HRCHOSE

CTCP Cao su Hòa Bình · SX Nhựa - Hóa chất

32.200−650(-1,98%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá HRC

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,98%
1 tuần
-7,74%
1 tháng
+8,05%
3 tháng
-6,53%
1 năm
+12,78%
2 năm
-28,76%
3 năm
-36,86%
5 năm
-38,65%
Tất cả
-46,70%
Trần
35.100
Sàn
30.600
TC
32.850
Mở
34.900
Cao
34.900
Thấp
30.600
KL
600
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
30030.600
32.300100
32.5001.000
33.700100
Dư mua 300Dư bán 1.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaBán mạnh 17/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−0,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 22/05/2025
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
−0,1 tỷ

Bán ròng 10 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
22/050 tỷ−5 cp
15/110 tỷ−64 cp
05/110 tỷ−9 cp
08/080 tỷ−5 cp
27/070 tỷ−7 cp
09/060 tỷ−4 cp
30/030 tỷ−100 cp
07/030 tỷ−3 cp
10/020 tỷ−75 cp
28/110 tỷ−98 cp
27/100 tỷ0 cp
03/100 tỷ0 cp
23/090 tỷ−7 cp
19/090 tỷ−72 cp
16/090 tỷ−15 cp
14/090 tỷ−200 cp
13/090 tỷ−100 cp
12/090 tỷ−124 cp
28/070 tỷ−100 cp
05/070 tỷ−800 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
20261,461,59,4−26,014,2−14,3−10,80,9−11,314,1−7,78,8
2025−5,23,3−0,6−10,9−4,1−6,5−2,83,20,5−9,5−0,32,1−27,8
2024−12,6−0,77,1−2,2−3,2−4,1−1,1−10,520,0−19,69,5−5,5−25,5
20230,09,1−11,52,30,9−6,90,03,31,2−0,2−7,111,90,6
20222,60,7−3,87,6−8,37,72,7−0,90,00,0−10,27,43,8
202115,7−5,90,925,0−8,6−3,1−3,212,0−2,1−17,0−1,8−1,13,9
202024,8−10,7−10,2−12,515,18,014,512,8−25,013,0−7,622,935,3
20199,76,915,0−7,59,3−8,54,6−2,419,9−5,7−1,9−12,323,6
2018−5,9−6,9−23,339,66,16,2−2,72,2−2,1−1,4−5,5−6,4−10,3
2017−9,62,64,5−0,1−0,7−7,2−2,69,84,3−6,5−1,4−4,2−12,1
TB2,16,0−1,31,52,1−2,9−0,13,00,5−3,3−2,91,6−0,9
% năm tăng50%60%50%40%50%30%30%70%50%20%11%44%56%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về HRC. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…