Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.59doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| VE4HNXCTCP Xây dựng Điện VNECO4 | 2 | -27,3% | -91,9% | (1) | -930% | - | (1) | (287) | (164) | - | 22/10 |
| UXCUPCOMCTCP Chế biến Thủy sản Út Xi | 106 | +13,4% | +6,8% | (1) | - | - | (3) | (21) | 311 | 3,9 | 22/10 |
| TV3HNXCTCP Tư vấn Xây dựng Điện 3 | 66 | +115% | -42,3% | 6 | +117% | -4,4% | 12 | 585 | 1.772 | 8,0 | 22/10 |
| TTHHNXCTCP Thương mại và Dịch vụ Tiến Thành | 178 | +10,4% | +11,5% | 6 | +40,1% | - | 9 | 153 | (25) | - | 22/10 |
| TTDUPCOMCTCP Bệnh viện tim Tâm Đức | 226 | +8,7% | +7,0% | 25 | +15,3% | -0,7% | 59 | 792 | 2.733 | 28,1 | 22/10 |
| TSAHOSECTCP Đầu tư và Xây lắp Trường Sơn | 195 | +21,4% | +27,3% | 5 | -24,9% | -10,6% | 18 | 112 | 693 | 13,5 | 22/10 |
| TMCHNXCTCP Thương mại Xuất nhập khẩu Thủ Đức | 1.111 | -2,9% | +77,5% | 5 | +95,5% | +58,4% | 10 | 371 | 1.012 | 6,7 | 22/10 |
| TCBHOSENgân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam | 16.588 | +11,0% | +16,5% | 7.943 | +8,1% | +23,7% | 21.964 | 747 | 2.694 | 8,0 | 22/10 |
| STWUPCOMCTCP Cấp nước Sóc Trăng | 56 | -2,7% | -0,3% | 4 | -32,9% | -30,0% | 11 | 242 | 1.393 | 21,3 | 22/10 |
| SIIUPCOMCTCP Hạ tầng Nước Sài Gòn | 82 | +2,3% | +14,2% | (9) | - | - | (27) | (140) | 192 | 62,9 | 22/10 |
| PVLUPCOMCTCP Địa ốc Dầu khí | 17 | +420% | +11k% | (5) | - | -857% | (5) | (97) | (110) | - | 22/10 |
| PVHUPCOMCTCP Xây lắp Dầu khí Thanh Hóa | 21 | +199% | +398% | (2) | - | - | (6) | (83) | (385) | - | 22/10 |
| PTXHNXCTCP Vận tải và Dịch vụ Petrolimex Nghệ Tĩnh | 653 | -9,0% | +49,5% | 8 | +61,0% | +29,2% | 24 | 1.173 | 4.439 | 5,0 | 22/10 |
| PTTUPCOMCTCP Vận tải Dầu khí Đông Dương | 262 | +3,7% | +49,9% | 8 | -29,2% | +13,4% | 20 | 475 | 1.197 | 7,5 | 22/10 |
| PSIHNXCTCP Chứng khoán Dầu khí | 103 | -4,2% | -23,0% | 11 | -29,7% | -46,6% | 52 | 179 | 976 | 8,0 | 22/10 |
| PSEHNXCTCP Phân Bón và Hóa Chất Dầu khí Đông Nam Bộ | 1.200 | -6,0% | +63,5% | 5 | -32,5% | +64,6% | 14 | 363 | 1.499 | 6,2 | 22/10 |
| PQNUPCOMCTCP Dịch vụ Dầu khí Quảng Ngãi PTSC | 462 | -28,2% | +43,3% | 8 | -34,9% | +29,0% | 30 | 281 | 1.244 | 3,2 | 22/10 |
| PNPUPCOMCTCP Tân Cảng - Phú Hữu | 91 | +4,8% | +4,8% | 11 | +2,2% | +6,4% | 33 | 692 | 2.752 | 6,6 | 22/10 |
| PMWUPCOMCTCP Cấp nước Phú Mỹ | 101 | -2,6% | +10,8% | 25 | -27,4% | -15,8% | 75 | 504 | 2.220 | 13,5 | 22/10 |
| PGBUPCOMNgân hàng TMCP Thịnh vượng và Phát triển | 661 | +11,9% | +5,8% | 152 | +15,9% | -10,4% | 504 | 207 | 939 | 10,1 | 22/10 |
| PENHNXCTCP Xây lắp III Petrolimex | 66 | -32,6% | -26,3% | 0 | +70,7% | -61,3% | (4) | 40 | (702) | - | 22/10 |
| PCTHNXCTCP Vận tải biển Global Pacific | 245 | -13,5% | +33,9% | 24 | -57,9% | +327% | 102 | 302 | 1.599 | 6,1 | 22/10 |
| PBTUPCOMCTCP Bao bì và Thương mại dầu khí Bình Sơn | 796 | +9,3% | +122% | 6 | -4,6% | -6,5% | 17 | 335 | 1.170 | 11,1 | 22/10 |
| PBCUPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco | 311 | +51,2% | +7,8% | 27 | +1,1k% | +19,4% | 40 | 229 | 385 | 13,8 | 22/10 |
| PATUPCOMCTCP Phốt Pho Apatit Việt Nam | 440 | -14,9% | -13,2% | 59 | -46,0% | -46,1% | 216 | 2.373 | 11.635 | 6,3 | 22/10 |
| PAPUPCOMCTCP Dầu khí Đầu tư Khai thác Cảng Phước An | 233 | +52,6% | +442% | (126) | - | - | (359) | (353) | (1.358) | - | 22/10 |
| ONEHNXCTCP Công nghệ One | 637 | +315% | +297% | 3 | -74,5% | +69,4% | 14 | 395 | 1.864 | 4,8 | 22/10 |
| NTFUPCOMCTCP Dược - Vật tư Y tế Nghệ An | 39 | +7,6% | - | 2 | +225% | - | 3 | 157 | - | - | 22/10 |
| NSTHNXCTCP Ngân Sơn | 328 | +8,2% | +5,0% | 10 | -3,8% | +13,7% | 25 | 885 | 2.374 | 4,7 | 22/10 |
| NSHHNXCTCP Tập Đoàn Nhôm Sông Hồng Shalumi | 335 | +5,7% | +12,0% | 1 | +0,9% | +114% | 3 | 41 | 224 | 17,4 | 22/10 |
| NQNUPCOMCTCP Nước sạch Quảng Ninh | 287 | +3,3% | +21,8% | 25 | +1,1% | +67,9% | 65 | 486 | 1.664 | 5,8 | 22/10 |
| ND2UPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Điện Miền Bắc 2 | 147 | +61,5% | -4,1% | 97 | +134% | -5,3% | 138 | 1.941 | 3.840 | 8,5 | 22/10 |
| NBTUPCOMCTCP Cấp thoát nước Bến Tre | 65 | -8,7% | +10,8% | 14 | -13,5% | -15,4% | 43 | 481 | 1.722 | 8,1 | 22/10 |
| NBPHNXCTCP Nhiệt điện Ninh Bình | 60 | -69,5% | -60,7% | 2 | -81,7% | - | 21 | 172 | 1.400 | 4,7 | 22/10 |
| NAPHNXCTCP Cảng Nghệ Tĩnh | 65 | -10,5% | +14,9% | 6 | -9,8% | +11,5% | 18 | 268 | 1.058 | 9,4 | 22/10 |
| MTSUPCOMCTCP Vật tư - TKV | 1.230 | -19,3% | +37,8% | 3 | -65,3% | -48,3% | 20 | 198 | 1.765 | 4,8 | 22/10 |
| MSNHOSECTCP Tập đoàn Masan | 36.981 | +31,5% | +74,7% | 3.671 | +17,5% | +204% | 8.042 | 2.392 | 6.199 | 11,8 | 22/10 |
| MPTUPCOMCTCP Tập đoàn MPT | - | - | - | 0 | - | - | (1) | (12) | (42) | - | 22/10 |
| MCCHNXCTCP Gạch ngói Cao cấp | 11 | -24,9% | -12,5% | 1 | - | +179% | 2 | 214 | 519 | 22,9 | 22/10 |
| MASHNXCTCP Dịch vụ Hàng không Sân bay Đà Nẵng | 91 | +22,8% | +35,4% | 5 | +56,7% | +157% | 11 | 1.190 | 2.830 | 12,4 | 22/10 |
| LO5UPCOMCTCP Lilama 5 | 13 | +195% | +315% | (1) | - | - | (3) | (246) | (990) | - | 22/10 |
| LDPHNXCTCP Dược Lâm Đồng (Ladophar) | 75 | +8,8% | +27,2% | 4 | +415% | +13,7% | 6 | 227 | 1.527 | 5,1 | 22/10 |
| LCDHNXCTCP Lắp máy - Thí nghiệm Cơ điện | 0 | -94,4% | -94,7% | (1) | - | -15k% | (1) | (418) | (349) | - | 22/10 |
| L14HNXCTCP Licogi 14 | 17 | +19,0% | +1,5k% | 1 | +796% | -86,6% | 3 | 32 | 121 | 145 | 22/10 |
| KSDHNXCTCP Đầu tư DNA | 4 | -13,7% | -49,3% | 0 | - | - | (1) | 30 | 114 | 46,3 | 22/10 |
| KKCHNXCTCP Tập Đoàn Thành Thái | 1 | +0,2% | -87,6% | 0 | - | -104% | 1 | (75) | (54) | - | 22/10 |
| ISTUPCOMCTCP ICD Tân Cảng Sóng Thần | 148 | +10,9% | +15,3% | 26 | +26,5% | +4,4% | 70 | 1.742 | 5.569 | 5,2 | 22/10 |
| INCHNXCTCP Tư vấn Đầu tư IDICO | 7 | -9,9% | +22,5% | 1 | -8,0% | +59,4% | 2 | 200 | 615 | 16,7 | 22/10 |
| IDVHNXCTCP Phát triển Hạ tầng Vĩnh Phúc | 93 | +205% | -5,7% | 61 | +33,2% | +4,0% | 120 | 1.293 | 3.004 | 7,3 | 22/10 |
| IDPUPCOMCTCP Sữa Quốc tế Lof | 2.149 | +3,4% | +32,8% | 224 | -4,6% | - | 703 | 3.624 | 15.225 | 17,1 | 22/10 |
VE4HNX(1)-
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -27,3%±cùng kỳ -91,9%
- LNST ±kỳ trước
- -930%
- LNST luỹ kế năm
- (1)
- EPS Q3 · 4 quý
- (287) · (164)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UXCUPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- 106
- ±kỳ trước +13,4%±cùng kỳ +6,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (3)
- EPS Q3 · 4 quý
- (21) · 311
- P/E
- 3,9
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TV3HNX6-4,4%
- Doanh thu Q3
- 66
- ±kỳ trước +115%±cùng kỳ -42,3%
- LNST ±kỳ trước
- +117%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 585 · 1.772
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTHHNX6-
- Doanh thu Q3
- 178
- ±kỳ trước +10,4%±cùng kỳ +11,5%
- LNST ±kỳ trước
- +40,1%
- LNST luỹ kế năm
- 9
- EPS Q3 · 4 quý
- 153 · (25)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTDUPCOM25-0,7%
- Doanh thu Q3
- 226
- ±kỳ trước +8,7%±cùng kỳ +7,0%
- LNST ±kỳ trước
- +15,3%
- LNST luỹ kế năm
- 59
- EPS Q3 · 4 quý
- 792 · 2.733
- P/E
- 28,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TSAHOSE5-10,6%
- Doanh thu Q3
- 195
- ±kỳ trước +21,4%±cùng kỳ +27,3%
- LNST ±kỳ trước
- -24,9%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 112 · 693
- P/E
- 13,5
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMCHNX5+58,4%
- Doanh thu Q3
- 1.111
- ±kỳ trước -2,9%±cùng kỳ +77,5%
- LNST ±kỳ trước
- +95,5%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- 371 · 1.012
- P/E
- 6,7
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCBHOSE7.943+23,7%
- Doanh thu Q3
- 16.588
- ±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +16,5%
- LNST ±kỳ trước
- +8,1%
- LNST luỹ kế năm
- 21.964
- EPS Q3 · 4 quý
- 747 · 2.694
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STWUPCOM4-30,0%
- Doanh thu Q3
- 56
- ±kỳ trước -2,7%±cùng kỳ -0,3%
- LNST ±kỳ trước
- -32,9%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 242 · 1.393
- P/E
- 21,3
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SIIUPCOM(9)-
- Doanh thu Q3
- 82
- ±kỳ trước +2,3%±cùng kỳ +14,2%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (27)
- EPS Q3 · 4 quý
- (140) · 192
- P/E
- 62,9
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVLUPCOM(5)-857%
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước +420%±cùng kỳ +11k%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (5)
- EPS Q3 · 4 quý
- (97) · (110)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVHUPCOM(2)-
- Doanh thu Q3
- 21
- ±kỳ trước +199%±cùng kỳ +398%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (6)
- EPS Q3 · 4 quý
- (83) · (385)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTXHNX8+29,2%
- Doanh thu Q3
- 653
- ±kỳ trước -9,0%±cùng kỳ +49,5%
- LNST ±kỳ trước
- +61,0%
- LNST luỹ kế năm
- 24
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.173 · 4.439
- P/E
- 5,0
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTTUPCOM8+13,4%
- Doanh thu Q3
- 262
- ±kỳ trước +3,7%±cùng kỳ +49,9%
- LNST ±kỳ trước
- -29,2%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 475 · 1.197
- P/E
- 7,5
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSIHNX11-46,6%
- Doanh thu Q3
- 103
- ±kỳ trước -4,2%±cùng kỳ -23,0%
- LNST ±kỳ trước
- -29,7%
- LNST luỹ kế năm
- 52
- EPS Q3 · 4 quý
- 179 · 976
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PSEHNX5+64,6%
- Doanh thu Q3
- 1.200
- ±kỳ trước -6,0%±cùng kỳ +63,5%
- LNST ±kỳ trước
- -32,5%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 363 · 1.499
- P/E
- 6,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PQNUPCOM8+29,0%
- Doanh thu Q3
- 462
- ±kỳ trước -28,2%±cùng kỳ +43,3%
- LNST ±kỳ trước
- -34,9%
- LNST luỹ kế năm
- 30
- EPS Q3 · 4 quý
- 281 · 1.244
- P/E
- 3,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PNPUPCOM11+6,4%
- Doanh thu Q3
- 91
- ±kỳ trước +4,8%±cùng kỳ +4,8%
- LNST ±kỳ trước
- +2,2%
- LNST luỹ kế năm
- 33
- EPS Q3 · 4 quý
- 692 · 2.752
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMWUPCOM25-15,8%
- Doanh thu Q3
- 101
- ±kỳ trước -2,6%±cùng kỳ +10,8%
- LNST ±kỳ trước
- -27,4%
- LNST luỹ kế năm
- 75
- EPS Q3 · 4 quý
- 504 · 2.220
- P/E
- 13,5
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGBUPCOM152-10,4%
- Doanh thu Q3
- 661
- ±kỳ trước +11,9%±cùng kỳ +5,8%
- LNST ±kỳ trước
- +15,9%
- LNST luỹ kế năm
- 504
- EPS Q3 · 4 quý
- 207 · 939
- P/E
- 10,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PENHNX0-61,3%
- Doanh thu Q3
- 66
- ±kỳ trước -32,6%±cùng kỳ -26,3%
- LNST ±kỳ trước
- +70,7%
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- 40 · (702)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PCTHNX24+327%
- Doanh thu Q3
- 245
- ±kỳ trước -13,5%±cùng kỳ +33,9%
- LNST ±kỳ trước
- -57,9%
- LNST luỹ kế năm
- 102
- EPS Q3 · 4 quý
- 302 · 1.599
- P/E
- 6,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PBTUPCOM6-6,5%
- Doanh thu Q3
- 796
- ±kỳ trước +9,3%±cùng kỳ +122%
- LNST ±kỳ trước
- -4,6%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 335 · 1.170
- P/E
- 11,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PBCUPCOM27+19,4%
- Doanh thu Q3
- 311
- ±kỳ trước +51,2%±cùng kỳ +7,8%
- LNST ±kỳ trước
- +1,1k%
- LNST luỹ kế năm
- 40
- EPS Q3 · 4 quý
- 229 · 385
- P/E
- 13,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PATUPCOM59-46,1%
- Doanh thu Q3
- 440
- ±kỳ trước -14,9%±cùng kỳ -13,2%
- LNST ±kỳ trước
- -46,0%
- LNST luỹ kế năm
- 216
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.373 · 11.635
- P/E
- 6,3
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PAPUPCOM(126)-
- Doanh thu Q3
- 233
- ±kỳ trước +52,6%±cùng kỳ +442%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (359)
- EPS Q3 · 4 quý
- (353) · (1.358)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ONEHNX3+69,4%
- Doanh thu Q3
- 637
- ±kỳ trước +315%±cùng kỳ +297%
- LNST ±kỳ trước
- -74,5%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 395 · 1.864
- P/E
- 4,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NTFUPCOM2-
- Doanh thu Q3
- 39
- ±kỳ trước +7,6%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- +225%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 157 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NSTHNX10+13,7%
- Doanh thu Q3
- 328
- ±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ +5,0%
- LNST ±kỳ trước
- -3,8%
- LNST luỹ kế năm
- 25
- EPS Q3 · 4 quý
- 885 · 2.374
- P/E
- 4,7
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NSHHNX1+114%
- Doanh thu Q3
- 335
- ±kỳ trước +5,7%±cùng kỳ +12,0%
- LNST ±kỳ trước
- +0,9%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 41 · 224
- P/E
- 17,4
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NQNUPCOM25+67,9%
- Doanh thu Q3
- 287
- ±kỳ trước +3,3%±cùng kỳ +21,8%
- LNST ±kỳ trước
- +1,1%
- LNST luỹ kế năm
- 65
- EPS Q3 · 4 quý
- 486 · 1.664
- P/E
- 5,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ND2UPCOM97-5,3%
- Doanh thu Q3
- 147
- ±kỳ trước +61,5%±cùng kỳ -4,1%
- LNST ±kỳ trước
- +134%
- LNST luỹ kế năm
- 138
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.941 · 3.840
- P/E
- 8,5
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBTUPCOM14-15,4%
- Doanh thu Q3
- 65
- ±kỳ trước -8,7%±cùng kỳ +10,8%
- LNST ±kỳ trước
- -13,5%
- LNST luỹ kế năm
- 43
- EPS Q3 · 4 quý
- 481 · 1.722
- P/E
- 8,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBPHNX2-
- Doanh thu Q3
- 60
- ±kỳ trước -69,5%±cùng kỳ -60,7%
- LNST ±kỳ trước
- -81,7%
- LNST luỹ kế năm
- 21
- EPS Q3 · 4 quý
- 172 · 1.400
- P/E
- 4,7
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NAPHNX6+11,5%
- Doanh thu Q3
- 65
- ±kỳ trước -10,5%±cùng kỳ +14,9%
- LNST ±kỳ trước
- -9,8%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 268 · 1.058
- P/E
- 9,4
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MTSUPCOM3-48,3%
- Doanh thu Q3
- 1.230
- ±kỳ trước -19,3%±cùng kỳ +37,8%
- LNST ±kỳ trước
- -65,3%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 198 · 1.765
- P/E
- 4,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSNHOSE3.671+204%
- Doanh thu Q3
- 36.981
- ±kỳ trước +31,5%±cùng kỳ +74,7%
- LNST ±kỳ trước
- +17,5%
- LNST luỹ kế năm
- 8.042
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.392 · 6.199
- P/E
- 11,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MPTUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (1)
- EPS Q3 · 4 quý
- (12) · (42)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MCCHNX1+179%
- Doanh thu Q3
- 11
- ±kỳ trước -24,9%±cùng kỳ -12,5%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 214 · 519
- P/E
- 22,9
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MASHNX5+157%
- Doanh thu Q3
- 91
- ±kỳ trước +22,8%±cùng kỳ +35,4%
- LNST ±kỳ trước
- +56,7%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.190 · 2.830
- P/E
- 12,4
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LO5UPCOM(1)-
- Doanh thu Q3
- 13
- ±kỳ trước +195%±cùng kỳ +315%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (3)
- EPS Q3 · 4 quý
- (246) · (990)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LDPHNX4+13,7%
- Doanh thu Q3
- 75
- ±kỳ trước +8,8%±cùng kỳ +27,2%
- LNST ±kỳ trước
- +415%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 227 · 1.527
- P/E
- 5,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LCDHNX(1)-15k%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -94,4%±cùng kỳ -94,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (1)
- EPS Q3 · 4 quý
- (418) · (349)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L14HNX1-86,6%
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước +19,0%±cùng kỳ +1,5k%
- LNST ±kỳ trước
- +796%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 32 · 121
- P/E
- 145
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSDHNX0-
- Doanh thu Q3
- 4
- ±kỳ trước -13,7%±cùng kỳ -49,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (1)
- EPS Q3 · 4 quý
- 30 · 114
- P/E
- 46,3
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KKCHNX0-104%
- Doanh thu Q3
- 1
- ±kỳ trước +0,2%±cùng kỳ -87,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- (75) · (54)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ISTUPCOM26+4,4%
- Doanh thu Q3
- 148
- ±kỳ trước +10,9%±cùng kỳ +15,3%
- LNST ±kỳ trước
- +26,5%
- LNST luỹ kế năm
- 70
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.742 · 5.569
- P/E
- 5,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
INCHNX1+59,4%
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ +22,5%
- LNST ±kỳ trước
- -8,0%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 200 · 615
- P/E
- 16,7
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDVHNX61+4,0%
- Doanh thu Q3
- 93
- ±kỳ trước +205%±cùng kỳ -5,7%
- LNST ±kỳ trước
- +33,2%
- LNST luỹ kế năm
- 120
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.293 · 3.004
- P/E
- 7,3
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDPUPCOM224-
- Doanh thu Q3
- 2.149
- ±kỳ trước +3,4%±cùng kỳ +32,8%
- LNST ±kỳ trước
- -4,6%
- LNST luỹ kế năm
- 703
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.624 · 15.225
- P/E
- 17,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán