Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.59doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| BIDHOSENgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam | 23.206 | -1,8% | +9,7% | 8.331 | +2,3% | +39,9% | 23.278 | 1.071 | 4.453 | 7,2 | 24/10 |
| BCMHOSETập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP | 941 | +72,7% | +13,6% | 563 | +4,4k% | +35,5% | 855 | 544 | 2.023 | 18,8 | 24/10 |
| WCSHNXCTCP Bến xe Miền Tây | 44 | +3,2% | +1,5% | 21 | +0,5% | -1,4% | 64 | 7.098 | 27.469 | 10,3 | 23/10 |
| VVSHOSECTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam | 2.966 | -30,3% | +33,0% | 226 | -7,8% | +155% | 638 | 5.258 | 18.334 | 3,9 | 23/10 |
| VLGUPCOMCTCP VIMC Logistics | 142 | -6,7% | +35,5% | 2 | -10,8% | +7,0% | 6 | 168 | 495 | 13,5 | 23/10 |
| VGRUPCOMCTCP Cảng Xanh Vip | 280 | -8,4% | -7,8% | 109 | -17,5% | -12,6% | 361 | 1.331 | 6.035 | 21,5 | 23/10 |
| VFSHNXCTCP Chứng khoán Nhất Việt | 157 | -7,8% | +11,0% | 25 | -18,7% | -37,1% | 81 | 161 | 803 | 11,9 | 23/10 |
| VC9HNXCTCP Xây dựng số 9 - VC9 | 113 | +56,9% | +81,9% | 0 | -24,6% | +27,0% | 1 | 15 | 59 | 69,6 | 23/10 |
| VBCHNXCTCP Nhựa - Bao bì Vinh | 245 | -15,3% | +22,8% | 6 | -20,2% | -2,3% | 23 | 849 | 3.960 | 4,8 | 23/10 |
| V68UPCOMCTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại Tuấn Anh | 260 | +68,0% | - | 14 | +292% | - | - | 415 | - | - | 23/10 |
| V12HNXCTCP Xây dựng Số 12 | 176 | -33,5% | +103% | 4 | -22,1% | +65,1% | 11 | 305 | 1.262 | 7,6 | 23/10 |
| TVDHNXCTCP Than Vàng Danh - Vinacomin | 1.697 | -1,2% | +30,2% | 12 | -19,4% | -14,1% | 48 | 271 | 1.638 | 5,5 | 23/10 |
| TV4HNXCTCP Tư vấn Xây dựng Điện 4 | 62 | +42,5% | -10,5% | 9 | +156% | +103% | 16 | 463 | 2.452 | 5,1 | 23/10 |
| TTTHNXCTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh | 36 | +3,5% | +13,1% | 7 | -22,3% | -9,1% | 31 | 1.583 | 6.772 | 4,5 | 23/10 |
| TTCHNXCTCP Gạch men Thanh Thanh | 0 | -99,5% | -99,9% | 0 | -100% | - | 15 | 1 | 4.054 | 2,9 | 23/10 |
| TSBHNXCTCP Ắc quy Tia Sáng | 48 | +14,7% | +8,9% | (1) | - | -193% | (4) | (121) | (457) | - | 23/10 |
| TPPHNXCTCP Tân Phú Việt Nam | 971 | +10,2% | +31,6% | 31 | +89,7% | -21,2% | 57 | 499 | 3.427 | 2,9 | 23/10 |
| TOPUPCOMCTCP Phân phối Top One | 0 | -81,2% | -76,4% | 0 | - | -8,0k% | 0 | (5) | (13) | - | 23/10 |
| TNGHNXCTCP Đầu tư và Thương mại TNG | 3.229 | +10,8% | +22,6% | 152 | +1,1% | +29,5% | 362 | 1.177 | 3.685 | 4,9 | 23/10 |
| TKUHNXCTCP Công nghiệp Tung Kuang | 171 | +2,1% | +20,6% | 4 | -45,2% | - | 18 | 76 | 580 | 23,6 | 23/10 |
| THTHNXCTCP Than Hà Tu - Vinacomin | 1.090 | -52,2% | +62,2% | 10 | +34,7% | -5,9% | 26 | 399 | 3.123 | 2,2 | 23/10 |
| THSHNXCTCP Thanh Hoa - Sông Đà | 75 | -58,5% | +11,8% | 1 | +182% | +326% | 1 | 247 | 371 | 22,4 | 23/10 |
| TGPUPCOMCTCP Trường Phú | 123 | -15,8% | - | 1 | -90,3% | - | 17 | 105 | - | - | 23/10 |
| TDTHNXCTCP Đầu tư và Phát triển TDT | 194 | +3,2% | +1,2% | 6 | +63,4% | -37,8% | 13 | 246 | 763 | 8,3 | 23/10 |
| TD6HNXCTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV | 797 | -56,8% | +0,4% | (10) | -274% | -217% | 2 | (158) | 636 | 9,1 | 23/10 |
| STPHNXCTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà | 71 | +11,8% | +104% | 4 | - | +52,7% | 7 | 449 | 1.219 | 6,2 | 23/10 |
| SMTHNXCTCP Sametel | 2 | +7,4% | -50,1% | 0 | - | -99,2% | 37 | 58 | (1.396) | - | 23/10 |
| SJDHOSECTCP Thủy điện Cần Đơn | 153 | +77,3% | -18,0% | 79 | +148% | -25,3% | 132 | 1.144 | 2.006 | 7,0 | 23/10 |
| SHSHNXCTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội | 1.002 | +123% | +22,8% | 203 | +168% | -57,5% | 511 | 226 | 812 | 16,6 | 23/10 |
| SEDHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam | 764 | -5,8% | +186% | 20 | +4,9% | +132% | 41 | 2.012 | 4.194 | 3,9 | 23/10 |
| RCLHNXCTCP Địa ốc Chợ Lớn | 3 | +8,2% | -4,4% | 0 | -95,3% | +42,3% | 3 | 8 | 697 | 16,9 | 23/10 |
| PVYUPCOMCTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí | 131 | +19,9% | -46,6% | (4) | - | -339% | (7) | (59) | (95) | - | 23/10 |
| PVGHNXCTCP Kinh doanh LPG Việt Nam | 1.927 | +21,5% | +16,9% | 2 | -78,5% | -38,4% | 14 | 44 | 495 | 11,3 | 23/10 |
| PV2HNXCTCP Genea Capital | - | - | - | (3) | - | -163% | (17) | (81) | (501) | - | 23/10 |
| PJCHNXCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội | 516 | -2,0% | +58,0% | 12 | -6,7% | +66,7% | 40 | 1.669 | 7.342 | 4,1 | 23/10 |
| PIAHNXCTCP Tin học Viễn thông Petrolimex | 53 | +4,8% | +18,2% | 4 | -36,6% | -0,3% | 7 | 1.034 | 3.566 | 6,9 | 23/10 |
| PBPHNXCTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam | 129 | -13,3% | +64,1% | 2 | -19,5% | +6,2% | 6 | 419 | 1.686 | 5,7 | 23/10 |
| MSRUPCOMCTCP Masan High-Tech Materials | 14.557 | +78,9% | +613% | 2.148 | +29,0% | +42k% | 4.350 | 1.944 | 4.138 | 14,8 | 23/10 |
| MMLUPCOMCTCP Masan MeatLife | 2.646 | -1,4% | +11,0% | 84 | -46,4% | +7,0% | 360 | 242 | 1.407 | 17,1 | 23/10 |
| LPTUPCOMCTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành | 159 | +9,2% | +114% | 2 | -18,1% | -36,6% | 12 | 208 | 1.660 | 3,5 | 23/10 |
| HUGUPCOMTổng Công ty May Hưng Yên - CTCP | 260 | +15,0% | +18,6% | 20 | -27,1% | +13,7% | 64 | 1.003 | 4.669 | 5,3 | 23/10 |
| HU4UPCOMCTCP Đầu tư và Xây dựng HUD4 | 13 | -73,4% | -94,8% | 7 | +78,9% | -32,5% | 12 | 452 | 937 | 8,6 | 23/10 |
| HCTHNXCTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng | 10 | -8,8% | +38,5% | 0 | +71,8% | -10,9% | 1 | 127 | 245 | 43,2 | 23/10 |
| GMCUPCOMCTCP Garmex Sài Gòn | 1 | +7,5% | +40,7% | (25) | - | - | (51) | (748) | (1.643) | - | 23/10 |
| CSVHOSECTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam | 814 | +18,5% | +59,6% | 85 | -34,3% | +47,9% | 258 | 773 | 2.665 | 8,5 | 23/10 |
| WSBUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây | 250 | -0,4% | +23,9% | 25 | -11,0% | +9,9% | 84 | 1.744 | 7.500 | 6,7 | 22/10 |
| VUAUPCOMCTCP Chứng khoán Stanley Brothers | 112 | +66,2% | +10k% | 44 | +9,8% | - | 102 | 219 | 563 | 26,8 | 22/10 |
| VTVHNXCTCP Năng lượng và Môi trường VICEM | 229 | -13,9% | -36,8% | 1 | +66,3% | +1,4k% | 2 | 34 | 61 | 228 | 22/10 |
| VSAHNXCTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam | 328 | -21,9% | +35,4% | 6 | -36,0% | -32,0% | 21 | 395 | 1.629 | 9,8 | 22/10 |
| VLSUPCOMCTCP Sản xuất Thép Việt Long | 399 | +36,3% | - | 4 | - | - | 1 | 159 | 691 | 15,9 | 22/10 |
BIDHOSE8.331+39,9%
- Doanh thu Q3
- 23.206
- ±kỳ trước -1,8%±cùng kỳ +9,7%
- LNST ±kỳ trước
- +2,3%
- LNST luỹ kế năm
- 23.278
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.071 · 4.453
- P/E
- 7,2
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCMHOSE563+35,5%
- Doanh thu Q3
- 941
- ±kỳ trước +72,7%±cùng kỳ +13,6%
- LNST ±kỳ trước
- +4,4k%
- LNST luỹ kế năm
- 855
- EPS Q3 · 4 quý
- 544 · 2.023
- P/E
- 18,8
- Công bố · BCTC
- 24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
WCSHNX21-1,4%
- Doanh thu Q3
- 44
- ±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +1,5%
- LNST ±kỳ trước
- +0,5%
- LNST luỹ kế năm
- 64
- EPS Q3 · 4 quý
- 7.098 · 27.469
- P/E
- 10,3
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VVSHOSE226+155%
- Doanh thu Q3
- 2.966
- ±kỳ trước -30,3%±cùng kỳ +33,0%
- LNST ±kỳ trước
- -7,8%
- LNST luỹ kế năm
- 638
- EPS Q3 · 4 quý
- 5.258 · 18.334
- P/E
- 3,9
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLGUPCOM2+7,0%
- Doanh thu Q3
- 142
- ±kỳ trước -6,7%±cùng kỳ +35,5%
- LNST ±kỳ trước
- -10,8%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 168 · 495
- P/E
- 13,5
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGRUPCOM109-12,6%
- Doanh thu Q3
- 280
- ±kỳ trước -8,4%±cùng kỳ -7,8%
- LNST ±kỳ trước
- -17,5%
- LNST luỹ kế năm
- 361
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.331 · 6.035
- P/E
- 21,5
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VFSHNX25-37,1%
- Doanh thu Q3
- 157
- ±kỳ trước -7,8%±cùng kỳ +11,0%
- LNST ±kỳ trước
- -18,7%
- LNST luỹ kế năm
- 81
- EPS Q3 · 4 quý
- 161 · 803
- P/E
- 11,9
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC9HNX0+27,0%
- Doanh thu Q3
- 113
- ±kỳ trước +56,9%±cùng kỳ +81,9%
- LNST ±kỳ trước
- -24,6%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 15 · 59
- P/E
- 69,6
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VBCHNX6-2,3%
- Doanh thu Q3
- 245
- ±kỳ trước -15,3%±cùng kỳ +22,8%
- LNST ±kỳ trước
- -20,2%
- LNST luỹ kế năm
- 23
- EPS Q3 · 4 quý
- 849 · 3.960
- P/E
- 4,8
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
V68UPCOM14-
- Doanh thu Q3
- 260
- ±kỳ trước +68,0%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- +292%
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- 415 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
V12HNX4+65,1%
- Doanh thu Q3
- 176
- ±kỳ trước -33,5%±cùng kỳ +103%
- LNST ±kỳ trước
- -22,1%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 305 · 1.262
- P/E
- 7,6
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVDHNX12-14,1%
- Doanh thu Q3
- 1.697
- ±kỳ trước -1,2%±cùng kỳ +30,2%
- LNST ±kỳ trước
- -19,4%
- LNST luỹ kế năm
- 48
- EPS Q3 · 4 quý
- 271 · 1.638
- P/E
- 5,5
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TV4HNX9+103%
- Doanh thu Q3
- 62
- ±kỳ trước +42,5%±cùng kỳ -10,5%
- LNST ±kỳ trước
- +156%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 463 · 2.452
- P/E
- 5,1
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTTHNX7-9,1%
- Doanh thu Q3
- 36
- ±kỳ trước +3,5%±cùng kỳ +13,1%
- LNST ±kỳ trước
- -22,3%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.583 · 6.772
- P/E
- 4,5
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTCHNX0-
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -99,5%±cùng kỳ -99,9%
- LNST ±kỳ trước
- -100%
- LNST luỹ kế năm
- 15
- EPS Q3 · 4 quý
- 1 · 4.054
- P/E
- 2,9
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TSBHNX(1)-193%
- Doanh thu Q3
- 48
- ±kỳ trước +14,7%±cùng kỳ +8,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- (121) · (457)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TPPHNX31-21,2%
- Doanh thu Q3
- 971
- ±kỳ trước +10,2%±cùng kỳ +31,6%
- LNST ±kỳ trước
- +89,7%
- LNST luỹ kế năm
- 57
- EPS Q3 · 4 quý
- 499 · 3.427
- P/E
- 2,9
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TOPUPCOM0-8,0k%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -81,2%±cùng kỳ -76,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (5) · (13)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNGHNX152+29,5%
- Doanh thu Q3
- 3.229
- ±kỳ trước +10,8%±cùng kỳ +22,6%
- LNST ±kỳ trước
- +1,1%
- LNST luỹ kế năm
- 362
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.177 · 3.685
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TKUHNX4-
- Doanh thu Q3
- 171
- ±kỳ trước +2,1%±cùng kỳ +20,6%
- LNST ±kỳ trước
- -45,2%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 76 · 580
- P/E
- 23,6
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THTHNX10-5,9%
- Doanh thu Q3
- 1.090
- ±kỳ trước -52,2%±cùng kỳ +62,2%
- LNST ±kỳ trước
- +34,7%
- LNST luỹ kế năm
- 26
- EPS Q3 · 4 quý
- 399 · 3.123
- P/E
- 2,2
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THSHNX1+326%
- Doanh thu Q3
- 75
- ±kỳ trước -58,5%±cùng kỳ +11,8%
- LNST ±kỳ trước
- +182%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 247 · 371
- P/E
- 22,4
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TGPUPCOM1-
- Doanh thu Q3
- 123
- ±kỳ trước -15,8%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -90,3%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 105 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDTHNX6-37,8%
- Doanh thu Q3
- 194
- ±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +1,2%
- LNST ±kỳ trước
- +63,4%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 246 · 763
- P/E
- 8,3
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TD6HNX(10)-217%
- Doanh thu Q3
- 797
- ±kỳ trước -56,8%±cùng kỳ +0,4%
- LNST ±kỳ trước
- -274%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- (158) · 636
- P/E
- 9,1
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STPHNX4+52,7%
- Doanh thu Q3
- 71
- ±kỳ trước +11,8%±cùng kỳ +104%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 449 · 1.219
- P/E
- 6,2
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMTHNX0-99,2%
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước +7,4%±cùng kỳ -50,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 37
- EPS Q3 · 4 quý
- 58 · (1.396)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJDHOSE79-25,3%
- Doanh thu Q3
- 153
- ±kỳ trước +77,3%±cùng kỳ -18,0%
- LNST ±kỳ trước
- +148%
- LNST luỹ kế năm
- 132
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.144 · 2.006
- P/E
- 7,0
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHSHNX203-57,5%
- Doanh thu Q3
- 1.002
- ±kỳ trước +123%±cùng kỳ +22,8%
- LNST ±kỳ trước
- +168%
- LNST luỹ kế năm
- 511
- EPS Q3 · 4 quý
- 226 · 812
- P/E
- 16,6
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SEDHNX20+132%
- Doanh thu Q3
- 764
- ±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ +186%
- LNST ±kỳ trước
- +4,9%
- LNST luỹ kế năm
- 41
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.012 · 4.194
- P/E
- 3,9
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RCLHNX0+42,3%
- Doanh thu Q3
- 3
- ±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ -4,4%
- LNST ±kỳ trước
- -95,3%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 8 · 697
- P/E
- 16,9
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVYUPCOM(4)-339%
- Doanh thu Q3
- 131
- ±kỳ trước +19,9%±cùng kỳ -46,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (7)
- EPS Q3 · 4 quý
- (59) · (95)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVGHNX2-38,4%
- Doanh thu Q3
- 1.927
- ±kỳ trước +21,5%±cùng kỳ +16,9%
- LNST ±kỳ trước
- -78,5%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 44 · 495
- P/E
- 11,3
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PV2HNX(3)-163%
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (17)
- EPS Q3 · 4 quý
- (81) · (501)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PJCHNX12+66,7%
- Doanh thu Q3
- 516
- ±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +58,0%
- LNST ±kỳ trước
- -6,7%
- LNST luỹ kế năm
- 40
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.669 · 7.342
- P/E
- 4,1
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PIAHNX4-0,3%
- Doanh thu Q3
- 53
- ±kỳ trước +4,8%±cùng kỳ +18,2%
- LNST ±kỳ trước
- -36,6%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.034 · 3.566
- P/E
- 6,9
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PBPHNX2+6,2%
- Doanh thu Q3
- 129
- ±kỳ trước -13,3%±cùng kỳ +64,1%
- LNST ±kỳ trước
- -19,5%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 419 · 1.686
- P/E
- 5,7
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSRUPCOM2.148+42k%
- Doanh thu Q3
- 14.557
- ±kỳ trước +78,9%±cùng kỳ +613%
- LNST ±kỳ trước
- +29,0%
- LNST luỹ kế năm
- 4.350
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.944 · 4.138
- P/E
- 14,8
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MMLUPCOM84+7,0%
- Doanh thu Q3
- 2.646
- ±kỳ trước -1,4%±cùng kỳ +11,0%
- LNST ±kỳ trước
- -46,4%
- LNST luỹ kế năm
- 360
- EPS Q3 · 4 quý
- 242 · 1.407
- P/E
- 17,1
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LPTUPCOM2-36,6%
- Doanh thu Q3
- 159
- ±kỳ trước +9,2%±cùng kỳ +114%
- LNST ±kỳ trước
- -18,1%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 208 · 1.660
- P/E
- 3,5
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HUGUPCOM20+13,7%
- Doanh thu Q3
- 260
- ±kỳ trước +15,0%±cùng kỳ +18,6%
- LNST ±kỳ trước
- -27,1%
- LNST luỹ kế năm
- 64
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.003 · 4.669
- P/E
- 5,3
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HU4UPCOM7-32,5%
- Doanh thu Q3
- 13
- ±kỳ trước -73,4%±cùng kỳ -94,8%
- LNST ±kỳ trước
- +78,9%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 452 · 937
- P/E
- 8,6
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HCTHNX0-10,9%
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước -8,8%±cùng kỳ +38,5%
- LNST ±kỳ trước
- +71,8%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 127 · 245
- P/E
- 43,2
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GMCUPCOM(25)-
- Doanh thu Q3
- 1
- ±kỳ trước +7,5%±cùng kỳ +40,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (51)
- EPS Q3 · 4 quý
- (748) · (1.643)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CSVHOSE85+47,9%
- Doanh thu Q3
- 814
- ±kỳ trước +18,5%±cùng kỳ +59,6%
- LNST ±kỳ trước
- -34,3%
- LNST luỹ kế năm
- 258
- EPS Q3 · 4 quý
- 773 · 2.665
- P/E
- 8,5
- Công bố · BCTC
- 23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
WSBUPCOM25+9,9%
- Doanh thu Q3
- 250
- ±kỳ trước -0,4%±cùng kỳ +23,9%
- LNST ±kỳ trước
- -11,0%
- LNST luỹ kế năm
- 84
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.744 · 7.500
- P/E
- 6,7
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VUAUPCOM44-
- Doanh thu Q3
- 112
- ±kỳ trước +66,2%±cùng kỳ +10k%
- LNST ±kỳ trước
- +9,8%
- LNST luỹ kế năm
- 102
- EPS Q3 · 4 quý
- 219 · 563
- P/E
- 26,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTVHNX1+1,4k%
- Doanh thu Q3
- 229
- ±kỳ trước -13,9%±cùng kỳ -36,8%
- LNST ±kỳ trước
- +66,3%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 34 · 61
- P/E
- 228
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSAHNX6-32,0%
- Doanh thu Q3
- 328
- ±kỳ trước -21,9%±cùng kỳ +35,4%
- LNST ±kỳ trước
- -36,0%
- LNST luỹ kế năm
- 21
- EPS Q3 · 4 quý
- 395 · 1.629
- P/E
- 9,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLSUPCOM4-
- Doanh thu Q3
- 399
- ±kỳ trước +36,3%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 159 · 691
- P/E
- 15,9
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán