Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.59doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| HQCHOSECTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân | 23 | -65,2% | +12,2% | 3 | -60,8% | -66,7% | 16 | 5 | 108 | 17,2 | 30/10 |
| HPAHOSECTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát | 1.637 | +7,5% | -19,4% | 302 | -0,7% | -15,7% | 944 | 1.060 | 4.370 | 6,3 | 30/10 |
| HNAHOSECTCP Thủy điện Hủa Na | 322 | +34,3% | -25,3% | 200 | +75,0% | -18,5% | 409 | 850 | 2.150 | 10,1 | 30/10 |
| HMCHOSECTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL | 2.354 | -4,9% | +67,8% | 11 | -23,2% | +59,4% | 38 | 403 | 1.677 | 6,3 | 30/10 |
| HIIHOSECTCP An Tiến Industries | 2.957 | -24,4% | +59,9% | 41 | -74,7% | +11,9% | 281 | 561 | 3.250 | 2,5 | 30/10 |
| HIDHOSECTCP Halcom Việt Nam | 126 | -11,1% | -39,7% | 6 | -69,7% | -89,5% | 14 | 82 | (939) | - | 30/10 |
| HHSHOSECTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy | 1.901 | +713% | +488% | 116 | +3,6k% | +571% | 159 | 268 | 279 | 35,8 | 30/10 |
| HHPHOSECTCP HHP Global | 839 | +9,8% | +18,9% | 13 | -29,8% | +36,6% | 45 | 143 | 579 | 28,9 | 30/10 |
| HCDHOSECTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD | 128 | -39,6% | -35,4% | 7 | +64,1% | +103% | 19 | 154 | 465 | 12,8 | 30/10 |
| HASHOSECTCP Hacisco | 8 | -36,9% | +9,1% | 0 | - | -42,8% | 0 | 30 | (476) | - | 30/10 |
| HARHOSECTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền | 5 | +3,7% | +15,6% | 3 | -27,5% | -49,0% | 9 | 29 | 102 | 24,9 | 30/10 |
| HAPHOSECTCP Tập đoàn Hapaco | 117 | -1,5% | -19,6% | 13 | -32,0% | +311% | 36 | 117 | (534) | - | 30/10 |
| HAHHOSECTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An | 1.419 | -7,4% | +5,3% | 329 | -11,7% | +8,1% | 1.001 | 1.712 | 6.819 | 7,0 | 30/10 |
| HADHNXCTCP Bia Hà Nội - Hải Dương | 63 | -9,9% | +0,8% | 5 | -32,3% | +32,5% | 11 | 1.198 | 2.464 | 5,1 | 30/10 |
| GTAHOSECTCP Chế biến gỗ Thuận An | 85 | +27,7% | +7,2% | 2 | -40,1% | -8,7% | 6 | 163 | 758 | 10,0 | 30/10 |
| GSPHOSECTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế | 718 | -51,7% | -14,3% | 8 | -42,4% | +194% | 49 | 113 | 1.171 | 8,6 | 30/10 |
| GMHHOSECTCP Minh Hưng Quảng Trị | 17 | -19,6% | -31,9% | 1 | -64,0% | -74,6% | 7 | 82 | 732 | 9,0 | 30/10 |
| GLTHNXCTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu | 258 | +174% | +478% | 2 | -72,9% | -23,9% | 15 | 201 | 1.989 | 9,3 | 30/10 |
| GILHOSECTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh | 329 | +31,9% | +66,3% | 24 | +117% | - | 45 | 233 | 1.738 | 5,3 | 30/10 |
| GHCHOSECTCP Thủy điện Gia Lai | 71 | -1,9% | -22,4% | 47 | -4,8% | +17,9% | 144 | 979 | 3.965 | 5,7 | 30/10 |
| GELHOSECTCP Hạ tầng GELEX | 4.104 | -14,2% | +17,0% | (37) | -112% | -237% | 73 | (42) | 131 | 203 | 30/10 |
| GEGHOSECTCP Điện Gia Lai | 722 | +24,4% | +7,5% | 90 | +218% | +20,2% | 325 | 207 | 958 | 12,2 | 30/10 |
