Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN59doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
PDVHOSECTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt738+8,3%+25,8%24+35,8%-27,3%602981.2736,630/10
PDRHOSECTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt24-55,3%-95,3%10-87,4%-88,1%2231053821,830/10
PDCUPCOMCTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông11-5,3%+30,7%4+265%+57,2%624120633,530/10
PDBHNXCTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital104-16,4%-15,0%13-35,1%-37,8%451.4596.1593,130/10
PC1HOSECTCP Tập Đoàn PC12.619+28,5%-20,1%258+98,0%-14,3%5696272.7056,130/10
PACHOSECTCP Pin Ắc quy Miền Nam962-4,5%+5,8%25-4,0%+52,8%733231.38210,530/10
ORSHOSECTCP Chứng khoán Tiên Phong489+33,8%+37,5%86-33,3%-35,3%25013855725,730/10
OGCHOSECTCP Tập đoàn Đại Dương756+143%+13,4%75+133%-2,2%952502778,230/10
NVTHOSECTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay155+4,3%+19,3%15+8,7%+61,0%4216342017,430/10
NVBHNXNgân hàng TMCP Quốc Dân1.837+62,3%+142%847+65,9%+346%1.57428931550,530/10
NSCHOSECTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam483-3,4%-1,9%14-65,2%-45,4%9782410.9375,530/10
NO1HOSECTCP Tập đoàn 911142-39,0%+82,8%2+66,2%+54,1%362(107)-30/10
NNCHOSECTCP Đá Núi Nhỏ149+13,0%+49,1%69+35,4%+62,8%1603.1619.7614,830/10
NHTHOSECTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa102+70,8%+33,7%17+65,4%+102%347142.8733,930/10
NDNHNXCTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng7-0,8%-18,9%(10)-138%-114%17(142)58613,130/10
NCTHOSECTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài360+12,8%+13,4%98-13,1%-14,2%3173.75016.8074,830/10
NBBHOSECTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy50-+646%0+10,2%-87,9%128221130/10
MTAUPCOMTổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP201-24,0%-36,5%4+165%-34,0%164014666,330/10
MIGHOSETổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội1.145-15,2%+20,8%84-8,5%-31,5%2793991.40010,830/10
MHCHOSECTCP MHC11+15k%+2,1k%(33)--129%(68)(718)(832)-30/10
LSSHOSECTCP Mía Đường Lam Sơn554-20,0%+44,2%12+191%-23,5%2413654614,130/10
LM8HOSECTCP Lilama 18373+27,8%-20,4%3+52,9%-51,8%73201.21010,730/10
LHGHOSECTCP Long Hậu148-21,8%+31,9%54-28,7%+16,8%2411.0765.7564,630/10
LDGHOSECTCP Đầu tư LDG(6)-128%-105%(28)--126%(116)(110)1813030/10
LAFHOSECTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An191+8,9%+50,3%8+41,7%+8,4%205452.4067,130/10
L40HNXCTCP Đầu Tư và Xây dựng 40125+149%+17,4%34+233%-42,7%681.43413.5651,630/10
L35UPCOMCTCP Cơ khí Lắp máy Lilama22-19,1%+78,5%0-98,2%-02824730/10
L10HOSECTCP Lilama 10405+3,2%-3,5%111+227%+781%15111.19716.5682,330/10
KTSHNXCTCP Đường Kon Tum92-70,3%+54,5%0-79,3%-87,4%36266927,930/10
KSTHNXCTCP KASATI18-89,6%-96,4%1-78,9%-91,5%41231.11411,230/10
KMRHOSECTCP Mirae59-37,1%+7,9%(2)-198%-0(28)8824,830/10
KHPHOSECTCP Điện lực Khánh Hòa2.636+7,1%+14,3%109--2,0%1101.75369213,430/10
KHGHOSECTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land353+124%+161%39+88,2%+112%728619423,630/10
KDMHNXCTCP Tập Đoàn GCL2-+78,1%(5)--(12)(678)(1.406)-30/10
JVCHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Y tế Việt Nhật158+11,2%-1,8%10-38,4%-16,5%38914316,630/10
IVSHNXCTCP Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam)32-6,9%+5,3%11-2,8%+166%3410928321,930/10
ITDHOSECTCP Công nghệ ITD327+110%+129%2+812%-61,2%10532.2214,930/10
ITCHOSECTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà171-9,7%-12,5%24-34,7%-16,9%6824675111,330/10
IMPHOSECTCP Dược phẩm Imexpharm544-3,3%-5,2%84-10,6%+9,2%2605452.38514,730/10
ILBHOSECTCP ICD Tân Cảng - Long Bình176+7,2%+21,0%32+13,2%+8,7%958293.0686,430/10
IJCHOSECTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật156-33,6%-76,8%134+62,7%-47,2%3212138288,630/10
IDIHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI1.805-11,6%+6,1%19-65,1%-41,6%112685598,930/10
HVNHOSETổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP39.078+2,0%+28,7%145--76,5%3.741471.30816,730/10
HVHHOSECTCP Đầu tư và Công nghệ HVC276-7,3%+108%13-26,8%+43,4%5618899911,030/10
HUBHOSECTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế95-16,9%+13,4%21-10,3%-19,4%576462.4314,430/10
HTVHOSECTCP Logistics Vicem72-10,8%+2,2%7-11,2%+62,2%205341.7277,730/10
HTLHOSECTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long234+2,2%+26,6%22+8,7%+356%491.8665.0673,930/10
HTGHOSETổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ1.718+15,8%+13,2%108-17,6%+37,8%3032.5058.2424,330/10
HTCHNXCTCP Thương mại Hóc Môn368+43,0%+54,6%12+3,3%+37,5%277191.98316,630/10
HRCHOSECTCP Cao su Hòa Bình82+26,8%+21,9%18-50,9%-20,6%605802.26814,230/10
PDVHOSE24-27,3%
Doanh thu Q3
738
±kỳ trước +8,3%±cùng kỳ +25,8%
LNST ±kỳ trước
+35,8%
LNST luỹ kế năm
60
EPS Q3 · 4 quý
298 · 1.273
P/E
6,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PDRHOSE10-88,1%
Doanh thu Q3
24
±kỳ trước -55,3%±cùng kỳ -95,3%
LNST ±kỳ trước
-87,4%
LNST luỹ kế năm
223
EPS Q3 · 4 quý
10 · 538
P/E
21,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PDCUPCOM4+57,2%
Doanh thu Q3
11
±kỳ trước -5,3%±cùng kỳ +30,7%
LNST ±kỳ trước
+265%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
241 · 206
P/E
33,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PDBHNX13-37,8%
Doanh thu Q3
104
±kỳ trước -16,4%±cùng kỳ -15,0%
LNST ±kỳ trước
-35,1%
LNST luỹ kế năm
45
EPS Q3 · 4 quý
1.459 · 6.159
P/E
3,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PC1HOSE258-14,3%
Doanh thu Q3
2.619
±kỳ trước +28,5%±cùng kỳ -20,1%
LNST ±kỳ trước
+98,0%
LNST luỹ kế năm
569
EPS Q3 · 4 quý
627 · 2.705
P/E
6,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PACHOSE25+52,8%
Doanh thu Q3
962
±kỳ trước -4,5%±cùng kỳ +5,8%
LNST ±kỳ trước
-4,0%
LNST luỹ kế năm
73
EPS Q3 · 4 quý
323 · 1.382
P/E
10,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ORSHOSE86-35,3%
Doanh thu Q3
489
±kỳ trước +33,8%±cùng kỳ +37,5%
LNST ±kỳ trước
-33,3%
LNST luỹ kế năm
250
EPS Q3 · 4 quý
138 · 557
P/E
25,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
OGCHOSE75-2,2%
Doanh thu Q3
756
±kỳ trước +143%±cùng kỳ +13,4%
LNST ±kỳ trước
+133%
LNST luỹ kế năm
95
EPS Q3 · 4 quý
250 · 277
P/E
8,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NVTHOSE15+61,0%
Doanh thu Q3
155
±kỳ trước +4,3%±cùng kỳ +19,3%
LNST ±kỳ trước
+8,7%
LNST luỹ kế năm
42
EPS Q3 · 4 quý
163 · 420
P/E
17,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NVBHNX847+346%
Doanh thu Q3
1.837
±kỳ trước +62,3%±cùng kỳ +142%
LNST ±kỳ trước
+65,9%
LNST luỹ kế năm
1.574
EPS Q3 · 4 quý
289 · 315
P/E
50,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NSCHOSE14-45,4%
Doanh thu Q3
483
±kỳ trước -3,4%±cùng kỳ -1,9%
LNST ±kỳ trước
-65,2%
LNST luỹ kế năm
97
EPS Q3 · 4 quý
824 · 10.937
P/E
5,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NO1HOSE2+54,1%
Doanh thu Q3
142
±kỳ trước -39,0%±cùng kỳ +82,8%
LNST ±kỳ trước
+66,2%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
62 · (107)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NNCHOSE69+62,8%
Doanh thu Q3
149
±kỳ trước +13,0%±cùng kỳ +49,1%
LNST ±kỳ trước
+35,4%
LNST luỹ kế năm
160
EPS Q3 · 4 quý
3.161 · 9.761
P/E
4,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NHTHOSE17+102%
Doanh thu Q3
102
±kỳ trước +70,8%±cùng kỳ +33,7%
LNST ±kỳ trước
+65,4%
LNST luỹ kế năm
34
EPS Q3 · 4 quý
714 · 2.873
P/E
3,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NDNHNX(10)-114%
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước -0,8%±cùng kỳ -18,9%
LNST ±kỳ trước
-138%
LNST luỹ kế năm
17
EPS Q3 · 4 quý
(142) · 586
P/E
13,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NCTHOSE98-14,2%
Doanh thu Q3
360
±kỳ trước +12,8%±cùng kỳ +13,4%
LNST ±kỳ trước
-13,1%
LNST luỹ kế năm
317
EPS Q3 · 4 quý
3.750 · 16.807
P/E
4,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBBHOSE0-87,9%
Doanh thu Q3
50
±kỳ trước -±cùng kỳ +646%
LNST ±kỳ trước
+10,2%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
2 · 82
P/E
211
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MTAUPCOM4-34,0%
Doanh thu Q3
201
±kỳ trước -24,0%±cùng kỳ -36,5%
LNST ±kỳ trước
+165%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
40 · 146
P/E
66,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MIGHOSE84-31,5%
Doanh thu Q3
1.145
±kỳ trước -15,2%±cùng kỳ +20,8%
LNST ±kỳ trước
-8,5%
LNST luỹ kế năm
279
EPS Q3 · 4 quý
399 · 1.400
P/E
10,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MHCHOSE(33)-129%
Doanh thu Q3
11
±kỳ trước +15k%±cùng kỳ +2,1k%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(68)
EPS Q3 · 4 quý
(718) · (832)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LSSHOSE12-23,5%
Doanh thu Q3
554
±kỳ trước -20,0%±cùng kỳ +44,2%
LNST ±kỳ trước
+191%
LNST luỹ kế năm
24
EPS Q3 · 4 quý
136 · 546
P/E
14,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LM8HOSE3-51,8%
Doanh thu Q3
373
±kỳ trước +27,8%±cùng kỳ -20,4%
LNST ±kỳ trước
+52,9%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
320 · 1.210
P/E
10,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LHGHOSE54+16,8%
Doanh thu Q3
148
±kỳ trước -21,8%±cùng kỳ +31,9%
LNST ±kỳ trước
-28,7%
LNST luỹ kế năm
241
EPS Q3 · 4 quý
1.076 · 5.756
P/E
4,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LDGHOSE(28)-126%
Doanh thu Q3
(6)
±kỳ trước -128%±cùng kỳ -105%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(116)
EPS Q3 · 4 quý
(110) · 18
P/E
130
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LAFHOSE8+8,4%
Doanh thu Q3
191
±kỳ trước +8,9%±cùng kỳ +50,3%
LNST ±kỳ trước
+41,7%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
545 · 2.406
P/E
7,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L40HNX34-42,7%
Doanh thu Q3
125
±kỳ trước +149%±cùng kỳ +17,4%
LNST ±kỳ trước
+233%
LNST luỹ kế năm
68
EPS Q3 · 4 quý
1.434 · 13.565
P/E
1,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L35UPCOM0-
Doanh thu Q3
22
±kỳ trước -19,1%±cùng kỳ +78,5%
LNST ±kỳ trước
-98,2%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
2 · 8
P/E
247
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L10HOSE111+781%
Doanh thu Q3
405
±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ -3,5%
LNST ±kỳ trước
+227%
LNST luỹ kế năm
151
EPS Q3 · 4 quý
11.197 · 16.568
P/E
2,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KTSHNX0-87,4%
Doanh thu Q3
92
±kỳ trước -70,3%±cùng kỳ +54,5%
LNST ±kỳ trước
-79,3%
LNST luỹ kế năm
3
EPS Q3 · 4 quý
62 · 669
P/E
27,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSTHNX1-91,5%
Doanh thu Q3
18
±kỳ trước -89,6%±cùng kỳ -96,4%
LNST ±kỳ trước
-78,9%
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
123 · 1.114
P/E
11,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KMRHOSE(2)-
Doanh thu Q3
59
±kỳ trước -37,1%±cùng kỳ +7,9%
LNST ±kỳ trước
-198%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(28) · 88
P/E
24,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KHPHOSE109-2,0%
Doanh thu Q3
2.636
±kỳ trước +7,1%±cùng kỳ +14,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
110
EPS Q3 · 4 quý
1.753 · 692
P/E
13,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KHGHOSE39+112%
Doanh thu Q3
353
±kỳ trước +124%±cùng kỳ +161%
LNST ±kỳ trước
+88,2%
LNST luỹ kế năm
72
EPS Q3 · 4 quý
86 · 194
P/E
23,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KDMHNX(5)-
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -±cùng kỳ +78,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(12)
EPS Q3 · 4 quý
(678) · (1.406)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
JVCHOSE10-16,5%
Doanh thu Q3
158
±kỳ trước +11,2%±cùng kỳ -1,8%
LNST ±kỳ trước
-38,4%
LNST luỹ kế năm
38
EPS Q3 · 4 quý
91 · 431
P/E
6,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IVSHNX11+166%
Doanh thu Q3
32
±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +5,3%
LNST ±kỳ trước
-2,8%
LNST luỹ kế năm
34
EPS Q3 · 4 quý
109 · 283
P/E
21,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITDHOSE2-61,2%
Doanh thu Q3
327
±kỳ trước +110%±cùng kỳ +129%
LNST ±kỳ trước
+812%
LNST luỹ kế năm
10
EPS Q3 · 4 quý
53 · 2.221
P/E
4,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITCHOSE24-16,9%
Doanh thu Q3
171
±kỳ trước -9,7%±cùng kỳ -12,5%
LNST ±kỳ trước
-34,7%
LNST luỹ kế năm
68
EPS Q3 · 4 quý
246 · 751
P/E
11,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IMPHOSE84+9,2%
Doanh thu Q3
544
±kỳ trước -3,3%±cùng kỳ -5,2%
LNST ±kỳ trước
-10,6%
LNST luỹ kế năm
260
EPS Q3 · 4 quý
545 · 2.385
P/E
14,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ILBHOSE32+8,7%
Doanh thu Q3
176
±kỳ trước +7,2%±cùng kỳ +21,0%
LNST ±kỳ trước
+13,2%
LNST luỹ kế năm
95
EPS Q3 · 4 quý
829 · 3.068
P/E
6,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IJCHOSE134-47,2%
Doanh thu Q3
156
±kỳ trước -33,6%±cùng kỳ -76,8%
LNST ±kỳ trước
+62,7%
LNST luỹ kế năm
321
EPS Q3 · 4 quý
213 · 828
P/E
8,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDIHOSE19-41,6%
Doanh thu Q3
1.805
±kỳ trước -11,6%±cùng kỳ +6,1%
LNST ±kỳ trước
-65,1%
LNST luỹ kế năm
112
EPS Q3 · 4 quý
68 · 559
P/E
8,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HVNHOSE145-76,5%
Doanh thu Q3
39.078
±kỳ trước +2,0%±cùng kỳ +28,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
3.741
EPS Q3 · 4 quý
47 · 1.308
P/E
16,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HVHHOSE13+43,4%
Doanh thu Q3
276
±kỳ trước -7,3%±cùng kỳ +108%
LNST ±kỳ trước
-26,8%
LNST luỹ kế năm
56
EPS Q3 · 4 quý
188 · 999
P/E
11,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HUBHOSE21-19,4%
Doanh thu Q3
95
±kỳ trước -16,9%±cùng kỳ +13,4%
LNST ±kỳ trước
-10,3%
LNST luỹ kế năm
57
EPS Q3 · 4 quý
646 · 2.431
P/E
4,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTVHOSE7+62,2%
Doanh thu Q3
72
±kỳ trước -10,8%±cùng kỳ +2,2%
LNST ±kỳ trước
-11,2%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
534 · 1.727
P/E
7,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTLHOSE22+356%
Doanh thu Q3
234
±kỳ trước +2,2%±cùng kỳ +26,6%
LNST ±kỳ trước
+8,7%
LNST luỹ kế năm
49
EPS Q3 · 4 quý
1.866 · 5.067
P/E
3,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTGHOSE108+37,8%
Doanh thu Q3
1.718
±kỳ trước +15,8%±cùng kỳ +13,2%
LNST ±kỳ trước
-17,6%
LNST luỹ kế năm
303
EPS Q3 · 4 quý
2.505 · 8.242
P/E
4,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTCHNX12+37,5%
Doanh thu Q3
368
±kỳ trước +43,0%±cùng kỳ +54,6%
LNST ±kỳ trước
+3,3%
LNST luỹ kế năm
27
EPS Q3 · 4 quý
719 · 1.983
P/E
16,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HRCHOSE18-20,6%
Doanh thu Q3
82
±kỳ trước +26,8%±cùng kỳ +21,9%
LNST ±kỳ trước
-50,9%
LNST luỹ kế năm
60
EPS Q3 · 4 quý
580 · 2.268
P/E
14,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…