L10HOSE

CTCP Lilama 10 · Xây dựng

37.4000(0,00%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá L10

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
0,00%
1 tuần
-1,45%
1 tháng
+55,83%
3 tháng
+70,00%
1 năm
+75,67%
2 năm
+78,69%
3 năm
+102,93%
5 năm
+105,83%
Tất cả
+178,48%
Trần
40.000
Sàn
34.800
TC
37.400
Cao
0
Thấp
0
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
20035.050
38.000400
50035.000
38.3001.100
20034.850
38.500400
Dư mua 900Dư bán 1.900

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaMua mạnh 100/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,4 tỷ
60 phiên
−0,4 tỷ
1 năm
−0,4 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ+100 cp
04/110 tỷ−100 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ+100 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/10−0,1 tỷ−4 nghìn cp
26/100 tỷ0 cp
23/10−0,1 tỷ−4 nghìn cp
22/10−0,1 tỷ−5 nghìn cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 23/06/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 23 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
23/060 tỷ−51 cp
22/050 tỷ−8 cp
28/110 tỷ−56 cp
11/110 tỷ−134 cp
06/110 tỷ−37 cp
14/100 tỷ−1 cp
15/030 tỷ−23 cp
18/010 tỷ−40 cp
06/090 tỷ−2 cp
11/010 tỷ−60 cp
09/010 tỷ−21 cp
28/110 tỷ−1 cp
24/110 tỷ−1 cp
20/090 tỷ−25 cp
19/090 tỷ−61 cp
16/090 tỷ−100 cp
13/090 tỷ−5 cp
13/120 tỷ−500 cp
04/080 tỷ−100 cp
17/050 tỷ−300 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20264,00,0−3,97,44,3−20,814,3−1,71,758,1−1,458,1
2025−0,20,50,04,420,5−8,3−10,517,82,8−5,710,90,231,4
2024−11,120,12,64,4−3,90,8−16,629,66,4−1,5−19,96,87,3
2023−2,213,5−1,3−18,8−7,44,6−6,121,1−3,9−5,16,8−12,3−16,3
2022−0,72,50,00,06,8−6,4−1,85,5−29,624,70,00,0−7,5
2021−12,66,216,2−11,1−2,0−1,711,9−14,326,429,918,3−6,161,7
2020−14,812,4−15,727,9−7,51,57,15,018,0−25,5−0,945,938,5
2019−12,1−18,93,4−2,4−1,926,0−17,5−25,630,86,3−24,5−10,1−48,5
20184,9−2,32,3−2,32,313,81,513,912,74,24,011,187,2
20175,3−5,00,05,37,5−4,5−3,4−2,0−3,60,75,812,418,3
TB−3,92,90,41,51,90,5−2,14,96,28,60,15,319,1
% năm tăng30%60%40%50%50%50%40%60%70%60%56%56%67%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về L10. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…