Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN59doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
BIDHOSENgân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam23.206-1,8%+9,7%8.331+2,3%+39,9%23.2781.0714.4537,224/10
BCMHOSETập đoàn Đầu tư và Phát triển Công nghiệp Becamex - CTCP941+72,7%+13,6%563+4,4k%+35,5%8555442.02318,824/10
WCSHNXCTCP Bến xe Miền Tây44+3,2%+1,5%21+0,5%-1,4%647.09827.46910,323/10
VVSHOSECTCP Đầu tư phát triển máy Việt Nam2.966-30,3%+33,0%226-7,8%+155%6385.25818.3343,923/10
VLGUPCOMCTCP VIMC Logistics142-6,7%+35,5%2-10,8%+7,0%616849513,523/10
VGRUPCOMCTCP Cảng Xanh Vip280-8,4%-7,8%109-17,5%-12,6%3611.3316.03521,523/10
VFSHNXCTCP Chứng khoán Nhất Việt157-7,8%+11,0%25-18,7%-37,1%8116180311,923/10
VC9HNXCTCP Xây dựng số 9 - VC9113+56,9%+81,9%0-24,6%+27,0%1155969,623/10
VBCHNXCTCP Nhựa - Bao bì Vinh245-15,3%+22,8%6-20,2%-2,3%238493.9604,823/10
V68UPCOMCTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại Tuấn Anh260+68,0%-14+292%--415--23/10
V12HNXCTCP Xây dựng Số 12176-33,5%+103%4-22,1%+65,1%113051.2627,623/10
TVDHNXCTCP Than Vàng Danh - Vinacomin1.697-1,2%+30,2%12-19,4%-14,1%482711.6385,523/10
TV4HNXCTCP Tư vấn Xây dựng Điện 462+42,5%-10,5%9+156%+103%164632.4525,123/10
TTTHNXCTCP Du lịch - Thương mại Tây Ninh36+3,5%+13,1%7-22,3%-9,1%311.5836.7724,523/10
TTCHNXCTCP Gạch men Thanh Thanh0-99,5%-99,9%0-100%-1514.0542,923/10
TSBHNXCTCP Ắc quy Tia Sáng48+14,7%+8,9%(1)--193%(4)(121)(457)-23/10
TPPHNXCTCP Tân Phú Việt Nam971+10,2%+31,6%31+89,7%-21,2%574993.4272,923/10
TOPUPCOMCTCP Phân phối Top One0-81,2%-76,4%0--8,0k%0(5)(13)-23/10
TNGHNXCTCP Đầu tư và Thương mại TNG3.229+10,8%+22,6%152+1,1%+29,5%3621.1773.6854,923/10
TKUHNXCTCP Công nghiệp Tung Kuang171+2,1%+20,6%4-45,2%-187658023,623/10
THTHNXCTCP Than Hà Tu - Vinacomin1.090-52,2%+62,2%10+34,7%-5,9%263993.1232,223/10
THSHNXCTCP Thanh Hoa - Sông Đà75-58,5%+11,8%1+182%+326%124737122,423/10
TGPUPCOMCTCP Trường Phú123-15,8%-1-90,3%-17105--23/10
TDTHNXCTCP Đầu tư và Phát triển TDT194+3,2%+1,2%6+63,4%-37,8%132467638,323/10
TD6HNXCTCP Than Đèo Nai - Cọc Sáu - TKV797-56,8%+0,4%(10)-274%-217%2(158)6369,123/10
STPHNXCTCP Công nghiệp Thương mại Sông Đà71+11,8%+104%4-+52,7%74491.2196,223/10
SMTHNXCTCP Sametel2+7,4%-50,1%0--99,2%3758(1.396)-23/10
SJDHOSECTCP Thủy điện Cần Đơn153+77,3%-18,0%79+148%-25,3%1321.1442.0067,023/10
SHSHNXCTCP Chứng khoán Sài Gòn - Hà Nội1.002+123%+22,8%203+168%-57,5%51122681216,623/10
SEDHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Phương Nam764-5,8%+186%20+4,9%+132%412.0124.1943,923/10
RCLHNXCTCP Địa ốc Chợ Lớn3+8,2%-4,4%0-95,3%+42,3%3869716,923/10
PVYUPCOMCTCP Chế tạo Giàn khoan Dầu khí131+19,9%-46,6%(4)--339%(7)(59)(95)-23/10
PVGHNXCTCP Kinh doanh LPG Việt Nam1.927+21,5%+16,9%2-78,5%-38,4%144449511,323/10
PV2HNXCTCP Genea Capital---(3)--163%(17)(81)(501)-23/10
PJCHNXCTCP Thương mại và Vận tải Petrolimex Hà Nội516-2,0%+58,0%12-6,7%+66,7%401.6697.3424,123/10
PIAHNXCTCP Tin học Viễn thông Petrolimex53+4,8%+18,2%4-36,6%-0,3%71.0343.5666,923/10
PBPHNXCTCP Bao bì Dầu khí Việt Nam129-13,3%+64,1%2-19,5%+6,2%64191.6865,723/10
MSRUPCOMCTCP Masan High-Tech Materials14.557+78,9%+613%2.148+29,0%+42k%4.3501.9444.13814,823/10
MMLUPCOMCTCP Masan MeatLife2.646-1,4%+11,0%84-46,4%+7,0%3602421.40717,123/10
LPTUPCOMCTCP Thương mại và Sản xuất Lập Phương Thành159+9,2%+114%2-18,1%-36,6%122081.6603,523/10
HUGUPCOMTổng Công ty May Hưng Yên - CTCP260+15,0%+18,6%20-27,1%+13,7%641.0034.6695,323/10
HU4UPCOMCTCP Đầu tư và Xây dựng HUD413-73,4%-94,8%7+78,9%-32,5%124529378,623/10
HCTHNXCTCP Thương mại Dịch vụ Vận tải Xi măng Hải Phòng10-8,8%+38,5%0+71,8%-10,9%112724543,223/10
GMCUPCOMCTCP Garmex Sài Gòn1+7,5%+40,7%(25)--(51)(748)(1.643)-23/10
CSVHOSECTCP Hóa chất Cơ bản Miền Nam814+18,5%+59,6%85-34,3%+47,9%2587732.6658,523/10
WSBUPCOMCTCP Bia Sài Gòn - Miền Tây250-0,4%+23,9%25-11,0%+9,9%841.7447.5006,722/10
VUAUPCOMCTCP Chứng khoán Stanley Brothers112+66,2%+10k%44+9,8%-10221956326,822/10
VTVHNXCTCP Năng lượng và Môi trường VICEM229-13,9%-36,8%1+66,3%+1,4k%2346122822/10
VSAHNXCTCP Đại lý Hàng hải Việt Nam328-21,9%+35,4%6-36,0%-32,0%213951.6299,822/10
VLSUPCOMCTCP Sản xuất Thép Việt Long399+36,3%-4--115969115,922/10
BIDHOSE8.331+39,9%
Doanh thu Q3
23.206
±kỳ trước -1,8%±cùng kỳ +9,7%
LNST ±kỳ trước
+2,3%
LNST luỹ kế năm
23.278
EPS Q3 · 4 quý
1.071 · 4.453
P/E
7,2
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BCMHOSE563+35,5%
Doanh thu Q3
941
±kỳ trước +72,7%±cùng kỳ +13,6%
LNST ±kỳ trước
+4,4k%
LNST luỹ kế năm
855
EPS Q3 · 4 quý
544 · 2.023
P/E
18,8
Công bố · BCTC
24/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
WCSHNX21-1,4%
Doanh thu Q3
44
±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +1,5%
LNST ±kỳ trước
+0,5%
LNST luỹ kế năm
64
EPS Q3 · 4 quý
7.098 · 27.469
P/E
10,3
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VVSHOSE226+155%
Doanh thu Q3
2.966
±kỳ trước -30,3%±cùng kỳ +33,0%
LNST ±kỳ trước
-7,8%
LNST luỹ kế năm
638
EPS Q3 · 4 quý
5.258 · 18.334
P/E
3,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLGUPCOM2+7,0%
Doanh thu Q3
142
±kỳ trước -6,7%±cùng kỳ +35,5%
LNST ±kỳ trước
-10,8%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
168 · 495
P/E
13,5
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGRUPCOM109-12,6%
Doanh thu Q3
280
±kỳ trước -8,4%±cùng kỳ -7,8%
LNST ±kỳ trước
-17,5%
LNST luỹ kế năm
361
EPS Q3 · 4 quý
1.331 · 6.035
P/E
21,5
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VFSHNX25-37,1%
Doanh thu Q3
157
±kỳ trước -7,8%±cùng kỳ +11,0%
LNST ±kỳ trước
-18,7%
LNST luỹ kế năm
81
EPS Q3 · 4 quý
161 · 803
P/E
11,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC9HNX0+27,0%
Doanh thu Q3
113
±kỳ trước +56,9%±cùng kỳ +81,9%
LNST ±kỳ trước
-24,6%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
15 · 59
P/E
69,6
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VBCHNX6-2,3%
Doanh thu Q3
245
±kỳ trước -15,3%±cùng kỳ +22,8%
LNST ±kỳ trước
-20,2%
LNST luỹ kế năm
23
EPS Q3 · 4 quý
849 · 3.960
P/E
4,8
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
V68UPCOM14-
Doanh thu Q3
260
±kỳ trước +68,0%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
+292%
LNST luỹ kế năm
-
EPS Q3 · 4 quý
415 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
V12HNX4+65,1%
Doanh thu Q3
176
±kỳ trước -33,5%±cùng kỳ +103%
LNST ±kỳ trước
-22,1%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
305 · 1.262
P/E
7,6
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVDHNX12-14,1%
Doanh thu Q3
1.697
±kỳ trước -1,2%±cùng kỳ +30,2%
LNST ±kỳ trước
-19,4%
LNST luỹ kế năm
48
EPS Q3 · 4 quý
271 · 1.638
P/E
5,5
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TV4HNX9+103%
Doanh thu Q3
62
±kỳ trước +42,5%±cùng kỳ -10,5%
LNST ±kỳ trước
+156%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
463 · 2.452
P/E
5,1
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTTHNX7-9,1%
Doanh thu Q3
36
±kỳ trước +3,5%±cùng kỳ +13,1%
LNST ±kỳ trước
-22,3%
LNST luỹ kế năm
31
EPS Q3 · 4 quý
1.583 · 6.772
P/E
4,5
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTCHNX0-
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -99,5%±cùng kỳ -99,9%
LNST ±kỳ trước
-100%
LNST luỹ kế năm
15
EPS Q3 · 4 quý
1 · 4.054
P/E
2,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TSBHNX(1)-193%
Doanh thu Q3
48
±kỳ trước +14,7%±cùng kỳ +8,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(4)
EPS Q3 · 4 quý
(121) · (457)
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TPPHNX31-21,2%
Doanh thu Q3
971
±kỳ trước +10,2%±cùng kỳ +31,6%
LNST ±kỳ trước
+89,7%
LNST luỹ kế năm
57
EPS Q3 · 4 quý
499 · 3.427
P/E
2,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TOPUPCOM0-8,0k%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước -81,2%±cùng kỳ -76,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(5) · (13)
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNGHNX152+29,5%
Doanh thu Q3
3.229
±kỳ trước +10,8%±cùng kỳ +22,6%
LNST ±kỳ trước
+1,1%
LNST luỹ kế năm
362
EPS Q3 · 4 quý
1.177 · 3.685
P/E
4,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TKUHNX4-
Doanh thu Q3
171
±kỳ trước +2,1%±cùng kỳ +20,6%
LNST ±kỳ trước
-45,2%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
76 · 580
P/E
23,6
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THTHNX10-5,9%
Doanh thu Q3
1.090
±kỳ trước -52,2%±cùng kỳ +62,2%
LNST ±kỳ trước
+34,7%
LNST luỹ kế năm
26
EPS Q3 · 4 quý
399 · 3.123
P/E
2,2
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
THSHNX1+326%
Doanh thu Q3
75
±kỳ trước -58,5%±cùng kỳ +11,8%
LNST ±kỳ trước
+182%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
247 · 371
P/E
22,4
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TGPUPCOM1-
Doanh thu Q3
123
±kỳ trước -15,8%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-90,3%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
105 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDTHNX6-37,8%
Doanh thu Q3
194
±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ +1,2%
LNST ±kỳ trước
+63,4%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
246 · 763
P/E
8,3
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TD6HNX(10)-217%
Doanh thu Q3
797
±kỳ trước -56,8%±cùng kỳ +0,4%
LNST ±kỳ trước
-274%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
(158) · 636
P/E
9,1
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STPHNX4+52,7%
Doanh thu Q3
71
±kỳ trước +11,8%±cùng kỳ +104%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
449 · 1.219
P/E
6,2
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMTHNX0-99,2%
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước +7,4%±cùng kỳ -50,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
37
EPS Q3 · 4 quý
58 · (1.396)
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJDHOSE79-25,3%
Doanh thu Q3
153
±kỳ trước +77,3%±cùng kỳ -18,0%
LNST ±kỳ trước
+148%
LNST luỹ kế năm
132
EPS Q3 · 4 quý
1.144 · 2.006
P/E
7,0
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHSHNX203-57,5%
Doanh thu Q3
1.002
±kỳ trước +123%±cùng kỳ +22,8%
LNST ±kỳ trước
+168%
LNST luỹ kế năm
511
EPS Q3 · 4 quý
226 · 812
P/E
16,6
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SEDHNX20+132%
Doanh thu Q3
764
±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ +186%
LNST ±kỳ trước
+4,9%
LNST luỹ kế năm
41
EPS Q3 · 4 quý
2.012 · 4.194
P/E
3,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RCLHNX0+42,3%
Doanh thu Q3
3
±kỳ trước +8,2%±cùng kỳ -4,4%
LNST ±kỳ trước
-95,3%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
8 · 697
P/E
16,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVYUPCOM(4)-339%
Doanh thu Q3
131
±kỳ trước +19,9%±cùng kỳ -46,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(7)
EPS Q3 · 4 quý
(59) · (95)
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVGHNX2-38,4%
Doanh thu Q3
1.927
±kỳ trước +21,5%±cùng kỳ +16,9%
LNST ±kỳ trước
-78,5%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
44 · 495
P/E
11,3
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PV2HNX(3)-163%
Doanh thu Q3
-
±kỳ trước -±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(17)
EPS Q3 · 4 quý
(81) · (501)
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PJCHNX12+66,7%
Doanh thu Q3
516
±kỳ trước -2,0%±cùng kỳ +58,0%
LNST ±kỳ trước
-6,7%
LNST luỹ kế năm
40
EPS Q3 · 4 quý
1.669 · 7.342
P/E
4,1
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PIAHNX4-0,3%
Doanh thu Q3
53
±kỳ trước +4,8%±cùng kỳ +18,2%
LNST ±kỳ trước
-36,6%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
1.034 · 3.566
P/E
6,9
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PBPHNX2+6,2%
Doanh thu Q3
129
±kỳ trước -13,3%±cùng kỳ +64,1%
LNST ±kỳ trước
-19,5%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
419 · 1.686
P/E
5,7
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MSRUPCOM2.148+42k%
Doanh thu Q3
14.557
±kỳ trước +78,9%±cùng kỳ +613%
LNST ±kỳ trước
+29,0%
LNST luỹ kế năm
4.350
EPS Q3 · 4 quý
1.944 · 4.138
P/E
14,8
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MMLUPCOM84+7,0%
Doanh thu Q3
2.646
±kỳ trước -1,4%±cùng kỳ +11,0%
LNST ±kỳ trước
-46,4%
LNST luỹ kế năm
360
EPS Q3 · 4 quý
242 · 1.407
P/E
17,1
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LPTUPCOM2-36,6%
Doanh thu Q3
159
±kỳ trước +9,2%±cùng kỳ +114%
LNST ±kỳ trước
-18,1%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
208 · 1.660
P/E
3,5
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HUGUPCOM20+13,7%
Doanh thu Q3
260
±kỳ trước +15,0%±cùng kỳ +18,6%
LNST ±kỳ trước
-27,1%
LNST luỹ kế năm
64
EPS Q3 · 4 quý
1.003 · 4.669
P/E
5,3
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HU4UPCOM7-32,5%
Doanh thu Q3
13
±kỳ trước -73,4%±cùng kỳ -94,8%
LNST ±kỳ trước
+78,9%
LNST luỹ kế năm
12
EPS Q3 · 4 quý
452 · 937
P/E
8,6
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HCTHNX0-10,9%
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước -8,8%±cùng kỳ +38,5%
LNST ±kỳ trước
+71,8%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
127 · 245
P/E
43,2
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GMCUPCOM(25)-
Doanh thu Q3
1
±kỳ trước +7,5%±cùng kỳ +40,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(51)
EPS Q3 · 4 quý
(748) · (1.643)
P/E
-
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CSVHOSE85+47,9%
Doanh thu Q3
814
±kỳ trước +18,5%±cùng kỳ +59,6%
LNST ±kỳ trước
-34,3%
LNST luỹ kế năm
258
EPS Q3 · 4 quý
773 · 2.665
P/E
8,5
Công bố · BCTC
23/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
WSBUPCOM25+9,9%
Doanh thu Q3
250
±kỳ trước -0,4%±cùng kỳ +23,9%
LNST ±kỳ trước
-11,0%
LNST luỹ kế năm
84
EPS Q3 · 4 quý
1.744 · 7.500
P/E
6,7
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VUAUPCOM44-
Doanh thu Q3
112
±kỳ trước +66,2%±cùng kỳ +10k%
LNST ±kỳ trước
+9,8%
LNST luỹ kế năm
102
EPS Q3 · 4 quý
219 · 563
P/E
26,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VTVHNX1+1,4k%
Doanh thu Q3
229
±kỳ trước -13,9%±cùng kỳ -36,8%
LNST ±kỳ trước
+66,3%
LNST luỹ kế năm
2
EPS Q3 · 4 quý
34 · 61
P/E
228
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VSAHNX6-32,0%
Doanh thu Q3
328
±kỳ trước -21,9%±cùng kỳ +35,4%
LNST ±kỳ trước
-36,0%
LNST luỹ kế năm
21
EPS Q3 · 4 quý
395 · 1.629
P/E
9,8
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VLSUPCOM4-
Doanh thu Q3
399
±kỳ trước +36,3%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
159 · 691
P/E
15,9
Công bố · BCTC
22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…