Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.59doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| TBCHOSECTCP Thủy điện Thác Bà | 197 | +42,6% | +13,4% | 89 | +75,1% | +36,4% | 211 | 1.403 | 3.910 | 7,9 | 30/10 |
| SZLHOSECTCP Sonadezi Long Thành | 153 | -3,4% | +12,5% | 70 | +129% | +114% | 133 | 2.401 | 6.178 | 4,5 | 30/10 |
| SVTHOSECTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông | 5 | +1,2% | -9,0% | 0 | -177% | -117% | 0 | (27) | 792 | 11,1 | 30/10 |
| SVDHOSECTCP Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng | 77 | +8,1% | -31,6% | 0 | +49,6% | -80,6% | 1 | 8 | 10 | 493 | 30/10 |
| SVCHOSECTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn | 6.074 | -5,9% | -26,1% | 85 | +437% | -76,5% | 125 | 915 | 1.337 | 13,1 | 30/10 |
| STGHOSECTCP Kho vận Miền Nam | 876 | +1,1% | +32,3% | 99 | -11,2% | +21,1% | 290 | 1.012 | 3.733 | 9,3 | 30/10 |
| SSCHOSECTCP Giống cây trồng Miền Nam | 71 | +1,3% | +14,0% | 0 | -115% | -101% | 0 | (5) | (283) | - | 30/10 |
| SRCHOSECTCP Cao su Sao Vàng | 1.076 | +230% | +285% | 36 | +1,7k% | +438% | 47 | 975 | 1.485 | 23,5 | 30/10 |
| SPCHNXCTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn | 214 | -24,2% | -9,1% | 3 | -80,3% | -40,0% | 26 | 292 | 2.779 | 3,0 | 30/10 |
| SPBUPCOMCTCP Sợi Phú Bài | 296 | -13,7% | +3,2% | 10 | -42,4% | +16,8% | 32 | 769 | 2.672 | 5,4 | 30/10 |
| SMBHOSECTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung | 381 | -1,2% | +2,9% | 49 | -1,2% | -23,7% | 129 | 1.637 | 5.408 | 7,6 | 30/10 |
| SLSHNXCTCP Mía Đường Sơn La | 269 | -8,8% | -10,2% | 23 | +2,4k% | -72,3% | 40 | 2.304 | 13.507 | 9,4 | 30/10 |
| SKGHOSECTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang | 107 | -35,8% | +8,7% | 0 | -99,0% | -96,3% | 51 | 4 | 635 | 11,5 | 30/10 |
| SJ1HNXCTCP Nông nghiệp Hùng Hậu | 435 | -41,4% | -28,7% | 27 | +529% | +115% | 28 | 619 | 887 | 18,8 | 30/10 |
| SHPHOSECTCP Thủy điện Miền Nam | 237 | +141% | +0,5% | 141 | +344% | +3,4% | 211 | 1.398 | 2.967 | 10,5 | 30/10 |
| SHBHOSENgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội | 9.147 | -6,4% | +42,8% | 4.119 | +14,3% | +58,0% | 11.447 | 897 | 2.973 | 3,6 | 30/10 |
| SGTHOSECTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn | 311 | -5,3% | +30,9% | 10 | -72,6% | +112% | 48 | 65 | 119 | 92,5 | 30/10 |
| SFGHOSECTCP Phân Bón Miền Nam | 632 | -8,1% | -6,8% | 10 | -34,6% | +9,1% | 36 | 219 | 838 | 11,1 | 30/10 |
| SFCHOSECTCP Nhiên liệu Sài Gòn | 502 | -2,8% | +40,0% | 4 | -61,3% | -20,5% | 24 | 364 | 2.548 | 7,3 | 30/10 |
| SDCHNXCTCP Tư vấn Sông Đà | 10 | -43,6% | -44,8% | 0 | -50,8% | -57,4% | 1 | 86 | 709 | 8,2 | 30/10 |
| SCSHOSECTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn | 284 | +1,8% | -8,8% | 194 | +3,0% | -4,8% | 556 | 1.883 | 7.216 | 5,5 | 30/10 |
| SC5HOSECTCP Xây dựng Số 5 | 626 | +22,6% | +12,9% | 6 | -52,7% | -5,3% | 23 | 368 | 2.822 | 5,4 | 30/10 |
| SBVHOSECTCP Siam Brothers Việt Nam | 138 | -13,2% | -5,9% | (10) | -284% | -193% | (9) | (338) | 286 | 20,9 | 30/10 |
| SBGHOSECTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba | 241 | -10,9% | +4,1% | 12 | -61,4% | +176% | 45 | 200 | 1.055 | 13,8 | 30/10 |
| SBDUPCOMCTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu | 364 | +72,4% | +47,3% | 9 | - | -55,5% | 15 | 632 | 1.068 | 7,5 | 30/10 |
| SAVHOSECTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex | 292 | -4,1% | +15,9% | 16 | +620% | -6,0% | 40 | 582 | 1.381 | 8,7 | 30/10 |
| SAMHOSECTCP SAM Holdings | 1.633 | -27,6% | +6,0% | 41 | -6,0% | +236% | 93 | 102 | 354 | 17,7 | 30/10 |
| S72UPCOMCTCP Sông Đà 7.02 | 10 | -26,6% | -11,6% | 3 | -56,9% | -13,5% | 5 | 210 | 511 | 11,3 | 30/10 |
| S4AHOSECTCP Thủy điện Sê San 4A | 89 | +41,8% | +1,0% | 41 | +144% | -3,4% | 105 | 963 | 4.165 | 7,3 | 30/10 |
| RYGHOSECTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia | 761 | +3,5% | +41,4% | 18 | -52,5% | +50,1% | 60 | 347 | 1.316 | 5,9 | 30/10 |
| QPHUPCOMCTCP Thủy điện Quế Phong | 30 | +19,7% | -13,4% | 16 | +19,7% | -25,3% | 46 | 838 | 3.571 | 8,5 | 30/10 |
| QNPHOSECTCP Cảng Quy Nhơn | 359 | -5,8% | +18,6% | 31 | -26,1% | -12,4% | 114 | 761 | 3.880 | 7,8 | 30/10 |
| QCGHOSECTCP Quốc Cường Gia Lai | 27 | +133% | -76,0% | (4) | -103% | -119% | 173 | (16) | 1.107 | 9,5 | 30/10 |
| PVVUPCOMCTCP Vinaconex 39 | 2 | -65,3% | -44,1% | (1) | - | -100% | (2) | (26) | (631) | - | 30/10 |
| PVSHNXTổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam | 10.579 | +23,4% | +9,9% | 315 | -40,6% | -2,7% | 1.262 | 616 | 4.101 | 7,1 | 30/10 |
| PVPHOSECTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương | 838 | +16,0% | +0,6% | 68 | -50,0% | -2,4% | 278 | 651 | 3.104 | 5,8 | 30/10 |
| PVDHOSETổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí | 3.214 | +5,8% | +25,0% | 71 | -56,6% | -74,5% | 540 | 76 | 975 | 17,5 | 30/10 |
| PTDHNXCTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh | 99 | +31,4% | +35,4% | 0 | -100% | -152% | 34 | (9) | 1.753 | 5,6 | 30/10 |
| PTCHOSECTCP Đầu Tư Icapital | 0 | 0,0% | 0,0% | 5 | +23,2% | -86,2% | 13 | 140 | 528 | 9,7 | 30/10 |
| PPCHOSECTCP Nhiệt điện Phả Lại | 1.882 | -34,1% | +25,8% | 4 | -94,1% | - | 170 | 13 | 892 | 9,7 | 30/10 |
| PNJHOSECTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận | 6.995 | -17,4% | -14,0% | (257) | - | -152% | 472 | (502) | 3.301 | 4,6 | 30/10 |
| PNCHOSECTCP Văn hóa Phương Nam | 187 | +23,6% | +12,0% | 3 | - | -9,3% | (11) | 238 | (1.163) | - | 30/10 |
| PMGHOSECTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung | 522 | +0,2% | +23,5% | 15 | -34,6% | +184% | 48 | 332 | 1.162 | 4,8 | 30/10 |
| PITHOSECTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex | 80 | -29,6% | -56,9% | (11) | - | - | (23) | (702) | (1.636) | - | 30/10 |
| PHCHOSECTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings | 823 | +8,1% | +145% | 2 | -56,8% | -68,3% | 11 | 42 | 444 | 8,0 | 30/10 |
| PGVHOSETổng Công ty Phát điện 3 - CTCP | 11.963 | -20,0% | +43,3% | 1.221 | -15,7% | +638% | 3.399 | 1.006 | 4.931 | 4,1 | 30/10 |
| PGTHNXCTCP PGT Holdings | 7 | +36,9% | -47,5% | (1) | - | -141% | (3) | (60) | (297) | - | 30/10 |
| PGSHNXCTCP Kinh doanh Khí Miền Nam | 1.813 | -9,4% | +21,4% | 62 | +12,0% | +69,4% | 147 | 1.232 | 3.223 | 24,1 | 30/10 |
| PGIHOSETổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex | 1.029 | +1,8% | +23,3% | 44 | -53,3% | +17,0% | 217 | 400 | 2.394 | 9,8 | 30/10 |
| PGCHOSETổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP | 1.814 | -3,9% | +54,9% | 43 | -36,7% | +59,1% | 137 | 716 | 2.745 | 5,3 | 30/10 |
TBCHOSE89+36,4%
- Doanh thu Q3
- 197
- ±kỳ trước +42,6%±cùng kỳ +13,4%
- LNST ±kỳ trước
- +75,1%
- LNST luỹ kế năm
- 211
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.403 · 3.910
- P/E
- 7,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SZLHOSE70+114%
- Doanh thu Q3
- 153
- ±kỳ trước -3,4%±cùng kỳ +12,5%
- LNST ±kỳ trước
- +129%
- LNST luỹ kế năm
- 133
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.401 · 6.178
- P/E
- 4,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SVTHOSE0-117%
- Doanh thu Q3
- 5
- ±kỳ trước +1,2%±cùng kỳ -9,0%
- LNST ±kỳ trước
- -177%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (27) · 792
- P/E
- 11,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SVDHOSE0-80,6%
- Doanh thu Q3
- 77
- ±kỳ trước +8,1%±cùng kỳ -31,6%
- LNST ±kỳ trước
- +49,6%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 8 · 10
- P/E
- 493
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SVCHOSE85-76,5%
- Doanh thu Q3
- 6.074
- ±kỳ trước -5,9%±cùng kỳ -26,1%
- LNST ±kỳ trước
- +437%
- LNST luỹ kế năm
- 125
- EPS Q3 · 4 quý
- 915 · 1.337
- P/E
- 13,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STGHOSE99+21,1%
- Doanh thu Q3
- 876
- ±kỳ trước +1,1%±cùng kỳ +32,3%
- LNST ±kỳ trước
- -11,2%
- LNST luỹ kế năm
- 290
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.012 · 3.733
- P/E
- 9,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SSCHOSE0-101%
- Doanh thu Q3
- 71
- ±kỳ trước +1,3%±cùng kỳ +14,0%
- LNST ±kỳ trước
- -115%
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- (5) · (283)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SRCHOSE36+438%
- Doanh thu Q3
- 1.076
- ±kỳ trước +230%±cùng kỳ +285%
- LNST ±kỳ trước
- +1,7k%
- LNST luỹ kế năm
- 47
- EPS Q3 · 4 quý
- 975 · 1.485
- P/E
- 23,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPCHNX3-40,0%
- Doanh thu Q3
- 214
- ±kỳ trước -24,2%±cùng kỳ -9,1%
- LNST ±kỳ trước
- -80,3%
- LNST luỹ kế năm
- 26
- EPS Q3 · 4 quý
- 292 · 2.779
- P/E
- 3,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPBUPCOM10+16,8%
- Doanh thu Q3
- 296
- ±kỳ trước -13,7%±cùng kỳ +3,2%
- LNST ±kỳ trước
- -42,4%
- LNST luỹ kế năm
- 32
- EPS Q3 · 4 quý
- 769 · 2.672
- P/E
- 5,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMBHOSE49-23,7%
- Doanh thu Q3
- 381
- ±kỳ trước -1,2%±cùng kỳ +2,9%
- LNST ±kỳ trước
- -1,2%
- LNST luỹ kế năm
- 129
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.637 · 5.408
- P/E
- 7,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SLSHNX23-72,3%
- Doanh thu Q3
- 269
- ±kỳ trước -8,8%±cùng kỳ -10,2%
- LNST ±kỳ trước
- +2,4k%
- LNST luỹ kế năm
- 40
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.304 · 13.507
- P/E
- 9,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SKGHOSE0-96,3%
- Doanh thu Q3
- 107
- ±kỳ trước -35,8%±cùng kỳ +8,7%
- LNST ±kỳ trước
- -99,0%
- LNST luỹ kế năm
- 51
- EPS Q3 · 4 quý
- 4 · 635
- P/E
- 11,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJ1HNX27+115%
- Doanh thu Q3
- 435
- ±kỳ trước -41,4%±cùng kỳ -28,7%
- LNST ±kỳ trước
- +529%
- LNST luỹ kế năm
- 28
- EPS Q3 · 4 quý
- 619 · 887
- P/E
- 18,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHPHOSE141+3,4%
- Doanh thu Q3
- 237
- ±kỳ trước +141%±cùng kỳ +0,5%
- LNST ±kỳ trước
- +344%
- LNST luỹ kế năm
- 211
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.398 · 2.967
- P/E
- 10,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHBHOSE4.119+58,0%
- Doanh thu Q3
- 9.147
- ±kỳ trước -6,4%±cùng kỳ +42,8%
- LNST ±kỳ trước
- +14,3%
- LNST luỹ kế năm
- 11.447
- EPS Q3 · 4 quý
- 897 · 2.973
- P/E
- 3,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGTHOSE10+112%
- Doanh thu Q3
- 311
- ±kỳ trước -5,3%±cùng kỳ +30,9%
- LNST ±kỳ trước
- -72,6%
- LNST luỹ kế năm
- 48
- EPS Q3 · 4 quý
- 65 · 119
- P/E
- 92,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SFGHOSE10+9,1%
- Doanh thu Q3
- 632
- ±kỳ trước -8,1%±cùng kỳ -6,8%
- LNST ±kỳ trước
- -34,6%
- LNST luỹ kế năm
- 36
- EPS Q3 · 4 quý
- 219 · 838
- P/E
- 11,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SFCHOSE4-20,5%
- Doanh thu Q3
- 502
- ±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +40,0%
- LNST ±kỳ trước
- -61,3%
- LNST luỹ kế năm
- 24
- EPS Q3 · 4 quý
- 364 · 2.548
- P/E
- 7,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDCHNX0-57,4%
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước -43,6%±cùng kỳ -44,8%
- LNST ±kỳ trước
- -50,8%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 86 · 709
- P/E
- 8,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCSHOSE194-4,8%
- Doanh thu Q3
- 284
- ±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ -8,8%
- LNST ±kỳ trước
- +3,0%
- LNST luỹ kế năm
- 556
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.883 · 7.216
- P/E
- 5,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SC5HOSE6-5,3%
- Doanh thu Q3
- 626
- ±kỳ trước +22,6%±cùng kỳ +12,9%
- LNST ±kỳ trước
- -52,7%
- LNST luỹ kế năm
- 23
- EPS Q3 · 4 quý
- 368 · 2.822
- P/E
- 5,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBVHOSE(10)-193%
- Doanh thu Q3
- 138
- ±kỳ trước -13,2%±cùng kỳ -5,9%
- LNST ±kỳ trước
- -284%
- LNST luỹ kế năm
- (9)
- EPS Q3 · 4 quý
- (338) · 286
- P/E
- 20,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBGHOSE12+176%
- Doanh thu Q3
- 241
- ±kỳ trước -10,9%±cùng kỳ +4,1%
- LNST ±kỳ trước
- -61,4%
- LNST luỹ kế năm
- 45
- EPS Q3 · 4 quý
- 200 · 1.055
- P/E
- 13,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBDUPCOM9-55,5%
- Doanh thu Q3
- 364
- ±kỳ trước +72,4%±cùng kỳ +47,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 15
- EPS Q3 · 4 quý
- 632 · 1.068
- P/E
- 7,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SAVHOSE16-6,0%
- Doanh thu Q3
- 292
- ±kỳ trước -4,1%±cùng kỳ +15,9%
- LNST ±kỳ trước
- +620%
- LNST luỹ kế năm
- 40
- EPS Q3 · 4 quý
- 582 · 1.381
- P/E
- 8,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SAMHOSE41+236%
- Doanh thu Q3
- 1.633
- ±kỳ trước -27,6%±cùng kỳ +6,0%
- LNST ±kỳ trước
- -6,0%
- LNST luỹ kế năm
- 93
- EPS Q3 · 4 quý
- 102 · 354
- P/E
- 17,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
S72UPCOM3-13,5%
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước -26,6%±cùng kỳ -11,6%
- LNST ±kỳ trước
- -56,9%
- LNST luỹ kế năm
- 5
- EPS Q3 · 4 quý
- 210 · 511
- P/E
- 11,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
S4AHOSE41-3,4%
- Doanh thu Q3
- 89
- ±kỳ trước +41,8%±cùng kỳ +1,0%
- LNST ±kỳ trước
- +144%
- LNST luỹ kế năm
- 105
- EPS Q3 · 4 quý
- 963 · 4.165
- P/E
- 7,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RYGHOSE18+50,1%
- Doanh thu Q3
- 761
- ±kỳ trước +3,5%±cùng kỳ +41,4%
- LNST ±kỳ trước
- -52,5%
- LNST luỹ kế năm
- 60
- EPS Q3 · 4 quý
- 347 · 1.316
- P/E
- 5,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QPHUPCOM16-25,3%
- Doanh thu Q3
- 30
- ±kỳ trước +19,7%±cùng kỳ -13,4%
- LNST ±kỳ trước
- +19,7%
- LNST luỹ kế năm
- 46
- EPS Q3 · 4 quý
- 838 · 3.571
- P/E
- 8,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QNPHOSE31-12,4%
- Doanh thu Q3
- 359
- ±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ +18,6%
- LNST ±kỳ trước
- -26,1%
- LNST luỹ kế năm
- 114
- EPS Q3 · 4 quý
- 761 · 3.880
- P/E
- 7,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QCGHOSE(4)-119%
- Doanh thu Q3
- 27
- ±kỳ trước +133%±cùng kỳ -76,0%
- LNST ±kỳ trước
- -103%
- LNST luỹ kế năm
- 173
- EPS Q3 · 4 quý
- (16) · 1.107
- P/E
- 9,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVVUPCOM(1)-100%
- Doanh thu Q3
- 2
- ±kỳ trước -65,3%±cùng kỳ -44,1%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (2)
- EPS Q3 · 4 quý
- (26) · (631)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVSHNX315-2,7%
- Doanh thu Q3
- 10.579
- ±kỳ trước +23,4%±cùng kỳ +9,9%
- LNST ±kỳ trước
- -40,6%
- LNST luỹ kế năm
- 1.262
- EPS Q3 · 4 quý
- 616 · 4.101
- P/E
- 7,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVPHOSE68-2,4%
- Doanh thu Q3
- 838
- ±kỳ trước +16,0%±cùng kỳ +0,6%
- LNST ±kỳ trước
- -50,0%
- LNST luỹ kế năm
- 278
- EPS Q3 · 4 quý
- 651 · 3.104
- P/E
- 5,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVDHOSE71-74,5%
- Doanh thu Q3
- 3.214
- ±kỳ trước +5,8%±cùng kỳ +25,0%
- LNST ±kỳ trước
- -56,6%
- LNST luỹ kế năm
- 540
- EPS Q3 · 4 quý
- 76 · 975
- P/E
- 17,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTDHNX0-152%
- Doanh thu Q3
- 99
- ±kỳ trước +31,4%±cùng kỳ +35,4%
- LNST ±kỳ trước
- -100%
- LNST luỹ kế năm
- 34
- EPS Q3 · 4 quý
- (9) · 1.753
- P/E
- 5,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTCHOSE5-86,2%
- Doanh thu Q3
- 0
- ±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ 0,0%
- LNST ±kỳ trước
- +23,2%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 140 · 528
- P/E
- 9,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPCHOSE4-
- Doanh thu Q3
- 1.882
- ±kỳ trước -34,1%±cùng kỳ +25,8%
- LNST ±kỳ trước
- -94,1%
- LNST luỹ kế năm
- 170
- EPS Q3 · 4 quý
- 13 · 892
- P/E
- 9,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PNJHOSE(257)-152%
- Doanh thu Q3
- 6.995
- ±kỳ trước -17,4%±cùng kỳ -14,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 472
- EPS Q3 · 4 quý
- (502) · 3.301
- P/E
- 4,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PNCHOSE3-9,3%
- Doanh thu Q3
- 187
- ±kỳ trước +23,6%±cùng kỳ +12,0%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (11)
- EPS Q3 · 4 quý
- 238 · (1.163)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMGHOSE15+184%
- Doanh thu Q3
- 522
- ±kỳ trước +0,2%±cùng kỳ +23,5%
- LNST ±kỳ trước
- -34,6%
- LNST luỹ kế năm
- 48
- EPS Q3 · 4 quý
- 332 · 1.162
- P/E
- 4,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PITHOSE(11)-
- Doanh thu Q3
- 80
- ±kỳ trước -29,6%±cùng kỳ -56,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (23)
- EPS Q3 · 4 quý
- (702) · (1.636)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHCHOSE2-68,3%
- Doanh thu Q3
- 823
- ±kỳ trước +8,1%±cùng kỳ +145%
- LNST ±kỳ trước
- -56,8%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- 42 · 444
- P/E
- 8,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGVHOSE1.221+638%
- Doanh thu Q3
- 11.963
- ±kỳ trước -20,0%±cùng kỳ +43,3%
- LNST ±kỳ trước
- -15,7%
- LNST luỹ kế năm
- 3.399
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.006 · 4.931
- P/E
- 4,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGTHNX(1)-141%
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước +36,9%±cùng kỳ -47,5%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (3)
- EPS Q3 · 4 quý
- (60) · (297)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGSHNX62+69,4%
- Doanh thu Q3
- 1.813
- ±kỳ trước -9,4%±cùng kỳ +21,4%
- LNST ±kỳ trước
- +12,0%
- LNST luỹ kế năm
- 147
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.232 · 3.223
- P/E
- 24,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGIHOSE44+17,0%
- Doanh thu Q3
- 1.029
- ±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +23,3%
- LNST ±kỳ trước
- -53,3%
- LNST luỹ kế năm
- 217
- EPS Q3 · 4 quý
- 400 · 2.394
- P/E
- 9,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGCHOSE43+59,1%
- Doanh thu Q3
- 1.814
- ±kỳ trước -3,9%±cùng kỳ +54,9%
- LNST ±kỳ trước
- -36,7%
- LNST luỹ kế năm
- 137
- EPS Q3 · 4 quý
- 716 · 2.745
- P/E
- 5,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán