Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN59doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
VE4HNXCTCP Xây dựng Điện VNECO42-27,3%-91,9%(1)-930%-(1)(287)(164)-22/10
UXCUPCOMCTCP Chế biến Thủy sản Út Xi106+13,4%+6,8%(1)--(3)(21)3113,922/10
TV3HNXCTCP Tư vấn Xây dựng Điện 366+115%-42,3%6+117%-4,4%125851.7728,022/10
TTHHNXCTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành178+10,4%+11,5%6+40,1%-9153(25)-22/10
TTDUPCOMCTCP Bệnh viện tim Tâm Đức226+8,7%+7,0%25+15,3%-0,7%597922.73328,122/10
TSAHOSECTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn195+21,4%+27,3%5-24,9%-10,6%1811269313,522/10
TMCHNXCTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức1.111-2,9%+77,5%5+95,5%+58,4%103711.0126,722/10
TCBHOSENgân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam16.588+11,0%+16,5%7.943+8,1%+23,7%21.9647472.6948,022/10
STWUPCOMCTCP Cấp nước Sóc Trăng56-2,7%-0,3%4-32,9%-30,0%112421.39321,322/10
SIIUPCOMCTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn82+2,3%+14,2%(9)--(27)(140)19262,922/10
PVLUPCOMCTCP Địa ốc Dầu khí17+420%+11k%(5)--857%(5)(97)(110)-22/10
PVHUPCOMCTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa21+199%+398%(2)--(6)(83)(385)-22/10
PTXHNXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh653-9,0%+49,5%8+61,0%+29,2%241.1734.4395,022/10
PTTUPCOMCTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương262+3,7%+49,9%8-29,2%+13,4%204751.1977,522/10
PSIHNXCTCP Chứng khoán Dầu khí103-4,2%-23,0%11-29,7%-46,6%521799768,022/10
PSEHNXCTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ1.200-6,0%+63,5%5-32,5%+64,6%143631.4996,222/10
PQNUPCOMCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC462-28,2%+43,3%8-34,9%+29,0%302811.2443,222/10
PNPUPCOMCTCP Tân Cảng - Phú Hữu91+4,8%+4,8%11+2,2%+6,4%336922.7526,622/10
PMWUPCOMCTCP Cấp nước Phú Mỹ101-2,6%+10,8%25-27,4%-15,8%755042.22013,522/10
PGBUPCOMNgân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển661+11,9%+5,8%152+15,9%-10,4%50420793910,122/10
PENHNXCTCP Xây lắp III Petrolimex66-32,6%-26,3%0+70,7%-61,3%(4)40(702)-22/10
PCTHNXCTCP Vận tải biển Global Pacific245-13,5%+33,9%24-57,9%+327%1023021.5996,122/10
PBTUPCOMCTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình Sơn796+9,3%+122%6-4,6%-6,5%173351.17011,122/10
PBCUPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco311+51,2%+7,8%27+1,1k%+19,4%4022938513,822/10
PATUPCOMCTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam440-14,9%-13,2%59-46,0%-46,1%2162.37311.6356,322/10
PAPUPCOMCTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An233+52,6%+442%(126)--(359)(353)(1.358)-22/10
ONEHNXCTCP Công nghệ One637+315%+297%3-74,5%+69,4%143951.8644,822/10
NTFUPCOMCTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An39+7,6%-2+225%-3157--22/10
NSTHNXCTCP Ngân Sơn328+8,2%+5,0%10-3,8%+13,7%258852.3744,722/10
NSHHNXCTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi335+5,7%+12,0%1+0,9%+114%34122417,422/10
NQNUPCOMCTCP Nước sạch Quảng Ninh287+3,3%+21,8%25+1,1%+67,9%654861.6645,822/10
ND2UPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2147+61,5%-4,1%97+134%-5,3%1381.9413.8408,522/10
NBTUPCOMCTCP Cấp thoát nước Bến Tre65-8,7%+10,8%14-13,5%-15,4%434811.7228,122/10
NBPHNXCTCP Nhiệt điện Ninh Bình60-69,5%-60,7%2-81,7%-211721.4004,722/10
NAPHNXCTCP Cảng Nghệ Tĩnh65-10,5%+14,9%6-9,8%+11,5%182681.0589,422/10
MTSUPCOMCTCP Vật tư - TKV1.230-19,3%+37,8%3-65,3%-48,3%201981.7654,822/10
MSNHOSECTCP Tập đoàn Masan36.981+31,5%+74,7%3.671+17,5%+204%8.0422.3926.19911,822/10
MPTUPCOMCTCP Tập đoàn MPT---0--(1)(12)(42)-22/10
MCCHNXCTCP Gạch ngói Cao cấp11-24,9%-12,5%1-+179%221451922,922/10
MASHNXCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng91+22,8%+35,4%5+56,7%+157%111.1902.83012,422/10
LO5UPCOMCTCP Lilama 513+195%+315%(1)--(3)(246)(990)-22/10
LDPHNXCTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar)75+8,8%+27,2%4+415%+13,7%62271.5275,122/10
LCDHNXCTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện0-94,4%-94,7%(1)--15k%(1)(418)(349)-22/10
L14HNXCTCP Licogi 1417+19,0%+1,5k%1+796%-86,6%33212114522/10
KSDHNXCTCP Đầu tư DNA4-13,7%-49,3%0--(1)3011446,322/10
KKCHNXCTCP Tập Đoàn Thành Thái1+0,2%-87,6%0--104%1(75)(54)-22/10
ISTUPCOMCTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần148+10,9%+15,3%26+26,5%+4,4%701.7425.5695,222/10
INCHNXCTCP Tư vấn Đầu tư IDICO7-9,9%+22,5%1-8,0%+59,4%220061516,722/10
IDVHNXCTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc93+205%-5,7%61+33,2%+4,0%1201.2933.0047,322/10
IDPUPCOMCTCP Sữa Quốc tế Lof2.149+3,4%+32,8%224-4,6%-7033.62415.22517,122/10
VE4HNX(1)-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -27,3%±cùng kỳ -91,9%
LNST ±kỳ trước
-930%
LNST luỹ kế năm
(1)
EPS Q3 · 4 quý
(287) · (164)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UXCUPCOM(1)-
Doanh thu Q3
106
±kỳ trước +13,4%±cùng kỳ +6,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(3)
EPS Q3 · 4 quý
(21) · 311
P/E
3,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TV3HNX6-4,4%
Doanh thu Q3
66
±kỳ trước +115%±cùng kỳ -42,3%
LNST ±kỳ trước
+117%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
585 · 1.772
P/E
8,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTHHNX6-
Doanh thu Q3
178
±kỳ trước +10,4%±cùng kỳ +11,5%
LNST ±kỳ trước
+40,1%
LNST luỹ kế năm
9
EPS Q3 · 4 quý
153 · (25)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTDUPCOM25-0,7%
Doanh thu Q3
226
±kỳ trước +8,7%±cùng kỳ +7,0%
LNST ±kỳ trước
+15,3%
LNST luỹ kế năm
59
EPS Q3 · 4 quý
792 · 2.733
P/E
28,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TSAHOSE5-10,6%
Doanh thu Q3
195
±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ +27,3%
LNST ±kỳ trước
-24,9%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
112 · 693
P/E
13,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMCHNX5+58,4%
Doanh thu Q3
1.111
±kỳ trước -2,9%±cùng kỳ +77,5%
LNST ±kỳ trước
+95,5%
LNST luỹ kế năm
10
EPS Q3 · 4 quý
371 · 1.012
P/E
6,7
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCBHOSE7.943+23,7%
Doanh thu Q3
16.588
±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +16,5%
LNST ±kỳ trước
+8,1%
LNST luỹ kế năm
21.964
EPS Q3 · 4 quý
747 · 2.694
P/E
8,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STWUPCOM4-30,0%
Doanh thu Q3
56
±kỳ trước -2,7%±cùng kỳ -0,3%
LNST ±kỳ trước
-32,9%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
242 · 1.393
P/E
21,3
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SIIUPCOM(9)-
Doanh thu Q3
82
±kỳ trước +2,3%±cùng kỳ +14,2%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(27)
EPS Q3 · 4 quý
(140) · 192
P/E
62,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVLUPCOM(5)-857%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước +420%±cùng kỳ +11k%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(5)
EPS Q3 · 4 quý
(97) · (110)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVHUPCOM(2)-
Doanh thu Q3
21
±kỳ trước +199%±cùng kỳ +398%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(6)
EPS Q3 · 4 quý
(83) · (385)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTXHNX8+29,2%
Doanh thu Q3
653
±kỳ trước -9,0%±cùng kỳ +49,5%
LNST ±kỳ trước
+61,0%
LNST luỹ kế năm
24
EPS Q3 · 4 quý
1.173 · 4.439
P/E
5,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTTUPCOM8+13,4%
Doanh thu Q3
262
±kỳ trước +3,7%±cùng kỳ +49,9%
LNST ±kỳ trước
-29,2%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
475 · 1.197
P/E
7,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSIHNX11-46,6%
Doanh thu Q3
103
±kỳ trước -4,2%±cùng kỳ -23,0%
LNST ±kỳ trước
-29,7%
LNST luỹ kế năm
52
EPS Q3 · 4 quý
179 · 976
P/E
8,0
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSEHNX5+64,6%
Doanh thu Q3
1.200
±kỳ trước -6,0%±cùng kỳ +63,5%
LNST ±kỳ trước
-32,5%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
363 · 1.499
P/E
6,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PQNUPCOM8+29,0%
Doanh thu Q3
462
±kỳ trước -28,2%±cùng kỳ +43,3%
LNST ±kỳ trước
-34,9%
LNST luỹ kế năm
30
EPS Q3 · 4 quý
281 · 1.244
P/E
3,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PNPUPCOM11+6,4%
Doanh thu Q3
91
±kỳ trước +4,8%±cùng kỳ +4,8%
LNST ±kỳ trước
+2,2%
LNST luỹ kế năm
33
EPS Q3 · 4 quý
692 · 2.752
P/E
6,6
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMWUPCOM25-15,8%
Doanh thu Q3
101
±kỳ trước -2,6%±cùng kỳ +10,8%
LNST ±kỳ trước
-27,4%
LNST luỹ kế năm
75
EPS Q3 · 4 quý
504 · 2.220
P/E
13,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGBUPCOM152-10,4%
Doanh thu Q3
661
±kỳ trước +11,9%±cùng kỳ +5,8%
LNST ±kỳ trước
+15,9%
LNST luỹ kế năm
504
EPS Q3 · 4 quý
207 · 939
P/E
10,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PENHNX0-61,3%
Doanh thu Q3
66
±kỳ trước -32,6%±cùng kỳ -26,3%
LNST ±kỳ trước
+70,7%
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
40 · (702)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PCTHNX24+327%
Doanh thu Q3
245
±kỳ trước -13,5%±cùng kỳ +33,9%
LNST ±kỳ trước
-57,9%
LNST luỹ kế năm
102
EPS Q3 · 4 quý
302 · 1.599
P/E
6,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PBTUPCOM6-6,5%
Doanh thu Q3
796
±kỳ trước +9,3%±cùng kỳ +122%
LNST ±kỳ trước
-4,6%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
335 · 1.170
P/E
11,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PBCUPCOM27+19,4%
Doanh thu Q3
311
±kỳ trước +51,2%±cùng kỳ +7,8%
LNST ±kỳ trước
+1,1k%
LNST luỹ kế năm
40
EPS Q3 · 4 quý
229 · 385
P/E
13,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PATUPCOM59-46,1%
Doanh thu Q3
440
±kỳ trước -14,9%±cùng kỳ -13,2%
LNST ±kỳ trước
-46,0%
LNST luỹ kế năm
216
EPS Q3 · 4 quý
2.373 · 11.635
P/E
6,3
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PAPUPCOM(126)-
Doanh thu Q3
233
±kỳ trước +52,6%±cùng kỳ +442%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(359)
EPS Q3 · 4 quý
(353) · (1.358)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ONEHNX3+69,4%
Doanh thu Q3
637
±kỳ trước +315%±cùng kỳ +297%
LNST ±kỳ trước
-74,5%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
395 · 1.864
P/E
4,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTFUPCOM2-
Doanh thu Q3
39
±kỳ trước +7,6%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
+225%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
157 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NSTHNX10+13,7%
Doanh thu Q3
328
±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ +5,0%
LNST ±kỳ trước
-3,8%
LNST luỹ kế năm
25
EPS Q3 · 4 quý
885 · 2.374
P/E
4,7
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NSHHNX1+114%
Doanh thu Q3
335
±kỳ trước +5,7%±cùng kỳ +12,0%
LNST ±kỳ trước
+0,9%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
41 · 224
P/E
17,4
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NQNUPCOM25+67,9%
Doanh thu Q3
287
±kỳ trước +3,3%±cùng kỳ +21,8%
LNST ±kỳ trước
+1,1%
LNST luỹ kế năm
65
EPS Q3 · 4 quý
486 · 1.664
P/E
5,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ND2UPCOM97-5,3%
Doanh thu Q3
147
±kỳ trước +61,5%±cùng kỳ -4,1%
LNST ±kỳ trước
+134%
LNST luỹ kế năm
138
EPS Q3 · 4 quý
1.941 · 3.840
P/E
8,5
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBTUPCOM14-15,4%
Doanh thu Q3
65
±kỳ trước -8,7%±cùng kỳ +10,8%
LNST ±kỳ trước
-13,5%
LNST luỹ kế năm
43
EPS Q3 · 4 quý
481 · 1.722
P/E
8,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBPHNX2-
Doanh thu Q3
60
±kỳ trước -69,5%±cùng kỳ -60,7%
LNST ±kỳ trước
-81,7%
LNST luỹ kế năm
21
EPS Q3 · 4 quý
172 · 1.400
P/E
4,7
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAPHNX6+11,5%
Doanh thu Q3
65
±kỳ trước -10,5%±cùng kỳ +14,9%
LNST ±kỳ trước
-9,8%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
268 · 1.058
P/E
9,4
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MTSUPCOM3-48,3%
Doanh thu Q3
1.230
±kỳ trước -19,3%±cùng kỳ +37,8%
LNST ±kỳ trước
-65,3%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
198 · 1.765
P/E
4,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSNHOSE3.671+204%
Doanh thu Q3
36.981
±kỳ trước +31,5%±cùng kỳ +74,7%
LNST ±kỳ trước
+17,5%
LNST luỹ kế năm
8.042
EPS Q3 · 4 quý
2.392 · 6.199
P/E
11,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MPTUPCOM0-
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(1)
EPS Q3 · 4 quý
(12) · (42)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCCHNX1+179%
Doanh thu Q3
11
±kỳ trước -24,9%±cùng kỳ -12,5%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
214 · 519
P/E
22,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MASHNX5+157%
Doanh thu Q3
91
±kỳ trước +22,8%±cùng kỳ +35,4%
LNST ±kỳ trước
+56,7%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
1.190 · 2.830
P/E
12,4
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LO5UPCOM(1)-
Doanh thu Q3
13
±kỳ trước +195%±cùng kỳ +315%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(3)
EPS Q3 · 4 quý
(246) · (990)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LDPHNX4+13,7%
Doanh thu Q3
75
±kỳ trước +8,8%±cùng kỳ +27,2%
LNST ±kỳ trước
+415%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
227 · 1.527
P/E
5,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LCDHNX(1)-15k%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -94,4%±cùng kỳ -94,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(1)
EPS Q3 · 4 quý
(418) · (349)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L14HNX1-86,6%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước +19,0%±cùng kỳ +1,5k%
LNST ±kỳ trước
+796%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
32 · 121
P/E
145
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSDHNX0-
Doanh thu Q3
4
±kỳ trước -13,7%±cùng kỳ -49,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(1)
EPS Q3 · 4 quý
30 · 114
P/E
46,3
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KKCHNX0-104%
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước +0,2%±cùng kỳ -87,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
(75) · (54)
P/E
-
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ISTUPCOM26+4,4%
Doanh thu Q3
148
±kỳ trước +10,9%±cùng kỳ +15,3%
LNST ±kỳ trước
+26,5%
LNST luỹ kế năm
70
EPS Q3 · 4 quý
1.742 · 5.569
P/E
5,2
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
INCHNX1+59,4%
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ +22,5%
LNST ±kỳ trước
-8,0%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
200 · 615
P/E
16,7
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDVHNX61+4,0%
Doanh thu Q3
93
±kỳ trước +205%±cùng kỳ -5,7%
LNST ±kỳ trước
+33,2%
LNST luỹ kế năm
120
EPS Q3 · 4 quý
1.293 · 3.004
P/E
7,3
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDPUPCOM224-
Doanh thu Q3
2.149
±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +32,8%
LNST ±kỳ trước
-4,6%
LNST luỹ kế năm
703
EPS Q3 · 4 quý
3.624 · 15.225
P/E
17,1
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…