NHTHOSE

CTCP Sản xuất và Thương mại Nam Hoa · SX Phụ trợ

11.300−200(-1,74%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá NHT

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,74%
1 tuần
-0,88%
1 tháng
+2,73%
3 tháng
-1,31%
1 năm
+34,05%
2 năm
+25,42%
3 năm
+25,28%
5 năm
-40,53%
Tất cả
+366,94%
Trần
12.150
Sàn
10.650
TC
11.400
Mở
11.600
Cao
11.600
Thấp
11.300
KL
2.100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
10011.400
11.5502.500
50011.300
11.60019.100
50011.200
11.65066.500
Dư mua 1.100Dư bán 88.100

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
+0,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ+1 nghìn cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 10/02/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
10/020 tỷ−4 nghìn cp
04/02−0,1 tỷ−7 nghìn cp
18/120 tỷ+300 cp
17/120 tỷ+2 nghìn cp
12/11+0,1 tỷ+5 nghìn cp
11/110 tỷ+400 cp
08/110 tỷ−800 cp
04/110 tỷ+4 nghìn cp
28/100 tỷ+500 cp
14/100 tỷ+96 cp
11/100 tỷ+100 cp
15/030 tỷ−12 cp
14/080 tỷ−23 cp
12/050 tỷ−200 cp
22/120 tỷ−100 cp
24/110 tỷ−30 cp
16/110 tỷ−10 cp
28/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
19/090 tỷ−40 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,0−6,413,129,9−6,43,9−4,50,40,9−2,6−0,926,1
20255,20,4−1,71,8−0,9−5,42,80,0−3,20,5−1,05,33,2
2024−3,11,45,6−2,05,4−6,00,54,2−2,4−2,41,4−2,7−0,9
20232,23,2−3,12,10,3−2,41,6−6,33,8−3,6−2,1−0,3−5,1
20222,20,24,0−3,5−13,6−16,0−2,63,1−8,0−20,37,4−2,4−42,5
2021−6,01,114,2−5,4−4,11,5−1,4−5,715,215,8−14,1−1,64,6
20208,9−23,0−29,010,7−6,55,6−4,213,810,19,121,72,76,4
20194,30,025,644,8−8,8−5,429,78,10,0−14,3−3,5−4,182,0
201819,256,7−3,21,016,0−4,88,02,910,92,1−2,0−4,1138,1
2017
TB3,83,72,88,8−2,1−3,23,32,33,0−1,80,9−0,923,2
% năm tăng78%67%56%67%33%33%56%67%56%44%38%25%63%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về NHT. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…