MHCHOSE

CTCP MHC · Vận tải - kho bãi

6.790+240(+3,66%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá MHC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
+3,66%
1 tuần
-0,15%
1 tháng
-2,72%
3 tháng
-16,28%
1 năm
-41,57%
2 năm
+10,59%
3 năm
-6,47%
5 năm
-41,67%
Tất cả
+2,26%
Trần
7.000
Sàn
6.100
TC
6.550
Mở
6.550
Cao
6.550
Thấp
6.400
KL
400
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
9006.400
6.550200
1006.200
6.9801.900
1.0006.150
6.990500
Dư mua 2.000Dư bán 2.600

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 46/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
−0,1 tỷ
1 năm
−0,1 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ−1 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 11/12/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−8,3 tỷ
60 phiên
−8,4 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
11/120 tỷ−3 cp
11/090 tỷ−18 cp
29/080 tỷ0 cp
06/080 tỷ−5 cp
18/070 tỷ−23 cp
09/070 tỷ−2 cp
25/120 tỷ−11 cp
31/100 tỷ−67 cp
14/100 tỷ−87 cp
12/090 tỷ−78 cp
20/060 tỷ−17 cp
12/060 tỷ−5 cp
08/09−8,3 tỷ−690 nghìn cp
07/090 tỷ−124 cp
15/080 tỷ−47 cp
27/070 tỷ−13 cp
22/060 tỷ−1 cp
13/060 tỷ−1 cp
12/050 tỷ−200 cp
30/030 tỷ−800 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−19,26,0−10,66,0−3,5−0,5−2,9−12,7−8,7−2,9−0,1−41,6
20255,520,1−11,914,33,8−9,953,412,8−3,73,0−4,4−6,184,2
2024−10,08,63,4−7,24,2−5,9−4,6−6,0−7,2−5,2−1,94,0−26,0
20233,4−7,70,04,736,2−5,225,886,1−26,4−13,521,13,4141,0
2022−25,89,0−1,3−22,0−7,3−31,924,81,8−17,2−27,63,9−10,6−72,2
2021−6,96,20,651,715,7−14,3−28,230,20,018,117,3−3,287,5
20202,4−8,1−15,116,38,179,114,98,4−1,1−18,94,842,3168,4
2019−4,70,03,8−2,1−5,60,8−4,23,2−13,67,6−15,0−9,0−34,5
2018−6,3−2,6−3,2−0,31,11,1−2,719,75,3−7,0−9,1−0,8−7,2
2017−3,9−4,310,1−9,23,70,0−3,5−2,03,4−1,721,8−3,57,8
TB−6,52,7−2,45,25,61,37,314,1−6,9−4,84,31,838,8
% năm tăng30%50%40%50%70%30%40%70%20%30%56%33%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về MHC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…