Kết quả kinh doanh

Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán

ĐÃ CÔNG BỐ1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖ944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲ592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀU70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNST244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠN59doanh nghiệp
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Bộ lọc

LNST quý

LNST cùng kỳ

Doanh thu cùng kỳ

EPS 4 quý

P/E

1.117 mã
Doanh thuLợi nhuận ròngEPS (đồng)
MÃQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲQ3/26KỲ TRƯỚCCÙNG KỲLUỸ KẾQ3/264 QUÝP/ENGÀY
VGTUPCOMTập đoàn Dệt May Việt Nam5.296+5,6%+4,8%324+1,5%+44,1%8866492.3204,930/10
VGSHNXCTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE2.139-9,6%+21,0%96+66,6%+50,9%1991.5644.4984,230/10
VFRUPCOMCTCP Vận tải và Thuê tàu30-9,7%-1,8%3+60,2%-30,2%132291.3006,830/10
VFGHOSECTCP Khử trùng Việt Nam505-46,0%-28,9%40-46,5%-37,7%2119577.6805,330/10
VFCUPCOMCTCP Vinafco4320,0%+21,4%(8)--180%(6)(224)(407)-30/10
VE3HNXCTCP Xây dựng Điện VNECO 310-71,0%-81,5%1--(7)402(754)-30/10
VDSHOSECTCP Chứng khoán Rồng Việt192-24,9%-59,1%(104)-383%-140%(96)(382)(301)-30/10
VDPHOSECTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA231+2,3%-35,7%16-18,1%+30,3%477082.99511,030/10
VDLHNXCTCP Thực phẩm Lâm Đồng15+2,9%+54,4%6+110%+361%133911.05010,230/10
VCGHOSETổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam3.296-13,6%-25,6%306+39,8%-90,7%8784381.6079,630/10
VCFHOSECTCP Vinacafé Biên Hòa720+17,4%+31,9%130+25,6%+15,3%3454.87618.85615,830/10
VCAHOSECTCP Thép VICASA34-49,6%-21,9%23+26,7%-431.5181.4654,430/10
VC1HNXCTCP Xây dựng Số 1214-20,3%+253%2+26,8%+85,4%415454424,630/10
VBBHOSENgân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín1.033-10,6%+13,8%299-51,7%+6,8%1.0502531.3259,230/10
V21HNXCTCP Vinaconex 2116-8,3%+262%0-18,4%-1513336,230/10
UPSUPCOMCTCP Chứng khoán UP71+139%-19,8%34+1,0k%+82,1%471.0521.13119,030/10
UICHOSECTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO910+0,2%+2,1%28+4,6%+10,1%803.37713.6274,030/10
TYAHOSECTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam860+16,0%+53,1%25-21,8%+8,1%858194.0514,130/10
TVSHOSECTCP Chứng khoán Thiên Việt254+43,4%-32,5%1-74,3%-99,5%636518630/10
TVBHOSECTCP Chứng khoán T-Cap24+109%-50,9%1-96,4%-97,5%88(136)-30/10
TV2HOSECTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2517+18,0%+104%61+25,3%+360%1629003.1268,830/10
TTFHOSECTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành274-12,4%-12,3%(17)--(287)(41)(654)-30/10
TTEHOSECTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh23-7,6%-24,0%0-102%-108%11(1)3.5599,530/10
TTAHOSECTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành210+9,0%+1,8%74+2,3%-8,1%2074161.4007,430/10
TSCHOSECTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ233+17,9%+15,9%(8)--364%(24)(41)(240)-30/10
TRAHOSECTCP Traphaco704-3,6%+4,2%64+23,7%-5,3%1787773.00211,430/10
TPCHOSECTCP Nhựa Tân Đại Hưng127-5,2%+0,7%8-17,2%+54,7%2047596111,930/10
TNTHOSECTCP Tập đoàn TNT75-29,0%-63,8%(14)-259%-1,2k%4(273)18751,430/10
TNCHOSECTCP Cao su Thống Nhất46-9,7%-8,2%15-45,9%+257%547673.0868,930/10
TN1HOSECTCP Rox Key Holdings333+4,9%+33,1%69-37,9%+49,9%1931.1485.2882,330/10
TMTHOSECTCP Ô tô TMT476-19,7%+23,0%7-77,7%+267%701862.0374,730/10
TMSHOSECTCP Transimex999+4,7%+7,3%113-62,4%+22,7%5156573.5688,930/10
TMPHOSECTCP Thủy điện Thác Mơ279+45,9%+16,4%124+17,7%+16,3%2941.7725.2749,230/10
TLHHOSECTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên1.0520,0%-11,5%7-19,3%+4,4%226211030,230/10
TLGHOSECTCP Tập đoàn Thiên Long1.268-6,3%+7,0%107-46,0%+41,1%4221.1135.08710,730/10
TIXHOSECTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình60+2,2%+5,6%23-25,3%-2,1%877643.9239,930/10
TIPHOSECTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa40+4,8%+3,7%36-37,3%+28,6%1305563.5084,430/10
TEGHOSECTCP Trường Thành Energy Group7-26,2%-56,3%2-70,4%-41,1%101721028,830/10
TDWHOSECTCP Cấp nước Thủ Đức353-2,8%+5,3%18-14,7%+66,1%482.0708.4005,730/10
TDPHOSECTCP Thuận Đức1.379-5,9%+7,9%11-77,2%-69,6%891131.17123,330/10
TDMHOSECTCP Nước Thủ Dầu Một94+5,0%+47,0%48+143%+1,4k%1903951.64335,630/10
TDGHOSECTCP Đầu tư TDG Global229-44,0%-25,6%0-+2,9%01317711,630/10
TDFUPCOMCTCP Trung Đô148+28,7%+61,7%5+94,7%-81401.6434,430/10
TDCHOSECTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương354-36,0%-48,3%15+1,2k%-83,3%241161.1475,730/10
TCWUPCOMCTCP Kho Vận Tân Cảng378-2,1%+21,4%41+5,4%+23,2%1192.0386.9934,230/10
TCTHOSECTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh12-4,3%+32,4%7+9,0%+25,2%235851.9288,730/10
TCOHOSECTCP Janus Group326+160%+45,7%4-73,8%+657%367463915,630/10
TCMHOSECTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công991+2,4%+9,8%48+6,3%-24,3%1594071.7398,730/10
TCIHOSECTCP Chứng khoán Thành Công63+23,8%-57,3%5-84,7%-92,4%4247(432)-30/10
TBDUPCOMTổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP962+34,4%+90,1%53+6,3%+88,5%1201.6436.8069,330/10
VGTUPCOM324+44,1%
Doanh thu Q3
5.296
±kỳ trước +5,6%±cùng kỳ +4,8%
LNST ±kỳ trước
+1,5%
LNST luỹ kế năm
886
EPS Q3 · 4 quý
649 · 2.320
P/E
4,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGSHNX96+50,9%
Doanh thu Q3
2.139
±kỳ trước -9,6%±cùng kỳ +21,0%
LNST ±kỳ trước
+66,6%
LNST luỹ kế năm
199
EPS Q3 · 4 quý
1.564 · 4.498
P/E
4,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VFRUPCOM3-30,2%
Doanh thu Q3
30
±kỳ trước -9,7%±cùng kỳ -1,8%
LNST ±kỳ trước
+60,2%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
229 · 1.300
P/E
6,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VFGHOSE40-37,7%
Doanh thu Q3
505
±kỳ trước -46,0%±cùng kỳ -28,9%
LNST ±kỳ trước
-46,5%
LNST luỹ kế năm
211
EPS Q3 · 4 quý
957 · 7.680
P/E
5,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VFCUPCOM(8)-180%
Doanh thu Q3
432
±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ +21,4%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(6)
EPS Q3 · 4 quý
(224) · (407)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VE3HNX1-
Doanh thu Q3
10
±kỳ trước -71,0%±cùng kỳ -81,5%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(7)
EPS Q3 · 4 quý
402 · (754)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VDSHOSE(104)-140%
Doanh thu Q3
192
±kỳ trước -24,9%±cùng kỳ -59,1%
LNST ±kỳ trước
-383%
LNST luỹ kế năm
(96)
EPS Q3 · 4 quý
(382) · (301)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VDPHOSE16+30,3%
Doanh thu Q3
231
±kỳ trước +2,3%±cùng kỳ -35,7%
LNST ±kỳ trước
-18,1%
LNST luỹ kế năm
47
EPS Q3 · 4 quý
708 · 2.995
P/E
11,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VDLHNX6+361%
Doanh thu Q3
15
±kỳ trước +2,9%±cùng kỳ +54,4%
LNST ±kỳ trước
+110%
LNST luỹ kế năm
13
EPS Q3 · 4 quý
391 · 1.050
P/E
10,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCGHOSE306-90,7%
Doanh thu Q3
3.296
±kỳ trước -13,6%±cùng kỳ -25,6%
LNST ±kỳ trước
+39,8%
LNST luỹ kế năm
878
EPS Q3 · 4 quý
438 · 1.607
P/E
9,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCFHOSE130+15,3%
Doanh thu Q3
720
±kỳ trước +17,4%±cùng kỳ +31,9%
LNST ±kỳ trước
+25,6%
LNST luỹ kế năm
345
EPS Q3 · 4 quý
4.876 · 18.856
P/E
15,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCAHOSE23-
Doanh thu Q3
34
±kỳ trước -49,6%±cùng kỳ -21,9%
LNST ±kỳ trước
+26,7%
LNST luỹ kế năm
43
EPS Q3 · 4 quý
1.518 · 1.465
P/E
4,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC1HNX2+85,4%
Doanh thu Q3
214
±kỳ trước -20,3%±cùng kỳ +253%
LNST ±kỳ trước
+26,8%
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
154 · 544
P/E
24,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VBBHOSE299+6,8%
Doanh thu Q3
1.033
±kỳ trước -10,6%±cùng kỳ +13,8%
LNST ±kỳ trước
-51,7%
LNST luỹ kế năm
1.050
EPS Q3 · 4 quý
253 · 1.325
P/E
9,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
V21HNX0-
Doanh thu Q3
16
±kỳ trước -8,3%±cùng kỳ +262%
LNST ±kỳ trước
-18,4%
LNST luỹ kế năm
1
EPS Q3 · 4 quý
5 · 133
P/E
36,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UPSUPCOM34+82,1%
Doanh thu Q3
71
±kỳ trước +139%±cùng kỳ -19,8%
LNST ±kỳ trước
+1,0k%
LNST luỹ kế năm
47
EPS Q3 · 4 quý
1.052 · 1.131
P/E
19,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UICHOSE28+10,1%
Doanh thu Q3
910
±kỳ trước +0,2%±cùng kỳ +2,1%
LNST ±kỳ trước
+4,6%
LNST luỹ kế năm
80
EPS Q3 · 4 quý
3.377 · 13.627
P/E
4,0
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TYAHOSE25+8,1%
Doanh thu Q3
860
±kỳ trước +16,0%±cùng kỳ +53,1%
LNST ±kỳ trước
-21,8%
LNST luỹ kế năm
85
EPS Q3 · 4 quý
819 · 4.051
P/E
4,1
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVSHOSE1-99,5%
Doanh thu Q3
254
±kỳ trước +43,4%±cùng kỳ -32,5%
LNST ±kỳ trước
-74,3%
LNST luỹ kế năm
6
EPS Q3 · 4 quý
3 · 65
P/E
186
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVBHOSE1-97,5%
Doanh thu Q3
24
±kỳ trước +109%±cùng kỳ -50,9%
LNST ±kỳ trước
-96,4%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
8 · (136)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TV2HOSE61+360%
Doanh thu Q3
517
±kỳ trước +18,0%±cùng kỳ +104%
LNST ±kỳ trước
+25,3%
LNST luỹ kế năm
162
EPS Q3 · 4 quý
900 · 3.126
P/E
8,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTFHOSE(17)-
Doanh thu Q3
274
±kỳ trước -12,4%±cùng kỳ -12,3%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(287)
EPS Q3 · 4 quý
(41) · (654)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTEHOSE0-108%
Doanh thu Q3
23
±kỳ trước -7,6%±cùng kỳ -24,0%
LNST ±kỳ trước
-102%
LNST luỹ kế năm
11
EPS Q3 · 4 quý
(1) · 3.559
P/E
9,5
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTAHOSE74-8,1%
Doanh thu Q3
210
±kỳ trước +9,0%±cùng kỳ +1,8%
LNST ±kỳ trước
+2,3%
LNST luỹ kế năm
207
EPS Q3 · 4 quý
416 · 1.400
P/E
7,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TSCHOSE(8)-364%
Doanh thu Q3
233
±kỳ trước +17,9%±cùng kỳ +15,9%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
(24)
EPS Q3 · 4 quý
(41) · (240)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TRAHOSE64-5,3%
Doanh thu Q3
704
±kỳ trước -3,6%±cùng kỳ +4,2%
LNST ±kỳ trước
+23,7%
LNST luỹ kế năm
178
EPS Q3 · 4 quý
777 · 3.002
P/E
11,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TPCHOSE8+54,7%
Doanh thu Q3
127
±kỳ trước -5,2%±cùng kỳ +0,7%
LNST ±kỳ trước
-17,2%
LNST luỹ kế năm
20
EPS Q3 · 4 quý
475 · 961
P/E
11,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNTHOSE(14)-1,2k%
Doanh thu Q3
75
±kỳ trước -29,0%±cùng kỳ -63,8%
LNST ±kỳ trước
-259%
LNST luỹ kế năm
4
EPS Q3 · 4 quý
(273) · 187
P/E
51,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNCHOSE15+257%
Doanh thu Q3
46
±kỳ trước -9,7%±cùng kỳ -8,2%
LNST ±kỳ trước
-45,9%
LNST luỹ kế năm
54
EPS Q3 · 4 quý
767 · 3.086
P/E
8,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TN1HOSE69+49,9%
Doanh thu Q3
333
±kỳ trước +4,9%±cùng kỳ +33,1%
LNST ±kỳ trước
-37,9%
LNST luỹ kế năm
193
EPS Q3 · 4 quý
1.148 · 5.288
P/E
2,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMTHOSE7+267%
Doanh thu Q3
476
±kỳ trước -19,7%±cùng kỳ +23,0%
LNST ±kỳ trước
-77,7%
LNST luỹ kế năm
70
EPS Q3 · 4 quý
186 · 2.037
P/E
4,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMSHOSE113+22,7%
Doanh thu Q3
999
±kỳ trước +4,7%±cùng kỳ +7,3%
LNST ±kỳ trước
-62,4%
LNST luỹ kế năm
515
EPS Q3 · 4 quý
657 · 3.568
P/E
8,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMPHOSE124+16,3%
Doanh thu Q3
279
±kỳ trước +45,9%±cùng kỳ +16,4%
LNST ±kỳ trước
+17,7%
LNST luỹ kế năm
294
EPS Q3 · 4 quý
1.772 · 5.274
P/E
9,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TLHHOSE7+4,4%
Doanh thu Q3
1.052
±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ -11,5%
LNST ±kỳ trước
-19,3%
LNST luỹ kế năm
22
EPS Q3 · 4 quý
62 · 110
P/E
30,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TLGHOSE107+41,1%
Doanh thu Q3
1.268
±kỳ trước -6,3%±cùng kỳ +7,0%
LNST ±kỳ trước
-46,0%
LNST luỹ kế năm
422
EPS Q3 · 4 quý
1.113 · 5.087
P/E
10,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TIXHOSE23-2,1%
Doanh thu Q3
60
±kỳ trước +2,2%±cùng kỳ +5,6%
LNST ±kỳ trước
-25,3%
LNST luỹ kế năm
87
EPS Q3 · 4 quý
764 · 3.923
P/E
9,9
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TIPHOSE36+28,6%
Doanh thu Q3
40
±kỳ trước +4,8%±cùng kỳ +3,7%
LNST ±kỳ trước
-37,3%
LNST luỹ kế năm
130
EPS Q3 · 4 quý
556 · 3.508
P/E
4,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TEGHOSE2-41,1%
Doanh thu Q3
7
±kỳ trước -26,2%±cùng kỳ -56,3%
LNST ±kỳ trước
-70,4%
LNST luỹ kế năm
10
EPS Q3 · 4 quý
17 · 210
P/E
28,8
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDWHOSE18+66,1%
Doanh thu Q3
353
±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +5,3%
LNST ±kỳ trước
-14,7%
LNST luỹ kế năm
48
EPS Q3 · 4 quý
2.070 · 8.400
P/E
5,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDPHOSE11-69,6%
Doanh thu Q3
1.379
±kỳ trước -5,9%±cùng kỳ +7,9%
LNST ±kỳ trước
-77,2%
LNST luỹ kế năm
89
EPS Q3 · 4 quý
113 · 1.171
P/E
23,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDMHOSE48+1,4k%
Doanh thu Q3
94
±kỳ trước +5,0%±cùng kỳ +47,0%
LNST ±kỳ trước
+143%
LNST luỹ kế năm
190
EPS Q3 · 4 quý
395 · 1.643
P/E
35,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDGHOSE0+2,9%
Doanh thu Q3
229
±kỳ trước -44,0%±cùng kỳ -25,6%
LNST ±kỳ trước
-
LNST luỹ kế năm
0
EPS Q3 · 4 quý
13 · 177
P/E
11,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDFUPCOM5-
Doanh thu Q3
148
±kỳ trước +28,7%±cùng kỳ +61,7%
LNST ±kỳ trước
+94,7%
LNST luỹ kế năm
8
EPS Q3 · 4 quý
140 · 1.643
P/E
4,4
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDCHOSE15-83,3%
Doanh thu Q3
354
±kỳ trước -36,0%±cùng kỳ -48,3%
LNST ±kỳ trước
+1,2k%
LNST luỹ kế năm
24
EPS Q3 · 4 quý
116 · 1.147
P/E
5,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCWUPCOM41+23,2%
Doanh thu Q3
378
±kỳ trước -2,1%±cùng kỳ +21,4%
LNST ±kỳ trước
+5,4%
LNST luỹ kế năm
119
EPS Q3 · 4 quý
2.038 · 6.993
P/E
4,2
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCTHOSE7+25,2%
Doanh thu Q3
12
±kỳ trước -4,3%±cùng kỳ +32,4%
LNST ±kỳ trước
+9,0%
LNST luỹ kế năm
23
EPS Q3 · 4 quý
585 · 1.928
P/E
8,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCOHOSE4+657%
Doanh thu Q3
326
±kỳ trước +160%±cùng kỳ +45,7%
LNST ±kỳ trước
-73,8%
LNST luỹ kế năm
36
EPS Q3 · 4 quý
74 · 639
P/E
15,6
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCMHOSE48-24,3%
Doanh thu Q3
991
±kỳ trước +2,4%±cùng kỳ +9,8%
LNST ±kỳ trước
+6,3%
LNST luỹ kế năm
159
EPS Q3 · 4 quý
407 · 1.739
P/E
8,7
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCIHOSE5-92,4%
Doanh thu Q3
63
±kỳ trước +23,8%±cùng kỳ -57,3%
LNST ±kỳ trước
-84,7%
LNST luỹ kế năm
42
EPS Q3 · 4 quý
47 · (432)
P/E
-
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TBDUPCOM53+88,5%
Doanh thu Q3
962
±kỳ trước +34,4%±cùng kỳ +90,1%
LNST ±kỳ trước
+6,3%
LNST luỹ kế năm
120
EPS Q3 · 4 quý
1.643 · 6.806
P/E
9,3
Công bố · BCTC
30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán

Watchlist

Đang tải…