Kết quả kinh doanh
Số hợp nhất · tỷ đồng · Chưa kiểm toán
ĐÃ CÔNG BỐĐÃ CÔNG BỐSố doanh nghiệp đã có số báo cáo quý trên tổng số dự kiến công bố (mã đang niêm yết từng có báo cáo quý gần đây). Hạn nộp là 30 ngày sau khi quý kết thúc.1.117/ 1.17695% · hạn 30/10
CÓ LÃI / LỖCÓ LÃI / LỖSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế dương / âm trong quý, tính trên toàn bộ kết quả đã lọc sàn và ngành.944/17285% có lãi
LNST SO CÙNG KỲLNST SO CÙNG KỲSố doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế tăng / giảm so với cùng quý năm trước. Mã chưa có kỳ so sánh dương không được đếm.592 ↑505 ↓tăng / giảm
ĐẢO CHIỀUĐẢO CHIỀUSố doanh nghiệp chuyển từ lỗ sang lãi / từ lãi sang lỗ so với cùng quý năm trước.70/89lỗ→lãi / lãi→lỗ
TỔNG LNSTTỔNG LNSTTổng lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) của nhóm đã công bố; phần trăm so cùng kỳ chỉ tính trên các mã có số của cả hai kỳ.244.885+46,0% so cùng kỳ
QUÁ HẠNQUÁ HẠNSố doanh nghiệp quá hạn công bố mà chưa có số báo cáo.59doanh nghiệp
Bộ lọc
| Doanh thu | Lợi nhuận ròng | EPS (đồng) | |||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MÃ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | Q3/26 | KỲ TRƯỚC | CÙNG KỲ | LUỸ KẾ | Q3/26 | 4 QUÝ | P/E | NGÀY |
| VGTUPCOMTập đoàn Dệt May Việt Nam | 5.296 | +5,6% | +4,8% | 324 | +1,5% | +44,1% | 886 | 649 | 2.320 | 4,9 | 30/10 |
| VGSHNXCTCP Ống thép Việt - Đức VG PIPE | 2.139 | -9,6% | +21,0% | 96 | +66,6% | +50,9% | 199 | 1.564 | 4.498 | 4,2 | 30/10 |
| VFRUPCOMCTCP Vận tải và Thuê tàu | 30 | -9,7% | -1,8% | 3 | +60,2% | -30,2% | 13 | 229 | 1.300 | 6,8 | 30/10 |
| VFGHOSECTCP Khử trùng Việt Nam | 505 | -46,0% | -28,9% | 40 | -46,5% | -37,7% | 211 | 957 | 7.680 | 5,3 | 30/10 |
| VFCUPCOMCTCP Vinafco | 432 | 0,0% | +21,4% | (8) | - | -180% | (6) | (224) | (407) | - | 30/10 |
| VE3HNXCTCP Xây dựng Điện VNECO 3 | 10 | -71,0% | -81,5% | 1 | - | - | (7) | 402 | (754) | - | 30/10 |
| VDSHOSECTCP Chứng khoán Rồng Việt | 192 | -24,9% | -59,1% | (104) | -383% | -140% | (96) | (382) | (301) | - | 30/10 |
| VDPHOSECTCP Dược phẩm Trung ương VIDIPHA | 231 | +2,3% | -35,7% | 16 | -18,1% | +30,3% | 47 | 708 | 2.995 | 11,0 | 30/10 |
| VDLHNXCTCP Thực phẩm Lâm Đồng | 15 | +2,9% | +54,4% | 6 | +110% | +361% | 13 | 391 | 1.050 | 10,2 | 30/10 |
| VCGHOSETổng Công ty cổ phần Xuất nhập khẩu và Xây dựng Việt Nam | 3.296 | -13,6% | -25,6% | 306 | +39,8% | -90,7% | 878 | 438 | 1.607 | 9,6 | 30/10 |
| VCFHOSECTCP Vinacafé Biên Hòa | 720 | +17,4% | +31,9% | 130 | +25,6% | +15,3% | 345 | 4.876 | 18.856 | 15,8 | 30/10 |
| VCAHOSECTCP Thép VICASA | 34 | -49,6% | -21,9% | 23 | +26,7% | - | 43 | 1.518 | 1.465 | 4,4 | 30/10 |
| VC1HNXCTCP Xây dựng Số 1 | 214 | -20,3% | +253% | 2 | +26,8% | +85,4% | 4 | 154 | 544 | 24,6 | 30/10 |
| VBBHOSENgân hàng TMCP Việt Nam Thương Tín | 1.033 | -10,6% | +13,8% | 299 | -51,7% | +6,8% | 1.050 | 253 | 1.325 | 9,2 | 30/10 |
| V21HNXCTCP Vinaconex 21 | 16 | -8,3% | +262% | 0 | -18,4% | - | 1 | 5 | 133 | 36,2 | 30/10 |
| UPSUPCOMCTCP Chứng khoán UP | 71 | +139% | -19,8% | 34 | +1,0k% | +82,1% | 47 | 1.052 | 1.131 | 19,0 | 30/10 |
| UICHOSECTCP Đầu tư Phát triển Nhà và Đô thị IDICO | 910 | +0,2% | +2,1% | 28 | +4,6% | +10,1% | 80 | 3.377 | 13.627 | 4,0 | 30/10 |
| TYAHOSECTCP Dây và Cáp Điện Taya Việt Nam | 860 | +16,0% | +53,1% | 25 | -21,8% | +8,1% | 85 | 819 | 4.051 | 4,1 | 30/10 |
| TVSHOSECTCP Chứng khoán Thiên Việt | 254 | +43,4% | -32,5% | 1 | -74,3% | -99,5% | 6 | 3 | 65 | 186 | 30/10 |
| TVBHOSECTCP Chứng khoán T-Cap | 24 | +109% | -50,9% | 1 | -96,4% | -97,5% | 8 | 8 | (136) | - | 30/10 |
| TV2HOSECTCP Tư vấn Xây dựng Điện 2 | 517 | +18,0% | +104% | 61 | +25,3% | +360% | 162 | 900 | 3.126 | 8,8 | 30/10 |
| TTFHOSECTCP Tập đoàn Kỹ nghệ gỗ Trường Thành | 274 | -12,4% | -12,3% | (17) | - | - | (287) | (41) | (654) | - | 30/10 |
| TTEHOSECTCP Đầu tư Năng lượng Trường Thịnh | 23 | -7,6% | -24,0% | 0 | -102% | -108% | 11 | (1) | 3.559 | 9,5 | 30/10 |
| TTAHOSECTCP Đầu tư Xây dựng và Phát triển Trường Thành | 210 | +9,0% | +1,8% | 74 | +2,3% | -8,1% | 207 | 416 | 1.400 | 7,4 | 30/10 |
| TSCHOSECTCP Vật tư Kỹ thuật nông nghiệp Cần Thơ | 233 | +17,9% | +15,9% | (8) | - | -364% | (24) | (41) | (240) | - | 30/10 |
| TRAHOSECTCP Traphaco | 704 | -3,6% | +4,2% | 64 | +23,7% | -5,3% | 178 | 777 | 3.002 | 11,4 | 30/10 |
| TPCHOSECTCP Nhựa Tân Đại Hưng | 127 | -5,2% | +0,7% | 8 | -17,2% | +54,7% | 20 | 475 | 961 | 11,9 | 30/10 |
| TNTHOSECTCP Tập đoàn TNT | 75 | -29,0% | -63,8% | (14) | -259% | -1,2k% | 4 | (273) | 187 | 51,4 | 30/10 |
| TNCHOSECTCP Cao su Thống Nhất | 46 | -9,7% | -8,2% | 15 | -45,9% | +257% | 54 | 767 | 3.086 | 8,9 | 30/10 |
| TN1HOSECTCP Rox Key Holdings | 333 | +4,9% | +33,1% | 69 | -37,9% | +49,9% | 193 | 1.148 | 5.288 | 2,3 | 30/10 |
| TMTHOSECTCP Ô tô TMT | 476 | -19,7% | +23,0% | 7 | -77,7% | +267% | 70 | 186 | 2.037 | 4,7 | 30/10 |
| TMSHOSECTCP Transimex | 999 | +4,7% | +7,3% | 113 | -62,4% | +22,7% | 515 | 657 | 3.568 | 8,9 | 30/10 |
| TMPHOSECTCP Thủy điện Thác Mơ | 279 | +45,9% | +16,4% | 124 | +17,7% | +16,3% | 294 | 1.772 | 5.274 | 9,2 | 30/10 |
| TLHHOSECTCP Tập đoàn Thép Tiến Lên | 1.052 | 0,0% | -11,5% | 7 | -19,3% | +4,4% | 22 | 62 | 110 | 30,2 | 30/10 |
| TLGHOSECTCP Tập đoàn Thiên Long | 1.268 | -6,3% | +7,0% | 107 | -46,0% | +41,1% | 422 | 1.113 | 5.087 | 10,7 | 30/10 |
| TIXHOSECTCP Sản xuất Kinh doanh Xuất nhập khẩu Dịch vụ và Đầu tư Tân Bình | 60 | +2,2% | +5,6% | 23 | -25,3% | -2,1% | 87 | 764 | 3.923 | 9,9 | 30/10 |
| TIPHOSECTCP Phát triển Khu Công nghiệp Tín Nghĩa | 40 | +4,8% | +3,7% | 36 | -37,3% | +28,6% | 130 | 556 | 3.508 | 4,4 | 30/10 |
| TEGHOSECTCP Trường Thành Energy Group | 7 | -26,2% | -56,3% | 2 | -70,4% | -41,1% | 10 | 17 | 210 | 28,8 | 30/10 |
| TDWHOSECTCP Cấp nước Thủ Đức | 353 | -2,8% | +5,3% | 18 | -14,7% | +66,1% | 48 | 2.070 | 8.400 | 5,7 | 30/10 |
| TDPHOSECTCP Thuận Đức | 1.379 | -5,9% | +7,9% | 11 | -77,2% | -69,6% | 89 | 113 | 1.171 | 23,3 | 30/10 |
| TDMHOSECTCP Nước Thủ Dầu Một | 94 | +5,0% | +47,0% | 48 | +143% | +1,4k% | 190 | 395 | 1.643 | 35,6 | 30/10 |
| TDGHOSECTCP Đầu tư TDG Global | 229 | -44,0% | -25,6% | 0 | - | +2,9% | 0 | 13 | 177 | 11,6 | 30/10 |
| TDFUPCOMCTCP Trung Đô | 148 | +28,7% | +61,7% | 5 | +94,7% | - | 8 | 140 | 1.643 | 4,4 | 30/10 |
| TDCHOSECTCP Kinh doanh và Phát triển Bình Dương | 354 | -36,0% | -48,3% | 15 | +1,2k% | -83,3% | 24 | 116 | 1.147 | 5,7 | 30/10 |
| TCWUPCOMCTCP Kho Vận Tân Cảng | 378 | -2,1% | +21,4% | 41 | +5,4% | +23,2% | 119 | 2.038 | 6.993 | 4,2 | 30/10 |
| TCTHOSECTCP Cáp treo Núi Bà Tây Ninh | 12 | -4,3% | +32,4% | 7 | +9,0% | +25,2% | 23 | 585 | 1.928 | 8,7 | 30/10 |
| TCOHOSECTCP Janus Group | 326 | +160% | +45,7% | 4 | -73,8% | +657% | 36 | 74 | 639 | 15,6 | 30/10 |
| TCMHOSECTCP Dệt may - Đầu tư - Thương mại Thành Công | 991 | +2,4% | +9,8% | 48 | +6,3% | -24,3% | 159 | 407 | 1.739 | 8,7 | 30/10 |
| TCIHOSECTCP Chứng khoán Thành Công | 63 | +23,8% | -57,3% | 5 | -84,7% | -92,4% | 42 | 47 | (432) | - | 30/10 |
| TBDUPCOMTổng Công ty Thiết bị Điện Đông Anh - CTCP | 962 | +34,4% | +90,1% | 53 | +6,3% | +88,5% | 120 | 1.643 | 6.806 | 9,3 | 30/10 |
VGTUPCOM324+44,1%
- Doanh thu Q3
- 5.296
- ±kỳ trước +5,6%±cùng kỳ +4,8%
- LNST ±kỳ trước
- +1,5%
- LNST luỹ kế năm
- 886
- EPS Q3 · 4 quý
- 649 · 2.320
- P/E
- 4,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VGSHNX96+50,9%
- Doanh thu Q3
- 2.139
- ±kỳ trước -9,6%±cùng kỳ +21,0%
- LNST ±kỳ trước
- +66,6%
- LNST luỹ kế năm
- 199
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.564 · 4.498
- P/E
- 4,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VFRUPCOM3-30,2%
- Doanh thu Q3
- 30
- ±kỳ trước -9,7%±cùng kỳ -1,8%
- LNST ±kỳ trước
- +60,2%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 229 · 1.300
- P/E
- 6,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VFGHOSE40-37,7%
- Doanh thu Q3
- 505
- ±kỳ trước -46,0%±cùng kỳ -28,9%
- LNST ±kỳ trước
- -46,5%
- LNST luỹ kế năm
- 211
- EPS Q3 · 4 quý
- 957 · 7.680
- P/E
- 5,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VFCUPCOM(8)-180%
- Doanh thu Q3
- 432
- ±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ +21,4%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (6)
- EPS Q3 · 4 quý
- (224) · (407)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VE3HNX1-
- Doanh thu Q3
- 10
- ±kỳ trước -71,0%±cùng kỳ -81,5%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (7)
- EPS Q3 · 4 quý
- 402 · (754)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VDSHOSE(104)-140%
- Doanh thu Q3
- 192
- ±kỳ trước -24,9%±cùng kỳ -59,1%
- LNST ±kỳ trước
- -383%
- LNST luỹ kế năm
- (96)
- EPS Q3 · 4 quý
- (382) · (301)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VDPHOSE16+30,3%
- Doanh thu Q3
- 231
- ±kỳ trước +2,3%±cùng kỳ -35,7%
- LNST ±kỳ trước
- -18,1%
- LNST luỹ kế năm
- 47
- EPS Q3 · 4 quý
- 708 · 2.995
- P/E
- 11,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VDLHNX6+361%
- Doanh thu Q3
- 15
- ±kỳ trước +2,9%±cùng kỳ +54,4%
- LNST ±kỳ trước
- +110%
- LNST luỹ kế năm
- 13
- EPS Q3 · 4 quý
- 391 · 1.050
- P/E
- 10,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCGHOSE306-90,7%
- Doanh thu Q3
- 3.296
- ±kỳ trước -13,6%±cùng kỳ -25,6%
- LNST ±kỳ trước
- +39,8%
- LNST luỹ kế năm
- 878
- EPS Q3 · 4 quý
- 438 · 1.607
- P/E
- 9,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCFHOSE130+15,3%
- Doanh thu Q3
- 720
- ±kỳ trước +17,4%±cùng kỳ +31,9%
- LNST ±kỳ trước
- +25,6%
- LNST luỹ kế năm
- 345
- EPS Q3 · 4 quý
- 4.876 · 18.856
- P/E
- 15,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VCAHOSE23-
- Doanh thu Q3
- 34
- ±kỳ trước -49,6%±cùng kỳ -21,9%
- LNST ±kỳ trước
- +26,7%
- LNST luỹ kế năm
- 43
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.518 · 1.465
- P/E
- 4,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VC1HNX2+85,4%
- Doanh thu Q3
- 214
- ±kỳ trước -20,3%±cùng kỳ +253%
- LNST ±kỳ trước
- +26,8%
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- 154 · 544
- P/E
- 24,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
VBBHOSE299+6,8%
- Doanh thu Q3
- 1.033
- ±kỳ trước -10,6%±cùng kỳ +13,8%
- LNST ±kỳ trước
- -51,7%
- LNST luỹ kế năm
- 1.050
- EPS Q3 · 4 quý
- 253 · 1.325
- P/E
- 9,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
V21HNX0-
- Doanh thu Q3
- 16
- ±kỳ trước -8,3%±cùng kỳ +262%
- LNST ±kỳ trước
- -18,4%
- LNST luỹ kế năm
- 1
- EPS Q3 · 4 quý
- 5 · 133
- P/E
- 36,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UPSUPCOM34+82,1%
- Doanh thu Q3
- 71
- ±kỳ trước +139%±cùng kỳ -19,8%
- LNST ±kỳ trước
- +1,0k%
- LNST luỹ kế năm
- 47
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.052 · 1.131
- P/E
- 19,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
UICHOSE28+10,1%
- Doanh thu Q3
- 910
- ±kỳ trước +0,2%±cùng kỳ +2,1%
- LNST ±kỳ trước
- +4,6%
- LNST luỹ kế năm
- 80
- EPS Q3 · 4 quý
- 3.377 · 13.627
- P/E
- 4,0
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TYAHOSE25+8,1%
- Doanh thu Q3
- 860
- ±kỳ trước +16,0%±cùng kỳ +53,1%
- LNST ±kỳ trước
- -21,8%
- LNST luỹ kế năm
- 85
- EPS Q3 · 4 quý
- 819 · 4.051
- P/E
- 4,1
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVSHOSE1-99,5%
- Doanh thu Q3
- 254
- ±kỳ trước +43,4%±cùng kỳ -32,5%
- LNST ±kỳ trước
- -74,3%
- LNST luỹ kế năm
- 6
- EPS Q3 · 4 quý
- 3 · 65
- P/E
- 186
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TVBHOSE1-97,5%
- Doanh thu Q3
- 24
- ±kỳ trước +109%±cùng kỳ -50,9%
- LNST ±kỳ trước
- -96,4%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 8 · (136)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TV2HOSE61+360%
- Doanh thu Q3
- 517
- ±kỳ trước +18,0%±cùng kỳ +104%
- LNST ±kỳ trước
- +25,3%
- LNST luỹ kế năm
- 162
- EPS Q3 · 4 quý
- 900 · 3.126
- P/E
- 8,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTFHOSE(17)-
- Doanh thu Q3
- 274
- ±kỳ trước -12,4%±cùng kỳ -12,3%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (287)
- EPS Q3 · 4 quý
- (41) · (654)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTEHOSE0-108%
- Doanh thu Q3
- 23
- ±kỳ trước -7,6%±cùng kỳ -24,0%
- LNST ±kỳ trước
- -102%
- LNST luỹ kế năm
- 11
- EPS Q3 · 4 quý
- (1) · 3.559
- P/E
- 9,5
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TTAHOSE74-8,1%
- Doanh thu Q3
- 210
- ±kỳ trước +9,0%±cùng kỳ +1,8%
- LNST ±kỳ trước
- +2,3%
- LNST luỹ kế năm
- 207
- EPS Q3 · 4 quý
- 416 · 1.400
- P/E
- 7,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TSCHOSE(8)-364%
- Doanh thu Q3
- 233
- ±kỳ trước +17,9%±cùng kỳ +15,9%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- (24)
- EPS Q3 · 4 quý
- (41) · (240)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TRAHOSE64-5,3%
- Doanh thu Q3
- 704
- ±kỳ trước -3,6%±cùng kỳ +4,2%
- LNST ±kỳ trước
- +23,7%
- LNST luỹ kế năm
- 178
- EPS Q3 · 4 quý
- 777 · 3.002
- P/E
- 11,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TPCHOSE8+54,7%
- Doanh thu Q3
- 127
- ±kỳ trước -5,2%±cùng kỳ +0,7%
- LNST ±kỳ trước
- -17,2%
- LNST luỹ kế năm
- 20
- EPS Q3 · 4 quý
- 475 · 961
- P/E
- 11,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNTHOSE(14)-1,2k%
- Doanh thu Q3
- 75
- ±kỳ trước -29,0%±cùng kỳ -63,8%
- LNST ±kỳ trước
- -259%
- LNST luỹ kế năm
- 4
- EPS Q3 · 4 quý
- (273) · 187
- P/E
- 51,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TNCHOSE15+257%
- Doanh thu Q3
- 46
- ±kỳ trước -9,7%±cùng kỳ -8,2%
- LNST ±kỳ trước
- -45,9%
- LNST luỹ kế năm
- 54
- EPS Q3 · 4 quý
- 767 · 3.086
- P/E
- 8,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TN1HOSE69+49,9%
- Doanh thu Q3
- 333
- ±kỳ trước +4,9%±cùng kỳ +33,1%
- LNST ±kỳ trước
- -37,9%
- LNST luỹ kế năm
- 193
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.148 · 5.288
- P/E
- 2,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMTHOSE7+267%
- Doanh thu Q3
- 476
- ±kỳ trước -19,7%±cùng kỳ +23,0%
- LNST ±kỳ trước
- -77,7%
- LNST luỹ kế năm
- 70
- EPS Q3 · 4 quý
- 186 · 2.037
- P/E
- 4,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMSHOSE113+22,7%
- Doanh thu Q3
- 999
- ±kỳ trước +4,7%±cùng kỳ +7,3%
- LNST ±kỳ trước
- -62,4%
- LNST luỹ kế năm
- 515
- EPS Q3 · 4 quý
- 657 · 3.568
- P/E
- 8,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TMPHOSE124+16,3%
- Doanh thu Q3
- 279
- ±kỳ trước +45,9%±cùng kỳ +16,4%
- LNST ±kỳ trước
- +17,7%
- LNST luỹ kế năm
- 294
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.772 · 5.274
- P/E
- 9,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TLHHOSE7+4,4%
- Doanh thu Q3
- 1.052
- ±kỳ trước 0,0%±cùng kỳ -11,5%
- LNST ±kỳ trước
- -19,3%
- LNST luỹ kế năm
- 22
- EPS Q3 · 4 quý
- 62 · 110
- P/E
- 30,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TLGHOSE107+41,1%
- Doanh thu Q3
- 1.268
- ±kỳ trước -6,3%±cùng kỳ +7,0%
- LNST ±kỳ trước
- -46,0%
- LNST luỹ kế năm
- 422
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.113 · 5.087
- P/E
- 10,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TIXHOSE23-2,1%
- Doanh thu Q3
- 60
- ±kỳ trước +2,2%±cùng kỳ +5,6%
- LNST ±kỳ trước
- -25,3%
- LNST luỹ kế năm
- 87
- EPS Q3 · 4 quý
- 764 · 3.923
- P/E
- 9,9
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TIPHOSE36+28,6%
- Doanh thu Q3
- 40
- ±kỳ trước +4,8%±cùng kỳ +3,7%
- LNST ±kỳ trước
- -37,3%
- LNST luỹ kế năm
- 130
- EPS Q3 · 4 quý
- 556 · 3.508
- P/E
- 4,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TEGHOSE2-41,1%
- Doanh thu Q3
- 7
- ±kỳ trước -26,2%±cùng kỳ -56,3%
- LNST ±kỳ trước
- -70,4%
- LNST luỹ kế năm
- 10
- EPS Q3 · 4 quý
- 17 · 210
- P/E
- 28,8
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDWHOSE18+66,1%
- Doanh thu Q3
- 353
- ±kỳ trước -2,8%±cùng kỳ +5,3%
- LNST ±kỳ trước
- -14,7%
- LNST luỹ kế năm
- 48
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.070 · 8.400
- P/E
- 5,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDPHOSE11-69,6%
- Doanh thu Q3
- 1.379
- ±kỳ trước -5,9%±cùng kỳ +7,9%
- LNST ±kỳ trước
- -77,2%
- LNST luỹ kế năm
- 89
- EPS Q3 · 4 quý
- 113 · 1.171
- P/E
- 23,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDMHOSE48+1,4k%
- Doanh thu Q3
- 94
- ±kỳ trước +5,0%±cùng kỳ +47,0%
- LNST ±kỳ trước
- +143%
- LNST luỹ kế năm
- 190
- EPS Q3 · 4 quý
- 395 · 1.643
- P/E
- 35,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDGHOSE0+2,9%
- Doanh thu Q3
- 229
- ±kỳ trước -44,0%±cùng kỳ -25,6%
- LNST ±kỳ trước
- -
- LNST luỹ kế năm
- 0
- EPS Q3 · 4 quý
- 13 · 177
- P/E
- 11,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDFUPCOM5-
- Doanh thu Q3
- 148
- ±kỳ trước +28,7%±cùng kỳ +61,7%
- LNST ±kỳ trước
- +94,7%
- LNST luỹ kế năm
- 8
- EPS Q3 · 4 quý
- 140 · 1.643
- P/E
- 4,4
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TDCHOSE15-83,3%
- Doanh thu Q3
- 354
- ±kỳ trước -36,0%±cùng kỳ -48,3%
- LNST ±kỳ trước
- +1,2k%
- LNST luỹ kế năm
- 24
- EPS Q3 · 4 quý
- 116 · 1.147
- P/E
- 5,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCWUPCOM41+23,2%
- Doanh thu Q3
- 378
- ±kỳ trước -2,1%±cùng kỳ +21,4%
- LNST ±kỳ trước
- +5,4%
- LNST luỹ kế năm
- 119
- EPS Q3 · 4 quý
- 2.038 · 6.993
- P/E
- 4,2
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCTHOSE7+25,2%
- Doanh thu Q3
- 12
- ±kỳ trước -4,3%±cùng kỳ +32,4%
- LNST ±kỳ trước
- +9,0%
- LNST luỹ kế năm
- 23
- EPS Q3 · 4 quý
- 585 · 1.928
- P/E
- 8,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCOHOSE4+657%
- Doanh thu Q3
- 326
- ±kỳ trước +160%±cùng kỳ +45,7%
- LNST ±kỳ trước
- -73,8%
- LNST luỹ kế năm
- 36
- EPS Q3 · 4 quý
- 74 · 639
- P/E
- 15,6
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCMHOSE48-24,3%
- Doanh thu Q3
- 991
- ±kỳ trước +2,4%±cùng kỳ +9,8%
- LNST ±kỳ trước
- +6,3%
- LNST luỹ kế năm
- 159
- EPS Q3 · 4 quý
- 407 · 1.739
- P/E
- 8,7
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TCIHOSE5-92,4%
- Doanh thu Q3
- 63
- ±kỳ trước +23,8%±cùng kỳ -57,3%
- LNST ±kỳ trước
- -84,7%
- LNST luỹ kế năm
- 42
- EPS Q3 · 4 quý
- 47 · (432)
- P/E
- -
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán
TBDUPCOM53+88,5%
- Doanh thu Q3
- 962
- ±kỳ trước +34,4%±cùng kỳ +90,1%
- LNST ±kỳ trước
- +6,3%
- LNST luỹ kế năm
- 120
- EPS Q3 · 4 quý
- 1.643 · 6.806
- P/E
- 9,3
- Công bố · BCTC
- 30/10 · Hợp nhất, chưa kiểm toán