Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.59doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| PDVHOSECTCP Vận Tải Và Tiếp Vận Phương Đông Việt | 738 | +8,3% | +25,8% | 24 | +35,8% | -27,3% | 60 | 298 | 1.273 | 6,6 | 30/10 |
| PDRHOSECTCP Phát triển Bất động sản Phát Đạt | 24 | -55,3% | -95,3% | 10 | -87,4% | -88,1% | 223 | 10 | 538 | 21,8 | 30/10 |
| PDCUPCOMCTCP Du lịch Dầu khí Phương Đông | 11 | -5,3% | +30,7% | 4 | +265% | +57,2% | 6 | 241 | 206 | 33,5 | 30/10 |
| PDBHNXCTCP Tập đoàn Đầu tư Din Capital | 104 | -16,4% | -15,0% | 13 | -35,1% | -37,8% | 45 | 1.459 | 6.159 | 3,1 | 30/10 |
| PC1HOSECTCP Tập Đoàn PC1 | 2.619 | +28,5% | -20,1% | 258 | +98,0% | -14,3% | 569 | 627 | 2.705 | 6,1 | 30/10 |
| PACHOSECTCP Pin Ắc quy Miền Nam | 962 | -4,5% | +5,8% | 25 | -4,0% | +52,8% | 73 | 323 | 1.382 | 10,5 | 30/10 |
| ORSHOSECTCP Chứng khoán Tiên Phong | 489 | +33,8% | +37,5% | 86 | -33,3% | -35,3% | 250 | 138 | 557 | 25,7 | 30/10 |
| OGCHOSECTCP Tập đoàn Đại Dương | 756 | +143% | +13,4% | 75 | +133% | -2,2% | 95 | 250 | 277 | 8,2 | 30/10 |
| NVTHOSECTCP Bất động sản Du lịch Ninh Vân Bay | 155 | +4,3% | +19,3% | 15 | +8,7% | +61,0% | 42 | 163 | 420 | 17,4 | 30/10 |
| NVBHNXNgân hàng TMCP Quốc Dân | 1.837 | +62,3% | +142% | 847 | +65,9% | +346% | 1.574 | 289 | 315 | 50,5 | 30/10 |
| NSCHOSECTCP Tập đoàn Giống cây trồng Việt Nam | 483 | -3,4% | -1,9% | 14 | -65,2% | -45,4% | 97 | 824 | 10.937 | 5,5 | 30/10 |
| NO1HOSECTCP Tập đoàn 911 | 142 | -39,0% | +82,8% | 2 | +66,2% | +54,1% | 3 | 62 | (107) | - | 30/10 |
| NNCHOSECTCP Đá Núi Nhỏ | 149 | +13,0% | +49,1% | 69 | +35,4% | +62,8% | 160 | 3.161 | 9.761 | 4,8 | 30/10 |
| NHTHOSECTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa | 102 | +70,8% | +33,7% | 17 | +65,4% | +102% | 34 | 714 | 2.873 | 3,9 | 30/10 |
| NDNHNXCTCP Đầu tư Phát triển Nhà Đà Nẵng | 7 | -0,8% | -18,9% | (10) | -138% | -114% | 17 | (142) | 586 | 13,1 | 30/10 |
| NCTHOSECTCP Dịch vụ Hàng hóa Nội Bài | 360 | +12,8% | +13,4% | 98 | -13,1% | -14,2% | 317 | 3.750 | 16.807 | 4,8 | 30/10 |
| NBBHOSECTCP Đầu tư Năm Bảy Bảy | 50 | - | +646% | 0 | +10,2% | -87,9% | 1 | 2 | 82 | 211 | 30/10 |
| MTAUPCOMTổng Công ty Khoáng sản và Thương mại Hà Tĩnh - CTCP | 201 | -24,0% | -36,5% | 4 | +165% | -34,0% | 16 | 40 | 146 | 66,3 | 30/10 |
| MIGHOSETổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Quân Đội | 1.145 | -15,2% | +20,8% | 84 | -8,5% | -31,5% | 279 | 399 | 1.400 | 10,8 | 30/10 |
| MHCHOSECTCP MHC | 11 | +15k% | +2,1k% | (33) | - | -129% | (68) | (718) | (832) | - | 30/10 |
| LSSHOSECTCP Mía Đường Lam Sơn | 554 | -20,0% | +44,2% | 12 | +191% | -23,5% | 24 | 136 | 546 | 14,1 | 30/10 |
| LM8HOSECTCP Lilama 18 | 373 | +27,8% | -20,4% | 3 | +52,9% | -51,8% | 7 | 320 | 1.210 | 10,7 | 30/10 |
| LHGHOSECTCP Long Hậu | 148 | -21,8% | +31,9% | 54 | -28,7% | +16,8% | 241 | 1.076 | 5.756 | 4,6 | 30/10 |
| LDGHOSECTCP Đầu tư LDG | (6) | -128% | -105% | (28) | - | -126% | (116) | (110) | 18 | 130 | 30/10 |
| LAFHOSECTCP Chế biến hàng Xuất khẩu Long An | 191 | +8,9% | +50,3% | 8 | +41,7% | +8,4% | 20 | 545 | 2.406 | 7,1 | 30/10 |
| L40HNXCTCP Đầu Tư và Xây dựng 40 | 125 | +149% | +17,4% | 34 | +233% | -42,7% | 68 | 1.434 | 13.565 | 1,6 | 30/10 |
| L35UPCOMCTCP Cơ khí Lắp máy Lilama | 22 | -19,1% | +78,5% | 0 | -98,2% | - | 0 | 2 | 8 | 247 | 30/10 |
| L10HOSECTCP Lilama 10 | 405 | +3,2% | -3,5% | 111 | +227% | +781% | 151 | 11.197 | 16.568 | 2,3 | 30/10 |
| KTSHNXCTCP Đường Kon Tum | 92 | -70,3% | +54,5% | 0 | -79,3% | -87,4% | 3 | 62 | 669 | 27,9 | 30/10 |
| KSTHNXCTCP KASATI | 18 | -89,6% | -96,4% | 1 | -78,9% | -91,5% | 4 | 123 | 1.114 | 11,2 | 30/10 |
| KMRHOSECTCP Mirae | 59 | -37,1% | +7,9% | (2) | -198% | - | 0 | (28) | 88 | 24,8 | 30/10 |
| KHPHOSECTCP Điện lực Khánh Hòa | 2.636 | +7,1% | +14,3% | 109 | - | -2,0% | 110 | 1.753 | 692 | 13,4 | 30/10 |
| KHGHOSECTCP Tập đoàn Khải Hoàn Land | 353 | +124% | +161% | 39 | +88,2% | +112% | 72 | 86 | 194 | 23,6 | 30/10 |
| KDMHNXCTCP Tập Đoàn GCL | 2 | - | +78,1% | (5) | - | - | (12) | (678) | (1.406) | - | 30/10 |
| JVCHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Y tế Việt Nhật | 158 | +11,2% | -1,8% | 10 | -38,4% | -16,5% | 38 | 91 | 431 | 6,6 | 30/10 |
| IVSHNXCTCP Chứng khoán Guotai Haitong (Việt Nam) | 32 | -6,9% | +5,3% | 11 | -2,8% | +166% | 34 | 109 | 283 | 21,9 | 30/10 |
| ITDHOSECTCP Công nghệ ITD | 327 | +110% | +129% | 2 | +812% | -61,2% | 10 | 53 | 2.221 | 4,9 | 30/10 |
| ITCHOSECTCP Đầu tư và Kinh doanh Nhà | 171 | -9,7% | -12,5% | 24 | -34,7% | -16,9% | 68 | 246 | 751 | 11,3 | 30/10 |
| IMPHOSECTCP Dược phẩm Imexpharm | 544 | -3,3% | -5,2% | 84 | -10,6% | +9,2% | 260 | 545 | 2.385 | 14,7 | 30/10 |
| ILBHOSECTCP ICD Tân Cảng - Long Bình | 176 | +7,2% | +21,0% | 32 | +13,2% | +8,7% | 95 | 829 | 3.068 | 6,4 | 30/10 |
| IJCHOSECTCP Phát triển Hạ tầng Kỹ thuật | 156 | -33,6% | -76,8% | 134 | +62,7% | -47,2% | 321 | 213 | 828 | 8,6 | 30/10 |
| IDIHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Đa Quốc Gia - IDI | 1.805 | -11,6% | +6,1% | 19 | -65,1% | -41,6% | 112 | 68 | 559 | 8,9 | 30/10 |
| HVNHOSETổng Công ty Hàng không Việt Nam - CTCP | 39.078 | +2,0% | +28,7% | 145 | - | -76,5% | 3.741 | 47 | 1.308 | 16,7 | 30/10 |
| HVHHOSECTCP Đầu tư và Công nghệ HVC | 276 | -7,3% | +108% | 13 | -26,8% | +43,4% | 56 | 188 | 999 | 11,0 | 30/10 |
| HUBHOSECTCP Xây lắp Thừa Thiên Huế | 95 | -16,9% | +13,4% | 21 | -10,3% | -19,4% | 57 | 646 | 2.431 | 4,4 | 30/10 |
| HTVHOSECTCP Logistics Vicem | 72 | -10,8% | +2,2% | 7 | -11,2% | +62,2% | 20 | 534 | 1.727 | 7,7 | 30/10 |
| HTLHOSECTCP Kỹ thuật và Ô tô Trường Long | 234 | +2,2% | +26,6% | 22 | +8,7% | +356% | 49 | 1.866 | 5.067 | 3,9 | 30/10 |
| HTGHOSETổng Công ty cổ phần Dệt may Hòa Thọ | 1.718 | +15,8% | +13,2% | 108 | -17,6% | +37,8% | 303 | 2.505 | 8.242 | 4,3 | 30/10 |
| HTCHNXCTCP Thương mại Hóc Môn | 368 | +43,0% | +54,6% | 12 | +3,3% | +37,5% | 27 | 719 | 1.983 | 16,6 | 30/10 |
| HRCHOSECTCP Cao su Hòa Bình | 82 | +26,8% | +21,9% | 18 | -50,9% | -20,6% | 60 | 580 | 2.268 | 14,2 | 30/10 |
PDVHOSE24-27,3%
- Doanh thu Q3
- 738
- ±kỳ trước +8,3%±cùng kỳ +25,8%
- LNST ±kỳ trước
- +35,8%
- LNST luỹ kế năm
- 60
- EPS Q3 · 4 quý
- 298 · 1.273
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PDRHOSE10-88,1%
- Doanh thu Q3
- 24
- ±kỳ trước -55,3%±cùng kỳ -95,3%
- LNST ±kỳ trước
- -87,4%
- LNST luỹ kế năm
- 223
- EPS Q3 · 4 quý
- 10 · 538
- P/E
- 21,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PDCUPCOM4+57,2%
- Doanh thu Q3
- 11
- ±kỳ trước -5,3%±cùng kỳ +30,7%
- LNST ±kỳ trước
- +265%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 241 · 206
- P/E
- 33,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PDBHNX13-37,8%
- Doanh thu Q3
- 104
- ±kỳ trước -16,4%±cùng kỳ -15,0%
- LNST ±kỳ trước
- -35,1%
- LNST luỹ kế năm
- 45
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.459 · 6.159
- P/E
- 3,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PC1HOSE258-14,3%
- Doanh thu Q3
- 2.619
- ±kỳ trước +28,5%±cùng kỳ -20,1%
- LNST ±kỳ trước
- +98,0%
- LNST luỹ kế năm
- 569
- EPS Q3 · 4 quý
- 627 · 2.705
- P/E
- 6,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PACHOSE25+52,8%
- Doanh thu Q3
- 962
- ±kỳ trước -4,5%±cùng kỳ +5,8%
- LNST ±kỳ trước
- -4,0%
- LNST luỹ kế năm
- 73
- EPS Q3 · 4 quý
- 323 · 1.382
- P/E
- 10,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ORSHOSE86-35,3%
- Doanh thu Q3
- 489
- ±kỳ trước +33,8%±cùng kỳ +37,5%
- LNST ±kỳ trước
- -33,3%
- LNST luỹ kế năm
- 250
- EPS Q3 · 4 quý
- 138 · 557
- P/E
- 25,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
OGCHOSE75-2,2%
- Doanh thu Q3
- 756
- ±kỳ trước +143%±cùng kỳ +13,4%
- LNST ±kỳ trước
- +133%
- LNST luỹ kế năm
- 95
- EPS Q3 · 4 quý
- 250 · 277
- P/E
- 8,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NVTHOSE15+61,0%
- Doanh thu Q3
- 155
- ±kỳ trước +4,3%±cùng kỳ +19,3%
- LNST ±kỳ trước
- +8,7%
- LNST luỹ kế năm
- 42
- EPS Q3 · 4 quý
- 163 · 420
- P/E
- 17,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NVBHNX847+346%
- Doanh thu Q3
- 1.837
- ±kỳ trước +62,3%±cùng kỳ +142%
- LNST ±kỳ trước
- +65,9%
- LNST luỹ kế năm
- 1.574
- EPS Q3 · 4 quý
- 289 · 315
- P/E
- 50,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NSCHOSE14-45,4%
- Doanh thu Q3
- 483
- ±kỳ trước -3,4%±cùng kỳ -1,9%
- LNST ±kỳ trước
- -65,2%
- LNST luỹ kế năm
- 97
- EPS Q3 · 4 quý
- 824 · 10.937
- P/E
- 5,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NO1HOSE2+54,1%
- Doanh thu Q3
- 142
- ±kỳ trước -39,0%±cùng kỳ +82,8%
- LNST ±kỳ trước
- +66,2%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 62 · (107)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NNCHOSE69+62,8%
- Doanh thu Q3
- 149
- ±kỳ trước +13,0%±cùng kỳ +49,1%
- LNST ±kỳ trước
- +35,4%
- LNST luỹ kế năm
- 160
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.161 · 9.761
- P/E
- 4,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NHTHOSE17+102%
- Doanh thu Q3
- 102
- ±kỳ trước +70,8%±cùng kỳ +33,7%
- LNST ±kỳ trước
- +65,4%
- LNST luỹ kế năm
- 34
- EPS Q3 · 4 quý
- 714 · 2.873
- P/E
- 3,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NDNHNX(10)-114%
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước -0,8%±cùng kỳ -18,9%
- LNST ±kỳ trước
- -138%
- LNST luỹ kế năm
- 17
- EPS Q3 · 4 quý
- (142) · 586
- P/E
- 13,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NCTHOSE98-14,2%
- Doanh thu Q3
- 360
- ±kỳ trước +12,8%±cùng kỳ +13,4%
- LNST ±kỳ trước
- -13,1%
- LNST luỹ kế năm
- 317
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.750 · 16.807
- P/E
- 4,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
NBBHOSE0-87,9%
- Doanh thu Q3
- 50
- ±kỳ trước -±cùng kỳ +646%
- LNST ±kỳ trước
- +10,2%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 2 · 82
- P/E
- 211
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MTAUPCOM4-34,0%
- Doanh thu Q3
- 201
- ±kỳ trước -24,0%±cùng kỳ -36,5%
- LNST ±kỳ trước
- +165%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 40 · 146
- P/E
- 66,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MIGHOSE84-31,5%
- Doanh thu Q3
- 1.145
- ±kỳ trước -15,2%±cùng kỳ +20,8%
- LNST ±kỳ trước
- -8,5%
- LNST luỹ kế năm
- 279
- EPS Q3 · 4 quý
- 399 · 1.400
- P/E
- 10,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
MHCHOSE(33)-129%
- Doanh thu Q3
- 11
- ±kỳ trước +15k%±cùng kỳ +2,1k%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (68)
- EPS Q3 · 4 quý
- (718) · (832)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LSSHOSE12-23,5%
- Doanh thu Q3
- 554
- ±kỳ trước -20,0%±cùng kỳ +44,2%
- LNST ±kỳ trước
- +191%
- LNST luỹ kế năm
- 24
- EPS Q3 · 4 quý
- 136 · 546
- P/E
- 14,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LM8HOSE3-51,8%
- Doanh thu Q3
- 373
- ±kỳ trước +27,8%±cùng kỳ -20,4%
- LNST ±kỳ trước
- +52,9%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 320 · 1.210
- P/E
- 10,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LHGHOSE54+16,8%
- Doanh thu Q3
- 148
- ±kỳ trước -21,8%±cùng kỳ +31,9%
- LNST ±kỳ trước
- -28,7%
- LNST luỹ kế năm
- 241
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.076 · 5.756
- P/E
- 4,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LDGHOSE(28)-126%
- Doanh thu Q3
- (6)
- ±kỳ trước -128%±cùng kỳ -105%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (116)
- EPS Q3 · 4 quý
- (110) · 18
- P/E
- 130
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
LAFHOSE8+8,4%
- Doanh thu Q3
- 191
- ±kỳ trước +8,9%±cùng kỳ +50,3%
- LNST ±kỳ trước
- +41,7%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 545 · 2.406
- P/E
- 7,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L40HNX34-42,7%
- Doanh thu Q3
- 125
- ±kỳ trước +149%±cùng kỳ +17,4%
- LNST ±kỳ trước
- +233%
- LNST luỹ kế năm
- 68
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.434 · 13.565
- P/E
- 1,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L35UPCOM0-
- Doanh thu Q3
- 22
- ±kỳ trước -19,1%±cùng kỳ +78,5%
- LNST ±kỳ trước
- -98,2%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 2 · 8
- P/E
- 247
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
L10HOSE111+781%
- Doanh thu Q3
- 405
- ±kỳ trước +3,2%±cùng kỳ -3,5%
- LNST ±kỳ trước
- +227%
- LNST luỹ kế năm
- 151
- EPS Q3 · 4 quý
- 11.197 · 16.568
- P/E
- 2,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KTSHNX0-87,4%
- Doanh thu Q3
- 92
- ±kỳ trước -70,3%±cùng kỳ +54,5%
- LNST ±kỳ trước
- -79,3%
- LNST luỹ kế năm
- 3
- EPS Q3 · 4 quý
- 62 · 669
- P/E
- 27,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KSTHNX1-91,5%
- Doanh thu Q3
- 18
- ±kỳ trước -89,6%±cùng kỳ -96,4%
- LNST ±kỳ trước
- -78,9%
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 123 · 1.114
- P/E
- 11,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KMRHOSE(2)-
- Doanh thu Q3
- 59
- ±kỳ trước -37,1%±cùng kỳ +7,9%
- LNST ±kỳ trước
- -198%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (28) · 88
- P/E
- 24,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KHPHOSE109-2,0%
- Doanh thu Q3
- 2.636
- ±kỳ trước +7,1%±cùng kỳ +14,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 110
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.753 · 692
- P/E
- 13,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KHGHOSE39+112%
- Doanh thu Q3
- 353
- ±kỳ trước +124%±cùng kỳ +161%
- LNST ±kỳ trước
- +88,2%
- LNST luỹ kế năm
- 72
- EPS Q3 · 4 quý
- 86 · 194
- P/E
- 23,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
KDMHNX(5)-
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -±cùng kỳ +78,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (12)
- EPS Q3 · 4 quý
- (678) · (1.406)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
JVCHOSE10-16,5%
- Doanh thu Q3
- 158
- ±kỳ trước +11,2%±cùng kỳ -1,8%
- LNST ±kỳ trước
- -38,4%
- LNST luỹ kế năm
- 38
- EPS Q3 · 4 quý
- 91 · 431
- P/E
- 6,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IVSHNX11+166%
- Doanh thu Q3
- 32
- ±kỳ trước -6,9%±cùng kỳ +5,3%
- LNST ±kỳ trước
- -2,8%
- LNST luỹ kế năm
- 34
- EPS Q3 · 4 quý
- 109 · 283
- P/E
- 21,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITDHOSE2-61,2%
- Doanh thu Q3
- 327
- ±kỳ trước +110%±cùng kỳ +129%
- LNST ±kỳ trước
- +812%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- 53 · 2.221
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ITCHOSE24-16,9%
- Doanh thu Q3
- 171
- ±kỳ trước -9,7%±cùng kỳ -12,5%
- LNST ±kỳ trước
- -34,7%
- LNST luỹ kế năm
- 68
- EPS Q3 · 4 quý
- 246 · 751
- P/E
- 11,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IMPHOSE84+9,2%
- Doanh thu Q3
- 544
- ±kỳ trước -3,3%±cùng kỳ -5,2%
- LNST ±kỳ trước
- -10,6%
- LNST luỹ kế năm
- 260
- EPS Q3 · 4 quý
- 545 · 2.385
- P/E
- 14,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ILBHOSE32+8,7%
- Doanh thu Q3
- 176
- ±kỳ trước +7,2%±cùng kỳ +21,0%
- LNST ±kỳ trước
- +13,2%
- LNST luỹ kế năm
- 95
- EPS Q3 · 4 quý
- 829 · 3.068
- P/E
- 6,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IJCHOSE134-47,2%
- Doanh thu Q3
- 156
- ±kỳ trước -33,6%±cùng kỳ -76,8%
- LNST ±kỳ trước
- +62,7%
- LNST luỹ kế năm
- 321
- EPS Q3 · 4 quý
- 213 · 828
- P/E
- 8,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
IDIHOSE19-41,6%
- Doanh thu Q3
- 1.805
- ±kỳ trước -11,6%±cùng kỳ +6,1%
- LNST ±kỳ trước
- -65,1%
- LNST luỹ kế năm
- 112
- EPS Q3 · 4 quý
- 68 · 559
- P/E
- 8,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HVNHOSE145-76,5%
- Doanh thu Q3
- 39.078
- ±kỳ trước +2,0%±cùng kỳ +28,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 3.741
- EPS Q3 · 4 quý
- 47 · 1.308
- P/E
- 16,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HVHHOSE13+43,4%
- Doanh thu Q3
- 276
- ±kỳ trước -7,3%±cùng kỳ +108%
- LNST ±kỳ trước
- -26,8%
- LNST luỹ kế năm
- 56
- EPS Q3 · 4 quý
- 188 · 999
- P/E
- 11,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HUBHOSE21-19,4%
- Doanh thu Q3
- 95
- ±kỳ trước -16,9%±cùng kỳ +13,4%
- LNST ±kỳ trước
- -10,3%
- LNST luỹ kế năm
- 57
- EPS Q3 · 4 quý
- 646 · 2.431
- P/E
- 4,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTVHOSE7+62,2%
- Doanh thu Q3
- 72
- ±kỳ trước -10,8%±cùng kỳ +2,2%
- LNST ±kỳ trước
- -11,2%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 534 · 1.727
- P/E
- 7,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTLHOSE22+356%
- Doanh thu Q3
- 234
- ±kỳ trước +2,2%±cùng kỳ +26,6%
- LNST ±kỳ trước
- +8,7%
- LNST luỹ kế năm
- 49
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.866 · 5.067
- P/E
- 3,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTGHOSE108+37,8%
- Doanh thu Q3
- 1.718
- ±kỳ trước +15,8%±cùng kỳ +13,2%
- LNST ±kỳ trước
- -17,6%
- LNST luỹ kế năm
- 303
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.505 · 8.242
- P/E
- 4,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HTCHNX12+37,5%
- Doanh thu Q3
- 368
- ±kỳ trước +43,0%±cùng kỳ +54,6%
- LNST ±kỳ trước
- +3,3%
- LNST luỹ kế năm
- 27
- EPS Q3 · 4 quý
- 719 · 1.983
- P/E
- 16,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HRCHOSE18-20,6%
- Doanh thu Q3
- 82
- ±kỳ trước +26,8%±cùng kỳ +21,9%
- LNST ±kỳ trước
- -50,9%
- LNST luỹ kế năm
- 60
- EPS Q3 · 4 quý
- 580 · 2.268
- P/E
- 14,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán