L40HNX

CTCP Đầu Tư và Xây dựng 40 · Xây dựng

22.200−300(-1,33%)Đóng cửa 06/11
Xem siêu biểu đồ

Biểu đồ giá L40

Chỉ báo

Cài đặt

Chia sẻ ý tưởng

Hướng
Chủ đề
Tiếng Việt
1 ngày
-1,33%
1 tuần
-0,89%
1 tháng
-2,63%
3 tháng
-3,06%
1 năm
-48,84%
2 năm
+336,15%
3 năm
+676,22%
5 năm
+344,89%
Tất cả
+405,69%
Trần
24.700
Sàn
20.300
TC
22.500
Mở
22.900
Cao
22.900
Thấp
22.900
KL
100
GT
0 tỷ
KL muaGiá muaGiá bánKL bán
60022.000
22.6005.000
1.00021.900
22.7001.000
2.00021.800
22.8001.100
Dư mua 6.600Dư bán 27.200

Technicals

Tín hiệu tổng hợp
BánMuaTrung tính 56/100

Lý do của tín hiệu dành cho thành viên Loyalty

Khối ngoại ròng

đến 06/11/2026
5 phiên
0 tỷ
20 phiên
0 tỷ
60 phiên
0 tỷ
1 năm
−13,2 tỷ
PhiênGiá trị ròngKL ròng
06/110 tỷ0 cp
05/110 tỷ0 cp
04/110 tỷ0 cp
03/110 tỷ0 cp
02/110 tỷ0 cp
30/100 tỷ0 cp
29/100 tỷ0 cp
28/100 tỷ0 cp
27/100 tỷ0 cp
26/100 tỷ0 cp
23/100 tỷ0 cp
22/100 tỷ0 cp
21/100 tỷ0 cp
20/100 tỷ0 cp
19/100 tỷ0 cp
16/100 tỷ0 cp
15/100 tỷ0 cp
14/100 tỷ0 cp
13/100 tỷ0 cp
12/100 tỷ0 cp

Tự doanh ròng

đến 08/08/2025
5 phiên
0 tỷ

Bán ròng 2 phiên liên tiếp

PhiênGiá trị ròngKL ròng
08/080 tỷ−200 cp
03/100 tỷ−1 cp

Mùa vụ giá

% theo tháng · 10 năm · giá đã điều chỉnh
% thay đổi giá đóng cửa theo tháng, mỗi năm một hàng, giá đã điều chỉnh
T1T2T3T4T5T6T7T8T9T10T11T12Cả năm
2026−11,3−13,3−4,58,01,0−11,0−16,7−7,2−4,67,7−0,9−43,9
202512,3−0,79,50,044,631,5−14,954,1146,414,7−6,1−4,4672,3
20240,00,00,05,23,06,82,410,618,91,329,4−12,579,0
2023−3,59,029,6−4,9−25,04,02,9−2,5−9,50,00,00,0−8,3
202223,1−17,1−6,6−13,59,7−20,3−31,78,317,6−20,515,610,6−36,3
202168,319,6−18,7−2,8−10,016,70,75,5−12,85,4−6,8
20140,00,00,0
2013−53,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0−53,4
20120,0−7,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0−7,2
2011−18,30,0−38,30,00,00,00,0−15,90,0
TB−4,14,35,9−4,73,4−4,1−4,67,119,4−1,13,5−1,692,3
% năm tăng25%22%38%22%44%33%33%44%44%33%38%13%29%

Ý tưởng mới

Chưa có ý tưởng nào về L40. Chia sẻ ý tưởng từ biểu đồ →

Watchlist

Đang tải…