Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN59doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
TBCHOSECTCP Thủy điện Thác Bà197+42,6%+13,4%89+75,1%+36,4%2111.4033.9107,930/10
SZLHOSECTCP Sonadezi Long Thành153-3,4%+12,5%70+129%+114%1332.4016.1784,530/10
SVTHOSECTCP Công nghệ Sài Gòn Viễn Đông5+1,2%-9,0%0-177%-117%0(27)79211,130/10
SVDHOSECTCP Đầu tư & Thương mại Vũ Đăng77+8,1%-31,6%0+49,6%-80,6%181049330/10
SVCHOSECTCP Dịch vụ Tổng hợp Sài Gòn6.074-5,9%-26,1%85+437%-76,5%1259151.33713,130/10
STGHOSECTCP Kho vận Miền Nam876+1,1%+32,3%99-11,2%+21,1%2901.0123.7339,330/10
SSCHOSECTCP Giống cây trồng Miền Nam71+1,3%+14,0%0-115%-101%0(5)(283)-30/10
SRCHOSECTCP Cao su Sao Vàng1.076+230%+285%36+1,7k%+438%479751.48523,530/10
SPCHNXCTCP Bảo vệ Thực vật Sài Gòn214-24,2%-9,1%3-80,3%-40,0%262922.7793,030/10
SPBUPCOMCTCP Sợi Phú Bài296-13,7%+3,2%10-42,4%+16,8%327692.6725,430/10
SMBHOSECTCP Bia Sài Gòn - Miền Trung381-1,2%+2,9%49-1,2%-23,7%1291.6375.4087,630/10
SLSHNXCTCP Mía Đường Sơn La269-8,8%-10,2%23+2,4k%-72,3%402.30413.5079,430/10
SKGHOSECTCP Tàu cao tốc Superdong - Kiên Giang107-35,8%+8,7%0-99,0%-96,3%51463511,530/10
SJ1HNXCTCP Nông nghiệp Hùng Hậu435-41,4%-28,7%27+529%+115%2861988718,830/10
SHPHOSECTCP Thủy điện Miền Nam237+141%+0,5%141+344%+3,4%2111.3982.96710,530/10
SHBHOSENgân hàng TMCP Sài Gòn - Hà Nội9.147-6,4%+42,8%4.119+14,3%+58,0%11.4478972.9733,630/10
SGTHOSECTCP Công nghệ Viễn Thông Sài Gòn311-5,3%+30,9%10-72,6%+112%486511992,530/10
SFGHOSECTCP Phân Bón Miền Nam632-8,1%-6,8%10-34,6%+9,1%3621983811,130/10
SFCHOSECTCP Nhiên liệu Sài Gòn502-2,8%+40,0%4-61,3%-20,5%243642.5487,330/10
SDCHNXCTCP Tư vấn Sông Đà10-43,6%-44,8%0-50,8%-57,4%1867098,230/10
SCSHOSECTCP Dịch vụ Hàng hóa Sài Gòn284+1,8%-8,8%194+3,0%-4,8%5561.8837.2165,530/10
SC5HOSECTCP Xây dựng Số 5626+22,6%+12,9%6-52,7%-5,3%233682.8225,430/10
SBVHOSECTCP Siam Brothers Việt Nam138-13,2%-5,9%(10)-284%-193%(9)(338)28620,930/10
SBGHOSECTCP Tập đoàn Cơ khí Công nghệ cao Siba241-10,9%+4,1%12-61,4%+176%452001.05513,830/10
SBDUPCOMCTCP Công nghệ Sao Bắc Đẩu364+72,4%+47,3%9--55,5%156321.0687,530/10
SAVHOSECTCP Hợp tác Kinh tế và Xuất nhập khẩu Savimex292-4,1%+15,9%16+620%-6,0%405821.3818,730/10
SAMHOSECTCP SAM Holdings1.633-27,6%+6,0%41-6,0%+236%9310235417,730/10
S72UPCOMCTCP Sông Đà 7.0210-26,6%-11,6%3-56,9%-13,5%521051111,330/10
S4AHOSECTCP Thủy điện Sê San 4A89+41,8%+1,0%41+144%-3,4%1059634.1657,330/10
RYGHOSECTCP Sản xuất và Đầu tư Hoàng Gia761+3,5%+41,4%18-52,5%+50,1%603471.3165,930/10
QPHUPCOMCTCP Thủy điện Quế Phong30+19,7%-13,4%16+19,7%-25,3%468383.5718,530/10
QNPHOSECTCP Cảng Quy Nhơn359-5,8%+18,6%31-26,1%-12,4%1147613.8807,830/10
QCGHOSECTCP Quốc Cường Gia Lai27+133%-76,0%(4)-103%-119%173(16)1.1079,530/10
PVVUPCOMCTCP Vinaconex 392-65,3%-44,1%(1)--100%(2)(26)(631)-30/10
PVSHNXTổng Công ty cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam10.579+23,4%+9,9%315-40,6%-2,7%1.2626164.1017,130/10
PVPHOSECTCP Vận tải Dầu khí Thái Bình Dương838+16,0%+0,6%68-50,0%-2,4%2786513.1045,830/10
PVDHOSETổng Công ty cổ phần Khoan và Dịch vụ khoan Dầu khí3.214+5,8%+25,0%71-56,6%-74,5%5407697517,530/10
PTDHNXCTCP Thiết kế Xây dựng Thương mại Phúc Thịnh99+31,4%+35,4%0-100%-152%34(9)1.7535,630/10
PTCHOSECTCP Đầu Tư Icapital00,0%0,0%5+23,2%-86,2%131405289,730/10
PPCHOSECTCP Nhiệt điện Phả Lại1.882-34,1%+25,8%4-94,1%-170138929,730/10
PNJHOSECTCP Vàng bạc Đá quý Phú Nhuận6.995-17,4%-14,0%(257)--152%472(502)3.3014,630/10
PNCHOSECTCP Văn hóa Phương Nam187+23,6%+12,0%3--9,3%(11)238(1.163)-30/10
PMGHOSECTCP Đầu tư và Sản xuất Petro Miền Trung522+0,2%+23,5%15-34,6%+184%483321.1624,830/10
PITHOSECTCP Xuất nhập khẩu Petrolimex80-29,6%-56,9%(11)--(23)(702)(1.636)-30/10
PHCHOSECTCP Xây dựng Phục Hưng Holdings823+8,1%+145%2-56,8%-68,3%11424448,030/10
PGVHOSETổng Công ty Phát điện 3 - CTCP11.963-20,0%+43,3%1.221-15,7%+638%3.3991.0064.9314,130/10
PGTHNXCTCP PGT Holdings7+36,9%-47,5%(1)--141%(3)(60)(297)-30/10
PGSHNXCTCP Kinh doanh Khí Miền Nam1.813-9,4%+21,4%62+12,0%+69,4%1471.2323.22324,130/10
PGIHOSETổng Công ty cổ phần Bảo hiểm Petrolimex1.029+1,8%+23,3%44-53,3%+17,0%2174002.3949,830/10
PGCHOSETổng Công ty Gas Petrolimex - CTCP1.814-3,9%+54,9%43-36,7%+59,1%1377162.7455,330/10
TBCHOSE89+36,4%
Doanh thu Q3
197
±kỳ trước +42,6%±cùng kỳ +13,4%
LNST ±kỳ trước
+75,1%
LNST luỹ kế năm
211
EPS Q3 · 4 quý
1.403 · 3.910
P/E
7,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SZLHOSE70+114%
Doanh thu Q3
153
±kỳ trước -3,4%±cùng kỳ +12,5%
LNST ±kỳ trước
+129%
LNST luỹ kế năm
133
EPS Q3 · 4 quý
2.401 · 6.178
P/E
4,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SVTHOSE0-117%
Doanh thu Q3
5
±kỳ trước +1,2%±cùng kỳ -9,0%
LNST ±kỳ trước
-177%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(27) · 792
P/E
11,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SVDHOSE0-80,6%
Doanh thu Q3
77
±kỳ trước +8,1%±cùng kỳ -31,6%
LNST ±kỳ trước
+49,6%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
8 · 10
P/E
493
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SVCHOSE85-76,5%
Doanh thu Q3
6.074
±kỳ trước -5,9%±cùng kỳ -26,1%
LNST ±kỳ trước
+437%
LNST luỹ kế năm
125
EPS Q3 · 4 quý
915 · 1.337
P/E
13,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
STGHOSE99+21,1%
Doanh thu Q3
876
±kỳ trước +1,1%±cùng kỳ +32,3%
LNST ±kỳ trước
-11,2%
LNST luỹ kế năm
290
EPS Q3 · 4 quý
1.012 · 3.733
P/E
9,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SSCHOSE0-101%
Doanh thu Q3
71
±kỳ trước +1,3%±cùng kỳ +14,0%
LNST ±kỳ trước
-115%
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
(5) · (283)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SRCHOSE36+438%
Doanh thu Q3
1.076
±kỳ trước +230%±cùng kỳ +285%
LNST ±kỳ trước
+1,7k%
LNST luỹ kế năm
47
EPS Q3 · 4 quý
975 · 1.485
P/E
23,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPCHNX3-40,0%
Doanh thu Q3
214
±kỳ trước -24,2%±cùng kỳ -9,1%
LNST ±kỳ trước
-80,3%
LNST luỹ kế năm
26
EPS Q3 · 4 quý
292 · 2.779
P/E
3,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SPBUPCOM10+16,8%
Doanh thu Q3
296
±kỳ trước -13,7%±cùng kỳ +3,2%
LNST ±kỳ trước
-42,4%
LNST luỹ kế năm
32
EPS Q3 · 4 quý
769 · 2.672
P/E
5,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SMBHOSE49-23,7%
Doanh thu Q3
381
±kỳ trước -1,2%±cùng kỳ +2,9%
LNST ±kỳ trước
-1,2%
LNST luỹ kế năm
129
EPS Q3 · 4 quý
1.637 · 5.408
P/E
7,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SLSHNX23-72,3%
Doanh thu Q3
269
±kỳ trước -8,8%±cùng kỳ -10,2%
LNST ±kỳ trước
+2,4k%
LNST luỹ kế năm
40
EPS Q3 · 4 quý
2.304 · 13.507
P/E
9,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SKGHOSE0-96,3%
Doanh thu Q3
107
±kỳ trước -35,8%±cùng kỳ +8,7%
LNST ±kỳ trước
-99,0%
LNST luỹ kế năm
51
EPS Q3 · 4 quý
4 · 635
P/E
11,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SJ1HNX27+115%
Doanh thu Q3
435
±kỳ trước -41,4%±cùng kỳ -28,7%
LNST ±kỳ trước
+529%
LNST luỹ kế năm
28
EPS Q3 · 4 quý
619 · 887
P/E
18,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHPHOSE141+3,4%
Doanh thu Q3
237
±kỳ trước +141%±cùng kỳ +0,5%
LNST ±kỳ trước
+344%
LNST luỹ kế năm
211
EPS Q3 · 4 quý
1.398 · 2.967
P/E
10,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SHBHOSE4.119+58,0%
Doanh thu Q3
9.147
±kỳ trước -6,4%±cùng kỳ +42,8%
LNST ±kỳ trước
+14,3%
LNST luỹ kế năm
11.447
EPS Q3 · 4 quý
897 · 2.973
P/E
3,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SGTHOSE10+112%
Doanh thu Q3
311
±kỳ trước -5,3%±cùng kỳ +30,9%
LNST ±kỳ trước
-72,6%
LNST luỹ kế năm
48
EPS Q3 · 4 quý
65 · 119
P/E
92,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SFGHOSE10+9,1%
Doanh thu Q3
632
±kỳ trước -8,1%±cùng kỳ -6,8%
LNST ±kỳ trước
-34,6%
LNST luỹ kế năm
36
EPS Q3 · 4 quý
219 · 838
P/E
11,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SFCHOSE4-20,5%
Doanh thu Q3
502
±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +40,0%
LNST ±kỳ trước
-61,3%
LNST luỹ kế năm
24
EPS Q3 · 4 quý
364 · 2.548
P/E
7,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SDCHNX0-57,4%
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước -43,6%±cùng kỳ -44,8%
LNST ±kỳ trước
-50,8%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
86 · 709
P/E
8,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SCSHOSE194-4,8%
Doanh thu Q3
284
±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ -8,8%
LNST ±kỳ trước
+3,0%
LNST luỹ kế năm
556
EPS Q3 · 4 quý
1.883 · 7.216
P/E
5,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SC5HOSE6-5,3%
Doanh thu Q3
626
±kỳ trước +22,6%±cùng kỳ +12,9%
LNST ±kỳ trước
-52,7%
LNST luỹ kế năm
23
EPS Q3 · 4 quý
368 · 2.822
P/E
5,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBVHOSE(10)-193%
Doanh thu Q3
138
±kỳ trước -13,2%±cùng kỳ -5,9%
LNST ±kỳ trước
-284%
LNST luỹ kế năm
(9)
EPS Q3 · 4 quý
(338) · 286
P/E
20,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBGHOSE12+176%
Doanh thu Q3
241
±kỳ trước -10,9%±cùng kỳ +4,1%
LNST ±kỳ trước
-61,4%
LNST luỹ kế năm
45
EPS Q3 · 4 quý
200 · 1.055
P/E
13,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SBDUPCOM9-55,5%
Doanh thu Q3
364
±kỳ trước +72,4%±cùng kỳ +47,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
15
EPS Q3 · 4 quý
632 · 1.068
P/E
7,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SAVHOSE16-6,0%
Doanh thu Q3
292
±kỳ trước -4,1%±cùng kỳ +15,9%
LNST ±kỳ trước
+620%
LNST luỹ kế năm
40
EPS Q3 · 4 quý
582 · 1.381
P/E
8,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
SAMHOSE41+236%
Doanh thu Q3
1.633
±kỳ trước -27,6%±cùng kỳ +6,0%
LNST ±kỳ trước
-6,0%
LNST luỹ kế năm
93
EPS Q3 · 4 quý
102 · 354
P/E
17,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
S72UPCOM3-13,5%
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước -26,6%±cùng kỳ -11,6%
LNST ±kỳ trước
-56,9%
LNST luỹ kế năm
5
EPS Q3 · 4 quý
210 · 511
P/E
11,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
S4AHOSE41-3,4%
Doanh thu Q3
89
±kỳ trước +41,8%±cùng kỳ +1,0%
LNST ±kỳ trước
+144%
LNST luỹ kế năm
105
EPS Q3 · 4 quý
963 · 4.165
P/E
7,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
RYGHOSE18+50,1%
Doanh thu Q3
761
±kỳ trước +3,5%±cùng kỳ +41,4%
LNST ±kỳ trước
-52,5%
LNST luỹ kế năm
60
EPS Q3 · 4 quý
347 · 1.316
P/E
5,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QPHUPCOM16-25,3%
Doanh thu Q3
30
±kỳ trước +19,7%±cùng kỳ -13,4%
LNST ±kỳ trước
+19,7%
LNST luỹ kế năm
46
EPS Q3 · 4 quý
838 · 3.571
P/E
8,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QNPHOSE31-12,4%
Doanh thu Q3
359
±kỳ trước -5,8%±cùng kỳ +18,6%
LNST ±kỳ trước
-26,1%
LNST luỹ kế năm
114
EPS Q3 · 4 quý
761 · 3.880
P/E
7,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
QCGHOSE(4)-119%
Doanh thu Q3
27
±kỳ trước +133%±cùng kỳ -76,0%
LNST ±kỳ trước
-103%
LNST luỹ kế năm
173
EPS Q3 · 4 quý
(16) · 1.107
P/E
9,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVVUPCOM(1)-100%
Doanh thu Q3
2
±kỳ trước -65,3%±cùng kỳ -44,1%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(2)
EPS Q3 · 4 quý
(26) · (631)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVSHNX315-2,7%
Doanh thu Q3
10.579
±kỳ trước +23,4%±cùng kỳ +9,9%
LNST ±kỳ trước
-40,6%
LNST luỹ kế năm
1.262
EPS Q3 · 4 quý
616 · 4.101
P/E
7,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVPHOSE68-2,4%
Doanh thu Q3
838
±kỳ trước +16,0%±cùng kỳ +0,6%
LNST ±kỳ trước
-50,0%
LNST luỹ kế năm
278
EPS Q3 · 4 quý
651 · 3.104
P/E
5,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PVDHOSE71-74,5%
Doanh thu Q3
3.214
±kỳ trước +5,8%±cùng kỳ +25,0%
LNST ±kỳ trước
-56,6%
LNST luỹ kế năm
540
EPS Q3 · 4 quý
76 · 975
P/E
17,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTDHNX0-152%
Doanh thu Q3
99
±kỳ trước +31,4%±cùng kỳ +35,4%
LNST ±kỳ trước
-100%
LNST luỹ kế năm
34
EPS Q3 · 4 quý
(9) · 1.753
P/E
5,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PTCHOSE5-86,2%
Doanh thu Q3
0
±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ 0,0%
LNST ±kỳ trước
+23,2%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
140 · 528
P/E
9,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PPCHOSE4-
Doanh thu Q3
1.882
±kỳ trước -34,1%±cùng kỳ +25,8%
LNST ±kỳ trước
-94,1%
LNST luỹ kế năm
170
EPS Q3 · 4 quý
13 · 892
P/E
9,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PNJHOSE(257)-152%
Doanh thu Q3
6.995
±kỳ trước -17,4%±cùng kỳ -14,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
472
EPS Q3 · 4 quý
(502) · 3.301
P/E
4,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PNCHOSE3-9,3%
Doanh thu Q3
187
±kỳ trước +23,6%±cùng kỳ +12,0%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(11)
EPS Q3 · 4 quý
238 · (1.163)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PMGHOSE15+184%
Doanh thu Q3
522
±kỳ trước +0,2%±cùng kỳ +23,5%
LNST ±kỳ trước
-34,6%
LNST luỹ kế năm
48
EPS Q3 · 4 quý
332 · 1.162
P/E
4,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PITHOSE(11)-
Doanh thu Q3
80
±kỳ trước -29,6%±cùng kỳ -56,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(23)
EPS Q3 · 4 quý
(702) · (1.636)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PHCHOSE2-68,3%
Doanh thu Q3
823
±kỳ trước +8,1%±cùng kỳ +145%
LNST ±kỳ trước
-56,8%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
42 · 444
P/E
8,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGVHOSE1.221+638%
Doanh thu Q3
11.963
±kỳ trước -20,0%±cùng kỳ +43,3%
LNST ±kỳ trước
-15,7%
LNST luỹ kế năm
3.399
EPS Q3 · 4 quý
1.006 · 4.931
P/E
4,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGTHNX(1)-141%
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước +36,9%±cùng kỳ -47,5%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(3)
EPS Q3 · 4 quý
(60) · (297)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGSHNX62+69,4%
Doanh thu Q3
1.813
±kỳ trước -9,4%±cùng kỳ +21,4%
LNST ±kỳ trước
+12,0%
LNST luỹ kế năm
147
EPS Q3 · 4 quý
1.232 · 3.223
P/E
24,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGIHOSE44+17,0%
Doanh thu Q3
1.029
±kỳ trước +1,8%±cùng kỳ +23,3%
LNST ±kỳ trước
-53,3%
LNST luỹ kế năm
217
EPS Q3 · 4 quý
400 · 2.394
P/E
9,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
PGCHOSE43+59,1%
Doanh thu Q3
1.814
±kỳ trước -3,9%±cùng kỳ +54,9%
LNST ±kỳ trước
-36,7%
LNST luỹ kế năm
137
EPS Q3 · 4 quý
716 · 2.745
P/E
5,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…