| GDTHOSECTCP Chế biến Gỗ Đức Thành | 149 | +110% | +86,9% | 20 | +25,4% | -3,7% | 53 | 725 | 2.695 | 5,9 | 30/10 |
| FMCHOSECTCP Thực phẩm Sao Ta | 2.534 | +51,9% | -15,1% | 188 | +11,2% | +94,0% | 399 | 2.882 | 8.261 | 4,2 | 30/10 |
| FITHOSECTCP Tập đoàn F.I.T | 572 | +20,3% | +17,5% | (13) | -310% | -180% | (11) | (38) | (48) | - | 30/10 |
| FDCHOSECTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh | 18 | -0,5% | 0,0% | 7 | +72,4% | -25,8% | 18 | 181 | 5.187 | 4,0 | 30/10 |
| FCMHOSECTCP Bê tông Phan Vũ Hà Nam | 108 | -25,5% | +16,2% | 1 | -77,1% | -78,9% | 8 | 16 | 319 | 8,6 | 30/10 |
| EVEHOSECTCP Everpia | 217 | +13,3% | +5,4% | 30 | +181% | +64,0% | 41 | 715 | 1.192 | 7,5 | 30/10 |
| ELCHOSECTCP Công Nghệ - Viễn Thông Elcom | 666 | +53,6% | +55,7% | 37 | +34,4% | -4,1% | 68 | 317 | 1.163 | 9,1 | 30/10 |
| EIDHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội | 763 | +13,3% | +195% | 35 | +12,3% | +1,4k% | 69 | 2.304 | 6.146 | 3,1 | 30/10 |
| EIBHOSENgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam | 1.343 | -26,3% | -19,7% | 144 | -42,5% | -67,6% | 664 | 77 | 102 | 158 | 30/10 |
| ECOHOSECTCP Nhựa sinh thái Việt Nam | 101 | +28,6% | -12,9% | 0 | -98,5% | -96,8% | 13 | 5 | 514 | 37,0 | 30/10 |
| DXVHOSECTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng | 51 | -10,7% | +1,1% | 0 | -72,8% | -26,4% | 1 | 16 | 105 | 26,2 | 30/10 |
| DXSHOSECTCP Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh | 634 | +1,1% | -26,7% | (23) | - | -130% | 129 | (40) | 228 | 21,9 | 30/10 |
| DXGHOSECTCP Bluemarq Group | 683 | -13,3% | -36,1% | 15 | -71,3% | -83,6% | 106 | 12 | 90 | 122 | 30/10 |
| DVPHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ | 172 | -5,4% | +33,2% | 94 | -2,2% | +15,2% | 252 | 2.343 | 9.418 | 7,8 | 30/10 |
| DTTHOSECTCP Kỹ nghệ Đô Thành | 64 | +0,3% | +15,2% | 5 | -17,5% | +30,6% | 16 | 639 | 2.391 | 7,7 | 30/10 |
| DTAHOSECTCP Đệ Tam | 29 | +9,0% | -7,2% | 1 | -78,4% | -31,9% | 6 | 31 | 346 | 9,4 | 30/10 |
| DSHUPCOMCTCP Đông Sơn Holding | 292 | +15,6% | - | 37 | +25,2% | - | 98 | 1.052 | - | - | 30/10 |
| DSCHOSECTCP Chứng khoán DSC | 161 | +8,6% | -38,0% | 4 | -72,8% | -96,7% | 78 | 16 | 434 | 21,7 | 30/10 |
| DRLHOSECTCP Thủy điện - Điện Lực 3 | 17 | -20,6% | -18,4% | 6 | -44,9% | -24,7% | 28 | 625 | 4.502 | 9,0 | 30/10 |
| DRGUPCOMCTCP Cao su Đắk Lắk | 306 | +56,7% | +34,2% | 80 | +224% | +78,8% | 140 | 513 | 1.009 | 7,6 | 30/10 |
| DRCHOSECTCP Cao su Đà Nẵng | 1.048 | -10,8% | -15,1% | 15 | -54,2% | -63,6% | 63 | 94 | 644 | 13,8 | 30/10 |
| DPMHOSETổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP | 4.128 | -40,9% | +10,7% | 40 | -95,5% | -82,9% | 1.348 | 59 | 2.319 | 8,5 | 30/10 |
| DPGHOSECTCP Tập đoàn Đạt Phương | 1.854 | -0,2% | +57,7% | 111 | -7,9% | +53,8% | 301 | 935 | 3.530 | 9,1 | 30/10 |
| DMCHOSECTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCO | 576 | +11,0% | +8,9% | 39 | -31,3% | +39,2% | 148 | 1.119 | 6.902 | 7,7 | 30/10 |
| DLGHOSECTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai | 130 | +73,8% | -24,6% | 52 | +33,8% | -30,9% | 153 | 173 | 1.328 | 1,4 | 30/10 |
| DIGHOSETổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng | 761 | +28,5% | -43,1% | 77 | -45,0% | -63,6% | 210 | 91 | 749 | 13,9 | 30/10 |
| DHMHOSECTCP Đầu tư và Thương mại DHM | 1.148 | +37,1% | +67,8% | 4 | - | -23,8% | 4 | 104 | 229 | 28,3 | 30/10 |
| DHCHOSECTCP Đông Hải Bến Tre | 1.093 | +4,5% | +17,3% | 149 | -16,2% | +49,7% | 464 | 1.403 | 5.638 | 6,5 | 30/10 |
HQCHOSE3-66,7%
- Doanh thu Q3
- 23
- ±kỳ trước -65,2%±cùng kỳ +12,2%
- LNST ±kỳ trước
- -60,8%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 5 · 108
- P/E
- 17,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HPAHOSE302-15,7%
- Doanh thu Q3
- 1.637
- ±kỳ trước +7,5%±cùng kỳ -19,4%
- LNST ±kỳ trước
- -0,7%
- LNST luỹ kế năm
- 944
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.060 · 4.370
- P/E
- 6,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNAHOSE200-18,5%
- Doanh thu Q3
- 322
- ±kỳ trước +34,3%±cùng kỳ -25,3%
- LNST ±kỳ trước
- +75,0%
- LNST luỹ kế năm
- 409
- EPS Q3 · 4 quý
- 850 · 2.150
- P/E
- 10,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HMCHOSE11+59,4%
- Doanh thu Q3
- 2.354
- ±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ +67,8%
- LNST ±kỳ trước
- -23,2%
- LNST luỹ kế năm
- 38
- EPS Q3 · 4 quý
- 403 · 1.677
- P/E
- 6,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HIIHOSE41+11,9%
- Doanh thu Q3
- 2.957
- ±kỳ trước -24,4%±cùng kỳ +59,9%
- LNST ±kỳ trước
- -74,7%
- LNST luỹ kế năm
- 281
- EPS Q3 · 4 quý
- 561 · 3.250
- P/E
- 2,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HIDHOSE6-89,5%
- Doanh thu Q3
- 126
- ±kỳ trước -11,1%±cùng kỳ -39,7%
- LNST ±kỳ trước
- -69,7%
- LNST luỹ kế năm
- 14
- EPS Q3 · 4 quý
- 82 · (939)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHSHOSE116+571%
- Doanh thu Q3
- 1.901
- ±kỳ trước +713%±cùng kỳ +488%
- LNST ±kỳ trước
- +3,6k%
- LNST luỹ kế năm
- 159
- EPS Q3 · 4 quý
- 268 · 279
- P/E
- 35,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHPHOSE13+36,6%
- Doanh thu Q3
- 839
- ±kỳ trước +9,8%±cùng kỳ +18,9%
- LNST ±kỳ trước
- -29,8%
- LNST luỹ kế năm
- 45
- EPS Q3 · 4 quý
- 143 · 579
- P/E
- 28,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HCDHOSE7+103%
- Doanh thu Q3
- 128
- ±kỳ trước -39,6%±cùng kỳ -35,4%
- LNST ±kỳ trước
- +64,1%
- LNST luỹ kế năm
- 19
- EPS Q3 · 4 quý
- 154 · 465
- P/E
- 12,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HASHOSE0-42,8%
- Doanh thu Q3
- 8
- ±kỳ trước -36,9%±cùng kỳ +9,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 30 · (476)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HARHOSE3-49,0%
- Doanh thu Q3
- 5
- ±kỳ trước +3,7%±cùng kỳ +15,6%
- LNST ±kỳ trước
- -27,5%
- LNST luỹ kế năm
- 9
- EPS Q3 · 4 quý
- 29 · 102
- P/E
- 24,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAPHOSE13+311%
- Doanh thu Q3
- 117
- ±kỳ trước -1,5%±cùng kỳ -19,6%
- LNST ±kỳ trước
- -32,0%
- LNST luỹ kế năm
- 36
- EPS Q3 · 4 quý
- 117 · (534)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAHHOSE329+8,1%
- Doanh thu Q3
- 1.419
- ±kỳ trước -7,4%±cùng kỳ +5,3%
- LNST ±kỳ trước
- -11,7%
- LNST luỹ kế năm
- 1.001
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.712 · 6.819
- P/E
- 7,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HADHNX5+32,5%
- Doanh thu Q3
- 63
- ±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ +0,8%
- LNST ±kỳ trước
- -32,3%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.198 · 2.464
- P/E
- 5,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GTAHOSE2-8,7%
- Doanh thu Q3
- 85
- ±kỳ trước +27,7%±cùng kỳ +7,2%
- LNST ±kỳ trước
- -40,1%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 163 · 758
- P/E
- 10,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GSPHOSE8+194%
- Doanh thu Q3
- 718
- ±kỳ trước -51,7%±cùng kỳ -14,3%
- LNST ±kỳ trước
- -42,4%
- LNST luỹ kế năm
- 49
- EPS Q3 · 4 quý
- 113 · 1.171
- P/E
- 8,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GMHHOSE1-74,6%
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước -19,6%±cùng kỳ -31,9%
- LNST ±kỳ trước
- -64,0%
- LNST luỹ kế năm
- 7
- EPS Q3 · 4 quý
- 82 · 732
- P/E
- 9,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GLTHNX2-23,9%
- Doanh thu Q3
- 258
- ±kỳ trước +174%±cùng kỳ +478%
- LNST ±kỳ trước
- -72,9%
- LNST luỹ kế năm
- 15
- EPS Q3 · 4 quý
- 201 · 1.989
- P/E
- 9,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GILHOSE24-
- Doanh thu Q3
- 329
- ±kỳ trước +31,9%±cùng kỳ +66,3%
- LNST ±kỳ trước
- +117%
- LNST luỹ kế năm
- 45
- EPS Q3 · 4 quý
- 233 · 1.738
- P/E
- 5,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GHCHOSE47+17,9%
- Doanh thu Q3
- 71
- ±kỳ trước -1,9%±cùng kỳ -22,4%
- LNST ±kỳ trước
- -4,8%
- LNST luỹ kế năm
- 144
- EPS Q3 · 4 quý
- 979 · 3.965
- P/E
- 5,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GELHOSE(37)-237%
- Doanh thu Q3
- 4.104
- ±kỳ trước -14,2%±cùng kỳ +17,0%
- LNST ±kỳ trước
- -112%
- LNST luỹ kế năm
- 73
- EPS Q3 · 4 quý
- (42) · 131
- P/E
- 203
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GEGHOSE90+20,2%
- Doanh thu Q3
- 722
- ±kỳ trước +24,4%±cùng kỳ +7,5%
- LNST ±kỳ trước
- +218%
- LNST luỹ kế năm
- 325
- EPS Q3 · 4 quý
- 207 · 958
- P/E
- 12,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GDTHOSE20-3,7%
- Doanh thu Q3
- 149
- ±kỳ trước +110%±cùng kỳ +86,9%
- LNST ±kỳ trước
- +25,4%
- LNST luỹ kế năm
- 53
- EPS Q3 · 4 quý
- 725 · 2.695
- P/E
- 5,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FMCHOSE188+94,0%
- Doanh thu Q3
- 2.534
- ±kỳ trước +51,9%±cùng kỳ -15,1%
- LNST ±kỳ trước
- +11,2%
- LNST luỹ kế năm
- 399
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.882 · 8.261
- P/E
- 4,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FITHOSE(13)-180%
- Doanh thu Q3
- 572
- ±kỳ trước +20,3%±cùng kỳ +17,5%
- LNST ±kỳ trước
- -310%
- LNST luỹ kế năm
- (11)
- EPS Q3 · 4 quý
- (38) · (48)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FDCHOSE7-25,8%
- Doanh thu Q3
- 18
- ±kỳ trước -0,5%±cùng kỳ 0,0%
- LNST ±kỳ trước
- +72,4%
- LNST luỹ kế năm
- 18
- EPS Q3 · 4 quý
- 181 · 5.187
- P/E
- 4,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FCMHOSE1-78,9%
- Doanh thu Q3
- 108
- ±kỳ trước -25,5%±cùng kỳ +16,2%
- LNST ±kỳ trước
- -77,1%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 16 · 319
- P/E
- 8,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EVEHOSE30+64,0%
- Doanh thu Q3
- 217
- ±kỳ trước +13,3%±cùng kỳ +5,4%
- LNST ±kỳ trước
- +181%
- LNST luỹ kế năm
- 41
- EPS Q3 · 4 quý
- 715 · 1.192
- P/E
- 7,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ELCHOSE37-4,1%
- Doanh thu Q3
- 666
- ±kỳ trước +53,6%±cùng kỳ +55,7%
- LNST ±kỳ trước
- +34,4%
- LNST luỹ kế năm
- 68
- EPS Q3 · 4 quý
- 317 · 1.163
- P/E
- 9,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EIDHNX35+1,4k%
- Doanh thu Q3
- 763
- ±kỳ trước +13,3%±cùng kỳ +195%
- LNST ±kỳ trước
- +12,3%
- LNST luỹ kế năm
- 69
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.304 · 6.146
- P/E
- 3,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EIBHOSE144-67,6%
- Doanh thu Q3
- 1.343
- ±kỳ trước -26,3%±cùng kỳ -19,7%
- LNST ±kỳ trước
- -42,5%
- LNST luỹ kế năm
- 664
- EPS Q3 · 4 quý
- 77 · 102
- P/E
- 158
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ECOHOSE0-96,8%
- Doanh thu Q3
- 101
- ±kỳ trước +28,6%±cùng kỳ -12,9%
- LNST ±kỳ trước
- -98,5%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 5 · 514
- P/E
- 37,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DXVHOSE0-26,4%
- Doanh thu Q3
- 51
- ±kỳ trước -10,7%±cùng kỳ +1,1%
- LNST ±kỳ trước
- -72,8%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 16 · 105
- P/E
- 26,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DXSHOSE(23)-130%
- Doanh thu Q3
- 634
- ±kỳ trước +1,1%±cùng kỳ -26,7%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 129
- EPS Q3 · 4 quý
- (40) · 228
- P/E
- 21,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DXGHOSE15-83,6%
- Doanh thu Q3
- 683
- ±kỳ trước -13,3%±cùng kỳ -36,1%
- LNST ±kỳ trước
- -71,3%
- LNST luỹ kế năm
- 106
- EPS Q3 · 4 quý
- 12 · 90
- P/E
- 122
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DVPHOSE94+15,2%
- Doanh thu Q3
- 172
- ±kỳ trước -5,4%±cùng kỳ +33,2%
- LNST ±kỳ trước
- -2,2%
- LNST luỹ kế năm
- 252
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.343 · 9.418
- P/E
- 7,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTTHOSE5+30,6%
- Doanh thu Q3
- 64
- ±kỳ trước +0,3%±cùng kỳ +15,2%
- LNST ±kỳ trước
- -17,5%
- LNST luỹ kế năm
- 16
- EPS Q3 · 4 quý
- 639 · 2.391
- P/E
- 7,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTAHOSE1-31,9%
- Doanh thu Q3
- 29
- ±kỳ trước +9,0%±cùng kỳ -7,2%
- LNST ±kỳ trước
- -78,4%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 31 · 346
- P/E
- 9,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSHUPCOM37-
- Doanh thu Q3
- 292
- ±kỳ trước +15,6%±cùng kỳ -
- LNST ±kỳ trước
- +25,2%
- LNST luỹ kế năm
- 98
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.052 · -
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSCHOSE4-96,7%
- Doanh thu Q3
- 161
- ±kỳ trước +8,6%±cùng kỳ -38,0%
- LNST ±kỳ trước
- -72,8%
- LNST luỹ kế năm
- 78
- EPS Q3 · 4 quý
- 16 · 434
- P/E
- 21,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRLHOSE6-24,7%
- Doanh thu Q3
- 17
- ±kỳ trước -20,6%±cùng kỳ -18,4%
- LNST ±kỳ trước
- -44,9%
- LNST luỹ kế năm
- 28
- EPS Q3 · 4 quý
- 625 · 4.502
- P/E
- 9,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRGUPCOM80+78,8%
- Doanh thu Q3
- 306
- ±kỳ trước +56,7%±cùng kỳ +34,2%
- LNST ±kỳ trước
- +224%
- LNST luỹ kế năm
- 140
- EPS Q3 · 4 quý
- 513 · 1.009
- P/E
- 7,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRCHOSE15-63,6%
- Doanh thu Q3
- 1.048
- ±kỳ trước -10,8%±cùng kỳ -15,1%
- LNST ±kỳ trước
- -54,2%
- LNST luỹ kế năm
- 63
- EPS Q3 · 4 quý
- 94 · 644
- P/E
- 13,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DPMHOSE40-82,9%
- Doanh thu Q3
- 4.128
- ±kỳ trước -40,9%±cùng kỳ +10,7%
- LNST ±kỳ trước
- -95,5%
- LNST luỹ kế năm
- 1.348
- EPS Q3 · 4 quý
- 59 · 2.319
- P/E
- 8,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DPGHOSE111+53,8%
- Doanh thu Q3
- 1.854
- ±kỳ trước -0,2%±cùng kỳ +57,7%
- LNST ±kỳ trước
- -7,9%
- LNST luỹ kế năm
- 301
- EPS Q3 · 4 quý
- 935 · 3.530
- P/E
- 9,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DMCHOSE39+39,2%
- Doanh thu Q3
- 576
- ±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +8,9%
- LNST ±kỳ trước
- -31,3%
- LNST luỹ kế năm
- 148
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.119 · 6.902
- P/E
- 7,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DLGHOSE52-30,9%
- Doanh thu Q3
- 130
- ±kỳ trước +73,8%±cùng kỳ -24,6%
- LNST ±kỳ trước
- +33,8%
- LNST luỹ kế năm
- 153
- EPS Q3 · 4 quý
- 173 · 1.328
- P/E
- 1,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DIGHOSE77-63,6%
- Doanh thu Q3
- 761
- ±kỳ trước +28,5%±cùng kỳ -43,1%
- LNST ±kỳ trước
- -45,0%
- LNST luỹ kế năm
- 210
- EPS Q3 · 4 quý
- 91 · 749
- P/E
- 13,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHMHOSE4-23,8%
- Doanh thu Q3
- 1.148
- ±kỳ trước +37,1%±cùng kỳ +67,8%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 104 · 229
- P/E
- 28,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHCHOSE149+49,7%
- Doanh thu Q3
- 1.093
- ±kỳ trước +4,5%±cùng kỳ +17,3%
- LNST ±kỳ trước
- -16,2%
- LNST luỹ kế năm
- 464
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.403 · 5.638
- P/E
- 6,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán