q3
493
±kỳ trước +78,8%±cùng kỳ +53,9%
LNST ±kỳ trước
+896%
LNST luỹ kế năm
122
EPS Q3 · 4 quý
3.502 · 7.079
P/E
3,1
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CEOHNX41-13,3%
Doanh thu Q3
266
±kỳ trước -9,7%±cùng kỳ +10,0%
LNST ±kỳ trước
-3,1%
LNST luỹ kế năm
146
EPS Q3 · 4 quý
69 · 311
P/E
39,6
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
C69HNX28+346%
Doanh thu Q3
145
±kỳ trước -18,8%±cùng kỳ -15,5%
LNST ±kỳ trước
+117%
LNST luỹ kế năm
56
EPS Q3 · 4 quý
456 · 953
P/E
17,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BTVUPCOM9+28,1%
Doanh thu Q3
369
±kỳ trước +28,8%±cùng kỳ +8,6%
LNST ±kỳ trước
-43,0%
LNST luỹ kế năm
25
EPS Q3 · 4 quý
349 · 1.441
P/E
15,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BIGUPCOM14+945%
Doanh thu Q3
180
±kỳ trước +11,7%±cùng kỳ +116%
LNST ±kỳ trước
+129%
LNST luỹ kế năm
27
EPS Q3 · 4 quý
413 · 1.755
P/E
2,5
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BGEUPCOM249+566%
Doanh thu Q3
332
±kỳ trước -±cùng kỳ -4,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
341 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BDTUPCOM14+50,8%
Doanh thu Q3
105
±kỳ trước +41,3%±cùng kỳ +53,3%
LNST ±kỳ trước
+146%
LNST luỹ kế năm
22
EPS Q3 · 4 quý
353 · 620
P/E
12,7
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BABHNX126+6,7%
Doanh thu Q3
847
±kỳ trước -41,9%±cùng kỳ +9,0%
LNST ±kỳ trước
-48,2%
LNST luỹ kế năm
669
EPS Q3 · 4 quý
109 · 1.045
P/E
9,9
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ASGHOSE13-57,2%
Doanh thu Q3
770
±kỳ trước +4,8%±cùng kỳ +16,4%
LNST ±kỳ trước
-60,7%
LNST luỹ kế năm
96
EPS Q3 · 4 quý
146 · 1.211
P/E
12,4
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AMEHNX2-87,7%
Doanh thu Q3
1.217
±kỳ trước +5,0%±cùng kỳ -14,3%
LNST ±kỳ trước
-83,2%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
26 · 339
P/E
18,9
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ALTHNX5+271%
Doanh thu Q3
120
±kỳ trước -5,9%±cùng kỳ +5,1%
LNST ±kỳ trước
-59,2%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
731 · 4.258
P/E
3,0
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AAVUPCOM(3)-111%
Doanh thu Q3
99
±kỳ trước +14,2%±cùng kỳ +42,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(19)
EPS Q3 · 4 quý
(50) · (1.066)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AATHOSE(1)-115%
Doanh thu Q3
95
±kỳ trước -60,0%±cùng kỳ -55,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
(17) · (42)
P/E
-
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
AANHOSE22+110%
Doanh thu Q3
1.223
±kỳ trước +1,2%±cùng kỳ +47,6%
LNST ±kỳ trước
+74,1%
LNST luỹ kế năm
43
EPS Q3 · 4 quý
238 · 684
P/E
22,5
Công bố · BCTC
02/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VINUPCOM19-
Doanh thu Q3
185
±kỳ trước +4,7%±cùng kỳ +4,2%
LNST ±kỳ trước
+134%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
731 · 1.164
P/E
13,8
Công bố · BCTC
01/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VEAUPCOM1.893+5,2%
Doanh thu Q3
1.256
±kỳ trước -3,2%±cùng kỳ +15,3%
LNST ±kỳ trước
-14,5%
LNST luỹ kế năm
5.849
EPS Q3 · 4 quý
1.425 · 5.889
P/E
6,4
Công bố · BCTC
01/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TOSUPCOM253-17,8%
Doanh thu Q3
2.299
±kỳ trước +52,4%±cùng kỳ +69,3%
LNST ±kỳ trước
+16,0%
LNST luỹ kế năm
673
EPS Q3 · 4 quý
3.377 · 13.112
P/E
5,7
Công bố · BCTC
01/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QNWUPCOM11-10,2%
Doanh thu Q3
32
±kỳ trước +0,4%±cùng kỳ +0,1%
LNST ±kỳ trước
+4,1%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
567 · 1.937
P/E
10,0
Công bố · BCTC
01/11 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSCHOSE(9)-112%
Doanh thu Q3
935
±kỳ trước +8,5%±cùng kỳ +10,7%
LNST ±kỳ trước
-105%
LNST luỹ kế năm
190
EPS Q3 · 4 quý
(25) · 681
P/E
19,6
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TALHOSE199-6,4%
Doanh thu Q3
908
±kỳ trước +2,5%±cùng kỳ -26,7%
LNST ±kỳ trước
+42,6%
LNST luỹ kế năm
490
EPS Q3 · 4 quý
395 · 1.717
P/E
13,9
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SIPHOSE344-5,9%
Doanh thu Q3
2.426
±kỳ trước +0,6%±cùng kỳ +8,6%
LNST ±kỳ trước
-13,8%
LNST luỹ kế năm
1.078
EPS Q3 · 4 quý
1.422 · 5.778
P/E
8,7
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHRHOSE427+64,4%
Doanh thu Q3
658
±kỳ trước +61,9%±cùng kỳ +6,7%
LNST ±kỳ trước
+17,1%
LNST luỹ kế năm
1.070
EPS Q3 · 4 quý
3.148 · 8.134
P/E
3,6
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KDCHOSE218+319%
Doanh thu Q3
2.571
±kỳ trước +37,9%±cùng kỳ +5,8%
LNST ±kỳ trước
+308%
LNST luỹ kế năm
284
EPS Q3 · 4 quý
751 · 2.500
P/E
20,1
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HDBHOSE3.852+5,6%
Doanh thu Q3
11.378
±kỳ trước -10,5%±cùng kỳ +19,6%
LNST ±kỳ trước
-30,7%
LNST luỹ kế năm
14.174
EPS Q3 · 4 quý
770 · 3.856
P/E
5,8
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAGHOSE406-2,4%
Doanh thu Q3
1.909
±kỳ trước +52,1%±cùng kỳ +0,7%
LNST ±kỳ trước
-54,9%
LNST luỹ kế năm
2.432
EPS Q3 · 4 quý
320 · 2.607
P/E
5,2
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GASHOSE4.576+79,5%
Doanh thu Q3
39.708
±kỳ trước -8,2%±cùng kỳ +11,3%
LNST ±kỳ trước
-21,9%
LNST luỹ kế năm
13.381
EPS Q3 · 4 quý
1.897 · 6.110
P/E
12,1
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTDHOSE305+3,6%
Doanh thu Q3
11.269
±kỳ trước +7,6%±cùng kỳ +51,2%
LNST ±kỳ trước
+108%
LNST luỹ kế năm
571
EPS Q3 · 4 quý
2.679 · 7.007
P/E
9,8
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BAFHOSE20-5,4%
Doanh thu Q3
2.067
±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +82,0%
LNST ±kỳ trước
-81,1%
LNST luỹ kế năm
329
EPS Q3 · 4 quý
54 · 253
P/E
122
Công bố · BCTC
31/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
YEGHOSE12+35,1%
Doanh thu Q3
306
±kỳ trước -19,7%±cùng kỳ -21,6%
LNST ±kỳ trước
+53,2%
LNST luỹ kế năm
30
EPS Q3 · 4 quý
57 · 203
P/E
36,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
YBMHOSE14+91,4%
Doanh thu Q3
209
±kỳ trước -9,5%±cùng kỳ -10,6%
LNST ±kỳ trước
+31,8%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
424 · 1.225
P/E
7,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTXUPCOM(16)-
Doanh thu Q3
23
±kỳ trước -19,7%±cùng kỳ -22,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(25)
EPS Q3 · 4 quý
(764) · (1.507)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTGUPCOM1-
Doanh thu Q3
11
±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ +29,4%
LNST ±kỳ trước
-71,1%
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
62 · 148
P/E
27,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTBHOSE6+149%
Doanh thu Q3
55
±kỳ trước +45,1%±cùng kỳ +62,6%
LNST ±kỳ trước
+7,1%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
511 · 1.905
P/E
6,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSNUPCOM19-7,3%
Doanh thu Q3
727
±kỳ trước +11,8%±cùng kỳ -0,3%
LNST ±kỳ trước
+21,6%
LNST luỹ kế năm
56
EPS Q3 · 4 quý
232 · 1.043
P/E
14,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSIHOSE16+90,6%
Doanh thu Q3
71
±kỳ trước -29,9%±cùng kỳ -45,6%
LNST ±kỳ trước
+44,1%
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
1.233 · 3.925
P/E
4,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VRCHOSE0-71,2%
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước +72,6%±cùng kỳ +90,5%
LNST ±kỳ trước
-79,7%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
0 · 7
P/E
999+
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPSHOSE2-68,5%
Doanh thu Q3
127
±kỳ trước -15,6%±cùng kỳ -14,6%
LNST ±kỳ trước
-98,1%
LNST luỹ kế năm
109
EPS Q3 · 4 quý
82 · 5.100
P/E
1,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPHHOSE(14)-
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước -32,6%±cùng kỳ -72,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(35)
EPS Q3 · 4 quý
(144) · (379)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPGHOSE(27)-
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -97,4%±cùng kỳ -100%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(93)
EPS Q3 · 4 quý
(308) · (5.818)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VPDHOSE107-20,7%
Doanh thu Q3
228
±kỳ trước +63,3%±cùng kỳ -12,1%
LNST ±kỳ trước
+111%
LNST luỹ kế năm
189
EPS Q3 · 4 quý
1.006 · 2.211
P/E
9,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNTHNX5-36,7%
Doanh thu Q3
404
±kỳ trước -2,2%±cùng kỳ +16,7%
LNST ±kỳ trước
-44,6%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
300 · 1.414
P/E
20,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNSHOSE(55)-694%
Doanh thu Q3
177
±kỳ trước -8,9%±cùng kỳ -18,5%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(69)
EPS Q3 · 4 quý
(808) · (928)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNPUPCOM12+46,0%
Doanh thu Q3
13
±kỳ trước -58,9%±cùng kỳ -16,5%
LNST ±kỳ trước
-15,1%
LNST luỹ kế năm
39
EPS Q3 · 4 quý
618 · 1.787
P/E
9,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNMHOSE2.964+17,3%
Doanh thu Q3
18.465
±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +8,9%
LNST ±kỳ trước
-6,4%
LNST luỹ kế năm
8.560
EPS Q3 · 4 quý
1.418 · 5.455
P/E
10,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNLHOSE13-13,5%
Doanh thu Q3
392
±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ +3,9%
LNST ±kỳ trước
-38,7%
LNST luỹ kế năm
46
EPS Q3 · 4 quý
864 · 3.614
P/E
5,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VNFHNX18+3,7%
Doanh thu Q3
457
±kỳ trước +11,3%±cùng kỳ +9,7%
LNST ±kỳ trước
-29,5%
LNST luỹ kế năm
52
EPS Q3 · 4 quý
555 · 2.153
P/E
5,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VMDHOSE14-
Doanh thu Q3
49
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
903 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VIWUPCOM13+65,2%
Doanh thu Q3
142
±kỳ trước -15,6%±cùng kỳ -39,8%
LNST ±kỳ trước
+49,7%
LNST luỹ kế năm
30
EPS Q3 · 4 quý
222 · 634
P/E
29,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHFUPCOM0-89,1%
Doanh thu Q3
139
±kỳ trước -3,4%±cùng kỳ +50,9%
LNST ±kỳ trước
-94,1%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
9 · 343
P/E
7,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VHCHOSE213-50,8%
Doanh thu Q3
3.317
±kỳ trước -2,3%±cùng kỳ -4,4%
LNST ±kỳ trước
-55,1%
LNST luỹ kế năm
954
EPS Q3 · 4 quý
1.018 · 5.882
P/E
8,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…