Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN59doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
HQCHOSECTCP Tư vấn Thương mại Dịch vụ Địa Ốc Hoàng Quân23-65,2%+12,2%3-60,8%-66,7%16510817,230/10
HPAHOSECTCP Phát triển Nông nghiệp Hòa Phát1.637+7,5%-19,4%302-0,7%-15,7%9441.0604.3706,330/10
HNAHOSECTCP Thủy điện Hủa Na322+34,3%-25,3%200+75,0%-18,5%4098502.15010,130/10
HMCHOSECTCP Kim khí Thành phố Hồ Chí Minh - VNSTEEL2.354-4,9%+67,8%11-23,2%+59,4%384031.6776,330/10
HIIHOSECTCP An Tiến Industries2.957-24,4%+59,9%41-74,7%+11,9%2815613.2502,530/10
HIDHOSECTCP Halcom Việt Nam126-11,1%-39,7%6-69,7%-89,5%1482(939)-30/10
HHSHOSECTCP Đầu tư Dịch vụ Hoàng Huy1.901+713%+488%116+3,6k%+571%15926827935,830/10
HHPHOSECTCP HHP Global839+9,8%+18,9%13-29,8%+36,6%4514357928,930/10
HCDHOSECTCP Đầu tư Sản xuất và Thương mại HCD128-39,6%-35,4%7+64,1%+103%1915446512,830/10
HASHOSECTCP Hacisco8-36,9%+9,1%0--42,8%030(476)-30/10
HARHOSECTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền5+3,7%+15,6%3-27,5%-49,0%92910224,930/10
HAPHOSECTCP Tập đoàn Hapaco117-1,5%-19,6%13-32,0%+311%36117(534)-30/10
HAHHOSECTCP Vận tải và Xếp dỡ Hải An1.419-7,4%+5,3%329-11,7%+8,1%1.0011.7126.8197,030/10
HADHNXCTCP Bia Hà Nội - Hải Dương63-9,9%+0,8%5-32,3%+32,5%111.1982.4645,130/10
GTAHOSECTCP Chế biến gỗ Thuận An85+27,7%+7,2%2-40,1%-8,7%616375810,030/10
GSPHOSECTCP Vận tải Sản Phẩm Khí Quốc tế718-51,7%-14,3%8-42,4%+194%491131.1718,630/10
GMHHOSECTCP Minh Hưng Quảng Trị17-19,6%-31,9%1-64,0%-74,6%7827329,030/10
GLTHNXCTCP Kỹ thuật Điện Toàn cầu258+174%+478%2-72,9%-23,9%152011.9899,330/10
GILHOSECTCP Sản xuất Kinh doanh và Xuất nhập khẩu Bình Thạnh329+31,9%+66,3%24+117%-452331.7385,330/10
GHCHOSECTCP Thủy điện Gia Lai71-1,9%-22,4%47-4,8%+17,9%1449793.9655,730/10
GELHOSECTCP Hạ tầng GELEX4.104-14,2%+17,0%(37)-112%-237%73(42)13120330/10
GEGHOSECTCP Điện Gia Lai722+24,4%+7,5%90+218%+20,2%32520795812,230/10
GDTHOSECTCP Chế biến Gỗ Đức Thành149+110%+86,9%20+25,4%-3,7%537252.6955,930/10
FMCHOSECTCP Thực phẩm Sao Ta2.534+51,9%-15,1%188+11,2%+94,0%3992.8828.2614,230/10
FITHOSECTCP Tập đoàn F.I.T572+20,3%+17,5%(13)-310%-180%(11)(38)(48)-30/10
FDCHOSECTCP Ngoại thương và Phát triển Đầu tư Thành phố Hồ Chí Minh18-0,5%0,0%7+72,4%-25,8%181815.1874,030/10
FCMHOSECTCP Bê tông Phan Vũ Hà Nam108-25,5%+16,2%1-77,1%-78,9%8163198,630/10
EVEHOSECTCP Everpia217+13,3%+5,4%30+181%+64,0%417151.1927,530/10
ELCHOSECTCP Công Nghệ - Viễn Thông Elcom666+53,6%+55,7%37+34,4%-4,1%683171.1639,130/10
EIDHNXCTCP Đầu tư và Phát triển Giáo dục Hà Nội763+13,3%+195%35+12,3%+1,4k%692.3046.1463,130/10
EIBHOSENgân hàng TMCP Xuất nhập khẩu Việt Nam1.343-26,3%-19,7%144-42,5%-67,6%6647710215830/10
ECOHOSECTCP Nhựa sinh thái Việt Nam101+28,6%-12,9%0-98,5%-96,8%13551437,030/10
DXVHOSECTCP VICEM Vật liệu Xây dựng Đà Nẵng51-10,7%+1,1%0-72,8%-26,4%11610526,230/10
DXSHOSECTCP Dịch vụ Bất động sản Đất Xanh634+1,1%-26,7%(23)--130%129(40)22821,930/10
DXGHOSECTCP Bluemarq Group683-13,3%-36,1%15-71,3%-83,6%106129012230/10
DVPHOSECTCP Đầu tư và Phát triển Cảng Đình Vũ172-5,4%+33,2%94-2,2%+15,2%2522.3439.4187,830/10
DTTHOSECTCP Kỹ nghệ Đô Thành64+0,3%+15,2%5-17,5%+30,6%166392.3917,730/10
DTAHOSECTCP Đệ Tam29+9,0%-7,2%1-78,4%-31,9%6313469,430/10
DSHUPCOMCTCP Đông Sơn Holding292+15,6%-37+25,2%-981.052--30/10
DSCHOSECTCP Chứng khoán DSC161+8,6%-38,0%4-72,8%-96,7%781643421,730/10
DRLHOSECTCP Thủy điện - Điện Lực 317-20,6%-18,4%6-44,9%-24,7%286254.5029,030/10
DRGUPCOMCTCP Cao su Đắk Lắk306+56,7%+34,2%80+224%+78,8%1405131.0097,630/10
DRCHOSECTCP Cao su Đà Nẵng1.048-10,8%-15,1%15-54,2%-63,6%639464413,830/10
DPMHOSETổng công ty Phân bón và Hóa chất Dầu khí - CTCP4.128-40,9%+10,7%40-95,5%-82,9%1.348592.3198,530/10
DPGHOSECTCP Tập đoàn Đạt Phương1.854-0,2%+57,7%111-7,9%+53,8%3019353.5309,130/10
DMCHOSECTCP Xuất nhập khẩu Y Tế DOMESCO576+11,0%+8,9%39-31,3%+39,2%1481.1196.9027,730/10
DLGHOSECTCP Tập đoàn Đức Long Gia Lai130+73,8%-24,6%52+33,8%-30,9%1531731.3281,430/10
DIGHOSETổng Công ty cổ phần Đầu tư Phát triển Xây dựng761+28,5%-43,1%77-45,0%-63,6%2109174913,930/10
DHMHOSECTCP Đầu tư và Thương mại DHM1.148+37,1%+67,8%4--23,8%410422928,330/10
DHCHOSECTCP Đông Hải Bến Tre1.093+4,5%+17,3%149-16,2%+49,7%4641.4035.6386,530/10
HQCHOSE3-66,7%
Doanh thu Q3
23
±kỳ trước -65,2%±cùng kỳ +12,2%
LNST ±kỳ trước
-60,8%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
5 · 108
P/E
17,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HPAHOSE302-15,7%
Doanh thu Q3
1.637
±kỳ trước +7,5%±cùng kỳ -19,4%
LNST ±kỳ trước
-0,7%
LNST luỹ kế năm
944
EPS Q3 · 4 quý
1.060 · 4.370
P/E
6,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HNAHOSE200-18,5%
Doanh thu Q3
322
±kỳ trước +34,3%±cùng kỳ -25,3%
LNST ±kỳ trước
+75,0%
LNST luỹ kế năm
409
EPS Q3 · 4 quý
850 · 2.150
P/E
10,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HMCHOSE11+59,4%
Doanh thu Q3
2.354
±kỳ trước -4,9%±cùng kỳ +67,8%
LNST ±kỳ trước
-23,2%
LNST luỹ kế năm
38
EPS Q3 · 4 quý
403 · 1.677
P/E
6,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HIIHOSE41+11,9%
Doanh thu Q3
2.957
±kỳ trước -24,4%±cùng kỳ +59,9%
LNST ±kỳ trước
-74,7%
LNST luỹ kế năm
281
EPS Q3 · 4 quý
561 · 3.250
P/E
2,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HIDHOSE6-89,5%
Doanh thu Q3
126
±kỳ trước -11,1%±cùng kỳ -39,7%
LNST ±kỳ trước
-69,7%
LNST luỹ kế năm
14
EPS Q3 · 4 quý
82 · (939)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHSHOSE116+571%
Doanh thu Q3
1.901
±kỳ trước +713%±cùng kỳ +488%
LNST ±kỳ trước
+3,6k%
LNST luỹ kế năm
159
EPS Q3 · 4 quý
268 · 279
P/E
35,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HHPHOSE13+36,6%
Doanh thu Q3
839
±kỳ trước +9,8%±cùng kỳ +18,9%
LNST ±kỳ trước
-29,8%
LNST luỹ kế năm
45
EPS Q3 · 4 quý
143 · 579
P/E
28,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HCDHOSE7+103%
Doanh thu Q3
128
±kỳ trước -39,6%±cùng kỳ -35,4%
LNST ±kỳ trước
+64,1%
LNST luỹ kế năm
19
EPS Q3 · 4 quý
154 · 465
P/E
12,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HASHOSE0-42,8%
Doanh thu Q3
8
±kỳ trước -36,9%±cùng kỳ +9,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
30 · (476)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HARHOSE3-49,0%
Doanh thu Q3
5
±kỳ trước +3,7%±cùng kỳ +15,6%
LNST ±kỳ trước
-27,5%
LNST luỹ kế năm
9
EPS Q3 · 4 quý
29 · 102
P/E
24,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAPHOSE13+311%
Doanh thu Q3
117
±kỳ trước -1,5%±cùng kỳ -19,6%
LNST ±kỳ trước
-32,0%
LNST luỹ kế năm
36
EPS Q3 · 4 quý
117 · (534)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HAHHOSE329+8,1%
Doanh thu Q3
1.419
±kỳ trước -7,4%±cùng kỳ +5,3%
LNST ±kỳ trước
-11,7%
LNST luỹ kế năm
1.001
EPS Q3 · 4 quý
1.712 · 6.819
P/E
7,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
HADHNX5+32,5%
Doanh thu Q3
63
±kỳ trước -9,9%±cùng kỳ +0,8%
LNST ±kỳ trước
-32,3%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
1.198 · 2.464
P/E
5,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GTAHOSE2-8,7%
Doanh thu Q3
85
±kỳ trước +27,7%±cùng kỳ +7,2%
LNST ±kỳ trước
-40,1%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
163 · 758
P/E
10,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GSPHOSE8+194%
Doanh thu Q3
718
±kỳ trước -51,7%±cùng kỳ -14,3%
LNST ±kỳ trước
-42,4%
LNST luỹ kế năm
49
EPS Q3 · 4 quý
113 · 1.171
P/E
8,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GMHHOSE1-74,6%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước -19,6%±cùng kỳ -31,9%
LNST ±kỳ trước
-64,0%
LNST luỹ kế năm
7
EPS Q3 · 4 quý
82 · 732
P/E
9,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GLTHNX2-23,9%
Doanh thu Q3
258
±kỳ trước +174%±cùng kỳ +478%
LNST ±kỳ trước
-72,9%
LNST luỹ kế năm
15
EPS Q3 · 4 quý
201 · 1.989
P/E
9,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GILHOSE24-
Doanh thu Q3
329
±kỳ trước +31,9%±cùng kỳ +66,3%
LNST ±kỳ trước
+117%
LNST luỹ kế năm
45
EPS Q3 · 4 quý
233 · 1.738
P/E
5,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GHCHOSE47+17,9%
Doanh thu Q3
71
±kỳ trước -1,9%±cùng kỳ -22,4%
LNST ±kỳ trước
-4,8%
LNST luỹ kế năm
144
EPS Q3 · 4 quý
979 · 3.965
P/E
5,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GELHOSE(37)-237%
Doanh thu Q3
4.104
±kỳ trước -14,2%±cùng kỳ +17,0%
LNST ±kỳ trước
-112%
LNST luỹ kế năm
73
EPS Q3 · 4 quý
(42) · 131
P/E
203
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GEGHOSE90+20,2%
Doanh thu Q3
722
±kỳ trước +24,4%±cùng kỳ +7,5%
LNST ±kỳ trước
+218%
LNST luỹ kế năm
325
EPS Q3 · 4 quý
207 · 958
P/E
12,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
GDTHOSE20-3,7%
Doanh thu Q3
149
±kỳ trước +110%±cùng kỳ +86,9%
LNST ±kỳ trước
+25,4%
LNST luỹ kế năm
53
EPS Q3 · 4 quý
725 · 2.695
P/E
5,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FMCHOSE188+94,0%
Doanh thu Q3
2.534
±kỳ trước +51,9%±cùng kỳ -15,1%
LNST ±kỳ trước
+11,2%
LNST luỹ kế năm
399
EPS Q3 · 4 quý
2.882 · 8.261
P/E
4,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FITHOSE(13)-180%
Doanh thu Q3
572
±kỳ trước +20,3%±cùng kỳ +17,5%
LNST ±kỳ trước
-310%
LNST luỹ kế năm
(11)
EPS Q3 · 4 quý
(38) · (48)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FDCHOSE7-25,8%
Doanh thu Q3
18
±kỳ trước -0,5%±cùng kỳ 0,0%
LNST ±kỳ trước
+72,4%
LNST luỹ kế năm
18
EPS Q3 · 4 quý
181 · 5.187
P/E
4,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
FCMHOSE1-78,9%
Doanh thu Q3
108
±kỳ trước -25,5%±cùng kỳ +16,2%
LNST ±kỳ trước
-77,1%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
16 · 319
P/E
8,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EVEHOSE30+64,0%
Doanh thu Q3
217
±kỳ trước +13,3%±cùng kỳ +5,4%
LNST ±kỳ trước
+181%
LNST luỹ kế năm
41
EPS Q3 · 4 quý
715 · 1.192
P/E
7,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ELCHOSE37-4,1%
Doanh thu Q3
666
±kỳ trước +53,6%±cùng kỳ +55,7%
LNST ±kỳ trước
+34,4%
LNST luỹ kế năm
68
EPS Q3 · 4 quý
317 · 1.163
P/E
9,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EIDHNX35+1,4k%
Doanh thu Q3
763
±kỳ trước +13,3%±cùng kỳ +195%
LNST ±kỳ trước
+12,3%
LNST luỹ kế năm
69
EPS Q3 · 4 quý
2.304 · 6.146
P/E
3,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
EIBHOSE144-67,6%
Doanh thu Q3
1.343
±kỳ trước -26,3%±cùng kỳ -19,7%
LNST ±kỳ trước
-42,5%
LNST luỹ kế năm
664
EPS Q3 · 4 quý
77 · 102
P/E
158
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
ECOHOSE0-96,8%
Doanh thu Q3
101
±kỳ trước +28,6%±cùng kỳ -12,9%
LNST ±kỳ trước
-98,5%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
5 · 514
P/E
37,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DXVHOSE0-26,4%
Doanh thu Q3
51
±kỳ trước -10,7%±cùng kỳ +1,1%
LNST ±kỳ trước
-72,8%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
16 · 105
P/E
26,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DXSHOSE(23)-130%
Doanh thu Q3
634
±kỳ trước +1,1%±cùng kỳ -26,7%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
129
EPS Q3 · 4 quý
(40) · 228
P/E
21,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DXGHOSE15-83,6%
Doanh thu Q3
683
±kỳ trước -13,3%±cùng kỳ -36,1%
LNST ±kỳ trước
-71,3%
LNST luỹ kế năm
106
EPS Q3 · 4 quý
12 · 90
P/E
122
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DVPHOSE94+15,2%
Doanh thu Q3
172
±kỳ trước -5,4%±cùng kỳ +33,2%
LNST ±kỳ trước
-2,2%
LNST luỹ kế năm
252
EPS Q3 · 4 quý
2.343 · 9.418
P/E
7,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTTHOSE5+30,6%
Doanh thu Q3
64
±kỳ trước +0,3%±cùng kỳ +15,2%
LNST ±kỳ trước
-17,5%
LNST luỹ kế năm
16
EPS Q3 · 4 quý
639 · 2.391
P/E
7,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DTAHOSE1-31,9%
Doanh thu Q3
29
±kỳ trước +9,0%±cùng kỳ -7,2%
LNST ±kỳ trước
-78,4%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
31 · 346
P/E
9,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSHUPCOM37-
Doanh thu Q3
292
±kỳ trước +15,6%±cùng kỳ -
LNST ±kỳ trước
+25,2%
LNST luỹ kế năm
98
EPS Q3 · 4 quý
1.052 · -
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DSCHOSE4-96,7%
Doanh thu Q3
161
±kỳ trước +8,6%±cùng kỳ -38,0%
LNST ±kỳ trước
-72,8%
LNST luỹ kế năm
78
EPS Q3 · 4 quý
16 · 434
P/E
21,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRLHOSE6-24,7%
Doanh thu Q3
17
±kỳ trước -20,6%±cùng kỳ -18,4%
LNST ±kỳ trước
-44,9%
LNST luỹ kế năm
28
EPS Q3 · 4 quý
625 · 4.502
P/E
9,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRGUPCOM80+78,8%
Doanh thu Q3
306
±kỳ trước +56,7%±cùng kỳ +34,2%
LNST ±kỳ trước
+224%
LNST luỹ kế năm
140
EPS Q3 · 4 quý
513 · 1.009
P/E
7,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DRCHOSE15-63,6%
Doanh thu Q3
1.048
±kỳ trước -10,8%±cùng kỳ -15,1%
LNST ±kỳ trước
-54,2%
LNST luỹ kế năm
63
EPS Q3 · 4 quý
94 · 644
P/E
13,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DPMHOSE40-82,9%
Doanh thu Q3
4.128
±kỳ trước -40,9%±cùng kỳ +10,7%
LNST ±kỳ trước
-95,5%
LNST luỹ kế năm
1.348
EPS Q3 · 4 quý
59 · 2.319
P/E
8,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DPGHOSE111+53,8%
Doanh thu Q3
1.854
±kỳ trước -0,2%±cùng kỳ +57,7%
LNST ±kỳ trước
-7,9%
LNST luỹ kế năm
301
EPS Q3 · 4 quý
935 · 3.530
P/E
9,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DMCHOSE39+39,2%
Doanh thu Q3
576
±kỳ trước +11,0%±cùng kỳ +8,9%
LNST ±kỳ trước
-31,3%
LNST luỹ kế năm
148
EPS Q3 · 4 quý
1.119 · 6.902
P/E
7,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DLGHOSE52-30,9%
Doanh thu Q3
130
±kỳ trước +73,8%±cùng kỳ -24,6%
LNST ±kỳ trước
+33,8%
LNST luỹ kế năm
153
EPS Q3 · 4 quý
173 · 1.328
P/E
1,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DIGHOSE77-63,6%
Doanh thu Q3
761
±kỳ trước +28,5%±cùng kỳ -43,1%
LNST ±kỳ trước
-45,0%
LNST luỹ kế năm
210
EPS Q3 · 4 quý
91 · 749
P/E
13,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHMHOSE4-23,8%
Doanh thu Q3
1.148
±kỳ trước +37,1%±cùng kỳ +67,8%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
104 · 229
P/E
28,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
DHCHOSE149+49,7%
Doanh thu Q3
1.093
±kỳ trước +4,5%±cùng kỳ +17,3%
LNST ±kỳ trước
-16,2%
LNST luỹ kế năm
464
EPS Q3 · 4 quý
1.403 · 5.638
P/E
6,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…