L14HNX

CTCP Licogi 14 · Bất động sản

17.600−300(-1,68%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá L14

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,68%
1 tuần
+0,57%
1 tháng
-2,76%
3 tháng
-2,22%
1 năm
-43,95%
2 năm
-36,00%
3 năm
-55,12%
5 năm
-89,50%
Tất cả
+1.733,33%
Trần
19.600
Sàn
16.200
TC
17.900
Mở
17.700
Cao
18.200
Thấp
17.500
KL
46.500
GT
0,8 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
70017.600
17.800100
3.00017.500
17.9003.700
2.40017.400
18.0002.000
Dư mua 15.200Dư bán 25.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán 35/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
+0,1 tỷ
20 phiên
+0,1 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,7 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/11+0,1 tỷ+4 nghìn cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ−100 cp
30/100 tỷ−700 cp
29/100 tỷ−1 nghìn cp
28/100 tỷ−200 cp
27/100 tỷ−2 nghìn cp
26/100 tỷ+500 cp
23/100 tỷ−700 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ+3 nghìn cp
20/100 tỷ+2 nghìn cp
19/100 tỷ−500 cp
16/100 tỷ+600 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ−600 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ−1 nghìn cp

Tự doanh ròng

đến 13/10/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 17 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
13/100 tỷ−11 cp
24/090 tỷ−11 cp
23/090 tỷ−323 cp
13/110 tỷ−4 cp
31/100 tỷ−100 cp
23/080 tỷ−100 cp
28/060 tỷ−11 cp
27/040 tỷ−10 cp
27/010 tỷ−75 cp
28/120 tỷ−15 cp
20/120 tỷ−12 cp
28/110 tỷ−15 cp
17/110 tỷ−17 cp
27/100 tỷ−41 cp
21/100 tỷ−2 cp
16/090 tỷ−93 cp
29/080 tỷ−57 cp
23/080 tỷ+9 cp
12/080 tỷ−18 cp
14/070 tỷ−33 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−6,6−4,5−9,36,0−9,7−6,7−14,915,3−12,7−1,70,6−38,9
2025−20,26,90,3−12,314,7−4,513,418,3−11,3−8,7−4,3−7,1−20,4
2024−9,11,96,7−15,93,5−8,3−10,20,0−5,7−5,7−5,436,6−18,6
202314,2−23,4−0,79,8−8,5−7,815,615,4−19,7−16,920,01,6−12,6
202246,2−1,3−9,5−40,2−7,0−46,33,917,1−32,5−49,741,50,2−77,2
20211,022,215,1−8,43,2−3,16,218,54,1119,743,7−9,1389,5
2020−17,2−4,5−6,637,2−4,90,3−17,425,85,9−5,62,711,515,0
2019−3,421,81,9−9,325,410,716,237,5−19,1−1,418,81,1131,0
20187,14,827,4−23,0−11,2−18,0−11,750,7−3,2−22,46,5−7,7−21,0
20170,818,24,718,3−7,319,219,131,6−0,7−4,26,4−5,8143,9
TB1,34,23,0−3,8−0,2−6,42,023,0−9,50,314,42,458,9
% năm tăng50%60%60%40%40%30%60%90%20%10%78%56%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về L14. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…