NNCHOSE

CTCP Đá Núi Nhỏ · Khai khoáng

47.200−100(-0,21%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá NNC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-0,21%
1 tuần
+0,21%
1 tháng
+22,60%
3 tháng
+21,52%
1 năm
-6,63%
2 năm
+127,36%
3 năm
+153,90%
5 năm
+69,72%
Tất cả
+875,21%
Trần
50.600
Sàn
44.000
TC
47.300
Mở
47.000
Cao
47.150
Thấp
46.200
KL
32.200
GT
1,5 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
70046.400
46.5001.000
80046.250
46.8001.000
3.50046.200
47.000200
Dư mua 5.000Dư bán 2.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua 65/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
−0,1 tỷ
20 phiên
−0,7 tỷ
60 phiên
−0,9 tỷ
1 năm
−3,5 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ−800 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ−300 cp
30/100 tỷ−900 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ−800 cp
27/100 tỷ−300 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/10−0,4 tỷ−8 nghìn cp
19/100 tỷ−800 cp
16/100 tỷ−400 cp
15/100 tỷ−100 cp
14/100 tỷ−200 cp
13/10−0,1 tỷ−2 nghìn cp
12/100 tỷ−400 cp

Tự doanh ròng

đến 23/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/060 tỷ−35 cp
21/110 tỷ−6 cp
11/090 tỷ0 cp
29/080 tỷ0 cp
06/080 tỷ−80 cp
22/050 tỷ−99 cp
07/110 tỷ−48 cp
14/100 tỷ−94 cp
05/060 tỷ−78 cp
15/080 tỷ−38 cp
22/060 tỷ−109 cp
08/030 tỷ−9 cp
06/030 tỷ−72 cp
16/010 tỷ−100 cp
21/120 tỷ−50 cp
05/120 tỷ−3 cp
22/110 tỷ−27 cp
21/110 tỷ−3 cp
28/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−17,20,7−5,2−14,65,7−5,3−9,73,7−5,321,40,2−27,0
20257,216,58,4−2,82,66,66,527,016,41,52,523,0189,7
2024−3,1−4,30,6−5,31,510,821,22,4−3,4−1,3−1,88,625,2
2023−10,5−5,54,4−5,0−0,82,57,1−2,7−3,87,60,8−0,6−7,8
2022−3,7−0,2−1,5−11,3−23,0−7,75,4−2,313,4−18,22,830,1−23,7
2021−2,7−5,2−9,1−9,3−14,98,3−9,23,217,56,6−7,4−0,9−24,5
2020−0,21,6−14,16,61,3−0,2−2,45,40,00,02,1−8,8−10,2
20199,5−1,01,4−0,43,82,7−1,5−3,1−1,68,0−2,31,417,3
20181,00,4−4,87,91,01,01,311,9−0,7−2,14,6−1,920,1
2017−0,56,9−0,16,70,84,5−6,2−6,56,2−2,0−2,8−2,53,3
TB−2,01,0−2,0−2,7−2,22,31,23,93,92,2−0,25,421,1
% năm tăng30%50%40%30%70%70%50%60%40%50%56%44%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về NNC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…