Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.59doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| ICNUPCOMCTCP Đầu tư Xây dựng Dầu khí IDICO | 20 | -38,7% | -42,2% | 9 | -39,6% | +247% | 32 | 301 | 1.531 | 15,6 | 22/10 |
| HVXUPCOMCTCP Xi măng VICEM Hải Vân | 247 | -1,9% | +113% | (8) | - | - | (28) | (196) | (996) | - | 22/10 |
| HOMHNXCTCP Xi măng VICEM Hoàng Mai | 487 | +2,9% | +29,1% | 9 | +18,6% | +9,7% | 17 | 119 | 324 | 11,7 | 22/10 |
| HNMUPCOMCTCP Sữa Hà Nội | 200 | +1,9% | +30,5% | 3 | -58,2% | +104% | 15 | 74 | 397 | 19,1 | 22/10 |
| HMRHNXCTCP Đá Hoàng Mai | 0 | -95,2% | -98,6% | 0 | -4,0k% | -119% | 0 | (51) | 239 | 37,7 | 22/10 |
| HMHHNXCTCP Hải Minh | 39 | +1,4% | +29,3% | 7 | +2,3% | -19,9% | 26 | 511 | 2.265 | 6,6 | 22/10 |
| HLDHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Bất động sản Hudland | 139 | +27,2% | +483% | 12 | +70,8% | +238% | 31 | 214 | 786 | 14,2 | 22/10 |
| HLCHNXCTCP Than Hà Lầm - Vinacomin | 906 | -16,6% | +24,3% | 23 | +153% | -68,6% | 44 | 897 | 568 | 17,4 | 22/10 |
| HHCHNXCTCP Bánh kẹo Hải Hà | 134 | +55,1% | -14,6% | 10 | - | +7,4% | 27 | 617 | 3.378 | 22,4 | 22/10 |
| HGMHNXCTCP Cơ khí và Khoáng sản Hà Giang | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | 22/10 |
| HEVHNXCTCP Sách Đại học - Dạy nghề | 2 | +76,5% | +16,1% | 0 | - | - | 0 | (10) | (88) | - | 22/10 |
| HATHNXCTCP Thương mại Bia Hà Nội | 443 | -21,0% | -5,6% | 3 | -17,9% | -63,8% | 6 | 803 | 2.785 | 10,7 | 22/10 |
| GLWUPCOMCTCP Cấp thoát nước Gia Lai | 21 | +2,0% | +24,9% | 5 | +48,3% | +94,7% | 12 | 290 | 858 | 15,5 | 22/10 |
| GKMHNXCTCP GKM Holdings | 2 | 0,0% | -6,0% | (1) | - | - | (4) | (33) | (1.332) | - | 22/10 |
| GDWHNXCTCP Cấp nước Gia Định | 168 | -2,8% | +1,3% | 3 | -70,5% | -45,1% | 15 | 341 | 3.183 | 11,0 | 22/10 |
| FTMUPCOMCTCP Đầu tư và Phát triển Đức Quân | 44 | -5,5% | -19,2% | (26) | - | - | (93) | (529) | (2.576) | - | 22/10 |
| DWSUPCOMCTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp | 130 | -6,8% | +10,8% | 13 | -31,9% | +7,1% | 46 | 510 | 2.415 | 5,2 | 22/10 |
| DWCUPCOMCTCP Cấp nước Đắk Lắk | 89 | -6,5% | +4,3% | 28 | -3,6% | +15,6% | 86 | 886 | 3.381 | 5,3 | 22/10 |
| DVMHNXCTCP Dược liệu Việt Nam | 17 | +60,6% | -94,7% | (14) | -2,4k% | -277% | (14) | (304) | (74) | - | 22/10 |
| DTPUPCOMCTCP Dược phẩm CPC1 Hà Nội | 476 | +2,9% | +14,1% | 75 | +30,6% | -24,4% | 188 | 1.847 | 6.138 | 9,3 | 22/10 |
| DTIUPCOMCTCP Đầu tư Đức Trung | 72 | -43,6% | -29,5% | 0 | -62,0% | +3,5% | 0 | 2 | 15 | 108 | 22/10 |
| DSTHNXCTCP Đầu tư Sao Thăng Long | - | - | - | 0 | -76,6% | -65,7% | 2 | 13 | 61 | 80,4 | 22/10 |
| DSPUPCOMCTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ | 50 | +8,3% | +11,7% | (15) | - | - | (28) | (130) | (128) | - | 22/10 |
| DP3HNXCTCP Dược phẩm Trung ương 3 | 129 | +0,7% | +7,6% | 31 | -56,8% | +36,4% | 139 | 1.461 | 10.046 | 6,1 | 22/10 |
| DP1UPCOMCTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 | 680 | +0,4% | +32,4% | 40 | -3,2% | -11,7% | 103 | 1.910 | 5.603 | 5,2 | 22/10 |
| DNAUPCOMCTCP Điện Nước An Giang | 755 | -10,2% | +7,6% | 57 | -17,0% | +48,2% | 159 | 1.012 | 3.312 | 6,2 | 22/10 |
| DM7UPCOMCTCP Dệt May 7 | 160 | -13,1% | +51,2% | 7 | -46,2% | +797% | 27 | 481 | 4.383 | 4,6 | 22/10 |
| DIHHNXCTCP Đầu tư Phát triển Xây dựng - Hội An | 10 | -81,5% | -8,3% | 0 | -97,7% | +223% | 12 | 18 | 1.498 | 3,8 | 22/10 |
| DIDUPCOMCTCP DIC - Đồng Tiến | 80 | -8,7% | -26,6% | 1 | -3,7% | -27,0% | 2 | 40 | 177 | 17,5 | 22/10 |
| DHBUPCOMCTCP Phân đạm và Hóa chất Hà Bắc | 1.378 | -37,7% | +112% | 136 | -78,3% | - | 989 | 499 | 3.813 | 2,7 | 22/10 |
| DFFUPCOMCTCP Tập đoàn Đua Fat | 82 | +17,6% | +88,1% | (156) | - | - | (310) | (1.946) | (4.046) | - | 22/10 |
| DDVUPCOMCTCP DAP - VINACHEM | 1.290 | -27,7% | -7,6% | 10 | -92,1% | -95,7% | 256 | 66 | 2.693 | 5,6 | 22/10 |
| DADHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Đà Nẵng | 164 | -35,0% | +41,5% | 6 | +136% | +144% | 9 | 1.242 | 1.767 | 8,5 | 22/10 |
| CTPHNXCTCP Tập đoàn CTP Group | 13 | -77,8% | -17,3% | 1 | +1,1k% | +615% | 1 | 98 | 75 | 105 | 22/10 |
| CTBHNXCTCP Chế tạo Bơm Hải Dương | 38 | -76,9% | -57,9% | 0 | -99,4% | -98,2% | 30 | 5 | 1.897 | 8,6 | 22/10 |
| CSTHNXCTCP Than Cao Sơn - TKV | 1.039 | -53,1% | -47,7% | (4) | -145% | - | 16 | (102) | 1.756 | 7,2 | 22/10 |
| CQNUPCOMCTCP Cảng Quảng Ninh | 191 | -18,6% | +21,5% | 36 | -41,3% | +42,0% | 142 | 485 | 2.137 | 15,2 | 22/10 |
| CMWUPCOMCTCP Cấp nước Cà Mau | 41 | -2,6% | +10,6% | 6 | +24,2% | +122% | 17 | 374 | 1.365 | 10,1 | 22/10 |
| CMPUPCOMCTCP Cảng Chân Mây | 113 | -8,6% | +71,4% | 6 | -26,9% | +88,9% | 26 | 196 | 971 | 8,0 | 22/10 |
| CMIUPCOMCTCP CMISTONE Việt Nam | 14 | +8,4% | +132% | (3) | - | - | (13) | (198) | (1.110) | - | 22/10 |
| CKVHNXCTCP COKYVINA | 78 | +10,4% | +177% | 1 | -10,3% | +61,4% | 3 | 235 | 1.002 | 12,6 | 22/10 |
| CJCHNXCTCP Cơ điện Miền Trung | 72 | -22,3% | +25,1% | 1 | -23,3% | +39,5% | 3 | 107 | 787 | 25,2 | 22/10 |
| CHSUPCOMCTCP Chiếu sáng Công cộng Thành phố Hồ Chí Minh | 42 | -60,0% | -73,6% | 1 | -88,5% | -85,4% | 15 | 40 | 823 | 13,6 | 22/10 |
| CFVUPCOMCTCP Cà phê Thắng Lợi | 119 | -15,1% | +433% | 0 | -93,4% | - | 3 | 6 | 1.399 | 13,6 | 22/10 |
| CENUPCOMCTCP CENCON Việt Nam | 10 | +56,0% | -56,5% | 0 | +473% | +22,1% | 0 | 9 | 21 | 62,6 | 22/10 |
| CDNHNXCTCP Cảng Đà Nẵng | 476 | +2,4% | +14,3% | 139 | +27,9% | +24,3% | 376 | 1.403 | 4.561 | 5,7 | 22/10 |
| CBIUPCOMCTCP Gang thép Cao Bằng | 511 | -27,7% | -6,2% | 17 | -29,0% | - | (3) | 399 | (201) | - | 22/10 |
| CATUPCOMCTCP Thủy sản Cà Mau | 283 | +34,8% | - | 27 | +57,2% | - | 55 | 1.848 | - | - | 22/10 |
| BT6UPCOMCTCP Beton 6 | 16 | -35,7% | -5,3% | (11) | - | - | (43) | (329) | (3.053) | - | 22/10 |
| BHAUPCOMCTCP Thủy điện Bắc Hà | 140 | +252% | -15,7% | 93 | - | -20,2% | 87 | 1.403 | 2.101 | 9,8 | 22/10 |
ICNUPCOM9+247%
- Doanh thu Q3
- 20
- ±kỳ trước -38,7%±cùng kỳ -42,2%
- LNST ±kỳ trước
- -39,6%
- LNST luỹ kế năm
- 32
- EPS Q3 · 4 quý
- 301 · 1.531
- P/E
- 15,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HVXUPCOM(8)-
- Doanh thu Q3
- 247
- ±kỳ trước -1,9%±cùng kỳ +113%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (28)
- EPS Q3 · 4 quý
- (196) · (996)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HOMHNX9+9,7%
- Doanh thu Q3
- 487
- ±kỳ trước +2,9%±cùng kỳ +29,1%
- LNST ±kỳ trước
- +18,6%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 119 · 324
- P/E
- 11,7
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNMUPCOM3+104%
- Doanh thu Q3
- 200
- ±kỳ trước +1,9%±cùng kỳ +30,5%
- LNST ±kỳ trước
- -58,2%
- LNST luỹ kế năm
- 15
- EPS Q3 · 4 quý
- 74 · 397
- P/E
- 19,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HMRHNX0-119%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước -95,2%±cùng kỳ -98,6%
- LNST ±kỳ trước
- -4,0k%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (51) · 239
- P/E
- 37,7
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HMHHNX7-19,9%
- Doanh thu Q3
- 39
- ±kỳ trước +1,4%±cùng kỳ +29,3%
- LNST ±kỳ trước
- +2,3%
- LNST luỹ kế năm
- 26
- EPS Q3 · 4 quý
- 511 · 2.265
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HLDHNX12+238%
- Doanh thu Q3
- 139
- ±kỳ trước +27,2%±cùng kỳ +483%
- LNST ±kỳ trước
- +70,8%
- LNST luỹ kế năm
- 31
- EPS Q3 · 4 quý
- 214 · 786
- P/E
- 14,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HLCHNX23-68,6%
- Doanh thu Q3
- 906
- ±kỳ trước -16,6%±cùng kỳ +24,3%
- LNST ±kỳ trước
- +153%
- LNST luỹ kế năm
- 44
- EPS Q3 · 4 quý
- 897 · 568
- P/E
- 17,4
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHCHNX10+7,4%
- Doanh thu Q3
- 134
- ±kỳ trước +55,1%±cùng kỳ -14,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 27
- EPS Q3 · 4 quý
- 617 · 3.378
- P/E
- 22,4
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HGMHNX--
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- -
- EPS Q3 · 4 quý
- - · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, đã có tin, chờ số
HEVHNX0-
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước +76,5%±cùng kỳ +16,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (10) · (88)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HATHNX3-63,8%
- Doanh thu Q3
- 443
- ±kỳ trước -21,0%±cùng kỳ -5,6%
- LNST ±kỳ trước
- -17,9%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 803 · 2.785
- P/E
- 10,7
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GLWUPCOM5+94,7%
- Doanh thu Q3
- 21
- ±kỳ trước +2,0%±cùng kỳ +24,9%
- LNST ±kỳ trước
- +48,3%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 290 · 858
- P/E
- 15,5
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GKMHNX(1)-
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ -6,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (4)
- EPS Q3 · 4 quý
- (33) · (1.332)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GDWHNX3-45,1%
- Doanh thu Q3
- 168
- ±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +1,3%
- LNST ±kỳ trước
- -70,5%
- LNST luỹ kế năm
- 15
- EPS Q3 · 4 quý
- 341 · 3.183
- P/E
- 11,0
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FTMUPCOM(26)-
- Doanh thu Q3
- 44
- ±kỳ trước -5,5%±cùng kỳ -19,2%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (93)
- EPS Q3 · 4 quý
- (529) · (2.576)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DWSUPCOM13+7,1%
- Doanh thu Q3
- 130
- ±kỳ trước -6,8%±cùng kỳ +10,8%
- LNST ±kỳ trước
- -31,9%
- LNST luỹ kế năm
- 46
- EPS Q3 · 4 quý
- 510 · 2.415
- P/E
- 5,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DWCUPCOM28+15,6%
- Doanh thu Q3
- 89
- ±kỳ trước -6,5%±cùng kỳ +4,3%
- LNST ±kỳ trước
- -3,6%
- LNST luỹ kế năm
- 86
- EPS Q3 · 4 quý
- 886 · 3.381
- P/E
- 5,3
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DVMHNX(14)-277%
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước +60,6%±cùng kỳ -94,7%
- LNST ±kỳ trước
- -2,4k%
- LNST luỹ kế năm
- (14)
- EPS Q3 · 4 quý
- (304) · (74)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTPUPCOM75-24,4%
- Doanh thu Q3
- 476
- ±kỳ trước +2,9%±cùng kỳ +14,1%
- LNST ±kỳ trước
- +30,6%
- LNST luỹ kế năm
- 188
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.847 · 6.138
- P/E
- 9,3
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTIUPCOM0+3,5%
- Doanh thu Q3
- 72
- ±kỳ trước -43,6%±cùng kỳ -29,5%
- LNST ±kỳ trước
- -62,0%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 2 · 15
- P/E
- 108
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSTHNX0-65,7%
- Doanh thu Q3
- -
- ±kỳ trước -±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- -76,6%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 13 · 61
- P/E
- 80,4
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSPUPCOM(15)-
- Doanh thu Q3
- 50
- ±kỳ trước +8,3%±cùng kỳ +11,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (28)
- EPS Q3 · 4 quý
- (130) · (128)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DP3HNX31+36,4%
- Doanh thu Q3
- 129
- ±kỳ trước +0,7%±cùng kỳ +7,6%
- LNST ±kỳ trước
- -56,8%
- LNST luỹ kế năm
- 139
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.461 · 10.046
- P/E
- 6,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DP1UPCOM40-11,7%
- Doanh thu Q3
- 680
- ±kỳ trước +0,4%±cùng kỳ +32,4%
- LNST ±kỳ trước
- -3,2%
- LNST luỹ kế năm
- 103
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.910 · 5.603
- P/E
- 5,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DNAUPCOM57+48,2%
- Doanh thu Q3
- 755
- ±kỳ trước -10,2%±cùng kỳ +7,6%
- LNST ±kỳ trước
- -17,0%
- LNST luỹ kế năm
- 159
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.012 · 3.312
- P/E
- 6,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DM7UPCOM7+797%
- Doanh thu Q3
- 160
- ±kỳ trước -13,1%±cùng kỳ +51,2%
- LNST ±kỳ trước
- -46,2%
- LNST luỹ kế năm
- 27
- EPS Q3 · 4 quý
- 481 · 4.383
- P/E
- 4,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DIHHNX0+223%
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước -81,5%±cùng kỳ -8,3%
- LNST ±kỳ trước
- -97,7%
- LNST luỹ kế năm
- 12
- EPS Q3 · 4 quý
- 18 · 1.498
- P/E
- 3,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DIDUPCOM1-27,0%
- Doanh thu Q3
- 80
- ±kỳ trước -8,7%±cùng kỳ -26,6%
- LNST ±kỳ trước
- -3,7%
- LNST luỹ kế năm
- 2
- EPS Q3 · 4 quý
- 40 · 177
- P/E
- 17,5
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHBUPCOM136-
- Doanh thu Q3
- 1.378
- ±kỳ trước -37,7%±cùng kỳ +112%
- LNST ±kỳ trước
- -78,3%
- LNST luỹ kế năm
- 989
- EPS Q3 · 4 quý
- 499 · 3.813
- P/E
- 2,7
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DFFUPCOM(156)-
- Doanh thu Q3
- 82
- ±kỳ trước +17,6%±cùng kỳ +88,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (310)
- EPS Q3 · 4 quý
- (1.946) · (4.046)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DDVUPCOM10-95,7%
- Doanh thu Q3
- 1.290
- ±kỳ trước -27,7%±cùng kỳ -7,6%
- LNST ±kỳ trước
- -92,1%
- LNST luỹ kế năm
- 256
- EPS Q3 · 4 quý
- 66 · 2.693
- P/E
- 5,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DADHNX6+144%
- Doanh thu Q3
- 164
- ±kỳ trước -35,0%±cùng kỳ +41,5%
- LNST ±kỳ trước
- +136%
- LNST luỹ kế năm
- 9
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.242 · 1.767
- P/E
- 8,5
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTPHNX1+615%
- Doanh thu Q3
- 13
- ±kỳ trước -77,8%±cùng kỳ -17,3%
- LNST ±kỳ trước
- +1,1k%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 98 · 75
- P/E
- 105
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CTBHNX0-98,2%
- Doanh thu Q3
- 38
- ±kỳ trước -76,9%±cùng kỳ -57,9%
- LNST ±kỳ trước
- -99,4%
- LNST luỹ kế năm
- 30
- EPS Q3 · 4 quý
- 5 · 1.897
- P/E
- 8,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CSTHNX(4)-
- Doanh thu Q3
- 1.039
- ±kỳ trước -53,1%±cùng kỳ -47,7%
- LNST ±kỳ trước
- -145%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- (102) · 1.756
- P/E
- 7,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CQNUPCOM36+42,0%
- Doanh thu Q3
- 191
- ±kỳ trước -18,6%±cùng kỳ +21,5%
- LNST ±kỳ trước
- -41,3%
- LNST luỹ kế năm
- 142
- EPS Q3 · 4 quý
- 485 · 2.137
- P/E
- 15,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMWUPCOM6+122%
- Doanh thu Q3
- 41
- ±kỳ trước -2,6%±cùng kỳ +10,6%
- LNST ±kỳ trước
- +24,2%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- 374 · 1.365
- P/E
- 10,1
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMPUPCOM6+88,9%
- Doanh thu Q3
- 113
- ±kỳ trước -8,6%±cùng kỳ +71,4%
- LNST ±kỳ trước
- -26,9%
- LNST luỹ kế năm
- 26
- EPS Q3 · 4 quý
- 196 · 971
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CMIUPCOM(3)-
- Doanh thu Q3
- 14
- ±kỳ trước +8,4%±cùng kỳ +132%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (13)
- EPS Q3 · 4 quý
- (198) · (1.110)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CKVHNX1+61,4%
- Doanh thu Q3
- 78
- ±kỳ trước +10,4%±cùng kỳ +177%
- LNST ±kỳ trước
- -10,3%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 235 · 1.002
- P/E
- 12,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CJCHNX1+39,5%
- Doanh thu Q3
- 72
- ±kỳ trước -22,3%±cùng kỳ +25,1%
- LNST ±kỳ trước
- -23,3%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 107 · 787
- P/E
- 25,2
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CHSUPCOM1-85,4%
- Doanh thu Q3
- 42
- ±kỳ trước -60,0%±cùng kỳ -73,6%
- LNST ±kỳ trước
- -88,5%
- LNST luỹ kế năm
- 15
- EPS Q3 · 4 quý
- 40 · 823
- P/E
- 13,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CFVUPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 119
- ±kỳ trước -15,1%±cùng kỳ +433%
- LNST ±kỳ trước
- -93,4%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 6 · 1.399
- P/E
- 13,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CENUPCOM0+22,1%
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước +56,0%±cùng kỳ -56,5%
- LNST ±kỳ trước
- +473%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 9 · 21
- P/E
- 62,6
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CDNHNX139+24,3%
- Doanh thu Q3
- 476
- ±kỳ trước +2,4%±cùng kỳ +14,3%
- LNST ±kỳ trước
- +27,9%
- LNST luỹ kế năm
- 376
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.403 · 4.561
- P/E
- 5,7
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CBIUPCOM17-
- Doanh thu Q3
- 511
- ±kỳ trước -27,7%±cùng kỳ -6,2%
- LNST ±kỳ trước
- -29,0%
- LNST luỹ kế năm
- (3)
- EPS Q3 · 4 quý
- 399 · (201)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
CATUPCOM27-
- Doanh thu Q3
- 283
- ±kỳ trước +34,8%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- +57,2%
- LNST luỹ kế năm
- 55
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.848 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BT6UPCOM(11)-
- Doanh thu Q3
- 16
- ±kỳ trước -35,7%±cùng kỳ -5,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (43)
- EPS Q3 · 4 quý
- (329) · (3.053)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
BHAUPCOM93-20,2%
- Doanh thu Q3
- 140
- ±kỳ trước +252%±cùng kỳ -15,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 87
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.403 · 2.101
- P/E
- 9,8
- Công bố · BCTC
- 22/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán