NBPHNX

CTCP Nhiệt điện Ninh Bình · Tiện ích

6.600−400(-5,71%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá NBP

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-5,71%
1 tuần
-5,71%
1 tháng
-10,81%
3 tháng
-12,00%
1 năm
-14,29%
2 năm
-45,90%
3 năm
-47,99%
5 năm
-52,86%
Tất cả
+2,80%
Trần
7.700
Sàn
6.300
TC
7.000
Mở
6.800
Cao
7.000
Thấp
6.800
KL
300
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
3.0006.600
7.0003.400
6.0006.300
7.2003.500
7.4001.100
Dư mua 9.000Dư bán 13.800

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 6/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
+0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/10−0,1 tỷ−8 nghìn cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 06/01/2023
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 3 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/010 tỷ−75 cp
28/100 tỷ−92 cp
16/090 tỷ−161 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,30,02,6−3,81,32,6−5,1−2,71,4−4,1−5,7−12,0
2025−1,5−12,30,9−8,715,2−15,70,0−1,0−18,8−8,51,3−1,3−43,2
2024−10,5−1,52,4−3,96,5−3,1−0,71,6−1,60,0−1,610,0−4,0
2023−2,94,50,05,13,4−3,33,4−3,32,0−2,7−0,19,215,5
2022−4,919,3−16,624,6−7,8−15,9−7,79,6−7,6−5,3−11,813,3−19,2
2021−10,43,48,9−1,5−2,25,43,05,38,220,74,01,753,2
20209,9−3,0−13,110,7−13,67,411,27,5−4,7−5,7−2,519,518,9
2019−9,9−0,85,15,5−5,25,96,415,8−16,915,6−16,8−0,9−2,9
2018−6,013,6−5,70,7−6,61,4−1,49,57,1−3,80,04,711,8
20171,7−7,9−9,7−2,016,4−0,6−0,61,3−1,92,0−0,6−3,9−7,8
TB−3,31,5−2,52,70,7−1,60,84,4−3,30,8−3,15,82,5
% năm tăng30%40%50%50%50%50%40%70%40%30%22%67%44%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về NBP. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…